Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

  • AD_05582

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc gì?

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế ALK thứ sáu được FDA phê duyệt cho NSCLC, sau crizotinib (2011), alectinib (2015), brigatinib (2017), ceritinib (2017) và lorlatinib (2018). Thuốc do Xcovery Holdings, Inc. (Mỹ) và Betta Pharmaceuticals Co., Ltd. (Trung Quốc) đồng phát triển.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Ensartinib Ensacove

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Ensartinib

Tên thương mại

Ensacove®

Mã phát triển

X-396

Loại thuốc

Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai, uống

Đích phân tử chính

ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase)

Đích phụ

MET, ROS1, AXL, EGFR (T790M), ABL, SRC

Nhà phát triển

Xcovery Holdings, Inc. (Mỹ) + Betta Pharmaceuticals (Trung Quốc)

Dạng bào chế

Viên nang uống 25 mg và 100 mg

Liều dùng

225 mg uống một lần mỗi ngày

FDA phê duyệt

18/12/2024

NMPA TQ

Phê duyệt trước FDA

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Ensartinib Ensacove

Ức chế ALK — Cơ chế chính

Ensartinib gắn vào vùng kinase của ALK và ức chế các con đường tín hiệu do ALK trung gian. Thuốc có hoạt tính ức chế cả ALK fusions và mutations kháng các thuốc ức chế ALK khác, được chứng minh trong dòng tế bào và mô hình xenograft.

Phổ đích phân tử rộng

Đích

ý nghĩa lâm sàng

ALK

Mục tiêu chính; ức chế ALK fusions và mutations kháng thuốc

MET

Giảm khả năng kháng qua khuếch đại MET

ROS1

Hoạt tính khóm viên trên ROS1 (Phase 2 đang đánh giá)

AXL

Liên quan đến cơ chế kháng thuốc

EGFR T790M

Phổ rộng hơn các TKI ALK thế hệ hai khác

Xuyên thấu hàng rào máu não (BBB)

Ensartinib có khả năng xuyên qua hàng rào máu-não tốt hơn crizotinib — đây là cơ sở dược lý cho hoạt tính nội sọ vượt trội (tỷ lệ đáp ứng não 64% vs 21% với crizotinib).

Chỉ Định Của Thuốc Ensartinib Ensacove

Tại Mỹ (FDA — 18/12/2024)

FDA phê duyệt ensartinib (Ensacove®) cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó. Cần xác nhận tình trạng ALK dương tính bằng xét nghiệm được FDA chấp thuận trước khi bắt đầu điều trị.

Vị trí trong Hướng dẫn NCCN 2025

NCCN Clinical Practice Guidelines NSCLC phiên bản 3.2025 đưa ensartinib vào danh sách lựa chọn ưu tiên Nhóm 1 (Preferred Category 1) cho bước một bệnh nhân ALK dương tính — cùng hạng với alectinib, brigatinib và lorlatinib.

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Ensartinib Ensacove

Liều khyến cáo: 225 mg uống một lần mỗi ngày, có hoặc không có thức ăn, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp.

Liều 225 mg được lựa chọn dựa trên dữ liệu Phase 1/2: tại liều 250 mg có hai trường hợp độc tính giới hạn liều (DLT) chủ yếu là phát ban, dẫn đến quyết định chọn liều khuyến cáo Phase 2 (RP2D) là 225 mg.

Giảm liều cho độc tính: 150 mg/ngày (giảm lần 1), 100 mg/ngày (giảm lần 2). Ngừ ng vĩnh viễn nếu không dung nạp ở liều 100 mg.

Dữ Liệu Lâm Sàng — Thử Nghiệm eXALT3 (Phase 3)

eXALT3 là thử nghiệm Phase 3 nhãn mở, ngẫu nhiên từ 21 quốc gia, tuyển chọn 290 bệnh nhân NSCLC ALK dương tính tiến triển/tái phát/di căn chưa được điều trị bằng ALK TKI. Phân ngẫu nhiên 1:1: ensartinib 225 mg một lần/ngày (n=143) hoặc crizotinib 250 mg hai lần/ngày (n=147). Cho phép di căn não không triệu chứng và tối đa một phác đồ hóa trị trước. Theo dõi trung vị 23,8 tháng.

Kết quả hiệu quả chính (ITT population)

Tiêu chí

Ensartinib

Crizotinib

Kết quả

Trung vị PFS (BICR)

25,8 tháng

12,7 tháng

HR=0,56; P=0,0007

ORR xác nhận

74% (66–81%)

67% (58–74%)

Ensartinib vượt trội

Trung vị DOR

Chưa đạt

27,3 tháng

Bền vững hơn

OS

HR=0,88 (không ý nghĩa)

HR tham chiếu

Tỷ lệ OS 24T: 78% cả hai nhóm

Hoạt tính nội sọ (CNS) — Điểm nổi bật nhất

Tiêu chí não

Ensartinib

Crizotinib

Kết quả

iORR (di căn não có mục tiêu tại mốc ban đầu)

63,6%

21,1%

Ensartinib gấp 3 lần

Tỷ lệ tiến triển não tại 12 tháng

4,2%

23,9%

HR=0,32; P=0,001

PFS bệnh nhân không di căn não

Chưa đạt

16,6 tháng

Khác biệt lớn

PFS quần thể mITT

Chưa đạt

12,7 tháng

HR=0,45; P<0,001

Vị Trí So Với Các ALK TKI Khác

Thuốc

Thế hệ

Trung vị PFS (vs Crizo)

iORR (CNS)

Ghi chú

Crizotinib

1

10–12 tháng (đối chứng)

~21%

Thế hệ 1, ORR tham chiếu

Alectinib

2

34,8 vs 10,9 tháng

~81%

Nhóm 1 NCCN, dữ liệu OS tết nhất

Brigatinib

2

24,0 vs 11,0 tháng

~78%

Nhóm 1 NCCN, có OS data

Ensartinib

2

25,8 vs 12,7 tháng

~64%

Nhóm 1 NCCN, FDA 12/2024

Lorlatinib

3

>NR vs 9,3 tháng

~82%

Nhóm 1 NCCN, 3rd-gen, OS vượt trội

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Ensartinib Ensacove

Tác dụng phụ thường gặp (so sánh với crizotinib)

 

Tác dụng phụ

Ensartinib

Crizotinib

Ghi chú

Phát ban

70%

10%

Khác biệt lớn nhất giữa hai thuốc

Tăng ALT (bất kỳ)

~50%

~47%

Tương đương

Tăng ALT ≥5x ULN

4,2%

7,5%

Ensartinib thấp hơn

Biến cố ngưng thuốc

9,1%

6,8%

Gần tương đương

Bất lợi nghiêm trọng

7,7%

6,1%

Tương đương

Buồn nôn, táo bón, phù

Phổ biến

Phổ biến

Chủ yếu độ 1–2

Các cảnh báo đặc biệt (FDA)

  • Viêm phổi (ILD/Pneumonitis): ngừ ng thuốc, điều trị corticosteroid tuỳ mức độ
  • Phản ứng da (Rash, DRESS, nhạy cảm ánh sáng): theo dõi và xử lý sớm; hạn chế tiếp xúc nắng trong và 1 tuần sau khi ngưng thuốc
  • Nhịp tim chậm (Bradycardia): theo dõi nhịp tim định kỳ
  • Tăng đường huyết (Hyperglycemia): kiểm tra glucose máu định kỳ
  • Tăng men gan: kiểm tra LFT tại mốc cơ sở, mỗi 2 tuần chu kỳ 1, sau đó hàng tháng
  • Không dung cho bệnh nhân dị ứng tartrazine (FD&C Yellow No. 5)
  • Độc tính thai nhi: không dùng khi mang thai

Tương Tác Thuốc

Ensartinib là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) và CYP3A (dựa trên dữ liệu in vitro):

  • Thận trọng khi dùng cùng thuốc ức chế CYP3A mạnh (azole antifungals, ritonavir) — có thể tăng nồng độ ensartinib
  • Thận trọng khi dùng cùng thuốc cảm ứng CYP3A mạnh (rifampicin, carbamazepine) — có thể giảm hiệu quả ensartinib
  • Thuốc ảnh hưởng lên QTc: cần giám sát ECG khi phối hợp

Nghiên Cứu Đang Tiến Hành

  • Tiền phẫu thuật (neoadjuvant) cho NSCLC ALK(+) giai đoạn IIA–IIIB có thể phẫu thuật — nghiên cứu thực tế đa trung tâm tại Trung Quốc (2025)
  • ROS1 dương tính: Phase 2 đơn nhóm (NCT03608007) — hoạt tính khiếm tốn, vẫn tiếp tục theo dõi
  • Cơ chế kháng thuốc: nghiên cứu đột biến ALK kháng ensartinib để tối ưu hóa trình tự với alectinib, brigatinib và lorlatinib
  • Nghiên cứu kết hợp với các liệu pháp khác cho bệnh tiến triển

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Ensartinib Ensacove: Tư vấn 0778718459

Thuốc Ensartinib Ensacove mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Ensartinib: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng

Thuốc Serplulimab Hetronifly giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Serplulimab Hetronifly là một kháng thể đơn dòng IgG4/kappa tái tổ hợp có nguồn gốc toàn người (fully human), gắn kết chọn lọc vào thụ thể chết tế bào lập trình số 1 (PD-1 – Programmed Death-1), qua đó phống toả ức chế tương tác PD-1/PD-L1 và PD-1/PD-L2. Thuốc được phát triển bởi Henlius Biotech (Thượng Hải, Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt lần đầu vào năm 2022.

 

Mua hàng

Thuốc Almonertinib Harmoni giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Almonertinib Harmoni là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) thế hệ thứ ba, có tác dụng bất thuận nghịch (irreversible), được thiết kế đặc biệt để khắc phục cơ chế kháng thuốc trung gian đột biến T790M của EGFR. Thuốc được phát triển bởi Hansoh Pharmaceutical (Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020.

 

Mua hàng

Thuốc Inetetamab Yotruba giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Inetetamab (tên thương mại: Yotruba; mã: SCT200) là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2 (HER2 – Human Epidermal Growth Factor Receptor 2). Thuốc được phát triển bởi Sinocare Pharma (Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020 cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn