Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

  • AD_05581

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Mazdutide 

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Mazdutide

Mã nghiên cứu

IBI362 (Innovent) / LY3305677 (Eli Lilly)

Loại thuốc

Peptide chủ vận kép GLP-1R/GCGR (analog oxyntomodulin)

Nguồn gốc

Analog tổng hợp của oxyntomodulin — hormone tự nhiên trong cơ thể người

Nhà phát triển

Innovent Biologics (cấp phép từ Eli Lilly)

Dạng bào chế

Dung dịch tiêm dưới da, búi tiêm tiện dụng

Liều điều trị

3 mg, 4 mg, 6 mg, 9 mg (tiêm SC một lần/tuần)

Liều khữi đầu

1,5–3 mg/tuần, tăng dần theo dung nạp

Năm phê duyệt

6/2025 (béo phì), 9/2025 (đái tháo đường type 2) — NMPA Trung Quốc

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Mazdutide

Thuốc Mazdutide là analog của oxyntomodulin (OXM) — một hormone peptide tự nhiên trong cơ thể người, có khả năng đồng thời hoạt hóa cả thụ thể GLP-1 (GLP-1R) và thụ thể glucagon (GCGR) để giảm cân một cách khoa học và hiệu quả.

Thụ thể

Tác dụng chính

Lợi ích

GLP-1R

Giảm cảm giác thèm ăn, làm chậm dạ dày, tăng tiết insulin

Giảm lượng calo ăn vào, kiểm soát đường huyết

GCGR

Tăng tiêu hao năng lượng, huy động mỡ gan, giảm mỡ nội tạng

Giảm cân sâu hơn + giảm mỡ gan mạnh

Kết hợp (Mazdutide)

Hiệu ứng hiệp đồng đa điểm

Giảm cân > GLP-1R đơn thuần, cải thiện toàn diện

Chủ vận kép GCG/GLP-1 receptor đồng thời cải thiện hai cơ chế bệnh sinh cốt lõi của đái tháo đường type 2: tiết insulin không đủ và đề kháng insulin, từ đó mang lại lợi ích toàn diện: giảm cân, cải thiện chức năng gan-tim-thận và kiểm soát đường huyết.

 Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Mazdutide

Thời điểm

Chỉ định

Cơ sở / Ghi chú

6/2025

Quản lý cân nặng mạn tính (người lớn thừa cân/béo phì)

GLORY-1 (NEJM 2025) — Thuốc chủ vận kép GCG/GLP-1 đầu tiên thế giới được phê duyệt cho béo phì

9/2025

Kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc T2D

DREAMS-1 và DREAMS-2 (Nature 2025)

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Mazdutide

Mazdutide được tiêm dưới da một lần mỗi tuần với phác đồ leo thang liều:

Giai đoạn

Liều

Thời gian

Khữi đầu

1,5–3 mg/tuần

4 tuần

Tăng liều

4 mg/tuần

Duy trì hoặc tăng tiếp

Liều điều trị đích (béo phì)

4–6 mg/tuần

Theo dung nạp

Liều cao (nghiên cứu GLORY-2)

9 mg/tuần

60 tuần

Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Thử Nghiệm

GLORY-1 — Béo phì/Thừa cân (Phase 3, NEJM 5/2025)

Thử nghiệm Phase 3, mù đôi, đối chứng giả dược tại Trung Quốc. 610 người trưững thành (18–75 tuổi) có BMI ≥28 hoặc thừa cân (24–28) kèm ít nhất một bệnh đi kèm, phân ngẫu nhiên 1:1:1. Tuổi trung bình 34, cân trung bình 87,2 kg, BMI trung bình 31,1 kg/m².

Tiêu chí

Mazdutide 4 mg

Mazdutide 6 mg

Giả dược

Giảm cân tại tuần 48

−11,00%

−14,01%

+0,30%

Giảm mỡ gan (cơ sở ≥5%)

−63,26%

−73,18%

+8,20%

Giảm mỡ gan (cơ sở ≥10%)

−65,85%

−80,24%

−5,27%

Hủyết áp tâm thu

−7,57 mmHg

−7,57 mmHg

Không có

 GLORY-2 — Béo phì Liều Cao (Phase 3)

Liều 9 mg trong 60 tuần: giảm cân trung bình 20,1%. Tỷ lệ đạt giảm ≥20% cân nặng: 48,7%. Giảm mỡ gan tới 80,2% (phân tích khám phá).

DREAMS-1 — T2D Đơn Trị Liệu (Phase 3, Nature 12/2025)

Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi: 320 người lớn Trung Quốc mắc T2D (HbA1c trung bình 8,24%, BMI 28,2 kg/m²) — mazdutide 4 mg, 6 mg hoặc giả dược, 28 tuần. Kết quả thiết lập mazdutide đơn trị liệu là biện pháp can thiệp hiệu quả, cung cấp kiểm soát đường huyết có ý nghĩa lâm sàng và giảm cân kèm hồ sơ an toàn thuận lợi.

DREAMS-2 — T2D Kết Hợp Thuốc Uống (Phase 3, Nature 12/2025)

731 tham gia viên ngẫu nhiên nhận mazdutide 4 mg, mazdutide 6 mg hoặc dulaglutide 1,5 mg một lần mỗi tuần trong 28 tuần.

  • Cả hai liều mazdutide đáp ứng tiêu chí không thua kém và cho thấy vượt trội thống kê so với dulaglutide trong giảm HbA1c từ mốc ban đầu
  • Hiệu ứng tăng theo liều: mazdutide 6 mg > 4 mg trong giảm HbA1c
  • Giảm cân vượt trội hơn dulaglutide nhời cơ chế GCGR

DREAMS-3 — T2D + Béo Phì: Mazdutide vs. Semaglutide (Phase 3)

Thử nghiệm Phase 3 đầu tiên trên thế giới so sánh trực tiế chủ vận kép GCG/GLP-1 với GLP-1 đơn thuần. 349 người lớn Trung Quốc mắc T2D kèm béo phì, 32 tuần.

 

Tiêu chí

Mazdutide

Semaglutide

Kết quả

Đạt HbA1c <7% VÀ giảm cân ≥10%

48%

21%

Gấp 2,3 lần (p<0,0001)

Giảm HbA1c

−2,03%

−1,84%

Mazdutide vượt trội

Nghiên cứu Phase 2 (Nature Communications 12/2023)

248 người lớn Trung Quốc thừa cân/béo phì, 24 tuần. Mức giảm cân điều chỉnh theo giả dược:

  • Mazdutide 3 mg: −7,7%
  • Mazdutide 4,5 mg: −10,4%
  • Mazdutide 6 mg: −12,3% (tất cả p<0,0001) — cơ sở đường cong liều-đáp ứng cho GLORY-1

Lợi Ích Chuyển Hóa Toàn Diện (Từ GLORY-1 Và Các Nghiên Cứu)

Thông số chuyển hóa

Mức cải thiện

Mỡ gan (cơ sở ≥5%)

−73,18% (6 mg vào tuần 48)

Mỡ gan (cơ sở ≥10%)

−80,24% (6 mg vào tuần 48)

Vòng eo

Giảm có ý nghĩa so với giả dược

Huyết áp tâm thu

−7,57 mmHg

Triglyceride

−43,29%

Cholesterol toàn phần

−16,82%

LDL-C

−17,07%

Acid uric máu

Giảm có ý nghĩa

ALT (men gan)

Giảm có ý nghĩa

HbA1c (ở người HbA1c ≥5,7%

Bình thường hóa đường huyết đáng kể

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Mazdutide

Tác dụng phụ thường gặp (tổng hợp từ các nghiên cứu)

Tác dụng phụ

Tỷ lệ

Mức độ

Tiêu chảy

36%

Chủ yếu nhẹ đến vừa

Giảm cảm giác thèm ăn

29%

Nhẹ đến vừa

Buồn nôn

23%

Chủ yếu nhẹ đến vừa

Nôn

14%

Nhẹ

Hạ đường huyết

10%

Nhẹ đến vừa

 Hồ sơ an toàn nhất quán với các thuốc GLP-1 receptor agonist khác. Không có tín hiệu an toàn mới trong các nghiên cứu.

Tỷ lệ ngừ ng điều trị — Lợi thế đặc biệt

Tỷ lệ ngừ ng do tác dụng phụ trong GLORY-1 chỉ 0,5% — thấp nhất trong nhóm thuốc này, so với 4–7% ở các thuốc đối chiếu như semaglutide và tirzepatide.

Cảnh báo đặc biệt

  • Không dùng chống chỉ định kết hợp với các thuốc GLP-1 khác (nguy cơ hiệu ứng tích cộng đường tiêu hóa và hạ đường huyết)
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: cần thận trọng (dữ liệu hạn chế)
  • Tiền sử viêm tụy: giám sát chặt chẽ
  • U tế bào C tuyến giáp: thữ nghiệm trên động vật gợi ý nguy cơ — theo dõi lâm sàng theo hướng dẫn

Các Nghiên Cứu Đang Tiến Hành và Tương Lai

Nhiều hướng nghiên cứu mới đang được lên kế hoạch và triển khai:

  • Phase 3 ở thanh thiếu niên béo phì
  • Phase 3 hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) mức độ vừa–nặng kèm béo phì
  • Viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASH / MASLD)
  • Suy tim với phân số tống máu bảo tồn (HFpEF)
  • Phase 2 tại Mỹ — dự kiến nộp đơn FDA 2028–2029

Vị Trí So Với Các Thuốc GLP-1 Hiện Có

Thuốc

Loại

Giảm cân (Phase 3)

Giảm mỡ gan

Tỷ lệ ngừ ng (AE)

Mazdutide

GLP-1R + GCGR (kép)

11–20% (48–60 tuần)

73–80%

0,5%

Semaglutide (Ozempic/Wegovy)

GLP-1R (don)

~15% (68 tuần)

~40–50%

4–5%

Tirzepatide (Mounjaro/Zepbound)

GLP-1R + GIPR (kép)

~21% (72 tuần)

~55%

4–7%

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Mazdutide: Tư vấn 0778718459

Thuốc Mazdutide mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Mazdutide: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Serplulimab Hetronifly giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Serplulimab Hetronifly là một kháng thể đơn dòng IgG4/kappa tái tổ hợp có nguồn gốc toàn người (fully human), gắn kết chọn lọc vào thụ thể chết tế bào lập trình số 1 (PD-1 – Programmed Death-1), qua đó phống toả ức chế tương tác PD-1/PD-L1 và PD-1/PD-L2. Thuốc được phát triển bởi Henlius Biotech (Thượng Hải, Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt lần đầu vào năm 2022.

 

Mua hàng

Thuốc Almonertinib Harmoni giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Almonertinib Harmoni là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) thế hệ thứ ba, có tác dụng bất thuận nghịch (irreversible), được thiết kế đặc biệt để khắc phục cơ chế kháng thuốc trung gian đột biến T790M của EGFR. Thuốc được phát triển bởi Hansoh Pharmaceutical (Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020.

 

Mua hàng

Thuốc Inetetamab Yotruba giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Inetetamab (tên thương mại: Yotruba; mã: SCT200) là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2 (HER2 – Human Epidermal Growth Factor Receptor 2). Thuốc được phát triển bởi Sinocare Pharma (Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020 cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn