Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

  • AD_05583

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là thuốc gì?

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm CAR-T đầu tiên được NMPA phê duyệt với tư cách là sản phẩm sinh học loại 1 (Category 1 biologics) tại Trung Quốc — nghĩa là sản phẩm đổi mới được phát triển hoàn toàn trong nước, không có đối tác liên doanh nước ngoài.

Thông Tin Dược Sinh Học Của Thuốc Carteyva Relmacabtagene

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Relmacabtagene autoleucel

Viết tắt

Relma-cel

Mã phát triển

JWCAR029

Tên thương mại

Carteyva®

Loại sản phẩm

Liệu pháp tế bào CAR-T tự thân (autologous), nhắm CD19

Cấu trúc CAR

CD19 scFv + CD28 transmembrane + 4-1BB costimulatory + CD3ζ

Nhà phát triển

JW Therapeutics (HKEX: 2126)

Nền tảng kỹ thuật

Dựa trên platform Juno Therapeutics / Bristol Myers Squibb

Liều dùng chuẩn

100 × 10⁶ tế bào CAR+ (truyền tĩnh mạch một lần duy nhất)

Tiền điều kiện

Hóa trị tiêu lympho (cyclophosphamide + fludarabine) trước truyền

 

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Carteyva Relmacabtagene

Nhắm mục tiêu CD19 trên tế bào B ác tính

Relma-cel sử dụng thụ thể kháng nguyên chimeric thế hệ hai gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD19 trên bề mặt tế bào B ác tính. Sau khi nhận diện CD19, tín hiệu nội bào được khuếch đại qua miền đồng kích hoạt 4-1BB và miền tín hiệu CD3ζ, kích hoạt mạnh mẽ tế bào T để tiêu diệt tế bào khối u.

Tách biệt miền đồng kích hoạt — Giảm CRS và ICANS

Relma-cel tách biệt miền đồng kích hoạt (costimulatory domain) kh1ECFi miền tín hiệu CD3ζ, m00F4 ph1ECPng con đường tín hiệu thụ thể tế bào T tự nhiên, từ đó giảm kích hoạt tế bào T quá mức và cuối cùng giảm nguy cơ CRS (hội chứng giải phóng cytokine) và ICANS (hội chứng độc thần kinh).

Kết quả: CRS độ ≥3 chỉ 5,1% và ICANS độ ≥3 chỉ 3,4% — thấp hơn đáng kể so với axi-cel (ZUMA-1: CRS độ ≥3 ~13%) và tisa-cel (JULIET: ~23%).

Lịch Sử Phê Duyệt

 

Thời điểm

Chỉ định

Ghi chú

9/2021

r/r LBCL sau ≥2 dòng điều trị toàn thân

Sản phẩm sinh học loại 1 đầu tiên của Trung Quốc; Cơ sở: RELIANCE

10/2022

r/r FL (kháng trị hoặc tái phát trong 24 tháng sau dòng 2+)

CAR-T đầu tiên tại TQ cho FL

8/2024

r/r MCL ≥2 dòng (bao gồm BTKi)

CAR-T thương mại đầu tiên cho MCL tại TQ

5/2025

r/r LBCL bước hai (không đủ điều kiện ASCT) — Đang xem xét

sBLA đợt 4; BTD được cấp 1/2025

6/2025

3 chỉ định (LBCL, FL, MCL)

Phê duyệt tại Macao — bước quốc tế hóa đầu tiên

Quy Trình Sản Xuất và Sử Dụng — Liệu Pháp Tự Thân

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là liệu pháp tế bào tự thân — được sản xuất riêng cho từng bệnh nhân:

  • Bước 1: Thu thập tế bào bạch cầu (leukapheresis) từ máu bệnh nhân
  • Bước 2: Sản xuất tại cơ sở GMP của JW Therapeutics (≈ 3–4 tuần)
  • Bước 3: Kiểm định chất lượng và vận chuyển trở lại trung tâm điều trị
  • Bước 4: Hóa trị tiêu lympho (lymphodepleting chemo): cyclophosphamide + fludarabine trong 3 ngày trước truyền
  • Bước 5: Truyền CAR-T một lần duy nhất: 100 × 10⁶ tế bào CAR+
  • Bước 6: Theo dõi ít nhất 4 tuần tại cơ sở có năng lực xử lý CRS/ICANS

Dữ Liệu Lâm Sàng

r/r LBCL bước ba+ — Nghiên cứu RELIANCE (Phase 1/2)

Thử nghiệm nhãn mở, đa trung tâm tại 10 cơ sở ở Trung Quốc. 68 bệnh nhân r/r LBCL đã điều trị nhiều dòng, 59 bệnh nhân nhận truyền relma-cel. Theo dõi trung vị 17,9 tháng.

Tiêu chí

Kết quả (17,9 tháng)

Kết quả (24 tháng)

ORR

77,59% (95% CI: 64,73–87,49%)

77,6%

Tỷ lệ CR

53,45% (95% CI: 39,87–66,66%)

53,5%

Trung vị DOR

20,3 tháng

Tỷ lệ 2 năm: 40,3%

Trung vị PFS

7,0 tháng (95% CI: 4,76–24,15)

Tỷ lệ 2 năm: 38,8%

Trung vị OS

Chưa đạt

Tỷ lệ 2 năm: 69,3%

Ghi nhận đặc biệt: Nhóm liều 100×10⁶ (n=21): DOR trung vị 23,3 tháng và PFS trung vị 8,8 tháng — tốt hơn nhom 150×10⁶ — là cơ sở chọn liều chuẩn 100×10⁶

r/r MCL — Nghiên cứu JWCAR029-005 (Phase 2)

59 bệnh nhân r/r MCL đã điều trị ≥2 dòng (bao gồm BTKi). Cắt dữ liệu 7/8/2023. Relma-cel 100×10⁶ CAR+ T cells.

 

Tiêu chí

Kết quả (IRC)

ORR 3 tháng

71,19%

Tỷ lệ CR 3 tháng

54,2%

Best ORR

78,57%

Best CR Rate

66,67%

Ghi nhận của JW

~70% bệnh nhân MCL đạt lui bệnh hoàn toàn

r/r LBCL bước hai (Không đủ điều kiện ASCT) — Phase 1

49 bệnh nhân r/r LBCL không đủ điều kiện ASCT sau thất bại dòng một (tính đến 21/1/2025). Trong 48 bệnh nhân có thể đánh giá: kết quả đáp ứng lâm sàng xuất sắc và hồ sơ an toàn tốt — cơ sở cho sBLA thứ tư được NMPA chấp thuận xem xét tháng 5/2025.

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) — Phase 1 (eClinicalMedicine/The Lancet, 4/2025)

Nghiên cứu đột phá: 8 bệnh nhân SLE hoạt động vừa đến nặng nhận relma-cel mức liều 25–100×10⁶ tế bào. Không DLT. Kết quả:

  • Giảm tế bào máu: 100% — tác dụng phụ thường gặp nhất
  • CRS: 88% (chủ yếu độ 1 với sốt nhẹ và đau cơ)
  • Hạ gammaglobulin huyết: 63%
  • Không ICANS, không tử vong liên quan điều trị
  • Tín hiệu hiệu quả đầy hứa hẹn trong SLE — mở ra hướng ứng dụng CAR-T trong bệnh tự miễn

Tổng Hợp Chỉ Định và Trạng Thái Phát Triển

Chỉ định

Trạng thái

Quốc gia

r/r LBCL (bước ≥3)

Phê duyệt (9/2021)

Trung Quốc, Macao

r/r FL (tái phát <24T sau dòng 2+)

Phê duyệt (10/2022)

Trung Quốc, Macao

r/r MCL (≥2 dòng + BTKi)

Phê duyệt (8/2024)

Trung Quốc, Macao

r/r LBCL bước hai (không ASCT)

sBLA đang xem xét + BTD (2025)

Trung Quốc

SLE (lupus ban đỏ hệ thống)

Phase 1 (kết quả đầy hứa hẹn)

Trung Quốc

ALL (bạch cầu cấp dòng lympho) bước 3

Nghiên cứu đang tiến hành

Trung Quốc

Tính An Toàn và Quản Lý Tác Dụng Phụ

So sánh CRS/ICANS với các CAR-T khác (LBCL)

Thuốc

CRS bất kỳ

CRS độ ≥3

ICANS độ ≥3

Ghi chú

Relma-cel (RELIANCE)

91,5%

5,1%

3,4%

Thiết kế tách 4-1BB/CD3ζ

Axi-cel (ZUMA-1)

~93%

~13%

~28%

CD28 co-stimulatory

Tisa-cel (JULIET)

~58%

~23%

~12%

4-1BB co-stimulatory (HuCART)

Tác dụng phụ trong MCL (Phase 2)

Tác dụng phụ

Bất kỳ mức độ

Độ ≥3

CRS

55,36%

5,36%

ICANS

10,71%

7,14%

Giảm tế bào máu kéo dài

83,93%

67,86%

Nhiễm trùng

48,21%

26,79%

Các tác dụng phụ cần quản lý đặc biệt

  • CRS (Hội chứng giải phóng cytokine): Khữi phát trung vị ngày 6, kéo dài trung vị 11 ngày; dùng tocilizumab và corticosteroid khi độ ≥2
  • ICANS (Độc thần kinh): Theo dõi ICE score; dùng corticosteroid hệ thống khi độ ≥2
  • Giảm tế bào máu kéo dài: Theo dõi công thức máu, có thể cần G-CSF hoặc truyền máu
  • Hạ gammaglobulin huyết: Bổ sung IVIG theo chỉ định
  • Nhiễm trùng: Dự phòng nhiễm trùng cơ hội trong giai đoạn suy giảm miễn dịch
  • Không dùng corticosteroid liều cao trước truyền CAR-T (ảnh hưững đến hiệu quả)Vị Trí Trong Bối Cảnh CAR-T Toàn Cầu

Sản phẩm

Nhà phát triển

Đích

Chỉ định chính

Relma-cel (Carteyva®)

JW Therapeutics

CD19

NMPA: LBCL, FL, MCL

Axicabtagene ciloleucel (Yescarta®)

Kite/Gilead

CD19

FDA: LBCL, FL

Tisagenlecleucel (Kymriah®)

Novartis

CD19

FDA: LBCL, ALL, FL

Lisocabtagene maralseucel (Breyanzi®)

BMS

CD19

FDA: LBCL, CLL, MCL

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu?

Tư vấn 0778718459

Thuốc Carteyva Relmacabtagene mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Safety and clinical efficacy of Relmacabtagene autoleucel (relma-cel) for systemic lupus erythematosus: a phase 1 open-label clinical trial - PubMed

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng

Thuốc Serplulimab Hetronifly giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Serplulimab Hetronifly là một kháng thể đơn dòng IgG4/kappa tái tổ hợp có nguồn gốc toàn người (fully human), gắn kết chọn lọc vào thụ thể chết tế bào lập trình số 1 (PD-1 – Programmed Death-1), qua đó phống toả ức chế tương tác PD-1/PD-L1 và PD-1/PD-L2. Thuốc được phát triển bởi Henlius Biotech (Thượng Hải, Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt lần đầu vào năm 2022.

 

Mua hàng

Thuốc Almonertinib Harmoni giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Almonertinib Harmoni là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) thế hệ thứ ba, có tác dụng bất thuận nghịch (irreversible), được thiết kế đặc biệt để khắc phục cơ chế kháng thuốc trung gian đột biến T790M của EGFR. Thuốc được phát triển bởi Hansoh Pharmaceutical (Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020.

 

Mua hàng

Thuốc Inetetamab Yotruba giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Inetetamab (tên thương mại: Yotruba; mã: SCT200) là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2 (HER2 – Human Epidermal Growth Factor Receptor 2). Thuốc được phát triển bởi Sinocare Pharma (Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020 cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn