Thuốc Testokaso 40mg là thuốc gì?
Thuốc Testokaso 40mg là thuốc chứa hoạt chất Testosterone undecanoate, được dùng như liệu pháp thay thế hormone testosterone ở nam giới khi cơ thể thiếu hụt testosterone tự nhiên, khi tuyến sinh dục không sản xuất đủ hormone này. Testokaso thường bào chế dưới dạng viên nang mềm uống, mỗi viên chứa 40 mg Testosterone undecanoate.
Thuốc Testokaso 40mg dùng để điều trị thiểu năng sinh dục ở nam giới do thiếu testosterone – tình trạng hormone testosterone thấp có thể gây mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, giảm khối cơ, yếu xương…
Hoạt chất: Testosterone undecanoate 40 mg — một dạng testosterone tổng hợp có thể hấp thu khi uống và chuyển hóa thành hormone testosterone hoạt động trong cơ thể.
Chỉ định của Thuốc Testokaso 40mg
Chỉ định của Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate) chủ yếu liên quan đến liệu pháp thay thế testosterone ở nam giới khi cơ thể không sản xuất đủ hormone này.
Thuốc Testokaso 40mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thiểu năng sinh dục nam (Hypogonadism)
Thiếu testosterone nguyên phát hoặc thứ phát đã được xác định bằng lâm sàng và xét nghiệm.
Biểu hiện thường gặp:
Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương
Mệt mỏi, giảm năng lượng
Giảm khối cơ, tăng mỡ cơ thể
Loãng xương, giảm mật độ xương
Trầm cảm, giảm tập trung
Liệu pháp thay thế testosterone dài hạn
Ở nam giới có suy giảm chức năng tinh hoàn hoặc rối loạn trục hạ đồi – tuyến yên – tinh hoàn.
Nhằm duy trì nồng độ testosterone sinh lý trong máu.
Chậm dậy thì ở nam giới (trong một số trường hợp chọn lọc)
Khi nguyên nhân là thiếu hụt testosterone và có chỉ định chuyên khoa nội tiết/nam khoa.
Lưu ý quan trọng
Chỉ dùng khi đã khẳng định thiếu testosterone (xét nghiệm testosterone máu thấp lặp lại).
Không dùng để tăng cường sinh lực hay thể hình ở người có nồng độ testosterone bình thường.
Thuốc chỉ dùng cho nam giới, không chỉ định cho phụ nữ và trẻ em (trừ chỉ định đặc biệt).
Cần theo dõi định kỳ: testosterone máu, PSA, công thức máu, chức năng gan.
Chống chỉ định của Thuốc Testokaso 40mg
Chống chỉ định của Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate) gồm các trường hợp không được sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại nghiêm trọng:
Chống chỉ định tuyệt đối
Không dùng Testokaso 40mg cho bệnh nhân có một trong các tình trạng sau:
Ung thư tuyến tiền liệt (đã biết hoặc nghi ngờ)
Ung thư vú ở nam giới
Quá mẫn với testosterone undecanoate hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Tăng calci máu liên quan đến u ác tính
Suy gan nặng hoặc bệnh gan tiến triển nghiêm trọng
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
Testosterone có thể gây nam hóa thai nhi
Trẻ em và thanh thiếu niên (trừ khi có chỉ định chuyên khoa rất đặc biệt)
Chống chỉ định tương đối / cần đặc biệt thận trọng
Cân nhắc kỹ, theo dõi chặt chẽ hoặc tránh dùng trong các trường hợp:
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính nặng, có triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu
Bệnh tim mạch nặng: suy tim, bệnh mạch vành, tăng huyết áp không kiểm soát
Đa hồng cầu (hematocrit cao) hoặc có tiền sử huyết khối
Ngưng thở khi ngủ
Suy thận mạn, phù do giữ muối nước
Động kinh hoặc migraine (testosterone có thể làm nặng thêm)
Lưu ý quan trọng trước khi dùng
Phải xác định chắc chắn thiếu testosterone bằng xét nghiệm máu (ít nhất 2 lần buổi sáng).
Cần kiểm tra PSA, thăm trực tràng, hematocrit, chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
Không dùng Testokaso để tăng cường sinh lý hoặc thể hình ở người có testosterone bình thường.
Dược động học của Thuốc Testokaso 40mg
Dược động học của Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate đường uống) mô tả cách thuốc được hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ trong cơ thể như sau:
Hấp thu
Testosterone undecanoate là dẫn xuất tan trong lipid, được hấp thu chủ yếu qua hệ bạch huyết ruột.
Sinh khả dụng đường uống cao hơn testosterone thông thường, vì:
Tránh được phần lớn chuyển hóa bước một tại gan.
Uống cùng bữa ăn có chất béo giúp tăng đáng kể hấp thu.
Nồng độ testosterone huyết thanh bắt đầu tăng sau khi uống, đạt đỉnh sau vài giờ.
Phân bố
Sau hấp thu, testosterone được:
Gắn vào SHBG (Sex Hormone-Binding Globulin) và albumin trong huyết tương.
Phân bố rộng rãi vào các mô đích: Cơ vân, Xương, Tuyến tiền liệt, Não và cơ quan sinh dục
Chuyển hóa
Testosterone undecanoate bị esterase thủy phân thành:
Testosterone tự do (hoạt tính sinh học)
Acid undecanoic
Testosterone tiếp tục chuyển hóa tại gan và mô ngoại vi thành:
Dihydrotestosterone (DHT) qua men 5α-reductase
Estradiol qua men aromatase
Thải trừ
Các chất chuyển hóa được:
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfate
Một phần nhỏ qua phân
Thời gian bán thải: Testosterone undecanoate đường uống có thời gian tác dụng ngắn hơn dạng tiêm kéo dài, do đó cần uống nhiều lần trong ngày để duy trì nồng độ ổn định.
Ý nghĩa lâm sàng
Uống cùng thức ăn là bắt buộc để đạt hiệu quả điều trị.
Ít gây độc gan hơn testosterone uống không ester hóa.
Nồng độ testosterone có thể dao động, cần theo dõi và điều chỉnh liều.
Không thích hợp khi cần duy trì nồng độ testosterone ổn định dài hạn như dạng tiêm (ví dụ: testosterone undecanoate tiêm).
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Testokaso 40mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate) để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Phải xác định rõ thiếu testosterone
Chỉ dùng thuốc khi:
Có triệu chứng lâm sàng của thiếu testosterone
Và xét nghiệm testosterone máu thấp, đo ít nhất 2 lần vào buổi sáng
Không dùng để tăng cường sinh lực, thể hình hoặc chống lão hóa khi testosterone bình thường.
Khám và xét nghiệm trước điều trị
Cần đánh giá trước khi dùng:
Tuyến tiền liệt: thăm trực tràng, PSA
Công thức máu: hematocrit/hemoglobin (nguy cơ đa hồng cầu)
Chức năng gan
Hồ sơ tim mạch: huyết áp, tiền sử bệnh tim
Mỡ máu và đường huyết (đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường)
Đối tượng không nên dùng
Nam giới có hoặc nghi ngờ:
Ung thư tuyến tiền liệt
Ung thư vú
Phụ nữ có thai, cho con bú
Trẻ em (trừ chỉ định chuyên khoa rất đặc biệt)
Thận trọng ở một số bệnh lý
Cần theo dõi chặt chẽ nếu có:
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính
Bệnh tim mạch, tăng huyết áp
Suy tim, suy thận (nguy cơ giữ nước, phù)
Ngưng thở khi ngủ
Tiền sử huyết khối, đa hồng cầu
Động kinh hoặc migraine
Cách dùng ảnh hưởng hiệu quả
Phải uống cùng bữa ăn có chất béo để tăng hấp thu.
Uống đúng liều, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian dùng.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Kiểm tra định kỳ: Testosterone máu; PSA; Hematocrit; Chức năng gan
Ngưng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện:
Khó tiểu, tiểu yếu
Phù nhiều, khó thở
Đau ngực
Thay đổi tâm trạng nghiêm trọng
Tương tác và lưu ý khác
Có thể làm thay đổi tác dụng của:
Thuốc chống đông (warfarin)
Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết
Có thể làm giảm khả năng sinh tinh khi dùng kéo dài.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Testokaso 40mg
Dưới đây là liều dùng và cách dùng Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate đường uống) theo thực hành lâm sàng thường dùng. Việc điều chỉnh liều phải do bác sĩ chỉ định dựa trên nồng độ testosterone máu và đáp ứng của người bệnh.
Liều dùng người lớn (nam giới) – Thiếu testosterone
Liều khởi đầu thường dùng: 120 – 160 mg/ngày (tương đương 3 – 4 viên Testokaso 40mg/ngày)
Liều duy trì: 80 – 120 mg/ngày (tương đương 2 – 3 viên/ngày)
Liều cụ thể được điều chỉnh theo:
Triệu chứng lâm sàng
Nồng độ testosterone huyết thanh
Dung nạp thuốc
Chậm dậy thì nam (chỉ định chọn lọc)
Liều thấp hơn, theo chỉ định chuyên khoa nội tiết/nam khoa.
Cách dùng
Uống nguyên viên, không nhai, không nghiền.
Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn, ưu tiên bữa ăn có chất béo để tăng hấp thu.
Chia liều:
Nếu dùng 2 viên/ngày: uống 1 viên sáng + 1 viên tối
Nếu dùng 3–4 viên/ngày: chia 2 lần/ngày
Lưu ý khi dùng
Không uống lúc đói → hấp thu kém, giảm hiệu quả.
Không tự ý tăng liều để cải thiện sinh lý.
Dùng đều đặn mỗi ngày, đúng giờ.
Tái khám và xét nghiệm định kỳ: Testosterone máu; PSA; Hematocrit; Chức năng gan
Thời gian điều trị: Có thể kéo dài nhiều tháng đến lâu dài, tùy nguyên nhân thiếu testosterone. Đánh giá lại hiệu quả sau 3–6 tháng điều trị.
Thuốc Testokaso 40mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate) có thể gây tác dụng phụ do bổ sung hormone testosterone, mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Tác dụng phụ thường gặp
Giữ nước, phù nhẹ (tay, chân)
Tăng cân
Mụn trứng cá, da nhờn
Tăng tiết mồ hôi
Đau đầu, chóng mặt
Thay đổi tâm trạng: dễ cáu gắt, kích thích
Tác dụng phụ liên quan tim mạch – huyết học
Tăng hematocrit / đa hồng cầu → tăng nguy cơ huyết khối
Tăng huyết áp
Có thể làm nặng bệnh tim mạch sẵn có (suy tim, bệnh mạch vành)
Cần theo dõi công thức máu định kỳ
Tác dụng phụ nội tiết – sinh dục
Giảm sinh tinh, giảm số lượng tinh trùng → có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản
Teo tinh hoàn khi dùng kéo dài
Cương dương kéo dài hoặc tăng ham muốn quá mức
Vú to ở nam giới (gynecomastia)
Ảnh hưởng tuyến tiền liệt
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính tiến triển
Tăng PSA
Có thể làm bộc lộ ung thư tuyến tiền liệt tiềm ẩn
Cần theo dõi PSA và khám tuyến tiền liệt định kỳ
Gan – chuyển hóa
Ít gây độc gan hơn testosterone uống thông thường, tuy nhiên vẫn có thể:
Tăng men gan
Hiếm: rối loạn chức năng gan khi dùng kéo dài
Ngưng thở khi ngủ nặng hơn
Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa (thường nhẹ, thoáng qua)
Phản ứng dị ứng (hiếm)
Dấu hiệu cần ngưng thuốc và đi khám ngay
Khó thở, đau ngực
Phù nhiều, tăng cân nhanh
Đau đầu dữ dội, nhìn mờ
Tiểu khó, tiểu yếu rõ rệt
Cương dương kéo dài > 4 giờ
Chỉ dùng khi có chỉ định và theo dõi y tế
Không dùng để tăng cường sinh lý hoặc thể hình
Tái khám định kỳ: testosterone máu – PSA – hematocrit – chức năng gan
Thuốc Testokaso 40mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Testokaso 40mg (Testosterone undecanoate) có thể tương tác với một số thuốc làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Khi dùng, cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng.
Thuốc chống đông máu đường uống
Ví dụ: Warfarin, Acenocoumarol
Testosterone có thể tăng tác dụng chống đông → Tăng nguy cơ chảy máu
Cần theo dõi INR/PT và chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.
Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường
Ví dụ: Insulin, Metformin, Sulfonylurea
Testosterone có thể tăng nhạy cảm với insulin → Nguy cơ hạ đường huyết
Có thể cần giảm liều thuốc hạ đường huyết, theo dõi đường máu sát.
Corticosteroid và ACTH
Ví dụ: Prednisolone, Dexamethasone
Dùng chung làm tăng giữ nước và phù → Tăng nguy cơ suy tim, đặc biệt ở người có bệnh tim, gan, thận.
Thuốc ảnh hưởng hormon sinh dục
Steroid đồng hóa, androgen khác: Tăng nguy cơ quá liều testosterone, đa hồng cầu, ức chế sinh tinh.
Thuốc ức chế androgen (Finasteride, Dutasteride): Có thể làm giảm một phần hiệu quả lâm sàng của testosterone.
Thuốc gây độc gan
Ví dụ: Thuốc lao (Rifampicin), thuốc chống động kinh (Phenytoin, Carbamazepine), rượu bia nhiều
Có thể tăng nguy cơ tăng men gan
Cần theo dõi chức năng gan định kỳ.
Thuốc gây giữ nước / tăng huyết áp
NSAIDs, thuốc giữ muối nước
Dùng cùng testosterone → phù, tăng huyết áp dễ xảy ra hơn.
Không tự ý phối hợp Testokaso với:
Thuốc nội tiết khác
Steroid đồng hóa
Tái khám định kỳ để theo dõi: Testosterone máu; Hematocrit; PSA; Chức năng gan
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Đang dùng thuốc chống đông hoặc insulin
Có bệnh tim mạch, gan, thận
Xuất hiện phù nhiều, chảy máu bất thường, hạ đường huyết
Thuốc Testokaso 40mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Testokaso 40mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Testokaso 40mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
HCM: Số 184 Lê Đại Hành, Phường 3, quận 11
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị thiểu năng sinh dục ở nam giới do thiếu testosterone – tình trạng hormone testosterone thấp có thể gây mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, giảm khối cơ, yếu xương… giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Testokaso có tham khảo một số thông tin từ website: medlineplus
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.

