Thuốc Pucotenlimab Puyouheng giá bao nhiêu?

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng giá bao nhiêu?

  • AD_05570

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng là kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa, được phát triển bởi Lepu Biopharma, có tác dụng ức chế thụ thể PD-1 và phong tỏa sự tương tác của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, nhờ đó khôi phục khả năng tấn công tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

 

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng là gì?

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng là kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa, được phát triển bởi Lepu Biopharma, có tác dụng ức chế thụ thể PD-1 và phong tỏa sự tương tác của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, nhờ đó khôi phục khả năng tấn công tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

Thuốc nhận được phê duyệt toàn cầu đầu tiên tại Trung Quốc vào tháng 7 năm 2022 cho điều trị khối u đặc.

Cơ chế tác dụng của Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

PD-1 là một thụ thể ức chế biểu hiện trên bề mặt tế bào T. Khi PD-1 gắn với phối tử PD-L1/PD-L2 trên tế bào ung thư, nó tạo ra tín hiệu ức chế, làm tế bào T mất khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Pucotenlimab phong tỏa tương tác này, giải phóng tín hiệu ức chế, tái kích hoạt tế bào T và cho phép hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.

Do sử dụng isotype IgG4, pucotenlimab không có hoạt tính gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) và gây độc phụ thuộc bổ thể (CDC), giúp tránh tiêu diệt nhầm các tế bào miễn dịch đang biểu hiện PD-1.

Điểm đặc biệt về thiết kế phân tử: Pucotenlimab ứng dụng công nghệ kỹ thuật kháng thể với ba đột biến điểm tại vùng Fc nhằm tăng ái lực gắn kết với thụ thể FcRn, từ đó kéo dài thời gian bán thải của thuốc so với các kháng thể anti-PD-1 khác đã được phê duyệt hoặc đang trong thử nghiệm pha III.

Chỉ định của Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

Các loại ung thư đang được nghiên cứu bao gồm: ung thư đường tiêu hóa, u hắc tố di căn, ung thư gan, ung thư bàng quang, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư vú. Ngoài ra, các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá hiệu quả của thuốc trên ung thư dạ dày, ung thư thực quản và ung thư tế bào gan.

Liều dùng và cách dùng Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

Liều khuyến cáo cho các thử nghiệm pha II/III là 3 mg/kg hoặc liều cố định 200 mg, truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần một lần (Q3W).

Thuốc được dùng qua đường truyền tĩnh mạch tại bệnh viện hoặc trung tâm truyền dịch chuyên khoa. Mỗi lần truyền kéo dài khoảng 30–60 phút. Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Dược động học của Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

Hấp thu

Do được dùng qua đường truyền tĩnh mạch, thuốc đạt sinh khả dụng hoàn toàn và tức thì. Phân tích dược động học cho thấy thuốc có hấp thu nhanh sau truyền, tiếp theo là giai đoạn thải trừ cuối chậm. Pucotenlimab cho thấy sự tăng tuyến tính theo liều của AUC (diện tích dưới đường cong) và nồng độ đỉnh trong huyết thanh (Cmax) trong khoảng liều từ 1 mg/kg đến 10 mg/kg.

Phân bố

Là kháng thể đơn dòng với phân tử lượng lớn, pucotenlimab có thể tích phân bố hạn chế, chủ yếu ở khoang nội mạch và mô kẽ. Thuốc không gắn đặc hiệu với protein huyết tương theo cơ chế thông thường của thuốc nhỏ phân tử.

Chuyển hóa

Như các kháng thể đơn dòng khác, pucotenlimab được chuyển hóa bằng con đường dị hóa protein không đặc hiệu (proteolytic catabolism) thông qua hệ thống nội bào. Quá trình chuyển hóa này không ảnh hưởng đến thanh thải của thuốc và không liên quan đến enzyme CYP450, do đó ít có nguy cơ tương tác thuốc theo con đường enzyme gan.

Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình dao động từ 17,1 đến 23,5 ngày tùy theo nhóm liều. Ở trạng thái ổn định (steady-state), thời gian bán thải trung bình đạt 38,2 ngày — dài hơn đáng kể so với hầu hết các kháng thể anti-PD-1 khác hiện có, nhờ đột biến Fc tăng cường gắn kết FcRn.

Tác dụng phụ của Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

Phản ứng bất lợi thường gặp (bất kỳ mức độ nào)

Trong thử nghiệm pha I đơn trị liệu: Các tác dụng phụ liên quan đến điều trị thường gặp nhất bao gồm: protein niệu (40%), mệt mỏi (36,7%), sụt cân (26,7%), sốt (26,7%), tăng AST (26,7%), phát ban (23,3%) và chán ăn (20,0%).

Đáng chú ý, protein niệu và tiểu máu xuất hiện với tần suất cao hơn so với hầu hết các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch khác đã được báo cáo trước đây. PubMed Central

Phản ứng bất lợi mức độ nặng (Grade ≥ 3)

Trong thử nghiệm phối hợp với hóa trị (gemcitabine + cisplatin) trên bệnh nhân ung thư vú ba âm tính: Các tác dụng phụ độ 3–4 thường gặp bao gồm: giảm bạch cầu trung tính (74,1%), thiếu máu (35,5%), giảm tiểu cầu (32,3%), hạ calci huyết (9,7%), hạ kali huyết (9,7%) và tăng ALT (6,5%). Không ghi nhận trường hợp tử vong liên quan đến điều trị.

Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng dẫn đến ngừng thuốc

Có 6 bệnh nhân (20%) phải ngừng điều trị do tác dụng phụ liên quan đến thuốc, bao gồm: xuất huyết tiêu hóa, thuyên tắc huyết khối, viêm gan do miễn dịch, viêm phổi do miễn dịch và rối loạn nhịp tim.

Phản ứng bất lợi liên quan miễn dịch (irAEs) — cần theo dõi đặc biệt

Là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, pucotenlimab có thể gây ra các phản ứng viêm liên quan miễn dịch ở nhiều cơ quan, bao gồm:

Phổi: viêm phổi kẽ do miễn dịch

Gan: viêm gan miễn dịch

Nội tiết: viêm tuyến giáp, suy thượng thận

Thận: protein niệu, viêm thận

Da: phát ban, ngứa

Tương tác thuốc

Các thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid và một số hóa trị liệu có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch do pucotenlimab kích hoạt, làm giảm hiệu quả điều trị, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp. Patsnap Synapse

Do không chuyển hóa qua CYP450, pucotenlimab không có tương tác dược động học đáng kể với các thuốc chuyển hóa qua enzyme gan. Tuy nhiên, tương tác dược lực học với các thuốc tác động lên hệ miễn dịch vẫn cần được theo dõi chặt chẽ.

Chống chỉ định của Thuốc Pucotenlimab Puyouheng

Dựa trên tiêu chí loại trừ từ các thử nghiệm lâm sàng, thuốc cần thận trọng hoặc chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Không dùng cho bệnh nhân có di căn thần kinh trung ương có triệu chứng hoặc không ổn định; bệnh tự miễn đang hoạt động hoặc có tiền sử; bệnh phổi kẽ hoặc xơ phổi đang hoạt động hoặc có tiền sử; và bệnh nhân đã từng điều trị với các thuốc anti-PD-1/PD-L1, anti-CTLA-4 hoặc các thuốc tương tự. Frontiers

Bệnh nhân ở độ tuổi sinh sản cần áp dụng các biện pháp tránh thai đầy đủ từ khi bắt đầu đến 3 tháng sau lần dùng thuốc cuối cùng. nih

Dữ liệu lâm sàng

Nghiên cứuLoại ung thưKết quả chínhPha I (đơn trị liệu)Khối u đặc giai đoạn tiến xaORR 16,7%; dung nạp tốt; không xác định được MTDPha Ib (+ gemcitabine/cisplatin)Ung thư vú ba âm tính di cănORR 80,6%; PFS trung vị 9,0 thángPha II (đơn trị liệu)U hắc tố tiến xa/di cănORR 20,17%; OS trung vị 16,59 tháng

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Pucotenlimab Puyouheng: Tư vấn 0778718459

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Pucotenlimab: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc TRODELVY sacituzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc TRODELVY sacituzumab là một liên hợp kháng thể hướng Trop-2 và chất ức chế topoisomerase được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành với:

Ung thư vú ba âm tính tiến triển tại chỗ hoặc di căn không thể cắt bỏ (mTNBC) đã được điều trị hai hoặc nhiều liệu pháp toàn thân trước đó, ít nhất một trong số đó đối với bệnh di căn.

Ung thư vú dương tính với thụ thể hormone tiến triển tại chỗ hoặc di căn (HR) không thể cắt bỏ, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (HER2) âm tính (IHC 0, IHC 1+ hoặc IHC 2+/ISH–) đã được điều trị dựa trên nội tiết và ít nhất hai liệu pháp toàn thân bổ sung trong bối cảnh di căn.

Mua hàng

Thuốc Lucidorda Dordaviprone giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucidorda Dordaviprone là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị cho người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên mắc một loại u não nhất định được gọi là u thần kinh đệm đường giữa lan tỏa có đột biến gen "H3 K27M" cụ thể và trở nên tồi tệ hơn sau các phương pháp điều trị khác.

 

Mua hàng

Thuốc Hernexeos zongertinib 60mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Hernexeos zongertinib là thuốc ức chế Tyrosine Kinase đường uống, được FDA phê duyệt (tháng 11/2025) để điều trị người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không vảy, không thể phẫu thuật/di căn, có đột biến HER2 (ERBB2). Đây là liệu pháp nhắm trúng đích đầu tiên cho bệnh nhân đã từng điều trị toàn thân trước đó.

Mua hàng

Thuốc Mounjaro Tirzepatide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mounjaro Tirzepatide là một chất chủ vận thụ thể GIP và GLP-1 kép được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại II ở người lớn như một chất bổ trợ cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục.

 

Mua hàng

Thuốc Luciena Enasidenib 50mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Luciena Enasidenib là một chất ức chế isocitrate dehydrogenase-2 được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính tái phát hoặc kháng trị với đột biến isocitrate dehydrogenase-2.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn