Thuốc Penpulimab Anikora giá bao nhiêu?

Thuốc Penpulimab Anikora giá bao nhiêu?

  • AD_05575

Thuốc Penpulimab Anikora là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human), được đồng phát triển bở Akeso, Inc. và Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group (Sino Biopharm). Đây là kháng thể anti-PD-1 được phê duyệt đầu tiên có cấu trúc IgG1 với biến đổi Fc để loại bỏ hoàn toàn khả năng gắn thụ thể Fcγ — một đặc điểm chưa từng có ở bất kỳ thuốc anti-PD-1 nào trước đó (nivolumab, pembrolizumab, toripalimab, tislelizumab đều là IgG4 hoặc IgG4 variant).

 

Thuốc Penpulimab Anikora là thuốc gì?

Thuốc Penpulimab Anikora là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human), được đồng phát triển bở Akeso, Inc. và Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group (Sino Biopharm). Đây là kháng thể anti-PD-1 được phê duyệt đầu tiên có cấu trúc IgG1 với biến đổi Fc để loại bỏ hoàn toàn khả năng gắn thụ thể Fcγ — một đặc điểm chưa từng có ở bất kỳ thuốc anti-PD-1 nào trước đó (nivolumab, pembrolizumab, toripalimab, tislelizumab đều là IgG4 hoặc IgG4 variant).

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Penpulimab Anikora

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Penpulimab

Tên thương mại (Mỹ)

Penpulimab-kcqx

Tên thương mại (Trung Quốc)

安尼可® (Ānnīkě)

Mã nghiên cứu

AK105

Loại thuốc

Kháng thể đơn dòng IgG1 Fc-engineered (fully human)

Đích tác dụng

PD-1 (Programmed Cell Death-1)

Nhà phát triển

Akeso, Inc. / Chia Tai Tianqing (Sino Biopharm)

Liều dùng chuẩn

200 mg mỗi 2–3 tuần (truyền tĩnh mạch)

Thời gian điều trị tối đa

24 tháng

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Penpulimab Anikora

Ức chế trục PD-1/PD-L1

Penpulimab gắn đặc hiệu với PD-1 trên bề mặt tế bào T, ức chế liên kết của PD-1 với cả PD-L1 và PD-L2, từ đó phục hồi chức năng tiêu diệt khối u của tế bào T. Đặc biệt, penpulimab gắn với vị trí N-glycosylation N58 trên PD-1 — vị trí khác biệt so với nivolumab và pembrolizumab — và có tốc độ tách rời (off-rate) chậm hơn, tức là gắn kết bền vững hơn.

Thiết kế Fc-engineered IgG1

Các thuốc anti-PD-1 hiện có trên thị trường đều dùng nền IgG4, vốn có thể gắn với FcγR trên đại thực bào, khích hoạt ADCP (thực bào phụ thuộc kháng thể) làm tiêu diệt nghiịch lý chính các tế bào T mà thuốc muốn hoạt hóa. Penpulimab giải quyết vấn đề này bằng thiết kế Fc-engineered trên nền IgG1 bền vững.

 

Hiệu ứng Fc bị loại bỏ

Mô tả

Ý nghĩa lâm sàng

ADCC

Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể

Bảo vệ tế bào T PD-1(+)

ADCP

Thực bào phụ thuộc kháng thể

Ngăn đại thực bào tiêu diệt tế bào T

CDC

Gây độc phụ thuộc bổ thể

Giảm mất lympho bào

ADCR

Giải phóng cytokine phụ thuộc KT

Giảm IL-6, IL-8 → ít irAE hơn

Kết quả pooled 6 thử nghiệm (465 bệnh nhân): Chỉ 3,2% bệnh nhân có irAE độ ≥3 — không có tử vong do irAE

Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Penpulimab Anikora

Tại Mỹ (FDA) — Tháng 4/2025

Ngày 23/4/2025, FDA đồng thời phê duyệt hai chỉ định cho penpulimab-kcqx:

  • Chỉ định 1 (bước một): Kết hợp cisplatin hoặc carboplatin và gemcitabine điều trị NPC tái phát hoặc di căn không sừng hóa ở người lớn chưa điều trị toàn thân.
  • Chỉ định 2 (đơn trị liệu): Bệnh nhân NPC di căn tiến triển sau hóa trị có platinum và ít nhất một phác đồ khác trước đó.

 

Các chỉ định đặc biệt FDA đã cấp trước đó:

  • Breakthrough Therapy Designation (BTD) — liệu pháp đột phá
  • Orphan Drug Designation (ODD) — thuốc mồ côi
  • Fast Track Designation (FTD) — ưu tiên xem xét nhanh

Tại Trung Quốc (NMPA)

  • Tháng 3/2025: Phê duyệt bước một NPC tái phát hoặc di căn (kết hợp hóa trị).
  • Trước đó: Phê duyệt bước ba NPC tiến triển — có mặt ở cả 3 dòng điều trị.
  • U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị.
  • NSCLC tế bào vảy bước một (kết hợp paclitaxel + carboplatin).

 

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Penpulimab Anikora

 

Phác đồ

Liều / Lịch trình

NPC bước một (kết hợp)

200 mg Q3W + cisplatin/carboplatin + gemcitabine (6 chu kỳ), duy trì Q3W ≤ 24 tháng

NPC đơn trị liệu (bước ≥2)

200 mg Q2W cho đến khi tiến triển/độc tính, tối đa 24 tháng

U lympho Hodgkin (AK105-201)

200 mg Q2W

NSCLC tế bào vảy (AK105-302)

200 mg Q3W + paclitaxel + carboplatin

HCC (AK105-203)

200 mg Q3W + anlotinib 8 mg/ngày (2 tuần bật/1 tuần nghỉ)

 

Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Nghiên Cứu

AK105-304 — NPC bước một (Phase 3, Toàn cầu)

Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm quốc tế thực sự (bao gồm bệnh nhân từ châu Á, Nam Mỹ, Canada và Hoa Kỳ). 291 bệnh nhân NPC tái phát/di căn chưa điều trị toàn thân, phân ngẫu nhiên 1:1.

 

Tiêu chí

Penpulimab + hóa trị

Giả dược + hóa trị

Kết quả

Trung vị PFS

9,6 tháng

7,0 tháng

HR=0,45; P<0,0001

PFS tỷ lệ 12 tháng

31%

11%

Chênh lệch 3 lần

irAE độ ≥3

4,1%

Thấp hơn toripalimab (9,6%)

OS

Dữ liệu chưa trưởng thành

Không có xu hướng bất lợi

 

AK105-202 — NPC đơn trị liệu nhiều bước (Phase 2)

125 bệnh nhân NPC di căn đã thất bại hóa trị platinum và ≥ 1 phác đồ khác.

 

Tiêu chí

Kết quả

ORR (tỷ lệ đáp ứng khách quan)

28,0% (95% CI: 20,3–36,7%)

Trung vị DOR (thời gian đáp ứng)

Chưa đạt (95% CI: 9,2 — chưa ước tính)

Tỷ lệ duy trì đáp ứng ở 9 tháng

66,8%

Trung vị PFS

3,6 tháng

Trung vị OS

22,8 tháng (95% CI: 17,1 — chưa đạt)

irAE độ ≥3

7,6%

 

AK105-201 — U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (Phase 1/2)

94 bệnh nhân cHL thất bại ≥ 2 phác đồ hoá trị hoặc thất bại sau ghép tế bào gốc tự thân (ASCT). Penpulimab 200 mg Q2W. Theo dõi trung vị 15,8 tháng.

Tiêu chí

Kết quả

ORR (toàn bộ)

89,4% (95% CI: 80,8–95,0%)

Đáp ứng hoàn toàn (CR)

47,1%

Đáp ứng một phần (PR)

42,4%

Tỷ lệ PFS sau 12 tháng

72,1%

Tỷ lệ OS sau 18 tháng

100%

irAE độ ≥3

4,3% — không có tử vong liên quan irAE

 

AK105-302 — NSCLC tế bào vảy bước một (Phase 3)

350 bệnh nhân NSCLC tế bào vảy giai đoạn tiến triển (175 mỗi nhóm). Theo dõi trung vị 24,7 tháng.

  • Trung vị PFS (ITT): 7,6 tháng so với 4,2 tháng (HR=0,43; P<0,0001)
  • Nhóm PD-L1 dương: PFS 8,1 so với 4,2 tháng (HR=0,37; P<0,0001)
  • Lợi ích nhất quán qua các phân nhóm định trước

AK105-203 — Ung thư tế bào gan không thể phẫu thuật (Phase 1b/2)

31 bệnh nhân HCC BCLC B/C chưa điều trị toàn thân. Penpulimab 200 mg Q3W + anlotinib.

  • ORR: 31,0% (95% CI: 15,3–50,8%)
  • DCR: 82,8% (95% CI: 64,2–94,2%)
  • Trung vị PFS: 8,8 tháng; Tỷ lệ OS 12 tháng: 69,0%
  • Tác dụng phụ liên quan điều trị độ 3/4: chỉ 19,4%

Chỉ Định Của Thuốc Penpulimab Anikora

Chỉ định

Quốc gia

Phác đồ

NPC tái phát/di căn (bước 1)

Mỹ, Trung Quốc

Kết hợp cisplatin/carboplatin + gemcitabine

NPC di căn (bước ≥2 sau platinum)

Mỹ, Trung Quốc

Đơn trị liệu

U lympho Hodgkin cổ điển R/R

Trung Quốc

Đơn trị liệu

NSCLC tế bào vảy (bước 1)

Trung Quốc

Kết hợp paclitaxel + carboplatin

So Sánh Hiệu Quả Trong NPC Bước Một

Thuốc / Thử nghiệm

HR PFS

irAE độ ≥3

Đặc điểm phân tử

Penpulimab (AK105-304)

0,45

4,1%

IgG1 Fc-engineered (fully human)

Toripalimab (JUPITER-02)

0,52

9,6%

IgG4 humanized

Pembrolizumab (KEYNOTE-122)

Không đạt

~15–20%

IgG4 humanized

* Lưu ý: So sánh trực tiếp giữa các thử nghiệm khác nhau cần thận trọng do thiết kế và dân số nghiên cứu khác nhau.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Penpulimab Anikora

9.1 Tác dụng phụ khi kết hợp hóa trị (AK105-304)

Các tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAE) bao gồm: viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, rối loạn nội tiết, viêm thận và phản ứng da. Tỷ lệ tử vong do tác dụng phụ: 1%.

9.2 Lợi thế an toàn đặc biệt của thiết kế Fc-engineered

Ngưỡng irAE độ ≥3

Penpulimab

Các thuốc anti-PD-1 IgG4 điển hình

Trong thử nghiệm NPC bước 1

4,1%

~9–15%

Pooled 6 thử nghiệm (465 bệnh nhân)

3,2%

~10–20%

Tử vong do irAE

0%

0,1–1%

9.3 Cảnh báo đặc biệt

  • Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến giáp, viêm tuyến yên, viêm thận
  • Biến chứng ghép tạng đặc và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
  • Phản ứng truyền thuốc
  • Độc tính thai nhi — phụ nữ mang thai không được dùng
  • Ngưng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 5 tháng sau liều cuối

Vị Trí Trong Hệ Sinh Thái Thuốc Của Akeso

Penpulimab là một trong bốn trụ cột trong danh mục sản phẩm ung thư của Akeso, bên cạnh cadonilimab (AK104 — PD-1/CTLA-4 bispecific), ivonescimab (AK112 — PD-1/VEGF bispecific) và các kháng thể kép thế hệ kế tiếp. Cả penpulimab và cadonilimab đều sử dụng thiết kế Fc-engineered, phản ánh triết lý thiết kế phân tử đặc trưng của Akeso nhằm tối ưu hóa đồng thời hiệu quả và an toàn.

Nguồn tham khảo

FDA Prescribing Information penpulimab-kcqx (4/2025); AK105-304 — AACR 2025 Abstract CT011; AK105-202 — Signal Transduction and Targeted Therapy (2024); AK105-201 — Frontiers in Oncology (2022); AK105-302 — Lancet Respiratory Medicine (2023); AK105-203 — Frontiers in Oncology (2021); Huang Z. et al. — Frontiers in Immunology (2022); Akeso, Inc. Press Release (4/2025); OncLive; Targeted Oncology; Pharmacy Times.

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Almonertinib Harmoni giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Almonertinib Harmoni là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) thế hệ thứ ba, có tác dụng bất thuận nghịch (irreversible), được thiết kế đặc biệt để khắc phục cơ chế kháng thuốc trung gian đột biến T790M của EGFR. Thuốc được phát triển bởi Hansoh Pharmaceutical (Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020.

 

Mua hàng

Thuốc Inetetamab Yotruba giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Inetetamab (tên thương mại: Yotruba; mã: SCT200) là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2 (HER2 – Human Epidermal Growth Factor Receptor 2). Thuốc được phát triển bởi Sinocare Pharma (Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020 cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

 

Mua hàng

Thuốc Sugemalimab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Sugemalimab (tên thương mại: Cejemly; mã: CS1001) là một kháng thể đơn dòng toàn người (fully human monoclonal antibody) thuộc nhóm IgG4, có cơ chế tác dụng ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thông qua việc gắn kết chọn lọc với phối tử chết tế bào lập trình số 1 (PD-L1 – Programmed Death-Ligand 1). Thuốc được phát triển bởi CStone Pharmaceuticals (Hồng Kông/Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt.

Mua hàng

Thuốc Zimberelimab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Zimberelimab (còn gọi là GLS-010 và AB122) là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human IgG4), được phát triển từ nền tảng chuột chuyển gen OmniRat® của Ligand Pharmaceuticals. Thuốc được phát triển và thương mại hóa bở Gloria Biosciences (Trung Quốc), Arcus Biosciences (Mỹ) và Taiho Pharmaceutical (Nhật Bản) — một mô hình hợp tác 3 bên hiếm gặp trong ngành dược.

 

Mua hàng

Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Tislelizumab Tevimbra (mã nghiên cứu: BGB-A317) là một kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa (humanized) nhắm vào thụ thể PD-1, được phát triển bở BeOne Medicines (trước đây là BeiGene). Điểm khác biệt nổi bật nhất của tislelizumab so với các thuốc anti-PD-1 thế hệ trước là cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — một đặc tính duy nhất mà ngạy cả pembrolizumab và nivolumab không có.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn