Thuốc Osikin Osimertinib 80mg giá bao nhiêu

Thuốc Osikin Osimertinib 80mg giá bao nhiêu

  • AD_05571

Thuốc Osikin Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI) thế hệ thứ ba, dạng uống, tác dụng mạnh và không hồi phục, có khả năng ức chế chọn lọc các đột biến EGFR nhạy cảm (exon 19 deletion, L858R) và đột biến kháng thuốc T790M. Thuốc do AstraZeneca phát triển, được FDA Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu năm 2015 và hiện là thuốc được ưu tiên hàng đầu trong điều trị NSCLC có đột biến EGFR theo hướng dẫn của NCCN.

Thuốc Osikin Osimertinib là thuốc gì?

Thuốc Osikin Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI) thế hệ thứ ba, dạng uống, tác dụng mạnh và không hồi phục, có khả năng ức chế chọn lọc các đột biến EGFR nhạy cảm (exon 19 deletion, L858R) và đột biến kháng thuốc T790M. Thuốc do AstraZeneca phát triển, được FDA Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu năm 2015 và hiện là thuốc được ưu tiên hàng đầu trong điều trị NSCLC có đột biến EGFR theo hướng dẫn của NCCN.

Cơ chế tác dụng của Thuốc Osikin Osimertinib

Osimertinib là thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ thứ ba, gắn không hồi phục (cộng hóa trị) vào vị trí kinase của EGFR đột biến, bao gồm cả đột biến nhạy cảm (exon 19 deletion và L858R) và đột biến kháng thuốc T790M — vốn là nguyên nhân kháng thuốc chính với các EGFR-TKI thế hệ trước. Nhờ ái lực thấp hơn với EGFR wild-type, osimertinib có hồ sơ độc tính thuận lợi hơn so với các TKI thế hệ đầu.

Trong cơ thể, osimertinib được chuyển hóa tạo ra hai chất chuyển hóa có hoạt tính là AZ5104 và AZ7550, cả hai đều hình thành trực tiếp từ osimertinib chủ yếu qua CYP3A4/5. Ở trạng thái ổn định, mỗi chất chuyển hóa lưu hành ở mức xấp xỉ 10% so với nồng độ osimertinib. Trong đó, AZ5104 có thể đóng góp vào cả hiệu quả điều trị và độc tính, trong khi AZ7550 ít có ý nghĩa lâm sàng hơn.

Điểm đặc biệt: Osimertinib có khả năng thâm nhập hàng rào máu não tốt, mang lại hiệu quả trên bệnh nhân có di căn thần kinh trung ương — một ưu điểm nổi bật so với các EGFR-TKI thế hệ trước.

Chỉ định của Thuốc Osikin Osimertinib

Thuốc Osikin Osimertinib được phê duyệt cho các chỉ định:

Điều trị bổ trợ (adjuvant): Sau phẫu thuật triệt căn ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IB–IIIA có đột biến EGFR (exon 19 deletion hoặc L858R).

Điều trị củng cố (consolidation): Sau hóa-xạ trị đồng thời với platinum trên NSCLC giai đoạn III không thể phẫu thuật có đột biến EGFR.

Điều trị bước một (first-line): Đơn trị liệu hoặc phối hợp với hóa trị platinum-pemetrexed trên NSCLC tiến xa/di căn có đột biến EGFR.

Điều trị bước hai (second-line): NSCLC tiến xa dương tính với đột biến kháng thuốc T790M sau thất bại với EGFR-TKI thế hệ đầu hoặc thế hệ hai.

Liều dùng và cách dùng của Thuốc Osikin Osimertinib

Liều khuyến cáo là 80 mg uống một lần mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nồng độ đỉnh (Cmax) đạt sau khoảng 6 giờ (dao động 3–24 giờ). Sinh khả dụng tuyệt đối đạt 70% (khoảng tin cậy 90%: 67–73%). 8

Trong trường hợp bệnh nhân không thể nuốt viên, viên thuốc có thể được hòa tan trong nước không có ga và uống hoặc đưa qua ống thông dạ dày.

Dược động học của Thuốc Osikin Osimertinib

Hấp thu

AUC và Cmax của osimertinib tăng tuyến tính theo liều trong khoảng 20–240 mg. Khi uống một lần mỗi ngày, thuốc tích lũy khoảng 3 lần so với liều đơn, đạt trạng thái ổn định sau khoảng 15 ngày dùng thuốc. Ở trạng thái ổn định, tỷ lệ Cmax/Cmin là 1,6 lần.

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể ảnh hưởng đến hấp thu osimertinib thông qua cơ chế ức chế axit dạ dày, làm giảm nồng độ thuốc trong máu.

Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến (Vd/F) khoảng 997 L, phản ánh sự phân bố rộng rãi vào các mô, bao gồm cả mô não. Osimertinib có khả năng thâm nhập hàng rào máu não, đây là đặc điểm quan trọng trong điều trị di căn thần kinh trung ương.

Chuyển hóa

Cả hai chất chuyển hóa AZ5104 và AZ7550 đều được hình thành trực tiếp từ osimertinib, chủ yếu qua enzyme CYP3A4/5 tại gan. Khi dùng đồng thời với chất ức chế CYP3A4 mạnh, AUC và Cmax của osimertinib tăng lần lượt 24% và 20%. Ngược lại, khi phối hợp với chất cảm ứng CYP3A4 mạnh, AUC và Cmax giảm đến 82% và 78%.

Thải trừ

Thanh thải biểu kiến (CL/F) khoảng 14,2 L/h. Thời gian bán thải cuối (t½) xấp xỉ 48 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân (~68%) và một phần qua nước tiểu (~14%), chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa.

Tác dụng phụ của Thuốc Osikin Osimertinib

Tác dụng phụ thường gặp (thử nghiệm ADAURA — điều trị bổ trợ)

Trong thử nghiệm ADAURA, các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm: tiêu chảy (46,3%), viêm quanh móng/paronychia (25,2%), khô da (23,4%), ngứa (19,3%) và ho (18,4%).

Các tác dụng phụ lâm sàng đáng chú ý khác gặp trong thử nghiệm FLAURA bao gồm: rụng tóc (7%), chảy máu mũi (6%), bệnh phổi kẽ (3,9%), mày đay (2,2%), hội chứng tay-chân (1,4%), kéo dài khoảng QTc (1,1%) và viêm giác mạc (0,4%).

Tác dụng phụ dẫn đến giảm liều hoặc ngừng thuốc

Các tác dụng phụ thường gặp nhất dẫn đến giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc là: tiêu chảy (4,5%), viêm miệng (3,9%), độc tính trên móng (1,8%) và phát ban (1,8%). Tỷ lệ ngừng thuốc vĩnh viễn do tác dụng phụ là 11%.

Độc tính tim mạch — cần theo dõi đặc biệt

Trong thử nghiệm FLAURA2 (phối hợp osimertinib với hóa trị platinum-pemetrexed), bệnh cơ tim xảy ra ở 9% bệnh nhân, trong đó 1,1% trường hợp tử vong. Giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF) ≥10 điểm phần trăm so với ban đầu và xuống dưới 50% gặp ở 4,2% bệnh nhân. Trong ADAURA, giảm LVEF tương tự gặp ở 1,5% bệnh nhân dùng osimertinib.

Bệnh phổi kẽ (ILD) — cảnh báo nghiêm trọng

Bệnh phổi kẽ/viêm phổi xảy ra ở 3,7% trong số 1.479 bệnh nhân dùng osimertinib, với 0,3% trường hợp tử vong. Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất, cần theo dõi chặt và ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ.

Kéo dài khoảng QTc

Phân tích dược động học/dược lực học cho thấy osimertinib gây kéo dài QTcF phụ thuộc nồng độ, với mức tăng trung bình dự đoán là 14 ms (giới hạn trên của khoảng tin cậy 90%: 16 ms) ở liều 80 mg/ngày ở trạng thái ổn định.

Tương tác thuốc

Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh — KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI

Osimertinib được chuyển hóa qua CYP3A4 và CYP3A5. Các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh cần tránh hoàn toàn, bao gồm: carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin, rifapentine và St. John's Wort (cỏ St. John). Cần ngừng các thuốc này ít nhất 3 tuần trước khi bắt đầu dùng osimertinib. Jhoponline

Thuốc kéo dài QTc — THẬN TRỌNG HOẶC TRÁNH PHỐI HỢP

Phối hợp osimertinib với các thuốc khác cũng kéo dài khoảng QTc (như adagrasib) làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh và rối loạn nhịp nguy hiểm; nên tránh phối hợp hoặc theo dõi điện tim thường xuyên hơn nếu bắt buộc phối hợp. clinicaltrials

Thuốc ức chế bơm proton (PPI)

Do ảnh hưởng ức chế axit của PPI, nồng độ osimertinib trong máu có thể giảm khi dùng đồng thời. Cần cân nhắc theo dõi nồng độ thuốc hoặc lựa chọn thay thế nếu cần thiết. Dana-Farber Cancer Institute

Thảo dược và y học cổ truyền

Một số vị thuốc trong y học cổ truyền có thể ảnh hưởng đến hoạt tính CYP3A và P-glycoprotein, thay đổi nồng độ osimertinib trong máu. St. John's Wort, nước ép bưởi, nhân sâm, tỏi và một số thảo dược khác cần được thông báo và thận trọng khi sử dụng. clinicaltrials

Chống chỉ định của Thuốc Osikin Osimertinib

Bệnh phổi kẽ/viêm phổi đang hoạt động hoặc có tiền sử cần điều trị steroid: chống chỉ định tương đối.

Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng hoặc khoảng QTcF nền > 470 ms: loại trừ khỏi các thử nghiệm lâm sàng.

Mang thai và cho con bú: Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tuần sau liều cuối.

Suy gan nặng (Child-Pugh C): Cần thận trọng, dữ liệu còn hạn chế.

Cơ chế kháng Thuốc Osikin Osimertinib

Mặc dù osimertinib có hiệu quả vượt trội, kháng thuốc vẫn xảy ra. Các cơ chế kháng thuốc đã biết bao gồm đột biến EGFR C797S, khuếch đại MET, chuyển đổi kiểu hình sang ung thư tế bào nhỏ và các con đường bypass khác. Đây là vấn đề đang được nghiên cứu tích cực để phát triển các chiến lược điều trị sau kháng osimertinib.

Thuốc Osikin Osimertinib giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Osikin Osimertinib: Tư vấn 0778718459

Thuốc Osikin Osimertinib mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Osimertinib: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng là kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa, được phát triển bởi Lepu Biopharma, có tác dụng ức chế thụ thể PD-1 và phong tỏa sự tương tác của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, nhờ đó khôi phục khả năng tấn công tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

 

Mua hàng

Thuốc TRODELVY sacituzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc TRODELVY sacituzumab là một liên hợp kháng thể hướng Trop-2 và chất ức chế topoisomerase được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành với:

Ung thư vú ba âm tính tiến triển tại chỗ hoặc di căn không thể cắt bỏ (mTNBC) đã được điều trị hai hoặc nhiều liệu pháp toàn thân trước đó, ít nhất một trong số đó đối với bệnh di căn.

Ung thư vú dương tính với thụ thể hormone tiến triển tại chỗ hoặc di căn (HR) không thể cắt bỏ, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (HER2) âm tính (IHC 0, IHC 1+ hoặc IHC 2+/ISH–) đã được điều trị dựa trên nội tiết và ít nhất hai liệu pháp toàn thân bổ sung trong bối cảnh di căn.

Mua hàng

Thuốc Lucidorda Dordaviprone giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucidorda Dordaviprone là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị cho người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên mắc một loại u não nhất định được gọi là u thần kinh đệm đường giữa lan tỏa có đột biến gen "H3 K27M" cụ thể và trở nên tồi tệ hơn sau các phương pháp điều trị khác.

 

Mua hàng

Thuốc Hernexeos zongertinib 60mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Hernexeos zongertinib là thuốc ức chế Tyrosine Kinase đường uống, được FDA phê duyệt (tháng 11/2025) để điều trị người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không vảy, không thể phẫu thuật/di căn, có đột biến HER2 (ERBB2). Đây là liệu pháp nhắm trúng đích đầu tiên cho bệnh nhân đã từng điều trị toàn thân trước đó.

Mua hàng

Thuốc Mounjaro Tirzepatide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mounjaro Tirzepatide là một chất chủ vận thụ thể GIP và GLP-1 kép được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại II ở người lớn như một chất bổ trợ cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn