Thuốc Penpulimab Anikora là thuốc gì?
Thuốc Penpulimab Anikora là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human), được đồng phát triển bở Akeso, Inc. và Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group (Sino Biopharm). Đây là kháng thể anti-PD-1 được phê duyệt đầu tiên có cấu trúc IgG1 với biến đổi Fc để loại bỏ hoàn toàn khả năng gắn thụ thể Fcγ — một đặc điểm chưa từng có ở bất kỳ thuốc anti-PD-1 nào trước đó (nivolumab, pembrolizumab, toripalimab, tislelizumab đều là IgG4 hoặc IgG4 variant).
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Penpulimab Anikora
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Penpulimab |
Tên thương mại (Mỹ) | Penpulimab-kcqx |
Tên thương mại (Trung Quốc) | 安尼可® (Ānnīkě) |
Mã nghiên cứu | AK105 |
Loại thuốc | Kháng thể đơn dòng IgG1 Fc-engineered (fully human) |
Đích tác dụng | PD-1 (Programmed Cell Death-1) |
Nhà phát triển | Akeso, Inc. / Chia Tai Tianqing (Sino Biopharm) |
Liều dùng chuẩn | 200 mg mỗi 2–3 tuần (truyền tĩnh mạch) |
Thời gian điều trị tối đa | 24 tháng |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Penpulimab Anikora
Ức chế trục PD-1/PD-L1
Penpulimab gắn đặc hiệu với PD-1 trên bề mặt tế bào T, ức chế liên kết của PD-1 với cả PD-L1 và PD-L2, từ đó phục hồi chức năng tiêu diệt khối u của tế bào T. Đặc biệt, penpulimab gắn với vị trí N-glycosylation N58 trên PD-1 — vị trí khác biệt so với nivolumab và pembrolizumab — và có tốc độ tách rời (off-rate) chậm hơn, tức là gắn kết bền vững hơn.
Thiết kế Fc-engineered IgG1
Các thuốc anti-PD-1 hiện có trên thị trường đều dùng nền IgG4, vốn có thể gắn với FcγR trên đại thực bào, khích hoạt ADCP (thực bào phụ thuộc kháng thể) làm tiêu diệt nghiịch lý chính các tế bào T mà thuốc muốn hoạt hóa. Penpulimab giải quyết vấn đề này bằng thiết kế Fc-engineered trên nền IgG1 bền vững.
Hiệu ứng Fc bị loại bỏ | Mô tả | Ý nghĩa lâm sàng |
ADCC | Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể | Bảo vệ tế bào T PD-1(+) |
ADCP | Thực bào phụ thuộc kháng thể | Ngăn đại thực bào tiêu diệt tế bào T |
CDC | Gây độc phụ thuộc bổ thể | Giảm mất lympho bào |
ADCR | Giải phóng cytokine phụ thuộc KT | Giảm IL-6, IL-8 → ít irAE hơn |
Kết quả pooled 6 thử nghiệm (465 bệnh nhân): Chỉ 3,2% bệnh nhân có irAE độ ≥3 — không có tử vong do irAE
Lịch Sử Phê Duyệt Của Thuốc Penpulimab Anikora
Tại Mỹ (FDA) — Tháng 4/2025
Ngày 23/4/2025, FDA đồng thời phê duyệt hai chỉ định cho penpulimab-kcqx:
- Chỉ định 1 (bước một): Kết hợp cisplatin hoặc carboplatin và gemcitabine điều trị NPC tái phát hoặc di căn không sừng hóa ở người lớn chưa điều trị toàn thân.
- Chỉ định 2 (đơn trị liệu): Bệnh nhân NPC di căn tiến triển sau hóa trị có platinum và ít nhất một phác đồ khác trước đó.
Các chỉ định đặc biệt FDA đã cấp trước đó:
- Breakthrough Therapy Designation (BTD) — liệu pháp đột phá
- Orphan Drug Designation (ODD) — thuốc mồ côi
- Fast Track Designation (FTD) — ưu tiên xem xét nhanh
Tại Trung Quốc (NMPA)
- Tháng 3/2025: Phê duyệt bước một NPC tái phát hoặc di căn (kết hợp hóa trị).
- Trước đó: Phê duyệt bước ba NPC tiến triển — có mặt ở cả 3 dòng điều trị.
- U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị.
- NSCLC tế bào vảy bước một (kết hợp paclitaxel + carboplatin).
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Penpulimab Anikora
Phác đồ | Liều / Lịch trình |
NPC bước một (kết hợp) | 200 mg Q3W + cisplatin/carboplatin + gemcitabine (6 chu kỳ), duy trì Q3W ≤ 24 tháng |
NPC đơn trị liệu (bước ≥2) | 200 mg Q2W cho đến khi tiến triển/độc tính, tối đa 24 tháng |
U lympho Hodgkin (AK105-201) | 200 mg Q2W |
NSCLC tế bào vảy (AK105-302) | 200 mg Q3W + paclitaxel + carboplatin |
HCC (AK105-203) | 200 mg Q3W + anlotinib 8 mg/ngày (2 tuần bật/1 tuần nghỉ) |
Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Nghiên Cứu
AK105-304 — NPC bước một (Phase 3, Toàn cầu)
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm quốc tế thực sự (bao gồm bệnh nhân từ châu Á, Nam Mỹ, Canada và Hoa Kỳ). 291 bệnh nhân NPC tái phát/di căn chưa điều trị toàn thân, phân ngẫu nhiên 1:1.
Tiêu chí | Penpulimab + hóa trị | Giả dược + hóa trị | Kết quả |
Trung vị PFS | 9,6 tháng | 7,0 tháng | HR=0,45; P<0,0001 |
PFS tỷ lệ 12 tháng | 31% | 11% | Chênh lệch 3 lần |
irAE độ ≥3 | 4,1% | — | Thấp hơn toripalimab (9,6%) |
OS | Dữ liệu chưa trưởng thành | — | Không có xu hướng bất lợi |
AK105-202 — NPC đơn trị liệu nhiều bước (Phase 2)
125 bệnh nhân NPC di căn đã thất bại hóa trị platinum và ≥ 1 phác đồ khác.
Tiêu chí | Kết quả |
ORR (tỷ lệ đáp ứng khách quan) | 28,0% (95% CI: 20,3–36,7%) |
Trung vị DOR (thời gian đáp ứng) | Chưa đạt (95% CI: 9,2 — chưa ước tính) |
Tỷ lệ duy trì đáp ứng ở 9 tháng | 66,8% |
Trung vị PFS | 3,6 tháng |
Trung vị OS | 22,8 tháng (95% CI: 17,1 — chưa đạt) |
irAE độ ≥3 | 7,6% |
AK105-201 — U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (Phase 1/2)
94 bệnh nhân cHL thất bại ≥ 2 phác đồ hoá trị hoặc thất bại sau ghép tế bào gốc tự thân (ASCT). Penpulimab 200 mg Q2W. Theo dõi trung vị 15,8 tháng.
Tiêu chí | Kết quả |
ORR (toàn bộ) | 89,4% (95% CI: 80,8–95,0%) |
Đáp ứng hoàn toàn (CR) | 47,1% |
Đáp ứng một phần (PR) | 42,4% |
Tỷ lệ PFS sau 12 tháng | 72,1% |
Tỷ lệ OS sau 18 tháng | 100% |
irAE độ ≥3 | 4,3% — không có tử vong liên quan irAE |
AK105-302 — NSCLC tế bào vảy bước một (Phase 3)
350 bệnh nhân NSCLC tế bào vảy giai đoạn tiến triển (175 mỗi nhóm). Theo dõi trung vị 24,7 tháng.
- Trung vị PFS (ITT): 7,6 tháng so với 4,2 tháng (HR=0,43; P<0,0001)
- Nhóm PD-L1 dương: PFS 8,1 so với 4,2 tháng (HR=0,37; P<0,0001)
- Lợi ích nhất quán qua các phân nhóm định trước
AK105-203 — Ung thư tế bào gan không thể phẫu thuật (Phase 1b/2)
31 bệnh nhân HCC BCLC B/C chưa điều trị toàn thân. Penpulimab 200 mg Q3W + anlotinib.
- ORR: 31,0% (95% CI: 15,3–50,8%)
- DCR: 82,8% (95% CI: 64,2–94,2%)
- Trung vị PFS: 8,8 tháng; Tỷ lệ OS 12 tháng: 69,0%
- Tác dụng phụ liên quan điều trị độ 3/4: chỉ 19,4%
Chỉ Định Của Thuốc Penpulimab Anikora
Chỉ định | Quốc gia | Phác đồ |
NPC tái phát/di căn (bước 1) | Mỹ, Trung Quốc | Kết hợp cisplatin/carboplatin + gemcitabine |
NPC di căn (bước ≥2 sau platinum) | Mỹ, Trung Quốc | Đơn trị liệu |
U lympho Hodgkin cổ điển R/R | Trung Quốc | Đơn trị liệu |
NSCLC tế bào vảy (bước 1) | Trung Quốc | Kết hợp paclitaxel + carboplatin |
So Sánh Hiệu Quả Trong NPC Bước Một
Thuốc / Thử nghiệm | HR PFS | irAE độ ≥3 | Đặc điểm phân tử |
Penpulimab (AK105-304) | 0,45 | 4,1% | IgG1 Fc-engineered (fully human) |
Toripalimab (JUPITER-02) | 0,52 | 9,6% | IgG4 humanized |
Pembrolizumab (KEYNOTE-122) | Không đạt | ~15–20% | IgG4 humanized |
* Lưu ý: So sánh trực tiếp giữa các thử nghiệm khác nhau cần thận trọng do thiết kế và dân số nghiên cứu khác nhau.
Tác Dụng Phụ Của Thuốc Penpulimab Anikora
9.1 Tác dụng phụ khi kết hợp hóa trị (AK105-304)
Các tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAE) bao gồm: viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, rối loạn nội tiết, viêm thận và phản ứng da. Tỷ lệ tử vong do tác dụng phụ: 1%.
9.2 Lợi thế an toàn đặc biệt của thiết kế Fc-engineered
Ngưỡng irAE độ ≥3 | Penpulimab | Các thuốc anti-PD-1 IgG4 điển hình |
Trong thử nghiệm NPC bước 1 | 4,1% | ~9–15% |
Pooled 6 thử nghiệm (465 bệnh nhân) | 3,2% | ~10–20% |
Tử vong do irAE | 0% | 0,1–1% |
9.3 Cảnh báo đặc biệt
- Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến giáp, viêm tuyến yên, viêm thận
- Biến chứng ghép tạng đặc và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
- Phản ứng truyền thuốc
- Độc tính thai nhi — phụ nữ mang thai không được dùng
- Ngưng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 5 tháng sau liều cuối
Vị Trí Trong Hệ Sinh Thái Thuốc Của Akeso
Penpulimab là một trong bốn trụ cột trong danh mục sản phẩm ung thư của Akeso, bên cạnh cadonilimab (AK104 — PD-1/CTLA-4 bispecific), ivonescimab (AK112 — PD-1/VEGF bispecific) và các kháng thể kép thế hệ kế tiếp. Cả penpulimab và cadonilimab đều sử dụng thiết kế Fc-engineered, phản ánh triết lý thiết kế phân tử đặc trưng của Akeso nhằm tối ưu hóa đồng thời hiệu quả và an toàn.
Nguồn tham khảo
FDA Prescribing Information penpulimab-kcqx (4/2025); AK105-304 — AACR 2025 Abstract CT011; AK105-202 — Signal Transduction and Targeted Therapy (2024); AK105-201 — Frontiers in Oncology (2022); AK105-302 — Lancet Respiratory Medicine (2023); AK105-203 — Frontiers in Oncology (2021); Huang Z. et al. — Frontiers in Immunology (2022); Akeso, Inc. Press Release (4/2025); OncLive; Targeted Oncology; Pharmacy Times.

