Thuốc IVF – M 75 IU là thuốc gì?
Thuốc IVF-M 75 IU là thuốc chứa Menotropin (HMG - Human Menopausal Gonadotropin), một hormone hướng sinh dục được chiết xuất từ nước tiểu của phụ nữ mãn kinh. Thuốc IVF-M 75 IU chứa hai hormone quan trọng:
FSH (Follicle-Stimulating Hormone - hormone kích thích nang trứng)
LH (Luteinizing Hormone - hormone hoàng thể hóa)
Công dụng của Thuốc IVF – M 75 IU
Điều trị vô sinh nữ: Kích thích sự phát triển của nang trứng trong các trường hợp buồng trứng không hoạt động bình thường.
Hỗ trợ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Dùng để kích thích buồng trứng sản xuất nhiều nang trứng.
Điều trị vô sinh nam: Kết hợp với hCG (Human Chorionic Gonadotropin) để kích thích quá trình sinh tinh trong trường hợp thiểu năng tinh hoàn.
Thuốc IVF – M 75 IU dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc IVF – M 75 IU Menotropin được chỉ định cho các bệnh nhân có vấn đề về sinh sản, bao gồm:
Bệnh nhân nữ
Vô sinh do rối loạn rụng trứng:
Phụ nữ có buồng trứng đa nang (PCOS) không rụng trứng tự nhiên.
Phụ nữ bị suy giảm chức năng tuyến yên, không sản xuất đủ FSH và LH để kích thích rụng trứng.
Hỗ trợ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF, ICSI, IUI):
Dùng để kích thích buồng trứng phát triển nhiều nang trứng trước khi chọc hút trứng.
Bệnh nhân nam
Vô sinh do suy giảm chức năng tinh hoàn:
Nam giới bị thiểu năng sinh tinh do thiếu FSH và LH.
Dùng phối hợp với hCG (Human Chorionic Gonadotropin) để kích thích sản xuất tinh trùng.
Chống chỉ định của Thuốc IVF – M 75 IU
Thuốc IVF – M 75 IU (Menotropin) không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Ở phụ nữ
Mang thai hoặc đang cho con bú.
Suy buồng trứng nguyên phát hoặc mãn kinh sớm (buồng trứng không còn khả năng đáp ứng với kích thích).
U nang buồng trứng hoặc buồng trứng to bất thường, không liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
Xuất huyết tử cung không rõ nguyên nhân.
Ung thư phụ khoa: Ung thư buồng trứng, tử cung, vú.
Ở nam giới
Suy tinh hoàn nguyên phát (tinh hoàn không có khả năng sản xuất tinh trùng dù có kích thích bằng hormone).
Ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư tinh hoàn.
Các trường hợp khác
Bệnh nhân có khối u ở tuyến yên hoặc vùng dưới đồi (gây rối loạn sản xuất hormone sinh dục).
Dị ứng với Menotropin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Lưu ý: Trước khi sử dụng IVF – M 75 IU, bệnh nhân cần được thăm khám kỹ lưỡng để đảm bảo không có chống chỉ định nào.
Thuốc IVF – M 75 IU có cơ chế hoạt động như thế nào?
Thuốc IVF – M 75 IU (Menotropin) là một hormone hướng sinh dục (gonadotropin) có chứa FSH (Hormone kích thích nang trứng) và LH (Hormone hoàng thể hóa). Cơ chế hoạt động của thuốc khác nhau ở nam và nữ:
Ở phụ nữ
Kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng
FSH thúc đẩy sự phát triển của nang trứng và tăng sản xuất estrogen.
LH giúp nang trứng trưởng thành và kích thích rụng trứng khi đạt mức đủ cao.
Ứng dụng trong hỗ trợ sinh sản (IVF, IUI, ICSI)
Thuốc được sử dụng để kích thích buồng trứng phát triển nhiều nang trứng trong quy trình thụ tinh nhân tạo.
Khi các nang trứng phát triển đủ lớn, bác sĩ sẽ tiêm hCG (Human Chorionic Gonadotropin) để kích thích rụng trứng.
Ở nam giới
Kích thích sản xuất tinh trùng (Spermatogenesis)
FSH kích thích các tế bào Sertoli trong tinh hoàn để tạo tinh trùng.
LH thúc đẩy tế bào Leydig sản xuất testosterone, cần thiết cho quá trình sinh tinh.
Thường dùng kết hợp với hCG để đạt hiệu quả tối ưu.
Dược động học của Thuốc IVF – M 75 IU
Menotropin (HMG - Human Menopausal Gonadotropin) trong IVF – M 75 IU là một hormone hướng sinh dục có chứa cả FSH (Follicle-Stimulating Hormone) và LH (Luteinizing Hormone). Dưới đây là thông tin về dược động học của thuốc:
Hấp thu (Absorption)
Đường dùng: Tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM).
Sinh khả dụng: Cao, thuốc hấp thu tốt qua đường tiêm.
Phân bố (Distribution)
Phân bố chủ yếu trong hệ tuần hoàn, đến buồng trứng ở nữ và tinh hoàn ở nam.
Liên kết với protein huyết tương ở mức thấp.
Chuyển hóa (Metabolism)
Phân hủy chủ yếu tại thận và một phần tại gan.
Thành phần hormone FSH và LH có thời gian bán thải khác nhau, FSH tồn tại lâu hơn trong máu.
Thải trừ (Elimination)
Đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
Thời gian bán thải trung bình: FSH khoảng 24–48 giờ, còn LH khoảng 10–12 giờ.
Lưu ý: Ở bệnh nhân suy thận, thời gian thải trừ có thể kéo dài, cần cân nhắc liều dùng.
Liều dùng của Thuốc IVF – M 75 IU
Liều dùng của IVF – M 75 IU (Menotropin) phụ thuộc vào từng đối tượng và mục đích điều trị. Dưới đây là hướng dẫn tham khảo:
Đối với phụ nữ
Điều trị vô sinh do rối loạn rụng trứng (bao gồm hội chứng buồng trứng đa nang - PCOS)
Liều khởi đầu: 75–150 IU/ngày, tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM).
Điều chỉnh liều theo đáp ứng của buồng trứng (tăng hoặc giảm mỗi 7 ngày, không quá 75 IU mỗi lần).
Liều tối đa: Không quá 450 IU/ngày.
Thời gian điều trị: Thường 7–12 ngày hoặc cho đến khi nang trứng phát triển đầy đủ (theo dõi bằng siêu âm và xét nghiệm hormone).
Khi nang trứng đạt kích thước tối ưu (≥ 18 mm), tiêm hCG 5.000–10.000 IU để kích thích rụng trứng.
Hỗ trợ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF, ICSI, IUI)
Liều khởi đầu: 150–225 IU/ngày, tiêm SC hoặc IM.
Điều chỉnh liều theo đáp ứng buồng trứng, có thể tăng lên tối đa 450 IU/ngày.
Tiếp tục tiêm trong khoảng 10–12 ngày, sau đó tiêm hCG để kích thích rụng trứng.
Đối với nam giới
Điều trị vô sinh nam do suy giảm sinh tinh (thiểu năng tinh hoàn thứ phát)
Liều khuyến cáo: 75–150 IU, tiêm 2–3 lần/tuần.
Thường kết hợp với hCG (1.000–2.000 IU, tiêm 2–3 lần/tuần).
Thời gian điều trị: Ít nhất 3–4 tháng (một chu kỳ sinh tinh hoàn chỉnh).
Cách tiêm Thuốc IVF – M 75 IU
IVF – M 75 IU thường được tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM). Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy làm theo các bước dưới đây:
Chuẩn bị dụng cụ
Lọ thuốc IVF – M 75 IU (dạng bột đông khô).
Ống dung môi đi kèm để pha thuốc.
Bơm tiêm và kim tiêm (kim pha thuốc và kim tiêm dưới da/bắp).
Gạc sát trùng (cồn 70%).
Hộp đựng kim tiêm đã qua sử dụng.
Cách pha thuốc IVF – M 75 IU
Bước 1: Rửa tay sạch và sát trùng khu vực chuẩn bị.
Bước 2: Dùng bơm tiêm hút toàn bộ dung môi vào xi-lanh.
Bước 3: Tiêm dung môi vào lọ bột thuốc IVF – M 75 IU.
Bước 4: Lăn nhẹ lọ thuốc (không lắc) để hòa tan hoàn toàn bột thuốc.
Bước 5: Hút dung dịch thuốc đã pha vào bơm tiêm.
Cách tiêm thuốc IVF – M 75 I
Tiêm dưới da (SC) – phổ biến nhất
Vị trí tiêm: Bụng dưới (cách rốn khoảng 5 cm) hoặc mặt trước đùi.
Bước 1: Sát trùng vùng da tiêm bằng cồn 70%.
Bước 2: Kéo nhẹ da vùng tiêm, cầm kim ở góc 45° hoặc 90°.
Bước 3: Đâm kim nhanh, sau đó từ từ bơm thuốc vào.
Bước 4: Rút kim nhẹ nhàng và dùng gạc ép lên vị trí tiêm trong vài giây.
Lưu ý: Thay đổi vị trí tiêm mỗi ngày để tránh kích ứng da.
Tiêm bắp (IM) – Ít phổ biến hơn
Vị trí tiêm: Cơ mông hoặc cơ đùi trước ngoài.
Bước 1: Sát trùng vùng tiêm bằng cồn 70%.
Bước 2: Cầm kim ở góc 90°, đâm kim vào cơ mông hoặc đùi.
Bước 3: Hút nhẹ pít-tông để kiểm tra có máu không (nếu có, rút kim ra và chọn vị trí khác).
Bước 4: Tiêm thuốc từ từ, sau đó rút kim và ép nhẹ bằng gạc.
Lưu ý sau khi tiêm
Không xoa bóp mạnh vùng tiêm.
Theo dõi phản ứng phụ: sưng đỏ, đau, dị ứng.
Nếu có dấu hiệu bất thường (khó thở, sưng phù, đau dữ dội), cần đến ngay cơ sở y tế.
Xử trí quên liều với Thuốc IVF – M 75 IU
Nếu bạn quên tiêm một liều IVF – M 75 IU, hãy xử lý theo các hướng dẫn sau:
Nếu nhớ ra sớm (trong vòng vài giờ): Tiêm ngay khi nhớ ra. Tiếp tục lịch tiêm bình thường vào ngày hôm sau.
Nếu đã gần đến thời điểm liều tiếp theo: Bỏ qua liều đã quên. Không tiêm gấp đôi để bù liều.
Nếu quên liều nhiều lần: Báo ngay cho bác sĩ điều trị để điều chỉnh phác đồ. Có thể cần thay đổi lịch tiêm hoặc tăng/giảm liều tùy theo đáp ứng buồng trứng/tinh hoàn.
Lưu ý quan trọng
Không tự ý điều chỉnh liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
Không tiêm hai liều cùng lúc để tránh quá kích buồng trứng (OHSS).
Xử trí quá liều với Thuốc IVF – M 75 IU
Nếu vô tình tiêm quá liều IVF – M 75 IU, cần theo dõi và xử trí kịp thời để tránh biến chứng, đặc biệt là hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).
Triệu chứng quá liều
Nhẹ: Đau đầu, buồn nôn, đau bụng nhẹ, đầy hơi.
Nặng hơn: Buồng trứng to lên, đau vùng chậu, tăng cân nhanh, buồn nôn/nôn nhiều, tiểu ít.
Nghiêm trọng (OHSS cấp tính): Chướng bụng nghiêm trọng, khó thở, phù nề, dịch ổ bụng hoặc dịch màng phổi.
Xử trí khi quá liều
Nếu chỉ quá liều nhẹ (không có triệu chứng nghiêm trọng)
Theo dõi tình trạng cơ thể trong 24–48 giờ.
Uống đủ nước để giúp cơ thể đào thải thuốc.
Báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh liều tiếp theo.
Nếu có triệu chứng nghiêm trọng (OHSS): Ngưng ngay thuốc và liên hệ với bác sĩ.
Nhập viện gấp nếu có:
Đau bụng dữ dội, chướng bụng nghiêm trọng.
Tiểu ít, khó thở, chóng mặt.
Tăng cân nhanh bất thường (hơn 2–3 kg/ngày).
Tác dụng phụ của Thuốc IVF – M 75 IU
IVF – M 75 IU (Menotropin) có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến cần lưu ý:
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/10 bệnh nhân)
Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ, ngứa.
Đau đầu, mệt mỏi.
Buồn nôn, đau bụng nhẹ, đầy hơi.
Tăng cân nhẹ do giữ nước.
Tác dụng phụ ít gặp (1/100 - 1/10 bệnh nhân)
Tăng kích thước buồng trứng, cảm giác căng tức bụng.
Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt, lo lắng.
Chu kỳ kinh nguyệt thay đổi: rong kinh, chảy máu bất thường.
Dị ứng nhẹ: phát ban, ngứa toàn thân.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (< 1/1.000 bệnh nhân)
Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) – Biến chứng nghiêm trọng nhất
Triệu chứng nhẹ: Đầy bụng, buồng trứng to hơn bình thường.
Triệu chứng nặng (cần cấp cứu):
Đau bụng dữ dội, chướng bụng nhiều.
Tiểu ít, buồn nôn/nôn nhiều.
Tăng cân nhanh (> 2 kg/ngày).
Khó thở, phù chân tay, tụ dịch ở bụng/ngực.
Nguy cơ hình thành cục máu đông.
Xử trí: Nếu có dấu hiệu OHSS nghiêm trọng, cần đến ngay bệnh viện.
Phản ứng dị ứng nặng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)
Phát ban, sưng mặt, khó thở.
Choáng váng, tụt huyết áp.
Xử trí: Ngừng thuốc ngay và cấp cứu kịp thời.
Nguy cơ mang đa thai hoặc sẩy thai
Menotropin có thể làm tăng khả năng mang đa thai (song thai, tam thai).
Nguy cơ sẩy thai sớm có thể cao hơn so với thụ thai tự nhiên.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?
Gọi ngay bác sĩ nếu bạn có:
Đau bụng dưới dữ dội, buồn nôn/nôn liên tục.
Tiểu ít, chướng bụng, khó thở.
Đột ngột tăng cân nhanh.
Phản ứng dị ứng (phát ban, sưng môi, khó thở).
Cách giảm tác dụng phụ
Uống đủ nước (2–3 lít/ngày) để giảm nguy cơ OHSS.
Theo dõi buồng trứng bằng siêu âm định kỳ.
Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
Thận trọng khi dùng Thuốc IVF – M 75 IU
IVF – M 75 IU (Menotropin) là thuốc kích thích rụng trứng và hỗ trợ sinh sản, do đó cần được sử dụng cẩn thận để tránh biến chứng nguy hiểm.
Đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc
Không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Phụ nữ có nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
Người có buồng trứng đa nang (PCOS).
Đáp ứng mạnh với kích thích buồng trứng (tăng E2 nhanh).
Người có tiền sử huyết khối (huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đột quỵ).
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Menotropin hoặc các thành phần của thuốc.
Người có bất thường ở tử cung hoặc buồng trứng
U xơ tử cung lớn.
Dị dạng tử cung nặng.
Buồng trứng suy sớm hoặc không có nang noãn.
Người có bệnh nội khoa nghiêm trọng
Suy gan, suy thận nặng.
Rối loạn nội tiết chưa kiểm soát (cường giáp, suy tuyến yên).
Cảnh báo về hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
Là biến chứng nguy hiểm nhất khi dùng Menotropin, có thể đe dọa tính mạng.
Triệu chứng: đau bụng, chướng bụng, buồn nôn, tiểu ít, khó thở, tăng cân nhanh.
Phòng tránh:
Siêu âm và xét nghiệm hormone E2 định kỳ.
Dừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu quá kích.
Uống nhiều nước để hỗ trợ thận đào thải dịch dư thừa.
Nguy cơ mang đa thai và sẩy thai
IVF – M 75 IU làm tăng khả năng mang đa thai (song thai, tam thai), dễ gây:
Sinh non.
Biến chứng thai kỳ như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ.
Tỷ lệ sẩy thai khi dùng Menotropin có thể cao hơn so với thụ thai tự nhiên.
Giải pháp: Theo dõi chặt chẽ số lượng nang trứng qua siêu âm để tránh kích thích quá mức.
Ảnh hưởng đến hệ tim mạch và huyết khối
Dùng Menotropin có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đặc biệt ở người có:
Tiền sử huyết khối.
Béo phì, hút thuốc lá.
Bất động lâu (như nằm nhiều do điều trị hiếm muộn).
Giải pháp: Vận động nhẹ nhàng, uống đủ nước để giảm nguy cơ đông máu.
Dùng thuốc đúng cách để đảm bảo an toàn
Chỉ tiêm dưới da hoặc tiêm bắp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Theo dõi sát phản ứng của cơ thể, báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
Thuốc IVF – M 75 IU tương tác với những thuốc nào?
IVF – M 75 IU (Menotropin) có thể tương tác với một số thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các nhóm thuốc cần lưu ý khi sử dụng chung với Menotropin.
Nhóm thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng của Menotropin
Thuốc kích thích buồng trứng khác (hCG, FSH, Clomiphene Citrate)
Tăng nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS).
Nếu đã dùng Clomiphene Citrate trước đó, Menotropin có thể làm tăng đáp ứng buồng trứng quá mức.
Thuốc chứa GnRH agonist hoặc antagonist (Leuprolide, Cetrotide, Orgalutran)
Ảnh hưởng đến hiệu quả của Menotropin khi dùng trong phác đồ IVF.
Có thể cần điều chỉnh liều Menotropin nếu dùng cùng GnRH agonist.
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối khi dùng chung với Menotropin
Thuốc tránh thai đường uống (Estrogen, Progesterone)
Làm tăng nguy cơ đông máu, đặc biệt nếu dùng gần thời gian tiêm Menotropin.
Thuốc chống đông máu (Aspirin liều thấp, Heparin, Warfarin)
Dùng chung có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng.
Nhóm thuốc ảnh hưởng đến nội tiết tố
Thuốc tuyến giáp (Levothyroxine)
Rối loạn chức năng tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến đáp ứng của Menotropin.
Cần kiểm soát tốt nồng độ hormone tuyến giáp trước khi điều trị vô sinh.
Corticosteroid (Prednisolone, Dexamethasone)
Dùng lâu dài có thể ức chế chức năng tuyến yên, ảnh hưởng đến sự rụng trứng.
Nhóm thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa của Menotropin
Thuốc kháng sinh nhóm Rifampin
Có thể làm giảm tác dụng của Menotropin do ảnh hưởng đến chuyển hóa hormone.
Thuốc chống động kinh (Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital)
Có thể làm giảm hiệu quả của Menotropin bằng cách thay đổi chuyển hóa hormone.
Thuốc điều trị tiểu đường (Metformin, Insulin, Pioglitazone)
Ở bệnh nhân PCOS, Metformin có thể cải thiện đáp ứng buồng trứng với Menotropin.
Rượu, thuốc lá và thực phẩm cần tránh
Rượu và thuốc lá có thể làm giảm hiệu quả của Menotropin, ảnh hưởng đến chất lượng trứng.
Caffein quá mức có thể làm tăng nguy cơ quá kích buồng trứng.
Lời khuyên khi dùng Menotropin để tránh tương tác thuốc
Báo cho bác sĩ tất cả các thuốc bạn đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Không tự ý dùng thêm thuốc nội tiết tố nếu chưa có chỉ định.
Nếu đang dùng thuốc chống đông hoặc corticosteroid, cần theo dõi chặt chẽ hơn.
Thuốc IVF – M 75 IU giá bao nhiêu?
Giá Thuốc IVF – M 75 IU: LH 0985671128
Thuốc IVF – M 75 IU mua ở đâu?
Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị vô sinh nam nữ, Hỗ trợ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://pharmeasy.in/online-medicine-order/ivf-m-75iu-injection-1-s-196682
https://www.truemeds.in/medicine/ivf-m-hp-75iu-injection-1-tm-inon2-015949