Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu
Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Mazdutide
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Mazdutide |
Mã nghiên cứu | IBI362 (Innovent) / LY3305677 (Eli Lilly) |
Loại thuốc | Peptide chủ vận kép GLP-1R/GCGR (analog oxyntomodulin) |
Nguồn gốc | Analog tổng hợp của oxyntomodulin — hormone tự nhiên trong cơ thể người |
Nhà phát triển | Innovent Biologics (cấp phép từ Eli Lilly) |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm dưới da, búi tiêm tiện dụng |
Liều điều trị | 3 mg, 4 mg, 6 mg, 9 mg (tiêm SC một lần/tuần) |
Liều khữi đầu | 1,5–3 mg/tuần, tăng dần theo dung nạp |
Năm phê duyệt | 6/2025 (béo phì), 9/2025 (đái tháo đường type 2) — NMPA Trung Quốc |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Mazdutide
Thuốc Mazdutide là analog của oxyntomodulin (OXM) — một hormone peptide tự nhiên trong cơ thể người, có khả năng đồng thời hoạt hóa cả thụ thể GLP-1 (GLP-1R) và thụ thể glucagon (GCGR) để giảm cân một cách khoa học và hiệu quả.
Thụ thể | Tác dụng chính | Lợi ích |
GLP-1R | Giảm cảm giác thèm ăn, làm chậm dạ dày, tăng tiết insulin | Giảm lượng calo ăn vào, kiểm soát đường huyết |
GCGR | Tăng tiêu hao năng lượng, huy động mỡ gan, giảm mỡ nội tạng | Giảm cân sâu hơn + giảm mỡ gan mạnh |
Kết hợp (Mazdutide) | Hiệu ứng hiệp đồng đa điểm | Giảm cân > GLP-1R đơn thuần, cải thiện toàn diện |
Chủ vận kép GCG/GLP-1 receptor đồng thời cải thiện hai cơ chế bệnh sinh cốt lõi của đái tháo đường type 2: tiết insulin không đủ và đề kháng insulin, từ đó mang lại lợi ích toàn diện: giảm cân, cải thiện chức năng gan-tim-thận và kiểm soát đường huyết.
Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Mazdutide
Thời điểm | Chỉ định | Cơ sở / Ghi chú |
6/2025 | Quản lý cân nặng mạn tính (người lớn thừa cân/béo phì) | GLORY-1 (NEJM 2025) — Thuốc chủ vận kép GCG/GLP-1 đầu tiên thế giới được phê duyệt cho béo phì |
9/2025 | Kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc T2D | DREAMS-1 và DREAMS-2 (Nature 2025) |
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Mazdutide
Mazdutide được tiêm dưới da một lần mỗi tuần với phác đồ leo thang liều:
Giai đoạn | Liều | Thời gian |
Khữi đầu | 1,5–3 mg/tuần | 4 tuần |
Tăng liều | 4 mg/tuần | Duy trì hoặc tăng tiếp |
Liều điều trị đích (béo phì) | 4–6 mg/tuần | Theo dung nạp |
Liều cao (nghiên cứu GLORY-2) | 9 mg/tuần | 60 tuần |
Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Thử Nghiệm
GLORY-1 — Béo phì/Thừa cân (Phase 3, NEJM 5/2025)
Thử nghiệm Phase 3, mù đôi, đối chứng giả dược tại Trung Quốc. 610 người trưững thành (18–75 tuổi) có BMI ≥28 hoặc thừa cân (24–28) kèm ít nhất một bệnh đi kèm, phân ngẫu nhiên 1:1:1. Tuổi trung bình 34, cân trung bình 87,2 kg, BMI trung bình 31,1 kg/m².
Tiêu chí | Mazdutide 4 mg | Mazdutide 6 mg | Giả dược |
Giảm cân tại tuần 48 | −11,00% | −14,01% | +0,30% |
Giảm mỡ gan (cơ sở ≥5%) | −63,26% | −73,18% | +8,20% |
Giảm mỡ gan (cơ sở ≥10%) | −65,85% | −80,24% | −5,27% |
Hủyết áp tâm thu | −7,57 mmHg | −7,57 mmHg | Không có |
GLORY-2 — Béo phì Liều Cao (Phase 3)
Liều 9 mg trong 60 tuần: giảm cân trung bình 20,1%. Tỷ lệ đạt giảm ≥20% cân nặng: 48,7%. Giảm mỡ gan tới 80,2% (phân tích khám phá).
DREAMS-1 — T2D Đơn Trị Liệu (Phase 3, Nature 12/2025)
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi: 320 người lớn Trung Quốc mắc T2D (HbA1c trung bình 8,24%, BMI 28,2 kg/m²) — mazdutide 4 mg, 6 mg hoặc giả dược, 28 tuần. Kết quả thiết lập mazdutide đơn trị liệu là biện pháp can thiệp hiệu quả, cung cấp kiểm soát đường huyết có ý nghĩa lâm sàng và giảm cân kèm hồ sơ an toàn thuận lợi.
DREAMS-2 — T2D Kết Hợp Thuốc Uống (Phase 3, Nature 12/2025)
731 tham gia viên ngẫu nhiên nhận mazdutide 4 mg, mazdutide 6 mg hoặc dulaglutide 1,5 mg một lần mỗi tuần trong 28 tuần.
- Cả hai liều mazdutide đáp ứng tiêu chí không thua kém và cho thấy vượt trội thống kê so với dulaglutide trong giảm HbA1c từ mốc ban đầu
- Hiệu ứng tăng theo liều: mazdutide 6 mg > 4 mg trong giảm HbA1c
- Giảm cân vượt trội hơn dulaglutide nhời cơ chế GCGR
DREAMS-3 — T2D + Béo Phì: Mazdutide vs. Semaglutide (Phase 3)
Thử nghiệm Phase 3 đầu tiên trên thế giới so sánh trực tiế chủ vận kép GCG/GLP-1 với GLP-1 đơn thuần. 349 người lớn Trung Quốc mắc T2D kèm béo phì, 32 tuần.
Tiêu chí | Mazdutide | Semaglutide | Kết quả |
Đạt HbA1c <7% VÀ giảm cân ≥10% | 48% | 21% | Gấp 2,3 lần (p<0,0001) |
Giảm HbA1c | −2,03% | −1,84% | Mazdutide vượt trội |
Nghiên cứu Phase 2 (Nature Communications 12/2023)
248 người lớn Trung Quốc thừa cân/béo phì, 24 tuần. Mức giảm cân điều chỉnh theo giả dược:
- Mazdutide 3 mg: −7,7%
- Mazdutide 4,5 mg: −10,4%
- Mazdutide 6 mg: −12,3% (tất cả p<0,0001) — cơ sở đường cong liều-đáp ứng cho GLORY-1
Lợi Ích Chuyển Hóa Toàn Diện (Từ GLORY-1 Và Các Nghiên Cứu)
Thông số chuyển hóa | Mức cải thiện |
Mỡ gan (cơ sở ≥5%) | −73,18% (6 mg vào tuần 48) |
Mỡ gan (cơ sở ≥10%) | −80,24% (6 mg vào tuần 48) |
Vòng eo | Giảm có ý nghĩa so với giả dược |
Huyết áp tâm thu | −7,57 mmHg |
Triglyceride | −43,29% |
Cholesterol toàn phần | −16,82% |
LDL-C | −17,07% |
Acid uric máu | Giảm có ý nghĩa |
ALT (men gan) | Giảm có ý nghĩa |
HbA1c (ở người HbA1c ≥5,7% | Bình thường hóa đường huyết đáng kể |
Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Mazdutide
Tác dụng phụ thường gặp (tổng hợp từ các nghiên cứu)
Tác dụng phụ | Tỷ lệ | Mức độ |
Tiêu chảy | 36% | Chủ yếu nhẹ đến vừa |
Giảm cảm giác thèm ăn | 29% | Nhẹ đến vừa |
Buồn nôn | 23% | Chủ yếu nhẹ đến vừa |
Nôn | 14% | Nhẹ |
Hạ đường huyết | 10% | Nhẹ đến vừa |
Hồ sơ an toàn nhất quán với các thuốc GLP-1 receptor agonist khác. Không có tín hiệu an toàn mới trong các nghiên cứu.
Tỷ lệ ngừ ng điều trị — Lợi thế đặc biệt
Tỷ lệ ngừ ng do tác dụng phụ trong GLORY-1 chỉ 0,5% — thấp nhất trong nhóm thuốc này, so với 4–7% ở các thuốc đối chiếu như semaglutide và tirzepatide.
Cảnh báo đặc biệt
- Không dùng chống chỉ định kết hợp với các thuốc GLP-1 khác (nguy cơ hiệu ứng tích cộng đường tiêu hóa và hạ đường huyết)
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: cần thận trọng (dữ liệu hạn chế)
- Tiền sử viêm tụy: giám sát chặt chẽ
- U tế bào C tuyến giáp: thữ nghiệm trên động vật gợi ý nguy cơ — theo dõi lâm sàng theo hướng dẫn
Các Nghiên Cứu Đang Tiến Hành và Tương Lai
Nhiều hướng nghiên cứu mới đang được lên kế hoạch và triển khai:
- Phase 3 ở thanh thiếu niên béo phì
- Phase 3 hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) mức độ vừa–nặng kèm béo phì
- Viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASH / MASLD)
- Suy tim với phân số tống máu bảo tồn (HFpEF)
- Phase 2 tại Mỹ — dự kiến nộp đơn FDA 2028–2029
Vị Trí So Với Các Thuốc GLP-1 Hiện Có
Thuốc | Loại | Giảm cân (Phase 3) | Giảm mỡ gan | Tỷ lệ ngừ ng (AE) |
Mazdutide | GLP-1R + GCGR (kép) | 11–20% (48–60 tuần) | 73–80% | 0,5% |
Semaglutide (Ozempic/Wegovy) | GLP-1R (don) | ~15% (68 tuần) | ~40–50% | 4–5% |
Tirzepatide (Mounjaro/Zepbound) | GLP-1R + GIPR (kép) | ~21% (72 tuần) | ~55% | 4–7% |
Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Mazdutide: Tư vấn 0778718459
Thuốc Mazdutide mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Mazdutide: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

