Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

  • AD_05584

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Thuốc Homoharringtonine là thuốc gì?

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

Thuốc Homoharringtonine gần như lập kỷ lục đáng buồn về thời gian phát triển dài nhất của một thuốc chống ung thư cho đến khi được FDA phê duyệt — gần hơn 40 năm. Dù omacetaxine đã bị rút khỏi thị trường Mỹ năm 2024, HHT tự nhiên vẫn là thành phần điều trị tiêu chuẩn tại Trung Quốc hơn 50 năm.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Homoharringtonine

Đặc điểm

HHT Tự Nhiên

Omacetaxine Mepesuccinate

Tên gốc

Homoharringtonine

Omacetaxine mepesuccinate

Nguồn gốc

Tự nhiên — Cephalotaxus fortunei

Bán tổng hợp từ lá cây Cephalotaxus

Tên thương mại

Không có (Trung Quốc)

Synribo® (ngưng tại Mỹ)

Độ tinh khiết

Thấp hơn

99,7%

Đường dùng

Truyền tĩnh mạch (IV)

Tiêm dưới da (SC)

Liều điển hình

2,5–4 mg/m²/ngày × 7–14 ngày

1,25 mg/m² BID × 14 ngày

Phổ sử dụng

CML, AML, MDS (Trung Quốc)

CML (FDA, đã ngừ ng)

Trạng thái hiện tại

Tiếp tục sử dụng tại TQ

Ngưng phê duyệt tại Mỹ (8/2024)

Nguồn Gốc Thực Vật và Lịch Sử Phát Triển

Cây Cephalotaxus — Nguồn gốc từ y học cổ truyền Trung Quốc

Chi Cephalotaxus gồm chín loài, chủ yếu tập trung ở Trung Quốc nhưng cũng tìm thấy ở miền đông Ấn Độ, Thái Lan, bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản. Tác dụng chống viêm và chống ký sinh trùng của Cephalotaxus fortunei đã được dùng lâu đời trong y học dân gian Trung Quốc.

Dòng thời gian phát triển

  • 1963: Paudler và cộng sự phân lập harringtonine và cephalotaxine từ C. harringtonia lần đầu
  • 1969–1970: Powell và cộng sự mô tả HHT và các ester liên quan
  • 1970s–1990s: Nghiên cứu rộng rãi tại Trung Quốc; HHT trở thành thuốc tiêu chuẩn CML và AML tại TQ
  • 1990s: HHT là thuốc tích cực nhất cho CML sau thất bại interferon-α tại M.D. Anderson (Mỹ)
  • 1998: Jean-Pierre Robin báo cáo dạng bán tổng hợp omacetaxine — chỉ cần 1/70 lượng cây so với chiết xuất tự nhiên
  • 2004: ChemGenex cung cấp nguồn omacetaxine ổn định cho các thử nghiệm FDA
  • 10/2012: FDA phê duyệt omacetaxine (Synribo®) cho CML
  • 8/2024: Ngưng phê duyệt tại Mỹ; NCCN 3.2025 không còn khuyến nghị

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Homoharringtonine

Ức chế tổng hợp protein — Cơ chế chính

Homoharringtonine/omacetaxine là chất ức chế dịch mã protein (protein translation inhibitor). Thuốc tương tác với vị trí A (A-site) của ribosome và ngăn chặn bước kéo dài ban đầu (initial elongation step) của quá trình tổng hợp protein, cụ thể là ngăn cản vị trí chính xác của chuỗi bên amino acid của aminoacyl-tRNA mới đến.

Quá trình bị ức chế

Cơ chế phân tử

Hậu quả

Bước kéo dài dịch mã

Gắn vào khe A-site của ribosome lớn

Ngăn aminoacyl-tRNA gắn đúng vị trí

Peptidyl-transferase

Ức chế hoạt động peptidyl-transferase

Ngưng kéo dài chuỗi polypeptide

Protein ngắn hạn (t1/2 < 4h)

Phân giải nhanh trong < 4 giờ

Tiêu diệt được Mcl-1, c-Myc, Cyclin D1...

Phân giải nhanh các protein tồn tại ngắn — Hiệu quả đặc biệt

Omacetaxine gây phân giải nhanh (dưới 4 giờ) một số protein tồn tại ngắn quan trọng cho sự sống còn của tế bào ung thư, bao gồm: Mcl-1, Cyclin D1, c-Myc, XIAP, β-Catenin và c-FLIPṁ — trên các dòng tế bào từ bệnh nhân CML, AML, CLL và đa u tủy.

Độc lập với đột biến BCR-ABL — Lợi thế trước đột biến T315I

Omacetaxine không phải là TKI và không tương tác đặc hiệu với BCR-ABL mang đột biến T315I. Cơ chế ức chế tổng hợp protein hoạt động độc lập với tình trạng đột biến BCR-ABL, khiến HHT có tác dụng ngay cả với đột biến T315I — “gác cổng” kháng lại tất cả các TKI thế hệ một và hai (imatinib, dasatinib, nilotinib, bosutinib).

Dữ Liệu Lâm Sàng

CML — Thử nghiệm then chốt FDA (Omacetaxine)

Thử nghiệm CML-202 (Phase 2, đột biến T315I): 62 bệnh nhân CML giai đoạn mạn tính mang đột biến T315I, omacetaxine 1,25 mg/m² SC BID × 14 ngày cảm ứng, 7 ngày duy trì.

 

Tiêu chí

CML-202 (T315I)

CML-203 (≥2 TKI thất bại)

CHR (Đáp ứng huyết học hoàn toàn)

77%

Không báo cáo

Trung vị thời gian đáp ứng

9,1 tháng

MCyR (Đáp ứng tế bào học lớn)

23%

CCyR (Đáp ứng tế bào học hoàn toàn)

16%

Tỷ lệ sống 3 năm

60%

Đáp ứng tế bào học

14% (6/42 bệnh nhân)

Trung vị OS

16 tháng

AML — Dữ liệu từ Trung Quốc

Meta-analysis 21 nghiên cứu (n=1.310)

Meta-analysis từ 21 nghiên cứu tại Trung Quốc với các phác đồ HHT phối hợp (cytarabine, daunorubicin, idarubicin, aclacinomycin, mitoxantrone hoặc G-CSF):

  • Tỷ lệ CR tổng thể (random effects model): 65,2%
  • Trong các nghiên cứu so sánh trực tiếp: nhóm HHT có CR cao hơn đối chứng

Thử nghiệm Phase 3 AML Trung Quốc (n=620, 2013)

620 bệnh nhân AML de novo, 3 nhánh: HAA (HHT+Ara-C+aclarubicin), HAD (HHT+Ara-C+daunorubicin) và AD (Ara-C+daunorubicin). Kết quả:

  • Tỷ lệ CR nhánh HAA: 73% so với AD: 61% (p=0,0108) — Chênh lệch 12%
  • Tỷ lệ CR nhánh HAD: Tương tự HAA
  • Phân tích nhóm nhỏ bộ gen thuận lợi và trung bình: HAA có EFS và OS tốt hơn AD đáng kể

Phác đồ HAA/HAD hiện đại

Các phác đồ kết hợp HHT với cytarabine và daunorubicin hoặc aclarubicin hiện tại có thể đạt tỷ lệ CR lên đến 85% trong AML sau chỉ 2 chu kỳ, khiến HHT trở thành tác nhân chống ung thư mạnh mẽ và hiệu quả ngay cả trong kháng TKI.

Chỉ Định Của Thuốc Homoharringtonine

Chỉ định

Quốc gia

Trạng thái

Ghi chú

CML giai đoạn mạn/tăng tốc (≥2 TKIs thất bại)

Mỹ

Ngưng (8/2024)

Omacetaxine (Synribo®)

CML kháng/không dung nạp TKI

EU (EMA)

Ngưng

Omacetaxine

CML, AML, MDS

Trung Quốc

Đang sử dụng

HHT tự nhiên, phác đồ HAA/HAD tiêu chuẩn

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Homoharringtonine

Tác dụng phụ chính

  • Ức chế tủy xương (myelosuppression): Thường gặp và muộn; giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu
  • Nhiễm trùng: Nguy cơ cao do giảm bạch cầu trung tính
  • Phản ứng tại chỗ tiêm (omacetaxine SC): Ban đỏ, nước mữi, đau tại vị trí tiêm
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn
  • Mệt mỏi, đau đầu

Tác dụng phụ tim mạch — Lịch sử quan trọng

Với liều cao ban đầu (HHT tự nhiên dạng truyền TM liên tục), biến chứng tim mạch nghiêm trọng gặp ở 30% bệnh nhân. Việc giảm liều xuống 2,5–3 mg/m²/ngày × 14 ngày đã loại bỏ hầu hết các biến chứng tim mạch này, đồng thời gây ra ức chế tủy đáng kể và muộn.

So sánh độc tính HHT tự nhiên vs. Omacetaxine dưới da

Omacetaxine dạng SC có tỷ lệ biến chứng tim mạch thấp hơn nhiều, sinh khả dụng tốt hơn. Tuy nhiên, omacetaxine mg cho mg gây ức chế tủy nhiều hơn HHT tự nhiên.

Nghiên Cứu Mới và Ứng Dụng Tiềm Năng

Ung thư vú ba âm tính (TNBC)

IC50 của HHT trên các dòng tế bào TNBC là 15,7–80,5 ng/mL sau 24 giờ — thấp hơn hoặc tương đương nồng độ HHT trong huyết tương bệnh nhân AML điều trị SC, gợi ý tiềm năng điều trị TNBC bạo lực với tính chất của HHT.

Miễn dịch khối u — AML (biorxiv 3/2025)

HHT thúc đẩy phân giải FTO (protein biến đổi mết RNA), ức chế trốn tránh miễn dịch qua trung gian LILRB4 trong bạch cầu cấp dòng monocyte. Điều này mở ra hướng HHT kết hợp với liệu pháp miễn dịch nhắm LILRB4.

Ung thư đặc

HHT đã được chứng minh có hoạt tính ức chế đáng kể trên nhiều ung thư đặc bao gồm ung thư phổi, gan, đại trực tràng và ung thư vú trong các nghiên cứu in vitro và in vivo. Nghiên cứu ứng dụng cỡ tính tính toán (LINCS database) xác định HHT là ứng viên tiềm năng trong ung thư gan.

Vị Trí Hiện Tại Trong Y Học

Khu vực

Vị trí của HHT

Ghi chú

Trung Quốc

Thành phần tiêu chuẩn phác đồ khởởởở i đầu AML và một số CML

> 50 năm kinh nghiệm lâm sàng

Hoa Kỳ

Omacetaxine đã ngưng (8/2024)

TKI thế hệ 3 (asciminib, ponatinib) ưu thế hơn

Châu Âu

Omacetaxine đã ngưng

Tương tự Mỹ

Nghiên cứu

HHT đang được khám phá cho TNBC, AML (FTO), ung thư đặc

Tiềm năng rộng hơn CML

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Homoharringtonine: Tư vấn: 0778718459

Thuốc Homoharringtonine mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, p3, q11

Tài liệu tham khảo: FDA (NDA 203585, 10/2012; ngừng 8/2024); NCCN CML v3.2025; Kantarjian H et al. — JCO 2013 (PMC3775965); Lu S & Wang J — J Hematol Oncol 2014 (PMC3884015); Jin J et al. Phase 3 AML — 2013; Meta-analysis HHT AML — PubMed 2014; Eur J Med Res 2024 (comprehensive review); ASCO Post 4/2013; BioRxiv 3/2025 (FTO/LILRB4); biorxiv triple negative breast cancer (PMC6556597); ScienceDirect Topics; Wikipedia (Omacetaxine mepesuccinate).

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Pembroria Pembrolizumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Pembroria (hoạt chất chính là Pembrolizumab) là một liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư được sản xuất tại Nga và cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Mua hàng

Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide là một loại thuốc ức chế miễn dịch và ung thư được sử dụng trong điều trị ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư hạch, bệnh bạch cầu và đa u tủy, và các bệnh tự miễn dịch như lupus và viêm khớp dạng thấp. Cách thức hoạt động: Nó làm hỏng DNA của ung thư phát triển nhanh và các tế bào miễn dịch, giúp ngăn chặn chúng phát triển và lây lan.

 

Mua hàng

Thuốc Welireg Belzutifan 40mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Welireg Belzutifan 40mg  là một loại thuốc theo toa được sử dụng để điều trị:

Bệnh von Hippel-Lindau (VHL) ở người lớn cần điều trị một loại ung thư thận gọi là ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), các khối u trong não và tủy sống được gọi là u nguyên bào máu hệ thần kinh trung ương (CNS), hoặc một loại ung thư tuyến tụy được gọi là khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pNET), không cần phẫu thuật ngay lập tức.

một loại ung thư thận được gọi là RCC với thành phần tế bào trong suốt ở người lớn đã lan rộng (RCC tiến triển) sau khi điều trị bằng thuốc ức chế thụ thể tử vong được lập trình-1 (PD-1) hoặc phối tử chết 1 (PD-L1) được lập trình và thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu tyrosine kinase (VEGF-TKI).

Mua hàng

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Mua hàng

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn