Thuốc Carteyva Relmacabtagene là thuốc gì?
Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).
Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm CAR-T đầu tiên được NMPA phê duyệt với tư cách là sản phẩm sinh học loại 1 (Category 1 biologics) tại Trung Quốc — nghĩa là sản phẩm đổi mới được phát triển hoàn toàn trong nước, không có đối tác liên doanh nước ngoài.
Thông Tin Dược Sinh Học Của Thuốc Carteyva Relmacabtagene
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Relmacabtagene autoleucel |
Viết tắt | Relma-cel |
Mã phát triển | JWCAR029 |
Tên thương mại | Carteyva® |
Loại sản phẩm | Liệu pháp tế bào CAR-T tự thân (autologous), nhắm CD19 |
Cấu trúc CAR | CD19 scFv + CD28 transmembrane + 4-1BB costimulatory + CD3ζ |
Nhà phát triển | JW Therapeutics (HKEX: 2126) |
Nền tảng kỹ thuật | Dựa trên platform Juno Therapeutics / Bristol Myers Squibb |
Liều dùng chuẩn | 100 × 10⁶ tế bào CAR+ (truyền tĩnh mạch một lần duy nhất) |
Tiền điều kiện | Hóa trị tiêu lympho (cyclophosphamide + fludarabine) trước truyền |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Carteyva Relmacabtagene
Nhắm mục tiêu CD19 trên tế bào B ác tính
Relma-cel sử dụng thụ thể kháng nguyên chimeric thế hệ hai gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD19 trên bề mặt tế bào B ác tính. Sau khi nhận diện CD19, tín hiệu nội bào được khuếch đại qua miền đồng kích hoạt 4-1BB và miền tín hiệu CD3ζ, kích hoạt mạnh mẽ tế bào T để tiêu diệt tế bào khối u.
Tách biệt miền đồng kích hoạt — Giảm CRS và ICANS
Relma-cel tách biệt miền đồng kích hoạt (costimulatory domain) kh1ECFi miền tín hiệu CD3ζ, m00F4 ph1ECPng con đường tín hiệu thụ thể tế bào T tự nhiên, từ đó giảm kích hoạt tế bào T quá mức và cuối cùng giảm nguy cơ CRS (hội chứng giải phóng cytokine) và ICANS (hội chứng độc thần kinh).
Kết quả: CRS độ ≥3 chỉ 5,1% và ICANS độ ≥3 chỉ 3,4% — thấp hơn đáng kể so với axi-cel (ZUMA-1: CRS độ ≥3 ~13%) và tisa-cel (JULIET: ~23%).
Lịch Sử Phê Duyệt
Thời điểm | Chỉ định | Ghi chú |
9/2021 | r/r LBCL sau ≥2 dòng điều trị toàn thân | Sản phẩm sinh học loại 1 đầu tiên của Trung Quốc; Cơ sở: RELIANCE |
10/2022 | r/r FL (kháng trị hoặc tái phát trong 24 tháng sau dòng 2+) | CAR-T đầu tiên tại TQ cho FL |
8/2024 | r/r MCL ≥2 dòng (bao gồm BTKi) | CAR-T thương mại đầu tiên cho MCL tại TQ |
5/2025 | r/r LBCL bước hai (không đủ điều kiện ASCT) — Đang xem xét | sBLA đợt 4; BTD được cấp 1/2025 |
6/2025 | 3 chỉ định (LBCL, FL, MCL) | Phê duyệt tại Macao — bước quốc tế hóa đầu tiên |
Quy Trình Sản Xuất và Sử Dụng — Liệu Pháp Tự Thân
Thuốc Carteyva Relmacabtagene là liệu pháp tế bào tự thân — được sản xuất riêng cho từng bệnh nhân:
- Bước 1: Thu thập tế bào bạch cầu (leukapheresis) từ máu bệnh nhân
- Bước 2: Sản xuất tại cơ sở GMP của JW Therapeutics (≈ 3–4 tuần)
- Bước 3: Kiểm định chất lượng và vận chuyển trở lại trung tâm điều trị
- Bước 4: Hóa trị tiêu lympho (lymphodepleting chemo): cyclophosphamide + fludarabine trong 3 ngày trước truyền
- Bước 5: Truyền CAR-T một lần duy nhất: 100 × 10⁶ tế bào CAR+
- Bước 6: Theo dõi ít nhất 4 tuần tại cơ sở có năng lực xử lý CRS/ICANS
Dữ Liệu Lâm Sàng
r/r LBCL bước ba+ — Nghiên cứu RELIANCE (Phase 1/2)
Thử nghiệm nhãn mở, đa trung tâm tại 10 cơ sở ở Trung Quốc. 68 bệnh nhân r/r LBCL đã điều trị nhiều dòng, 59 bệnh nhân nhận truyền relma-cel. Theo dõi trung vị 17,9 tháng.
Tiêu chí | Kết quả (17,9 tháng) | Kết quả (24 tháng) |
ORR | 77,59% (95% CI: 64,73–87,49%) | 77,6% |
Tỷ lệ CR | 53,45% (95% CI: 39,87–66,66%) | 53,5% |
Trung vị DOR | 20,3 tháng | Tỷ lệ 2 năm: 40,3% |
Trung vị PFS | 7,0 tháng (95% CI: 4,76–24,15) | Tỷ lệ 2 năm: 38,8% |
Trung vị OS | Chưa đạt | Tỷ lệ 2 năm: 69,3% |
Ghi nhận đặc biệt: Nhóm liều 100×10⁶ (n=21): DOR trung vị 23,3 tháng và PFS trung vị 8,8 tháng — tốt hơn nhom 150×10⁶ — là cơ sở chọn liều chuẩn 100×10⁶
r/r MCL — Nghiên cứu JWCAR029-005 (Phase 2)
59 bệnh nhân r/r MCL đã điều trị ≥2 dòng (bao gồm BTKi). Cắt dữ liệu 7/8/2023. Relma-cel 100×10⁶ CAR+ T cells.
Tiêu chí | Kết quả (IRC) |
ORR 3 tháng | 71,19% |
Tỷ lệ CR 3 tháng | 54,2% |
Best ORR | 78,57% |
Best CR Rate | 66,67% |
Ghi nhận của JW | ~70% bệnh nhân MCL đạt lui bệnh hoàn toàn |
r/r LBCL bước hai (Không đủ điều kiện ASCT) — Phase 1
49 bệnh nhân r/r LBCL không đủ điều kiện ASCT sau thất bại dòng một (tính đến 21/1/2025). Trong 48 bệnh nhân có thể đánh giá: kết quả đáp ứng lâm sàng xuất sắc và hồ sơ an toàn tốt — cơ sở cho sBLA thứ tư được NMPA chấp thuận xem xét tháng 5/2025.
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) — Phase 1 (eClinicalMedicine/The Lancet, 4/2025)
Nghiên cứu đột phá: 8 bệnh nhân SLE hoạt động vừa đến nặng nhận relma-cel mức liều 25–100×10⁶ tế bào. Không DLT. Kết quả:
- Giảm tế bào máu: 100% — tác dụng phụ thường gặp nhất
- CRS: 88% (chủ yếu độ 1 với sốt nhẹ và đau cơ)
- Hạ gammaglobulin huyết: 63%
- Không ICANS, không tử vong liên quan điều trị
- Tín hiệu hiệu quả đầy hứa hẹn trong SLE — mở ra hướng ứng dụng CAR-T trong bệnh tự miễn
Tổng Hợp Chỉ Định và Trạng Thái Phát Triển
Chỉ định | Trạng thái | Quốc gia |
r/r LBCL (bước ≥3) | Phê duyệt (9/2021) | Trung Quốc, Macao |
r/r FL (tái phát <24T sau dòng 2+) | Phê duyệt (10/2022) | Trung Quốc, Macao |
r/r MCL (≥2 dòng + BTKi) | Phê duyệt (8/2024) | Trung Quốc, Macao |
r/r LBCL bước hai (không ASCT) | sBLA đang xem xét + BTD (2025) | Trung Quốc |
SLE (lupus ban đỏ hệ thống) | Phase 1 (kết quả đầy hứa hẹn) | Trung Quốc |
ALL (bạch cầu cấp dòng lympho) bước 3 | Nghiên cứu đang tiến hành | Trung Quốc |
Tính An Toàn và Quản Lý Tác Dụng Phụ
So sánh CRS/ICANS với các CAR-T khác (LBCL)
Thuốc | CRS bất kỳ | CRS độ ≥3 | ICANS độ ≥3 | Ghi chú |
Relma-cel (RELIANCE) | 91,5% | 5,1% | 3,4% | Thiết kế tách 4-1BB/CD3ζ |
Axi-cel (ZUMA-1) | ~93% | ~13% | ~28% | CD28 co-stimulatory |
Tisa-cel (JULIET) | ~58% | ~23% | ~12% | 4-1BB co-stimulatory (HuCART) |
Tác dụng phụ trong MCL (Phase 2)
Tác dụng phụ | Bất kỳ mức độ | Độ ≥3 |
CRS | 55,36% | 5,36% |
ICANS | 10,71% | 7,14% |
Giảm tế bào máu kéo dài | 83,93% | 67,86% |
Nhiễm trùng | 48,21% | 26,79% |
Các tác dụng phụ cần quản lý đặc biệt
- CRS (Hội chứng giải phóng cytokine): Khữi phát trung vị ngày 6, kéo dài trung vị 11 ngày; dùng tocilizumab và corticosteroid khi độ ≥2
- ICANS (Độc thần kinh): Theo dõi ICE score; dùng corticosteroid hệ thống khi độ ≥2
- Giảm tế bào máu kéo dài: Theo dõi công thức máu, có thể cần G-CSF hoặc truyền máu
- Hạ gammaglobulin huyết: Bổ sung IVIG theo chỉ định
- Nhiễm trùng: Dự phòng nhiễm trùng cơ hội trong giai đoạn suy giảm miễn dịch
- Không dùng corticosteroid liều cao trước truyền CAR-T (ảnh hưững đến hiệu quả)Vị Trí Trong Bối Cảnh CAR-T Toàn Cầu
Sản phẩm | Nhà phát triển | Đích | Chỉ định chính |
Relma-cel (Carteyva®) | JW Therapeutics | CD19 | NMPA: LBCL, FL, MCL |
Axicabtagene ciloleucel (Yescarta®) | Kite/Gilead | CD19 | FDA: LBCL, FL |
Tisagenlecleucel (Kymriah®) | Novartis | CD19 | FDA: LBCL, ALL, FL |
Lisocabtagene maralseucel (Breyanzi®) | BMS | CD19 | FDA: LBCL, CLL, MCL |
Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu?
Tư vấn 0778718459
Thuốc Carteyva Relmacabtagene mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Safety and clinical efficacy of Relmacabtagene autoleucel (relma-cel) for systemic lupus erythematosus: a phase 1 open-label clinical trial - PubMed

