Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc gì?
Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.
Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế ALK thứ sáu được FDA phê duyệt cho NSCLC, sau crizotinib (2011), alectinib (2015), brigatinib (2017), ceritinib (2017) và lorlatinib (2018). Thuốc do Xcovery Holdings, Inc. (Mỹ) và Betta Pharmaceuticals Co., Ltd. (Trung Quốc) đồng phát triển.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Ensartinib Ensacove
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Ensartinib |
Tên thương mại | Ensacove® |
Mã phát triển | X-396 |
Loại thuốc | Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai, uống |
Đích phân tử chính | ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase) |
Đích phụ | MET, ROS1, AXL, EGFR (T790M), ABL, SRC |
Nhà phát triển | Xcovery Holdings, Inc. (Mỹ) + Betta Pharmaceuticals (Trung Quốc) |
Dạng bào chế | Viên nang uống 25 mg và 100 mg |
Liều dùng | 225 mg uống một lần mỗi ngày |
FDA phê duyệt | 18/12/2024 |
NMPA TQ | Phê duyệt trước FDA |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Ensartinib Ensacove
Ức chế ALK — Cơ chế chính
Ensartinib gắn vào vùng kinase của ALK và ức chế các con đường tín hiệu do ALK trung gian. Thuốc có hoạt tính ức chế cả ALK fusions và mutations kháng các thuốc ức chế ALK khác, được chứng minh trong dòng tế bào và mô hình xenograft.
Phổ đích phân tử rộng
Đích | ý nghĩa lâm sàng |
ALK | Mục tiêu chính; ức chế ALK fusions và mutations kháng thuốc |
MET | Giảm khả năng kháng qua khuếch đại MET |
ROS1 | Hoạt tính khóm viên trên ROS1 (Phase 2 đang đánh giá) |
AXL | Liên quan đến cơ chế kháng thuốc |
EGFR T790M | Phổ rộng hơn các TKI ALK thế hệ hai khác |
Xuyên thấu hàng rào máu não (BBB)
Ensartinib có khả năng xuyên qua hàng rào máu-não tốt hơn crizotinib — đây là cơ sở dược lý cho hoạt tính nội sọ vượt trội (tỷ lệ đáp ứng não 64% vs 21% với crizotinib).
Chỉ Định Của Thuốc Ensartinib Ensacove
Tại Mỹ (FDA — 18/12/2024)
FDA phê duyệt ensartinib (Ensacove®) cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó. Cần xác nhận tình trạng ALK dương tính bằng xét nghiệm được FDA chấp thuận trước khi bắt đầu điều trị.
Vị trí trong Hướng dẫn NCCN 2025
NCCN Clinical Practice Guidelines NSCLC phiên bản 3.2025 đưa ensartinib vào danh sách lựa chọn ưu tiên Nhóm 1 (Preferred Category 1) cho bước một bệnh nhân ALK dương tính — cùng hạng với alectinib, brigatinib và lorlatinib.
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Ensartinib Ensacove
Liều khyến cáo: 225 mg uống một lần mỗi ngày, có hoặc không có thức ăn, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp.
Liều 225 mg được lựa chọn dựa trên dữ liệu Phase 1/2: tại liều 250 mg có hai trường hợp độc tính giới hạn liều (DLT) chủ yếu là phát ban, dẫn đến quyết định chọn liều khuyến cáo Phase 2 (RP2D) là 225 mg.
Giảm liều cho độc tính: 150 mg/ngày (giảm lần 1), 100 mg/ngày (giảm lần 2). Ngừ ng vĩnh viễn nếu không dung nạp ở liều 100 mg.
Dữ Liệu Lâm Sàng — Thử Nghiệm eXALT3 (Phase 3)
eXALT3 là thử nghiệm Phase 3 nhãn mở, ngẫu nhiên từ 21 quốc gia, tuyển chọn 290 bệnh nhân NSCLC ALK dương tính tiến triển/tái phát/di căn chưa được điều trị bằng ALK TKI. Phân ngẫu nhiên 1:1: ensartinib 225 mg một lần/ngày (n=143) hoặc crizotinib 250 mg hai lần/ngày (n=147). Cho phép di căn não không triệu chứng và tối đa một phác đồ hóa trị trước. Theo dõi trung vị 23,8 tháng.
Kết quả hiệu quả chính (ITT population)
Tiêu chí | Ensartinib | Crizotinib | Kết quả |
Trung vị PFS (BICR) | 25,8 tháng | 12,7 tháng | HR=0,56; P=0,0007 |
ORR xác nhận | 74% (66–81%) | 67% (58–74%) | Ensartinib vượt trội |
Trung vị DOR | Chưa đạt | 27,3 tháng | Bền vững hơn |
OS | HR=0,88 (không ý nghĩa) | HR tham chiếu | Tỷ lệ OS 24T: 78% cả hai nhóm |
Hoạt tính nội sọ (CNS) — Điểm nổi bật nhất
Tiêu chí não | Ensartinib | Crizotinib | Kết quả |
iORR (di căn não có mục tiêu tại mốc ban đầu) | 63,6% | 21,1% | Ensartinib gấp 3 lần |
Tỷ lệ tiến triển não tại 12 tháng | 4,2% | 23,9% | HR=0,32; P=0,001 |
PFS bệnh nhân không di căn não | Chưa đạt | 16,6 tháng | Khác biệt lớn |
PFS quần thể mITT | Chưa đạt | 12,7 tháng | HR=0,45; P<0,001 |
Vị Trí So Với Các ALK TKI Khác
Thuốc | Thế hệ | Trung vị PFS (vs Crizo) | iORR (CNS) | Ghi chú |
Crizotinib | 1 | 10–12 tháng (đối chứng) | ~21% | Thế hệ 1, ORR tham chiếu |
Alectinib | 2 | 34,8 vs 10,9 tháng | ~81% | Nhóm 1 NCCN, dữ liệu OS tết nhất |
Brigatinib | 2 | 24,0 vs 11,0 tháng | ~78% | Nhóm 1 NCCN, có OS data |
Ensartinib | 2 | 25,8 vs 12,7 tháng | ~64% | Nhóm 1 NCCN, FDA 12/2024 |
Lorlatinib | 3 | >NR vs 9,3 tháng | ~82% | Nhóm 1 NCCN, 3rd-gen, OS vượt trội |
Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Ensartinib Ensacove
Tác dụng phụ thường gặp (so sánh với crizotinib)
Tác dụng phụ | Ensartinib | Crizotinib | Ghi chú |
Phát ban | 70% | 10% | Khác biệt lớn nhất giữa hai thuốc |
Tăng ALT (bất kỳ) | ~50% | ~47% | Tương đương |
Tăng ALT ≥5x ULN | 4,2% | 7,5% | Ensartinib thấp hơn |
Biến cố ngưng thuốc | 9,1% | 6,8% | Gần tương đương |
Bất lợi nghiêm trọng | 7,7% | 6,1% | Tương đương |
Buồn nôn, táo bón, phù | Phổ biến | Phổ biến | Chủ yếu độ 1–2 |
Các cảnh báo đặc biệt (FDA)
- Viêm phổi (ILD/Pneumonitis): ngừ ng thuốc, điều trị corticosteroid tuỳ mức độ
- Phản ứng da (Rash, DRESS, nhạy cảm ánh sáng): theo dõi và xử lý sớm; hạn chế tiếp xúc nắng trong và 1 tuần sau khi ngưng thuốc
- Nhịp tim chậm (Bradycardia): theo dõi nhịp tim định kỳ
- Tăng đường huyết (Hyperglycemia): kiểm tra glucose máu định kỳ
- Tăng men gan: kiểm tra LFT tại mốc cơ sở, mỗi 2 tuần chu kỳ 1, sau đó hàng tháng
- Không dung cho bệnh nhân dị ứng tartrazine (FD&C Yellow No. 5)
- Độc tính thai nhi: không dùng khi mang thai
Tương Tác Thuốc
Ensartinib là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) và CYP3A (dựa trên dữ liệu in vitro):
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc ức chế CYP3A mạnh (azole antifungals, ritonavir) — có thể tăng nồng độ ensartinib
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc cảm ứng CYP3A mạnh (rifampicin, carbamazepine) — có thể giảm hiệu quả ensartinib
- Thuốc ảnh hưởng lên QTc: cần giám sát ECG khi phối hợp
Nghiên Cứu Đang Tiến Hành
- Tiền phẫu thuật (neoadjuvant) cho NSCLC ALK(+) giai đoạn IIA–IIIB có thể phẫu thuật — nghiên cứu thực tế đa trung tâm tại Trung Quốc (2025)
- ROS1 dương tính: Phase 2 đơn nhóm (NCT03608007) — hoạt tính khiếm tốn, vẫn tiếp tục theo dõi
- Cơ chế kháng thuốc: nghiên cứu đột biến ALK kháng ensartinib để tối ưu hóa trình tự với alectinib, brigatinib và lorlatinib
- Nghiên cứu kết hợp với các liệu pháp khác cho bệnh tiến triển
Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Ensartinib Ensacove: Tư vấn 0778718459
Thuốc Ensartinib Ensacove mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Ensartinib: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

