Thuốc Gemzar Gemcitabine giá bao nhiêu?

Thuốc Gemzar Gemcitabine giá bao nhiêu?

  • AD_05530

Thuốc Gemzar chứa hoạt chất Gemcitabine, một thuốc hóa trị thuộc nhóm antimetabolite (chống chuyển hóa). Thuốc Gemzar sử dụng đường tiêm truyền tĩnh mạch, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó ngăn chặn sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.

Thuốc Gemzar Gemcitabine được sử dụng điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm:

Ung thư tuyến tụy: Điều trị chuẩn cho ung thư tụy tiến triển hoặc di căn.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Phối hợp với cisplatin như phác đồ hàng đầu.

Ung thư bàng quang: Thường dùng kết hợp với cisplatin.

Ung thư vú: Dùng kết hợp với paclitaxel cho bệnh nhân tái phát hoặc di căn.

Ung thư buồng trứng: Kết hợp carboplatin ở giai đoạn tái phát.

Một số ung thư khác như Ung thư đường mật; Ung thư dạ dày; Ung thư cổ tử cung (trong một số phác đồ)

Tư vấn 0338102129

Thuốc Gemzar Gemcitabine là thuốc gì?

Thuốc Gemzar chứa hoạt chất Gemcitabine, một thuốc hóa trị thuộc nhóm antimetabolite (chống chuyển hóa). Thuốc Gemzar sử dụng đường tiêm truyền tĩnh mạch, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó ngăn chặn sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.

Thuốc Gemzar Gemcitabine được sử dụng điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm:

Ung thư tuyến tụy: Điều trị chuẩn cho ung thư tụy tiến triển hoặc di căn.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Phối hợp với cisplatin như phác đồ hàng đầu.

Ung thư bàng quang: Thường dùng kết hợp với cisplatin.

Ung thư vú: Dùng kết hợp với paclitaxel cho bệnh nhân tái phát hoặc di căn.

Ung thư buồng trứng: Kết hợp carboplatin ở giai đoạn tái phát.

Một số ung thư khác như Ung thư đường mật; Ung thư dạ dày; Ung thư cổ tử cung (trong một số phác đồ)

Việc chỉ định phụ thuộc vào phác đồ của bác sĩ ung bướu.

Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách: Hộp 1 lọ

Hãng sản xuất: Eli Lilly & Company, Mỹ

Cơ chế tác dụng của Thuốc Gemzar Gemcitabine

Gemcitabine là một chất tương tự nucleoside, sau khi vào cơ thể sẽ:

Chuyển thành dạng hoạt động dFdCDP và dFdCTP

Ức chế enzyme ribonucleotide reductase, làm giảm lượng nucleotide cần cho tổng hợp DNA

Gắn vào DNA → kết thúc sớm chuỗi → tế bào không phân chia được → chết theo chương trình

Hiệu quả mạnh, tác dụng chủ yếu trên tế bào ung thư tăng sinh nhanh.

Thuốc Gemzar Gemcitabine được chỉ định cho bệnh nhân nào?

Dưới đây là các chỉ định đầy đủ và chuẩn xác của Thuốc Gemzar (Gemcitabine) theo hướng dẫn điều trị ung thư hiện nay.

Thuốc Gemzar (Gemcitabine) được chỉ định cho bệnh nhân ung thư ở nhiều giai đoạn khác nhau (tiến triển, tái phát, di căn). Cụ thể:

Ung thư tụy (Pancreatic cancer)

Điều trị ung thư tụy tiến triển hoặc di căn.

Dùng đơn trị liệu.

Cũng dùng sau phẫu thuật ở một số phác đồ hỗ trợ (adjuvant).

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)

Dùng cho bệnh nhân: Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa hoặc di căn

Dùng kết hợp cisplatin trong phác đồ bước 1 hoặc đơn trị liệu ở bệnh nhân già yếu / không dùng được cisplatin

Ung thư bàng quang (Bladder cancer)

Điều trị ung thư bàng quang tiến triển hoặc di căn

Thường kết hợp cisplatin.

Ung thư vú (Breast cancer)

Dành cho bệnh nhân ung thư vú tiến triển hoặc di căn, đặc biệt:

Tái phát sau hóa trị tân hỗ trợ / bổ trợ

Đã dùng anthracycline nhưng không hiệu quả

Thường kết hợp với paclitaxel.

Ung thư buồng trứng (Ovarian cancer)

Điều trị bệnh nhân tái phát, đặc biệt sau phác đồ chứa platinum.

Kết hợp với carboplatin.

Ung thư đường mật, dạ dày, cổ tử cung

Không phải chỉ định chính thức trong tờ đăng ký nhưng được sử dụng rộng rãi theo thực hành lâm sàng, gồm:

Ung thư đường mật (cholangiocarcinoma) – thường kết hợp cisplatin

Ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa

Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn (phối hợp cisplatin)

Chống chỉ định của Thuốc Gemzar Gemcitabine

Dưới đây là thông tin chi tiết và chuẩn xác về chống chỉ định của Thuốc Gemzar (Gemcitabine):

Gemcitabine là thuốc hóa trị mạnh, vì vậy có một số tình trạng không được dùng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Mẫn cảm với Gemcitabine

Không dùng Gemzar nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Gemcitabine hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.

Phản ứng dị ứng có thể nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng (sốc phản vệ).

Giảm bạch cầu nặng

Không dùng nếu bệnh nhân có bạch cầu trung tính < 1.0 x10⁹/L hoặc tiểu cầu < 100 x10⁹/L, trừ khi được điều chỉnh theo chỉ dẫn bác sĩ.

Gemcitabine có thể ức chế tủy xương, làm giảm sản xuất tế bào máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc xuất huyết.

Nhiễm trùng nặng

Không dùng Gemzar khi bệnh nhân đang có nhiễm trùng cấp tính, sốt cao hoặc nhiễm trùng toàn thân.

Thuốc có thể làm tình trạng nhiễm trùng trầm trọng hơn do ức chế miễn dịch.

Phụ nữ có thai

Chống chỉ định dùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu.

Gemcitabine có thể gây quái thai và độc tính bào thai nghiêm trọng.

Cho con bú

Không sử dụng nếu bệnh nhân đang cho con bú, vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và gây độc cho trẻ.

Suy gan hoặc thận nặng

Cần thận trọng đặc biệt; liều có thể cần điều chỉnh.

Nếu suy gan hoặc thận nặng, Gemzar có thể gây độc tính quá mức và thường được coi là chống chỉ định tương đối.

Lưu ý thêm:

Trước khi truyền Gemzar, bác sĩ thường kiểm tra: công thức máu, men gan, chức năng thận, và tình trạng nhiễm trùng.

Nếu bất kỳ yếu tố nguy cơ nào xuất hiện, thuốc sẽ được hoãn hoặc điều chỉnh liều.

Dược động học của Thuốc Gemzar Gemcitabine

Dưới đây là thông tin chi tiết về dược động học của Thuốc Gemzar (Gemcitabine), tóm tắt theo các thông số chính:

Thuốc Gemzar (Gemcitabine) là thuốc hóa trị được dùng truyền tĩnh mạch, do đó quá trình hấp thu và sinh khả dụng khác so với thuốc uống.

Hấp thu

Đường dùng: Truyền tĩnh mạch (IV)

Sinh khả dụng: 100% (do truyền trực tiếp vào máu)

Bắt đầu tác dụng: ngay sau khi truyền

Thời gian truyền: thường 30 phút đến 60 phút tùy phác đồ

Phân bố

Thể tích phân bố (Vd): khoảng 30–50 L

Gắn protein huyết tương: thấp (< 10%)

Gemcitabine phân bố rộng vào mô, kể cả mô khối u, ngoại trừ não do hàng rào máu – não hạn chế đi vào

Chuyển hóa

Gemcitabine là prodrug, được phosphoryl hóa thành dạng hoạt động:

dFdCDP (ức chế ribonucleotide reductase)

dFdCTP (gắn vào DNA, gây kết thúc sớm chuỗi DNA)

Chuyển hóa chính: bởi enzym cytidine deaminase ở gan và các mô ngoại biên → dạng không hoạt động difluorodeoxyuridine (dFdU)

Thải trừ

Thải trừ chính: qua nước tiểu, dưới dạng chất chuyển hóa dFdU

Thời gian bán thải plasma: ~42–94 phút (tùy cá nhân)

Đặc điểm: thuốc thải trừ nhanh, tích lũy thấp

Chức năng thận: giảm thải trừ khi suy thận, cần điều chỉnh liều

Các đặc điểm quan trọng

Tỷ lệ ổn định trong huyết tương: không cao; cần truyền theo phác đồ chuẩn

Phân bố vào mô khối u: hiệu quả, là cơ sở tác dụng chống ung thư

Ảnh hưởng của tuổi, giới, cân nặng: không đáng kể, nhưng chức năng gan, thận quan trọng

Tóm tắt: Gemcitabine được truyền tĩnh mạch, hấp thu hoàn toàn, phân bố rộng, chuyển hóa chủ yếu bởi cytidine deaminase, thải trừ nhanh qua thận, và phải điều chỉnh liều khi suy gan hoặc thận.

Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Gemzar Gemcitabine

Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Gemzar (Gemcitabine) để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:

Lưu ý trước khi sử dụng Gemzar (Gemcitabine)

Kiểm tra tình trạng sức khỏe

Công thức máu: Kiểm tra bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu trước mỗi lần truyền. Gemcitabine có thể gây ức chế tủy xương.

Chức năng thận: Đo creatinine, GFR để điều chỉnh liều nếu suy thận.

Chức năng gan: Xét nghiệm AST, ALT, bilirubin để theo dõi độc tính gan.

Nhiễm trùng: Không dùng nếu đang nhiễm trùng cấp hoặc sốt cao.

Tình trạng dị ứng

Hỏi kỹ tiền sử dị ứng, đặc biệt với Gemcitabine hoặc các thuốc hóa trị khác.

Có thể xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng khi truyền, cần chuẩn bị thuốc chống sốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ quái thai.

Không nên dùng khi cho con bú, thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.

Sử dụng thuốc khác

Báo bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng, đặc biệt:

Thuốc độc tế bào khác (có thể tăng độc tính tủy xương)

Vắc xin sống (tăng nguy cơ nhiễm trùng)

Thuốc ảnh hưởng chức năng gan, thận

Trong quá trình điều trị

Uống nhiều nước, giữ đủ nước để giảm độc thận.

Theo dõi các dấu hiệu bất thường:

Sốt, ớn lạnh, nhiễm trùng

Chảy máu, bầm tím

Khó thở, phù, ho

Vàng da, đau hạ sườn phải

Báo ngay bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng trên.

Lưu ý đặc biệt

Không tự ý thay đổi liều hoặc tần suất truyền.

Tránh tiếp xúc với người đang mắc nhiễm trùng nặng.

Cần tái khám định kỳ để kiểm tra công thức máu và chức năng cơ quan.

Liều dùng và Cách dùng Thuốc Gemzar Gemcitabine

Dưới đây là hướng dẫn liều dùng và cách dùng Thuốc Gemzar (Gemcitabine) theo khuyến cáo lâm sàng hiện nay. Lưu ý rằng liều dùng phải do bác sĩ ung bướu điều chỉnh dựa trên loại ung thư, tình trạng sức khỏe, và chức năng gan-thận của bệnh nhân.

Liều dùng theo loại ung thư

Ung thư tụy: 1000 mg/m²            

Truyền IV 30 phút, ngày 1, 8, 15 mỗi chu kỳ 28 ngày. Chu kỳ đầu tiên có thể 7 tuần liên tục → nghỉ 1 tuần → sau đó duy trì 1 tuần x 3 tuần/chu kỳ.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): 1000 mg/m²    

Truyền IV 30 phút, ngày 1, 8, 15 mỗi chu kỳ 28 ngày; thường phối hợp với cisplatin ngày 1.

Ung thư bàng quang: 1000 mg/m²           

Truyền IV 30 phút, ngày 1, 8 mỗi chu kỳ 21 ngày, phối hợp cisplatin.

Ung thư vú tái phát/di căn: 1250 mg/m²

Truyền IV 30 phút, ngày 1 và 8 mỗi chu kỳ 21 ngày, thường phối hợp paclitaxel.

Ung thư buồng trứng tái phát: 1000 mg/m²         

Truyền IV 30 phút, ngày 1 và 8 mỗi chu kỳ 21 ngày, thường phối hợp carboplatin.

Liều có thể điều chỉnh giảm nếu bệnh nhân có:

Suy tủy xương

Suy thận hoặc gan

Tuổi cao hoặc thể trạng yếu

Cách dùng (hướng dẫn chung)

Hình thức dùng: Truyền tĩnh mạch (IV infusion)

Thời gian truyền: thường 30 phút; một số phác đồ đặc biệt có thể 60 phút

Dung dịch truyền: Hòa thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất; không lắc mạnh

Theo dõi trong truyền:

Huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ

Dấu hiệu phản ứng dị ứng (phát ban, khó thở, phù)

Khoảng cách giữa các liều: phải tuân thủ phác đồ (thường 1–2 tuần giữa các lần truyền)

Điều chỉnh liều: dựa trên công thức máu và chức năng gan-thận trước mỗi lần truyền

Lưu ý khi dùng

Không tự ý thay đổi liều hoặc tần suất truyền.

Uống nhiều nước trước và sau truyền để giảm nguy cơ độc tính thận.

Tránh tiếp xúc với người đang nhiễm trùng nặng.

Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện:

Sốt, ớn lạnh, nhiễm trùng

Bầm tím, chảy máu

Khó thở, phù, ho

Vàng da, đau hạ sườn phải

Tác dụng phụ của Thuốc Gemzar Gemcitabine

Dưới đây là tổng hợp tác dụng phụ của Thuốc Gemzar (Gemcitabine), phân loại theo mức độ phổ biến và nghiêm trọng.

Gemcitabine là thuốc hóa trị mạnh, tác dụng phụ chủ yếu liên quan đến ức chế tủy xương, hệ tiêu hóa, và da niêm mạc.

Tác dụng phụ phổ biến (≥10%)

Huyết học:

Giảm bạch cầu (neutropenia)

Giảm tiểu cầu (thrombocytopenia)

Thiếu máu nhẹ

Tiêu hóa:

Buồn nôn, nôn

Tiêu chảy hoặc táo bón

Toàn thân:

Mệt mỏi, yếu cơ, Sốt

Da & niêm mạc:

Phát ban nhẹ, ngứa

Rụng tóc nhẹ (hiếm)

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

Huyết học:

Giảm bạch cầu nặng → nguy cơ nhiễm trùng cao

Giảm tiểu cầu nặng → xuất huyết, bầm tím

Hô hấp:

Viêm phổi mô kẽ, khó thở

Suy hô hấp cấp (hiếm)

Tim mạch: Nhịp tim bất thường, hạ huyết áp

Gan:

Tăng men gan (AST, ALT)

Vàng da, cholestasis

Thận: Suy thận cấp (hiếm)

Phản ứng truyền thuốc: Sốc phản vệ, phù mạch, phát ban nặng

Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt

Hiếm: rối loạn thần kinh ngoại biên

Các lưu ý quan trọng khi dùng Gemzar

Theo dõi công thức máu hàng tuần để phát hiện giảm bạch cầu, tiểu cầu.

Giám sát dấu hiệu nhiễm trùng: sốt >38°C cần báo bác sĩ ngay.

Phản ứng truyền thuốc: chuẩn bị thuốc chống dị ứng nếu cần.

Độc tính gan-thận: xét nghiệm định kỳ.

Thông báo bác sĩ nếu có: khó thở, ho, phù, vàng da, đau bụng dữ dội, chảy máu bất thường.

Thuốc Gemzar Gemcitabine tương tác với những thuốc nào?

Dưới đây là các tương tác thuốc quan trọng của Thuốc Gemzar (Gemcitabine) mà bệnh nhân và bác sĩ cần lưu ý:

Gemcitabine là thuốc hóa trị đường tĩnh mạch, có thể tương tác với thuốc khác gây ức chế tủy xương, thuốc độc gan-thận, và vắc xin sống.

Thuốc hóa trị khác

Cisplatin, Carboplatin, Paclitaxel, Doxorubicin, 5-FU

Khi phối hợp có thể tăng độc tính tủy xương → giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.

Cần theo dõi công thức máu chặt chẽ và điều chỉnh liều nếu cần.

Thuốc ảnh hưởng chức năng gan và thận

Thuốc gây độc gan: như methotrexate, azathioprine

Thuốc gây độc thận: NSAID liều cao, aminoglycoside, vancomycin

Gemcitabine được chuyển hóa và thải trừ qua gan-thận; kết hợp thuốc này tăng nguy cơ độc tính gan-thận.

Thuốc ức chế miễn dịch hoặc vắc xin

Vắc xin sống (MMR, thủy đậu, BCG sống)

Khi dùng Gemzar, khả năng nhiễm trùng tăng cao do ức chế tủy xương và miễn dịch.

Thuốc ức chế miễn dịch khác → tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.

Các tương tác khác

Hiện chưa thấy Gemcitabine tương tác mạnh với thuốc uống thông thường, nhưng cần tham khảo bác sĩ khi dùng thuốc bổ sung hoặc thảo dược.

Lưu ý khi phối hợp thuốc

Báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, kể cả: thuốc kê toa, thuốc không kê toa, thảo dược, vitamin.

Tránh tự ý kết hợp với thuốc độc tủy hoặc vắc xin sống.

Theo dõi công thức máu, chức năng gan-thận nếu phối hợp nhiều thuốc.

Báo ngay bác sĩ nếu xuất hiện: sốt, bầm tím, chảy máu, vàng da, phù, khó thở.

Thuốc Gemzar Gemcitabine giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Gemzar Gemcitabine: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ

Thuốc Gemzar Gemcitabine mua ở đâu?

Hà Nội: Số 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội

HCM: Số 184 Lê Đại Hành, Phường 3, quận 11

Tư vấn 0338102129

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị Ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết về Thuốc Gemcitabine có tham khảo một số thông tin từ website: mayoclinicclevelandclinic

Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Lucilenacap Lenacapavir 300mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucilenacap Lenacapavir là thuốc kháng HIV thế hệ mới thuộc nhóm ức chế capsid (capsid inhibitor), với đặc điểm độc nhất: tác dụng kéo dài, dùng tiêm dưới da mỗi 6 tháng. Thuốc được chỉ định trong điều trị HIV-1 ở bệnh nhân đã điều trị nhiều phác đồ, có tình trạng kháng đa thuốc hoặc không còn lựa chọn hiệu quả từ các nhóm ARV truyền thống.

 

Mua hàng

Thuốc Lucimido Midostaurin giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucimido Midostaurin là thuốc nhắm trúng đích đa cơ chế thuộc nhóm ức chế đa kinase, được sử dụng chủ yếu trong:

  • Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) có đột biến FLT3
  • U dưỡng bào hệ thống (Systemic Mastocytosis – SM) bao gồm các thể nặng hiếm gặp: SM xâm lấn, SM phối hợp bệnh dòng tủy, SM tiến triển và bệnh dưỡng bào dòng tủy (mast cell leukemia)
Mua hàng

Thuốc Lucininted Nintedanib giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucininted Nintedanib là thuốc nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế đa tyrosine kinase (multi-targeted TKI), được sử dụng trong điều trị bệnh xơ phổi vô căn (idiopathic pulmonary fibrosis – IPF), xơ phổi tiến triển không do IPF (progressive fibrosing ILD)ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển có nguồn gốc biểu mô tuyến (adenocarcinoma).

Mua hàng

Thuốc Besidx Abemaciclib giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Besidx Abemaciclib 150mg là thuốc nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế chọn lọc Cyclin-Dependent Kinase 4 và 6 (CDK4/6), được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư vú tiến triển hoặc di căn có thụ thể nội tiết dương tính (HR+) và HER2 âm tính (HER2-).

Mua hàng

Thuốc Lucirux Ruxolitinib giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucirux Ruxolitinib là thuốc ức chế chọn lọc Janus kinase (JAK) 1 và JAK2, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tăng sinh tủy xương (myeloproliferative neoplasms – MPNs) như xơ tủy vô căn (myelofibrosis), đa hồng cầu nguyên phát (polycythemia vera)hội chứng graft-versus-host (GVHD) sau ghép tủy.

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn