Thuốc Lucitirze Tirzepatide giá bao nhiêu

Thuốc Lucitirze Tirzepatide giá bao nhiêu

  • AD_05585

Thuốc Lucitirze Tirzepatide được chỉ định cho điều trị đái tháo đường type 2 và cho giảm cân và điều trị chứng ngưng thở khi ngủ tại Hoa Kỳ.

 

Thuốc Lucitirze Tirzepatide là thuốc gì?

Thuốc Lucitirze Tirzepatide được phát triển bở Eli Lilly and Company, được FDA công nhận là thuốc first-in-class (loại đầu tiên trong nhóm). Thuốc được bán dưới tên Mounjaro® cho điều trị đái tháo đường type 2 và Zepbound® cho giảm cân và điều trị chứng ngưng thở khi ngủ tại Hoa Kỳ.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Tirzepatide

Mã phát triển

LY3298176

Tên thương mại

Mounjaro® (TĐT2) / Zepbound® (béo phì, OSA)

Loại thuốc

Peptide chủ vận kép GLP-1R/GIPR (first-in-class)

Nhà phát triển

Eli Lilly and Company

Dạng bào chế

Dung dịch tiêm dưới da, búi tiêm 0,5 mL

Các liều có sẵn

2,5 / 5 / 7,5 / 10 / 12,5 / 15 mg

Liều khữi đầu

2,5 mg/tuần × 4 tuần (bắt buộc)

Liều tối đa

15 mg/tuần

Sinh khả dụng SC

80%

Thời gian bán hủy

~5 ngày

Chuyển hóa

Phân cắt proteolytic, β-oxy hóa, thủy phân amide

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

Thuốc Lucitirze Tirzepatide hoạt động qua hai thụ thể — đây là điểm đột phá so với semaglutide và các GLP-1 RA đơn thuần:

Thụ thể

Tác dụng sinh lý

Lợi ích

GLP-1R

Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose; ức chế glucagon; làm chậm tháo rỗng dạ dày

Kiểm soát đường huyết, giảm cảm giác thèm ăn

GIPR

Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose; cải thiện chuyển hóa lipid; giảm kháng insulin

Giảm cân sâu hơn, tăng tiêu hao năng lượng

Kết hợp (Tirzepatide)

Hiệu ứng hiệp đồng đa điểm

Giảm HbA1c và giảm cân vượt trội so với GLP-1R đơn thuần

Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

Thời điểm

Chỉ định

Quốc gia

5/2022

TĐT2 người lớn (Mounjaro®) — Liều đến 15 mg

Mỹ (FDA)

9/2022

TĐT2 người lớn

EU (EMA)

11/2022

TĐT2 người lớn

Canada

12/2022

TĐT2 người lớn

Australia (TGA)

11/2023

Quản lý cân nặng mạn tính béo phì/thừa cân (Zepbound®)

Mỹ (FDA)

12/2024

OSA mức độ vừa–nặng kèm béo phì (Zepbound®) — Thuốc đầu tiên cho chỉ định này

Mỹ (FDA)

6/2025

TĐT2 bệnh nhi từ 10 tuổi (Mounjaro®) — Mở rộng chỉ định nhi khoa

Mỹ (FDA)

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

Tiêm dưới da một lần mỗi tuần theo phác đồ leo thang liều bắt buộc:

Giai đoạn

Liều

Thời gian

Khữi đầu (bắt buộc)

2,5 mg/tuần

4 tuần

Tăng lên

5 mg/tuần

4 tuần

Tăng thêm

7,5 mg/tuần

4 tuần

Liều điều trị

10, 12,5 hoặc 15 mg/tuần

Theo dung nạp và hiệu quả

Liều tối đa

15 mg/tuần

Duy trì lâu dài

Tiêm vào bụng, đùi hoặc cánh tay, luân phiên vị trí mỗi liều. Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không có thức ăn.

Dữ Liệu Lâm Sàng

SURPASS 1–5 — TĐT2 (Phase 3, 40–52 tuần)

Thử nghiệm

N

So sánh với

Giảm HbA1c

Giảm cân

SURPASS-1

478

Giả dược

−1,9 đến −2,1%

−7,9 đến −9,5 kg

SURPASS-2

1.879

Semaglutide 1 mg

−2,01 vs −1,86% (Tize 15mg)

Tize vượt trội

SURPASS-3

1.444

Insulin degludec

−1,9 đến −2,3%

−11,0 đến −13,9 kg

SURPASS-4

2.002

Insulin glargine

−2,1 đến −2,6%

−5,4 đến −8,3 kg

SURPASS-5

475

+ Insulin glargine

−2,2 đến −2,6%

−6,6 đến −13,7 kg

Tóm tắt SURPASS: Giảm HbA1c tối đa −2,6%; 23–52% bệnh nhân đạt bình thường hóa glucose (HbA1c <5,7%); giảm HA tâm thu −2,8 đến −12,6 mmHg.

SURMOUNT-1 — Béo phì không TĐT2 (Phase 3, 72 tuần)

Nhóm

Giảm cân trung bình

Ghi chú

Tirzepatide 5 mg

−16,0%

So với −2,4% (giả dược)

Tirzepatide 10 mg

−21,4%

Tỷ lệ OS cao nhất từ đầy

Tirzepatide 15 mg

−22,5%

~48% đạt giảm ≥20%

Giả dược

−2,4%

Chuẩn tham chiếu

Dữ liệu 3 năm (176 tuần, 2025): Giảm cân bền vững, giảm mỡ toàn thân −33,9% (so với −8,2% giả dược); cải thiện lipid, HA, chức năng thận; giảm đáng kể ngưững tiến triển sang TĐT2 ở người tiền đái tháo đường.

SURMOUNT-OSA — Chứng ngưng thở khi ngủ (Phase 3, 52 tuần)

469 bệnh nhân OSA mức vừa–nặng kèm béo phì, phân ngẫu nhiên 1:1 nhận tirzepatide (liều dung nạp tối đa 10 hoặc 15 mg) hoặc giả dược. Study 1: không dùng PAP. Study 2: đang dùng PAP. Tiêu chí chính: giảm AHI (chỉ số ngưng thở-giảm thở) từ mốc ban đầu. Kết quả: tirzepatide vượt trội giả dược trong cả hai nghiên cứu — cơ sở cho FDA phê duyệt 12/2024.

SUMMIT — Suy tim phân số tống máu bảo tồn + Béo phì (HFpEF) (Phase 3, NEJM 2025)

731 bệnh nhân béo phì mắc HFpEF (BMI trung bình >38 kg/m²; KCCQ-CSS trung bình 54; 6MWD trung bình 303 m) tại 129 trung tâm ở 9 quốc gia. Kết quả: tirzepatide giảm có ý nghĩa tử vong tim mạch hoặc suy tim xấu hơn, cải thiện khả năng vận động và triệu chứng — là cơ sở để Lilly nộp hồ sơ xin phê duyệt chỉ định HFpEF.

SURPASS-CVOT — An toàn tim mạch trong TĐT2

Kết quả đầu SURPASS-CVOT: tirzepatide không kém hơn dulaglutide (HR=0,92; MACE-3). Phân tích so sánh gián tiếp với thử nghiệm REWIND: tirzepatide giảm nguy cơ MACE-3 tới 28% so với giả dược (HR=0,72; 95% CI: 0,55–0,94). Meta-analysis 7 thử nghiệm SURPASS: không tăng nguy cơ MACE so với các đối chứng.

Lợi Ích Chuyển Hóa Toàn Diện

Thông số

Mức cải thiện (đại diện)

Nguồn

Giảm HbA1c

−1,9 đến −2,6%

SURPASS 1–5

Giảm cân

−22,5% (72 tuần, liều 15 mg)

SURMOUNT-1

Giảm mỡ toàn thân

−33,9% (DEXA)

SURMOUNT-1

HA tâm thu

−2,8 đến −12,6 mmHg

SURPASS 1–5

Triglyceride

Giảm có ý nghĩa

Tổng hợp SURPASS/SURMOUNT

LDL-C / HDL-C

Cải thiện có ý nghĩa

Tổng hợp SURPASS/SURMOUNT

Tiến triển sang TĐT2 (từ tiền đái tháo)

Giảm đáng kể trong 3 năm

SURMOUNT-1 3-year

Suy tim (HFpEF)

Giảm TV tim mạch + suy tim xấu hơn

SUMMIT (NEJM 2025)

 

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

Tác dụng phụ thường gặp nhất

Hồ sơ an toàn nhất quán với GLP-1 RA, với các tác dụng phụ tiêu hóa nhẹ đến vừa chủ yếu trong giai đoạn leo thang liều và giảm dần theo thời gian:

  • Buồn nôn, nôn — thường gặp nhất, đặc biệt khi tăng liều
  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Đau bụng, khó tiêu
  • Giảm cảm giác ngon miệng
  • Phản ứng tại vị trí tiêm

 

Các cảnh báo đặc biệt FDA

  • Viêm tụy cấp: Đã được báo cáo trong thử nghiệm; ngừ ng thuốc nếu ngỏ ngờ
  • Bệnh túi mật cấp (sỏi mật, viêm túi mật): Theo dõi và đánh giá khi có triệu chứng
  • Hạ đường huyết: Nguy cơ tăng khi phối hợp insulin hoặc sulfonylurea
  • Tăng nhịp tim
  • Suy thận cấp: Do mất nước từ tác dụng tiêu hóa
  • Không dùng kết hợp với GLP-1 RA khác hoặc Mounjaro/Zepbound đồng thời

Chống chỉ định của Thuốc Lucitirze Tirzepatide

  • Tiền sử cá nhân/gia đình mắc ung thư tuyến giáp tế bào C (MTC) hoặc MEN 2
  • Tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với tirzepatide
  • Đái tháo đường type 1 (chưa được nghiên cứu)
  • Viêm tụy nặng trong tiền sử (chưa được nghiên cứu)

So Sánh Với Semaglutide (Ozempic®/Wegovy®)

Đặc điểm

Tirzepatide

Semaglutide

Ghi chú

Loại

GLP-1R + GIPR (kép)

GLP-1R (đơn)

Tirzepatide có thêm GIPR

Giảm HbA1c tối đa

−2,6% (SURPASS-2)

−1,9% (SUSTAIN-FORTE)

Tirzepatide vượt trội

Giảm cân tối đa

−22,5% (SURMOUNT-1, 72T)

~−15% (STEP-1, 68T)

Tirzepatide vượt trội ~8%

Tim mạch (vs PBO)

MACE −28% (gián tiếp)

MACE −20% (SELECT, trực tiếp)

Cần thận trọng so sánh

Chỉ định OSA

Có (Zepbound®, 12/2024)

Không (chưa)

Tirzepatide ưu thế

Chỉ định HFpEF

Đang xin phê duyệt (SUMMIT)

Không

Tirzepatide ưu thế

Liều tối đa

15 mg

2,4 mg (Wegovy)

Khác biệt vì bản chất phân tử

 

* So sánh ở dân số khác nhau và thời gian theo dõi khác nhau — cần thận trọng khi giải thích. Không có thử nghiệm so sánh trực tiếp tiếp trong giảm cân béo phì.

Các Nghiên Cứu Đang Tiến Hành

  • SURMOUNT-MMO (NCT05556512): Phase 3, >15.000 người béo phì không TĐT2, nguy cơ tim mạch cao — mục tiêu giảm tử vong và bệnh tật tim mạch; dự kiến hoàn thành 10/2027
  • MASH (viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa): Kết quả tích cực, đang hoàn thiện hồ sơ FDA
  • Bệnh thận mạn (CKD): Đánh giá trong các nghiên cứu đang triển khai
  • Tirzepatide dạng uống (OW3866): Lilly đang phát triển — tiềm năng lớn cho tương lai
  • HFpEF: Đang nộp hồ sơ phê duyệt dựa trên SUMMIT

Thuốc Lucitirze Tirzepatide giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Lucitirze Tirzepatide: 

Tư vấn 0778718459

Thuốc Lucitirze Tirzepatide mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo:

FDA (NDA 215866 Mounjaro 5/2022; NDA 217806 Zepbound 11/2023; OSA 12/2024; Pediatric T2D 6/2025); Prescribing Information Mounjaro® và Zepbound® 2025–2026; SURPASS 1–5 (NEJM, Lancet, Diabetes Care 2021–2022); SURMOUNT-1 (NEJM 2022, NCT04184622; Diabetes Obes Metab 2025 — 3-year data); SURMOUNT-OSA (NEJM 2024); SUMMIT (NEJM 2025; Nat Med 2025); SURPASS-CVOT topline 2025; Frontiers Pharmacology 2024 (PMID PMC11387164); Diabetes Obes Metab 2024–2025 (Sattar et al., Hankosky et al.); StatPearls NCBI 2024; Wikipedia Tirzepatide; Tandfonline 2024.

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Lucisemag Semaglutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucisemag Semaglutide là chất chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) tác dụng kéo dài, dùng tiêm dưới da mỗi tuần (dạng tiêm) hoặc đường uống (dạng viên).

Về bản chất, thuốc Lucisemag Semaglutide mô phỏng GLP-1 nội sinh: tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm glucagon, làm chậm rỗng dạ dày, giảm cảm giác thèm ănđiều biến trung khu ăn uống. Kết quả là hạ đường huyết bền vững ở T2D và giảm cân đáng kể ở béo phì.

Mua hàng

Thuốc Sitanam Sitagliptin 50mg giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Sitanam chứa hoạt chất chính Sitagliptin 50 mg là một thuốc kê đơn dùng để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 ở người lớn. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác như metformin, sulfamide, thiazolidinedione hoặc insulin khi chế độ ăn vận động không đủ kiểm soát đường huyết

Thuốc kê đơn cần sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ

Mua hàng

Thuốc Potenza Semaglutide giảm cân giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Potenza Semaglutide là một chất tương tự GLP-1 hoạt động như một chất chủ vận thụ thể GLP-1 liên kết có chọn lọc và kích hoạt thụ thể GLP-1, mục tiêu của GLP-1 tự nhiên. Thuốc Potenza làm giảm đường huyết thông qua một cơ chế kích thích bài tiết insulin và giảm tiết glucagon, cả hai đều theo cách phụ thuộc vào glucose. Cơ chế giảm đường huyết cũng liên quan đến sự chậm trễ nhỏ trong quá trình làm rỗng dạ dày trong giai đoạn đầu sau ăn.

 

Mua hàng

Bút tiêm tiểu đường Abasaglar KwikPen giá bao nhiêu?

0 ₫

Bút tiêm Abasaglar KwikPen chỉ định điều trị cho đối tượng bệnh nhân nào?

Bút tiêm Abasaglar KwikPen được chỉ định để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ em mắc bệnh tiểu đường týp 1 và ở người lớn mắc bệnh tiểu đường týp 2.

Dược lý học

Insulin Glargine là dung dịch vô trùng của insulin glargine dùng để tiêm dưới da. Insulin glargine là một chất tương tự insulin người tái tổ hợp, là chất hạ đường huyết tác dụng kéo dài (thời gian tác dụng lên đến 24 giờ), dùng đường tiêm.

Insulin Glargine được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Chức năng chính của insulin glargine là điều hòa quá trình chuyển hóa glucose. Insulin và các chất tương tự của nó làm hạ đường huyết bằng cách kích thích sự hấp thu glucose ở ngoại vi, chủ yếu là cơ xương và mỡ, và bằng cách ức chế sản xuất glucose ở gan. Insulin ức chế quá trình phân giải lipid và phân giải protein và tăng cường tổng hợp protein.

Mua hàng

Thuốc GPL1 Semaglutide Spcell Lab giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc GPL1 Semaglutide Spcell Lab là một phần của một nhóm thuốc được gọi là Chất chủ vận GLP-1 - chúng cũng có thể được gọi là chất tương tự GLP-1, GLP-1 RA và bắt chước incretin.

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn