Thuốc Medoome 40mg là thuốc gì?
Thuốc Medoome 40mg chứa hoạt chất Omeprazole 40mg, là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng giảm tiết acid dạ dày.
Công dụng của Thuốc Medoome 40mg Omeprazole
Thuốc Medoome 40mg với hoạt chất Omeprazole 40mg có tác dụng chính là giảm tiết acid dạ dày. Dưới đây là các tác dụng cụ thể của thuốc:
Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng: Medoome giúp giảm lượng acid trong dạ dày, hỗ trợ làm lành các vết loét ở dạ dày và tá tràng.
Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Thuốc giúp làm giảm các triệu chứng của trào ngược dạ dày như ợ nóng, khó tiêu, ợ chua.
Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày do thuốc NSAID: Medoome thường được sử dụng cho những bệnh nhân phải dùng thuốc giảm đau NSAID trong thời gian dài để phòng ngừa nguy cơ loét dạ dày.
Hỗ trợ điều trị nhiễm vi khuẩn H. pylori: Trong phác đồ điều trị H. pylori, Omeprazole được kết hợp với kháng sinh để tăng hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn, giúp làm lành niêm mạc dạ dày.
Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Đây là một hội chứng gây tăng tiết acid dạ dày quá mức, dẫn đến viêm loét. Omeprazole giúp kiểm soát tiết acid trong trường hợp này.
Thuốc Medoome 40mg thường được chỉ định dùng trước bữa ăn khoảng 30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
Thuốc Medoome 40mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) thường được chỉ định cho các bệnh nhân có các vấn đề liên quan đến dạ dày – tá tràng và hệ tiêu hóa, cụ thể như sau:
Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày – tá tràng: Medoome giúp giảm tiết acid, hỗ trợ làm lành vết loét và giảm các triệu chứng đau do viêm loét.
Bệnh nhân bị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Đối tượng này thường gặp các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, khó tiêu. Medoome giúp làm giảm các triệu chứng khó chịu này.
Bệnh nhân sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dài ngày: Với những người phải dùng NSAID thường xuyên (như người bị viêm khớp, đau mãn tính), Medoome được dùng để phòng ngừa loét dạ dày do tác dụng phụ của NSAID.
Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn H. pylori: Trong phác đồ điều trị H. pylori, Omeprazole thường được kết hợp với kháng sinh để giúp tiêu diệt vi khuẩn, ngăn ngừa viêm loét tái phát.
Bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison: Đây là một hội chứng hiếm gặp, gây tăng tiết acid dạ dày quá mức. Medoome được sử dụng để kiểm soát và giảm tiết acid.
Việc sử dụng Medoome 40mg cần theo chỉ định của bác sĩ, và bệnh nhân không nên tự ý tăng hoặc giảm liều.
Chống chỉ định của Thuốc Medoome 40mg
Thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) có các chống chỉ định sau:
Quá mẫn cảm với Omeprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc: Không sử dụng Medoome nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Omeprazole hoặc các thành phần phụ liệu trong thuốc.
Không dùng cho bệnh nhân bị dị ứng với các thuốc ức chế bơm proton khác (PPIs): Bệnh nhân dị ứng với các thuốc khác cùng nhóm (như Lansoprazole, Esomeprazole) cũng nên tránh dùng Medoome.
Không dùng trong thời gian ngắn với mục đích tự điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ: Vì thuốc có thể che giấu các triệu chứng của bệnh nghiêm trọng (như ung thư dạ dày), nên cần xác định đúng bệnh lý trước khi dùng lâu dài.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ nên sử dụng khi có sự chỉ định và giám sát của bác sĩ, do chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn của Omeprazole trong thai kỳ và cho con bú.
Bệnh nhân có vấn đề về gan nặng: Cần thận trọng ở những bệnh nhân có chức năng gan suy giảm vì Omeprazole được chuyển hóa qua gan, có thể tích tụ và gây ra tác dụng phụ nếu chức năng gan kém.
Trẻ em dưới 1 tuổi hoặc cân nặng dưới 10kg: Hiệu quả và độ an toàn của Omeprazole trong nhóm bệnh nhân này chưa được xác định rõ, do đó không nên tự ý sử dụng.
Việc dùng thuốc Medoome 40mg cần theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.
Thuốc Medoome 40mg có cơ chế hoạt động như thế nào?
Thuốc Medoome 40mg với hoạt chất Omeprazole hoạt động theo cơ chế ức chế bơm proton (PPI), làm giảm tiết acid dạ dày bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme H+/K+ ATPase trong tế bào thành của dạ dày.
Ức chế bơm proton (H+/K+ ATPase): Enzyme này đóng vai trò bơm các ion H+ vào lòng dạ dày, từ đó kết hợp với ion Cl- tạo thành acid hydrochloric (HCl), là acid chính trong dịch vị. Omeprazole gắn kết vào bơm proton, ức chế hoạt động của nó và ngăn chặn quá trình tiết acid HCl vào dạ dày.
Giảm độ acid trong dạ dày: Khi bơm proton bị ức chế, lượng acid dạ dày giảm đi đáng kể, từ đó làm giảm độ acid trong dạ dày. Điều này giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi bị tổn thương do acid, hỗ trợ quá trình lành vết loét và làm giảm triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản.
Hiệu quả kéo dài: Omeprazole không hoạt động ngay lập tức nhưng có hiệu quả kéo dài, thường kéo dài từ 24 đến 72 giờ sau khi uống liều đầu tiên, vì cần thời gian để ức chế hoàn toàn hoạt động của các bơm proton.
Tác dụng của cơ chế này
Giúp giảm nhanh các triệu chứng khó chịu như đau bụng, ợ nóng, và cảm giác nóng rát.
Hỗ trợ lành vết loét dạ dày – tá tràng và phòng ngừa tái phát ở bệnh nhân có nguy cơ.
Giúp giảm nguy cơ tổn thương dạ dày ở bệnh nhân dùng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
Omeprazole là một thuốc PPI hiệu quả, nhưng nên được dùng theo chỉ định của bác sĩ để tránh nguy cơ tác dụng phụ hoặc biến chứng khi sử dụng dài ngày.
Dược động học của Thuốc Medoome 40mg
Dược động học của thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) bao gồm các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể như sau:
Hấp thu
Sinh khả dụng: Omeprazole có sinh khả dụng đường uống khoảng 30-40% khi dùng liều đầu tiên, và có thể tăng lên khi dùng lặp lại.
Thời gian đạt nồng độ tối đa: Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 0,5 đến 3 giờ.
Thức ăn: Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến sinh khả dụng chung của thuốc. Do đó, Omeprazole thường được khuyến cáo uống trước bữa ăn để đạt hiệu quả cao.
Phân bố
Tỉ lệ liên kết với protein huyết tương: Omeprazole có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao, khoảng 95%.
Phân bố: Thuốc phân bố vào các mô trong cơ thể, chủ yếu ở niêm mạc dạ dày, nơi thuốc tác động để ức chế bơm proton.
Chuyển hóa
Chuyển hóa qua gan: Omeprazole được chuyển hóa mạnh qua gan, chủ yếu nhờ enzyme CYP2C19 và một phần nhỏ nhờ CYP3A4. Các chất chuyển hóa của Omeprazole là không hoạt tính và không có tác dụng ức chế bơm proton.
Đa dạng chuyển hóa: Do có sự khác biệt về hoạt động enzyme CYP2C19 ở các cá nhân, sự chuyển hóa của Omeprazole có thể khác nhau giữa các nhóm người, đặc biệt ở người chuyển hóa kém (poor metabolizers), thời gian bán hủy có thể kéo dài.
Thải trừ
Thời gian bán thải: Omeprazole có thời gian bán thải ngắn, khoảng 0,5 - 1 giờ ở người chuyển hóa bình thường, nhưng tác dụng ức chế tiết acid kéo dài khoảng 24 giờ hoặc hơn do Omeprazole gắn không hồi phục với bơm proton.
Đường thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 80%) dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính, phần còn lại được thải trừ qua phân.
Tóm lại, Omeprazole có khả năng hấp thu tốt, phân bố hiệu quả đến niêm mạc dạ dày, chuyển hóa mạnh qua gan và thải trừ nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc kéo dài do cơ chế ức chế bơm proton không hồi phục.
Liều dùng của Thuốc Medoome 40mg
Liều dùng của thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) tùy thuộc vào tình trạng và độ nặng của bệnh lý cần điều trị. Dưới đây là các liều dùng thông thường:
Viêm loét dạ dày – tá tràng
Liều dùng: 20-40mg/ngày, dùng trong 4-8 tuần.
Cách dùng: Uống 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng trước khi ăn.
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)
Liều khởi đầu: 20mg/ngày trong 4-8 tuần. Nếu chưa đạt hiệu quả, có thể tăng liều lên 40mg/ngày.
Duy trì: Nếu triệu chứng tái phát, có thể dùng liều 10-20mg/ngày.
Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày do thuốc NSAID
Liều dùng: 20mg/ngày trong suốt thời gian dùng NSAID.
Thời gian điều trị: 4-8 tuần hoặc lâu hơn nếu còn tiếp tục sử dụng NSAID.
Hỗ trợ điều trị nhiễm vi khuẩn H. pylori
Liều dùng: 20mg, 2 lần/ngày.
Phối hợp: Omeprazole thường được kết hợp với kháng sinh (amoxicillin, clarithromycin hoặc metronidazole) trong phác đồ điều trị H. pylori.
Thời gian điều trị: 7-14 ngày, tùy theo phác đồ.
Hội chứng Zollinger-Ellison
Liều khởi đầu: 60mg/ngày.
Điều chỉnh liều: Có thể tăng liều tùy thuộc vào mức độ tiết acid và đáp ứng của bệnh nhân, đôi khi cần dùng tới 120mg/ngày hoặc chia thành nhiều lần uống.
Liều dùng cho người suy gan
Ở bệnh nhân suy gan nặng, liều Omeprazole nên được giảm và điều chỉnh theo sự chỉ định của bác sĩ để tránh tích tụ thuốc.
Tuân thủ liều dùng và thời gian điều trị: Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng có thể được điều chỉnh dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Cách dùng của Thuốc Medoome 40mg
Thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) cần được sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả tối đa và giảm nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là hướng dẫn cách dùng:
Dùng trước bữa ăn: Tốt nhất là uống vào buổi sáng trước khi ăn khoảng 30 phút. Điều này giúp thuốc hấp thu tốt hơn và phát huy tác dụng tối đa trong việc ức chế acid dạ dày.
Nuốt nguyên viên thuốc: Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc vì Medoome là dạng viên nang tan trong ruột. Việc nhai hoặc nghiền có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
Uống với nước: Uống thuốc với một cốc nước lọc để giúp thuốc dễ trôi xuống và hấp thu tốt hơn. Tránh uống cùng nước có gas, nước hoa quả có tính acid hoặc sữa vì có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị mà bác sĩ chỉ định. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị vì có thể gây ra tác dụng phụ.
Dùng thuốc đều đặn hàng ngày: Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể, giúp thuốc phát huy hiệu quả tối đa.
Không tự ý ngưng thuốc sớm dù triệu chứng có thể đã giảm, vì điều trị loét dạ dày và trào ngược thường cần thời gian dài.
Không dùng đồng thời với các thuốc kháng acid khác mà không có chỉ định của bác sĩ, vì có thể làm giảm tác dụng của Omeprazole.
Đối tượng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng: Người có vấn đề về gan, phụ nữ mang thai và cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn liều lượng phù hợp.
Tác dụng phụ của Thuốc Medoome 40mg
Thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) có thể gây ra một số tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải. Các tác dụng phụ thường gặp và ít gặp bao gồm:
Tác dụng phụ thường gặp
Đau đầu: Đây là tác dụng phụ khá phổ biến khi sử dụng Omeprazole.
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng hoặc đầy hơi.
Phát ban da: Một số bệnh nhân có thể gặp phát ban nhẹ.
Tác dụng phụ ít gặp
Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa: Do Omeprazole làm giảm độ acid dạ dày, có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây viêm dạ dày hoặc nhiễm trùng tiêu hóa.
Thiếu hụt vitamin B12: Dùng Omeprazole trong thời gian dài có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin B12 do giảm hấp thu.
Thiếu hụt magiê: Dùng kéo dài có thể gây hạ magiê máu, dẫn đến triệu chứng như co giật, loạn nhịp tim, yếu cơ.
Đau khớp và đau cơ.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Phát ban nặng, ngứa, sưng (đặc biệt ở mặt, môi, lưỡi), chóng mặt nghiêm trọng hoặc khó thở.
Vấn đề về thận: Viêm thận kẽ có thể xảy ra, gây ra các triệu chứng như thay đổi lượng nước tiểu hoặc đau lưng.
Loãng xương và gãy xương: Sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt ở liều cao, có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hông, xương cổ tay hoặc cột sống.
Rối loạn chức năng gan: Hiếm khi xảy ra nhưng có thể gây vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn, chán ăn và đau vùng bụng trên bên phải.
Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng hoặc không cải thiện sau một thời gian ngắn, bệnh nhân nên ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ và điều chỉnh điều trị kịp thời.
Thận trọng khi dùng Thuốc Medoome 40mg
Khi sử dụng thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg), cần thận trọng trong một số trường hợp để tránh các tác dụng phụ và biến chứng không mong muốn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
Bệnh nhân có vấn đề về gan
Thận trọng với bệnh nhân suy gan: Omeprazole được chuyển hóa qua gan, do đó, bệnh nhân có chức năng gan kém hoặc mắc bệnh gan cần được giám sát chặt chẽ. Liều dùng có thể cần được điều chỉnh hoặc theo dõi chặt chẽ.
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng
Dị ứng với Omeprazole hoặc các thuốc khác trong nhóm ức chế bơm proton (PPI): Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Omeprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, không nên sử dụng thuốc này.
Sử dụng dài hạn
Rủi ro của việc sử dụng lâu dài: Sử dụng Omeprazole kéo dài (vài tháng hoặc năm) có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 và magiê. Cần theo dõi mức vitamin B12 và magiê nếu dùng lâu dài.
Nguy cơ loãng xương: Việc sử dụng PPI trong thời gian dài có thể làm giảm hấp thu canxi, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương.
Nhiễm trùng đường tiêu hóa
Nguy cơ nhiễm trùng dạ dày và ruột: Vì thuốc làm giảm acid dạ dày, có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh (như Clostridium difficile), dẫn đến viêm dạ dày và ruột.
Hạ magiê máu
Hạ magiê: Dùng Omeprazole kéo dài có thể gây thiếu hụt magiê, dẫn đến các triệu chứng như co giật, loạn nhịp tim, yếu cơ. Nếu bệnh nhân có triệu chứng này, cần ngừng thuốc và điều trị kịp thời.
Bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con bú
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Omeprazole chỉ nên dùng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ. Thuốc có thể được bài tiết vào sữa mẹ, nên cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.
Phản ứng dị ứng nặng
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Nếu có dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng (chẳng hạn như phát ban, sưng mặt, khó thở), cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
Trẻ em
Cẩn thận khi sử dụng cho trẻ em: Medoome 40mg không được khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 1 tuổi hoặc trẻ em có cân nặng dưới 10kg, vì hiệu quả và độ an toàn chưa được xác định rõ ràng.
Tương tác thuốc: Medoome có thể tương tác với một số thuốc khác như thuốc chống đông máu (warfarin), thuốc kháng nấm (ketoconazole), thuốc chống HIV (atazanavir), và một số thuốc chống viêm khác. Do đó, hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác thuốc.
Chẩn đoán bệnh trước khi dùng thuốc: Omeprazole có thể che giấu các triệu chứng của bệnh nghiêm trọng như ung thư dạ dày. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần tham khảo bác sĩ để chẩn đoán chính xác.
Ngừng dùng omeprazole và trao đổi với bác sĩ chăm sóc chính của bạn nếu bạn cần dùng thuốc điều trị chứng ợ nóng này trong hơn 14 ngày hoặc nếu bạn cần nhiều hơn một đợt điều trị sau mỗi 4 tháng. Cũng nên làm như vậy nếu bạn có các triệu chứng sau: chứng ợ nóng trở nên tồi tệ hơn, phát ban, đau khớp hoặc tiêu chảy. Có thể có một số vấn đề khác đang xảy ra mà bác sĩ chăm sóc chính của bạn có thể giúp bạn.
Hãy đi khám ngay nếu bạn gặp khó khăn hoặc đau khi nuốt, nôn ra máu, phân có máu hoặc đen, ợ nóng kèm theo chóng mặt hoặc đổ mồ hôi, đau vai kèm theo khó thở hoặc đau ngực. Đây có thể là triệu chứng của các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn như chảy máu dạ dày hoặc đau tim , cần được điều trị càng sớm càng tốt.
Thuốc Medoome 40mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Medoome 40mg (Omeprazole 40mg) có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số thuốc có thể tương tác với Omeprazole:
Thuốc kháng acid và thuốc làm giảm axit dạ dày khác
Tương tác: Thuốc kháng acid (như thuốc chứa nhôm, magiê hoặc calcium) có thể làm giảm sự hấp thu của Omeprazole. Nếu phải sử dụng, nên dùng Omeprazole ít nhất 1 giờ trước khi dùng thuốc kháng acid.
Thuốc chống đông máu (Warfarin)
Tương tác: Omeprazole có thể làm tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu sử dụng đồng thời, cần theo dõi thường xuyên thời gian prothrombin (INR) để điều chỉnh liều warfarin.
Thuốc chống HIV (Atazanavir, Nelfinavir, Saquinavir)
Tương tác: Omeprazole có thể làm giảm sự hấp thu của các thuốc chống HIV này, giảm hiệu quả điều trị. Nếu cần dùng, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc khác.
Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole)
Tương tác: Omeprazole có thể làm giảm sự hấp thu của ketoconazole và itraconazole vì thuốc làm giảm độ acid dạ dày, cần điều chỉnh liều thuốc chống nấm khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống động kinh (Phenytoin)
Tương tác: Omeprazole có thể làm tăng nồng độ phenytoin trong máu, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần theo dõi nồng độ phenytoin nếu dùng đồng thời.
Clopidogrel (Thuốc chống đông máu)
Tương tác: Omeprazole có thể làm giảm tác dụng của clopidogrel, thuốc chống đông máu, do ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của thuốc này trong cơ thể. Thận trọng khi dùng đồng thời, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc thay thế nếu cần.
Thuốc ức chế hệ enzyme cytochrome P450 (CYP2C19)
Tương tác: Omeprazole có thể làm thay đổi hoạt động của CYP2C19, ảnh hưởng đến chuyển hóa của một số thuốc như:
Diazepam: Làm tăng nồng độ diazepam trong máu, tăng tác dụng an thần.
Phenytoin: Tăng nồng độ phenytoin trong máu, gây nguy cơ ngộ độc.
Thuốc điều trị ung thư (Methotrexate)
Tương tác: Omeprazole có thể làm giảm thải trừ methotrexate, làm tăng nồng độ thuốc này trong máu, dẫn đến độc tính. Nếu dùng đồng thời, cần theo dõi nồng độ methotrexate và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Thuốc điều trị loét dạ dày (Sucralfate)
Tương tác: Sucralfate có thể làm giảm sự hấp thu của Omeprazole. Nên uống Omeprazole ít nhất 30 phút trước khi dùng sucralfate.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
Tương tác: Khi dùng đồng thời với thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), Omeprazole có thể làm giảm nguy cơ loét dạ dày do NSAID, nhưng vẫn cần thận trọng vì NSAIDs có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ ở thận và dạ dày.
Thuốc giảm cholesterol (Atorvastatin, Simvastatin)
Mặc dù không phải là tương tác mạnh, nhưng Omeprazole có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của statin trong cơ thể, làm tăng mức độ của statin trong máu.
Trước khi sử dụng đồng thời Omeprazole với bất kỳ loại thuốc nào khác, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể về cách sử dụng và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết.
Thuốc Medoome 40mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Medoome 40mg: LH 0985671128
Thuốc Medoome 40mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày do thuốc NSAID, Hỗ trợ điều trị nhiễm vi khuẩn H. pylori, Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.goodrx.com/omeprazole/what-is