Thuốc Lucitirze Tirzepatide là thuốc gì?
Thuốc Lucitirze Tirzepatide được phát triển bở Eli Lilly and Company, được FDA công nhận là thuốc first-in-class (loại đầu tiên trong nhóm). Thuốc được bán dưới tên Mounjaro® cho điều trị đái tháo đường type 2 và Zepbound® cho giảm cân và điều trị chứng ngưng thở khi ngủ tại Hoa Kỳ.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Tirzepatide |
Mã phát triển | LY3298176 |
Tên thương mại | Mounjaro® (TĐT2) / Zepbound® (béo phì, OSA) |
Loại thuốc | Peptide chủ vận kép GLP-1R/GIPR (first-in-class) |
Nhà phát triển | Eli Lilly and Company |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm dưới da, búi tiêm 0,5 mL |
Các liều có sẵn | 2,5 / 5 / 7,5 / 10 / 12,5 / 15 mg |
Liều khữi đầu | 2,5 mg/tuần × 4 tuần (bắt buộc) |
Liều tối đa | 15 mg/tuần |
Sinh khả dụng SC | 80% |
Thời gian bán hủy | ~5 ngày |
Chuyển hóa | Phân cắt proteolytic, β-oxy hóa, thủy phân amide |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Thuốc Lucitirze Tirzepatide hoạt động qua hai thụ thể — đây là điểm đột phá so với semaglutide và các GLP-1 RA đơn thuần:
Thụ thể | Tác dụng sinh lý | Lợi ích |
GLP-1R | Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose; ức chế glucagon; làm chậm tháo rỗng dạ dày | Kiểm soát đường huyết, giảm cảm giác thèm ăn |
GIPR | Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose; cải thiện chuyển hóa lipid; giảm kháng insulin | Giảm cân sâu hơn, tăng tiêu hao năng lượng |
Kết hợp (Tirzepatide) | Hiệu ứng hiệp đồng đa điểm | Giảm HbA1c và giảm cân vượt trội so với GLP-1R đơn thuần |
Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Thời điểm | Chỉ định | Quốc gia |
5/2022 | TĐT2 người lớn (Mounjaro®) — Liều đến 15 mg | Mỹ (FDA) |
9/2022 | TĐT2 người lớn | EU (EMA) |
11/2022 | TĐT2 người lớn | Canada |
12/2022 | TĐT2 người lớn | Australia (TGA) |
11/2023 | Quản lý cân nặng mạn tính béo phì/thừa cân (Zepbound®) | Mỹ (FDA) |
12/2024 | OSA mức độ vừa–nặng kèm béo phì (Zepbound®) — Thuốc đầu tiên cho chỉ định này | Mỹ (FDA) |
6/2025 | TĐT2 bệnh nhi từ 10 tuổi (Mounjaro®) — Mở rộng chỉ định nhi khoa | Mỹ (FDA) |
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Tiêm dưới da một lần mỗi tuần theo phác đồ leo thang liều bắt buộc:
Giai đoạn | Liều | Thời gian |
Khữi đầu (bắt buộc) | 2,5 mg/tuần | 4 tuần |
Tăng lên | 5 mg/tuần | 4 tuần |
Tăng thêm | 7,5 mg/tuần | 4 tuần |
Liều điều trị | 10, 12,5 hoặc 15 mg/tuần | Theo dung nạp và hiệu quả |
Liều tối đa | 15 mg/tuần | Duy trì lâu dài |
Tiêm vào bụng, đùi hoặc cánh tay, luân phiên vị trí mỗi liều. Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không có thức ăn.
Dữ Liệu Lâm Sàng
SURPASS 1–5 — TĐT2 (Phase 3, 40–52 tuần)
Thử nghiệm | N | So sánh với | Giảm HbA1c | Giảm cân |
SURPASS-1 | 478 | Giả dược | −1,9 đến −2,1% | −7,9 đến −9,5 kg |
SURPASS-2 | 1.879 | Semaglutide 1 mg | −2,01 vs −1,86% (Tize 15mg) | Tize vượt trội |
SURPASS-3 | 1.444 | Insulin degludec | −1,9 đến −2,3% | −11,0 đến −13,9 kg |
SURPASS-4 | 2.002 | Insulin glargine | −2,1 đến −2,6% | −5,4 đến −8,3 kg |
SURPASS-5 | 475 | + Insulin glargine | −2,2 đến −2,6% | −6,6 đến −13,7 kg |
Tóm tắt SURPASS: Giảm HbA1c tối đa −2,6%; 23–52% bệnh nhân đạt bình thường hóa glucose (HbA1c <5,7%); giảm HA tâm thu −2,8 đến −12,6 mmHg.
SURMOUNT-1 — Béo phì không TĐT2 (Phase 3, 72 tuần)
Nhóm | Giảm cân trung bình | Ghi chú |
Tirzepatide 5 mg | −16,0% | So với −2,4% (giả dược) |
Tirzepatide 10 mg | −21,4% | Tỷ lệ OS cao nhất từ đầy |
Tirzepatide 15 mg | −22,5% | ~48% đạt giảm ≥20% |
Giả dược | −2,4% | Chuẩn tham chiếu |
Dữ liệu 3 năm (176 tuần, 2025): Giảm cân bền vững, giảm mỡ toàn thân −33,9% (so với −8,2% giả dược); cải thiện lipid, HA, chức năng thận; giảm đáng kể ngưững tiến triển sang TĐT2 ở người tiền đái tháo đường.
SURMOUNT-OSA — Chứng ngưng thở khi ngủ (Phase 3, 52 tuần)
469 bệnh nhân OSA mức vừa–nặng kèm béo phì, phân ngẫu nhiên 1:1 nhận tirzepatide (liều dung nạp tối đa 10 hoặc 15 mg) hoặc giả dược. Study 1: không dùng PAP. Study 2: đang dùng PAP. Tiêu chí chính: giảm AHI (chỉ số ngưng thở-giảm thở) từ mốc ban đầu. Kết quả: tirzepatide vượt trội giả dược trong cả hai nghiên cứu — cơ sở cho FDA phê duyệt 12/2024.
SUMMIT — Suy tim phân số tống máu bảo tồn + Béo phì (HFpEF) (Phase 3, NEJM 2025)
731 bệnh nhân béo phì mắc HFpEF (BMI trung bình >38 kg/m²; KCCQ-CSS trung bình 54; 6MWD trung bình 303 m) tại 129 trung tâm ở 9 quốc gia. Kết quả: tirzepatide giảm có ý nghĩa tử vong tim mạch hoặc suy tim xấu hơn, cải thiện khả năng vận động và triệu chứng — là cơ sở để Lilly nộp hồ sơ xin phê duyệt chỉ định HFpEF.
SURPASS-CVOT — An toàn tim mạch trong TĐT2
Kết quả đầu SURPASS-CVOT: tirzepatide không kém hơn dulaglutide (HR=0,92; MACE-3). Phân tích so sánh gián tiếp với thử nghiệm REWIND: tirzepatide giảm nguy cơ MACE-3 tới 28% so với giả dược (HR=0,72; 95% CI: 0,55–0,94). Meta-analysis 7 thử nghiệm SURPASS: không tăng nguy cơ MACE so với các đối chứng.
Lợi Ích Chuyển Hóa Toàn Diện
Thông số | Mức cải thiện (đại diện) | Nguồn |
Giảm HbA1c | −1,9 đến −2,6% | SURPASS 1–5 |
Giảm cân | −22,5% (72 tuần, liều 15 mg) | SURMOUNT-1 |
Giảm mỡ toàn thân | −33,9% (DEXA) | SURMOUNT-1 |
HA tâm thu | −2,8 đến −12,6 mmHg | SURPASS 1–5 |
Triglyceride | Giảm có ý nghĩa | Tổng hợp SURPASS/SURMOUNT |
LDL-C / HDL-C | Cải thiện có ý nghĩa | Tổng hợp SURPASS/SURMOUNT |
Tiến triển sang TĐT2 (từ tiền đái tháo) | Giảm đáng kể trong 3 năm | SURMOUNT-1 3-year |
Suy tim (HFpEF) | Giảm TV tim mạch + suy tim xấu hơn | SUMMIT (NEJM 2025) |
Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Tác dụng phụ thường gặp nhất
Hồ sơ an toàn nhất quán với GLP-1 RA, với các tác dụng phụ tiêu hóa nhẹ đến vừa chủ yếu trong giai đoạn leo thang liều và giảm dần theo thời gian:
- Buồn nôn, nôn — thường gặp nhất, đặc biệt khi tăng liều
- Tiêu chảy
- Táo bón
- Đau bụng, khó tiêu
- Giảm cảm giác ngon miệng
- Phản ứng tại vị trí tiêm
Các cảnh báo đặc biệt FDA
- Viêm tụy cấp: Đã được báo cáo trong thử nghiệm; ngừ ng thuốc nếu ngỏ ngờ
- Bệnh túi mật cấp (sỏi mật, viêm túi mật): Theo dõi và đánh giá khi có triệu chứng
- Hạ đường huyết: Nguy cơ tăng khi phối hợp insulin hoặc sulfonylurea
- Tăng nhịp tim
- Suy thận cấp: Do mất nước từ tác dụng tiêu hóa
- Không dùng kết hợp với GLP-1 RA khác hoặc Mounjaro/Zepbound đồng thời
Chống chỉ định của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
- Tiền sử cá nhân/gia đình mắc ung thư tuyến giáp tế bào C (MTC) hoặc MEN 2
- Tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với tirzepatide
- Đái tháo đường type 1 (chưa được nghiên cứu)
- Viêm tụy nặng trong tiền sử (chưa được nghiên cứu)
So Sánh Với Semaglutide (Ozempic®/Wegovy®)
Đặc điểm | Tirzepatide | Semaglutide | Ghi chú |
Loại | GLP-1R + GIPR (kép) | GLP-1R (đơn) | Tirzepatide có thêm GIPR |
Giảm HbA1c tối đa | −2,6% (SURPASS-2) | −1,9% (SUSTAIN-FORTE) | Tirzepatide vượt trội |
Giảm cân tối đa | −22,5% (SURMOUNT-1, 72T) | ~−15% (STEP-1, 68T) | Tirzepatide vượt trội ~8% |
Tim mạch (vs PBO) | MACE −28% (gián tiếp) | MACE −20% (SELECT, trực tiếp) | Cần thận trọng so sánh |
Chỉ định OSA | Có (Zepbound®, 12/2024) | Không (chưa) | Tirzepatide ưu thế |
Chỉ định HFpEF | Đang xin phê duyệt (SUMMIT) | Không | Tirzepatide ưu thế |
Liều tối đa | 15 mg | 2,4 mg (Wegovy) | Khác biệt vì bản chất phân tử |
* So sánh ở dân số khác nhau và thời gian theo dõi khác nhau — cần thận trọng khi giải thích. Không có thử nghiệm so sánh trực tiếp tiếp trong giảm cân béo phì.
Các Nghiên Cứu Đang Tiến Hành
- SURMOUNT-MMO (NCT05556512): Phase 3, >15.000 người béo phì không TĐT2, nguy cơ tim mạch cao — mục tiêu giảm tử vong và bệnh tật tim mạch; dự kiến hoàn thành 10/2027
- MASH (viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa): Kết quả tích cực, đang hoàn thiện hồ sơ FDA
- Bệnh thận mạn (CKD): Đánh giá trong các nghiên cứu đang triển khai
- Tirzepatide dạng uống (OW3866): Lilly đang phát triển — tiềm năng lớn cho tương lai
- HFpEF: Đang nộp hồ sơ phê duyệt dựa trên SUMMIT
Thuốc Lucitirze Tirzepatide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lucitirze Tirzepatide:
Tư vấn 0778718459
Thuốc Lucitirze Tirzepatide mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo:
FDA (NDA 215866 Mounjaro 5/2022; NDA 217806 Zepbound 11/2023; OSA 12/2024; Pediatric T2D 6/2025); Prescribing Information Mounjaro® và Zepbound® 2025–2026; SURPASS 1–5 (NEJM, Lancet, Diabetes Care 2021–2022); SURMOUNT-1 (NEJM 2022, NCT04184622; Diabetes Obes Metab 2025 — 3-year data); SURMOUNT-OSA (NEJM 2024); SUMMIT (NEJM 2025; Nat Med 2025); SURPASS-CVOT topline 2025; Frontiers Pharmacology 2024 (PMID PMC11387164); Diabetes Obes Metab 2024–2025 (Sattar et al., Hankosky et al.); StatPearls NCBI 2024; Wikipedia Tirzepatide; Tandfonline 2024.

