Thuốc Sugemalimab giá bao nhiêu

Thuốc Sugemalimab giá bao nhiêu

  • AD_05577

Thuốc Sugemalimab (tên thương mại: Cejemly; mã: CS1001) là một kháng thể đơn dòng toàn người (fully human monoclonal antibody) thuộc nhóm IgG4, có cơ chế tác dụng ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thông qua việc gắn kết chọn lọc với phối tử chết tế bào lập trình số 1 (PD-L1 – Programmed Death-Ligand 1). Thuốc được phát triển bởi CStone Pharmaceuticals (Hồng Kông/Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt.

Thuốc Sugemalimab là thuốc gì?

Thuốc Sugemalimab (tên thương mại: Cejemly; mã: CS1001) là một kháng thể đơn dòng toàn người (fully human monoclonal antibody) thuộc nhóm IgG4, có cơ chế tác dụng ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thông qua việc gắn kết chọn lọc với phối tử chết tế bào lập trình số 1 (PD-L1 – Programmed Death-Ligand 1). Thuốc được phát triển bởi CStone Pharmaceuticals (Hồng Kông/Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt.

Bằng cách phong tỏa PD-L1, sugemalimab ngăn chặn tương tác ức chế giữa PD-L1 (biểu hiện trên tế bào khối u và tế bào miễn dịch) với các thụ thể PD-1 và B7-1 (CD80) trên tế bào T, từ đó khôi phục và tăng cường hoạt động tiêu diệt khối u của hệ thống miễn dịch.

Thông tin cơ bản

Đặc điểm

Thông tin chi tiết

Tên INN (generic)

Sugemalimab

Tên thương mại

Cejemly

Mã thuốc

CS1001

Loại phân tử

Kháng thể đơn dòng toàn người IgG4

Đích tác dụng

PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1)

Nhà phát triển

CStone Pharmaceuticals

Cơ quan phê duyệt

NMPA Trung Quốc

Dạng bào chế

Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

Hàm lượng

1200 mg/20 mL (60 mg/mL)

Nhóm dược lý

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI)

 Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Sugemalimab

Thuốc Sugemalimab hoạt động thông qua cơ chế ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint blockade). Trong điều kiện sinh lý bình thường, trục PD-1/PD-L1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch, ngăn ngừa tình trạng viêm mạn tính và bảo vệ mô lành khỏi bị tổn thương bởi tế bào miễn dịch.

Tuy nhiên, các tế bào ung thư lợi dụng cơ chế này bằng cách tăng biểu hiện PD-L1 để 'ẩn náu' trước sự tấn công của tế bào T. Sugemalimab gắn kết với ái lực cao và đặc hiệu vào PD-L1, phong tỏa tương tác giữa PD-L1 với PD-1 và CD80 trên tế bào T, từ đó:

  • Phục hồi chức năng nhận diện và tiêu diệt khối u của tế bào T CD8+
  • Giảm trạng thái kiệt sức (exhaustion) của tế bào T trong vi môi trường khối u
  • Tăng cường sản xuất các cytokine có hoạt tính chống khối u (IFN-γ, TNF-α)
  • Thúc đẩy thâm nhiễm và hoạt hóa tế bào miễn dịch trong khối u

Cấu trúc IgG4 của sugemalimab giúp giảm thiểu hoạt tính Fc (antibody-dependent cellular cytotoxicity – ADCC và complement-dependent cytotoxicity – CDC), qua đó hạn chế nguy cơ tiêu diệt tế bào miễn dịch biểu hiện PD-L1 lành tính.

 

Chỉ Định Của Thuốc Sugemalimab

Dựa trên dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn, sugemalimab đã được phê duyệt và đang được nghiên cứu cho các chỉ định sau:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)

  • Phối hợp với hóa trị liệu (carboplatin/paclitaxel hoặc pemetrexed/carboplatin) trong điều trị bước 1 NSCLC giai đoạn IV, không phụ thuộc vào mức độ biểu hiện PD-L1 (dựa trên thử nghiệm GEMSTONE-302)
  • Điều trị củng cố (consolidation) sau hóa xạ trị đồng thời ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn III không thể phẫu thuật và bệnh không tiến triển sau hóa xạ trị

Ung thư thực quản tế bào vảy (ESCC)

  • Phối hợp với hóa trị liệu (cisplatin/paclitaxel) trong điều trị bước 1 ung thư thực quản tế bào vảy giai đoạn tiến xa hoặc di căn (dựa trên thử nghiệm GEMSTONE-304)

Ung thư tế bào vảy vùng đầu cổ (HNSCC)

  • Đang được nghiên cứu kết hợp với hóa trị liệu trong điều trị bước 1 HNSCC tái phát/di căn

 

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Sugemalimab

Liều dùng chuẩn

Thuốc Sugemalimab được dùng theo liều cố định, không phụ thuộc vào cân nặng bệnh nhân:

  • Liều tiêu chuẩn: 1200 mg mỗi 3 tuần (Q3W) hoặc 1200 mg mỗi 4 tuần (Q4W) tùy theo phác đồ
  • Đường dùng: Truyền tĩnh mạch (IV infusion) trong 30-60 phút
  • Thời gian điều trị: Cho đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không thể dung nạp, hoặc tối đa 2 năm (trong điều trị đơn trị liệu)

Chuẩn bị và pha loãng

  • Pha loãng thuốc trong dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%, thể tích cuối 100-250 mL
  • Không lắc mạnh lọ thuốc; kiểm tra kỹ dung dịch trước khi dùng
  • Dung dịch đã pha loãng bảo quản được tối đa 24 giờ ở 2-8°C hoặc 6 giờ ở nhiệt độ phòng

Điều chỉnh liều

Không khuyến cáo giảm liều sugemalimab. Khi có độc tính liên quan đến miễn dịch, xử trí bằng cách tạm hoãn hoặc ngừng hẳn thuốc, kết hợp điều trị corticosteroid toàn thân.

Mức độ độc tính

Xử trí

Độ 2 (trung bình)

Tạm hoãn thuốc; dùng corticosteroid nếu không cải thiện sau 1 tuần

Độ 3 (nặng)

Tạm hoãn thuốc; methylprednisolone 1-2 mg/kg/ngày IV; cân nhắc ngừng thuốc

Độ 4 (đe dọa tính mạng)

Ngừng thuốc vĩnh viễn; methylprednisolone 1-2 mg/kg/ngày IV

Dược Động Học Của Thuốc Sugemalimab

Dược động học của sugemalimab phù hợp với các kháng thể đơn dòng IgG4 điển hình:

Thông số

Giá trị / Đặc điểm

Phân bố (Vd)

Thể tích phân bố trung tâm ~3-4 L; phân bố chủ yếu trong huyết tương và dịch ngoại bào

Liên kết protein huyết tương

Cao (đặc trưng của IgG)

Thời gian bán thải (t½)

~20 ngày (tương tự các kháng thể IgG4 khác)

Thanh thải (Clearance)

Thanh thải phi tuyến ở liều thấp; tuyến tính khi đạt bão hòa đích

Chuyển hóa

Thoái giáng protein thành các peptid và acid amin nhỏ

Thải trừ

Không thải trừ qua thận hay mật; thoái giáng nội bào

Dược động học tuyến tính

Đạt trạng thái ổn định sau khoảng 4-6 tuần (chu kỳ 3-4)

Tác Dụng Không Mong Muốn Của Thuốc Sugemalimab

Tác dụng không mong muốn của sugemalimab bao gồm hai nhóm chính: độc tính liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events – irAEs) và các tác dụng không mong muốn thông thường.

Độc tính liên quan đến miễn dịch (irAEs) quan trọng

  • Viêm phổi do miễn dịch (immune-related pneumonitis): 3-5% tất cả mức độ; 1-2% độ ≥3 – biến chứng nguy hiểm nhất, cần theo dõi sát
  • Viêm gan do miễn dịch (immune-related hepatitis): tăng ALT/AST, vàng da
  • Viêm đại tràng do miễn dịch: tiêu chảy, đau bụng
  • Rối loạn tuyến giáp: suy giáp (4-8%), cường giáp, viêm tuyến giáp
  • Viêm tuyến thượng thận, viêm tuyến yên: hiếm nhưng nghiêm trọng
  • Viêm cơ tim (immune-related myocarditis): hiếm gặp (< 1%) nhưng có thể tử vong
  • Phản ứng da: phát ban, viêm da, ngứa; hội chứng Stevens-Johnson (rất hiếm)

Tác dụng không mong muốn thường gặp (≥10%)

  • Mệt mỏi, suy nhược
  • Buồn nôn, chán ăn
  • Ho, khó thở
  • Phản ứng tại chỗ truyền (infusion-related reactions): sốt, ớn lạnh, tụt huyết áp
  • Thiếu máu, giảm bạch cầu (thường do phối hợp với hóa trị)

 

Chống Chỉ Định và Thận Trọng

Chống chỉ định

  • Quá mẫn nghiêm trọng với sugemalimab hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm
  • Không dùng để điều trị NSCLC có đột biến EGFR đang hoạt tính hoặc tái sắp xếp ALK chưa được điều trị bằng liệu pháp nhắm đích đặc hiệu

Thận trọng đặc biệt

  • Bệnh nhân có bệnh tự miễn hoạt động: cần đánh giá cẩn thận nguy cơ/lợi ích
  • Bệnh nhân đang dùng corticosteroid liều cao hoặc ức chế miễn dịch
  • Bệnh viêm phổi kẽ hoặc bệnh phổi nền nặng
  • Suy gan nặng (Child-Pugh C): cần thận trọng, chưa có dữ liệu đầy đủ
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: chống chỉ định – có khả năng gây hại cho thai nhi
  • Theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ trước và trong suốt quá trình điều trị

Dữ Liệu Thử Nghiệm Lâm Sàng Chính

GEMSTONE-302 (NSCLC giai đoạn IV)

Thử nghiệm pha III ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, đánh giá sugemalimab kết hợp với hóa trị (carboplatin + paclitaxel) so với giả dược + hóa trị trong điều trị bước 1 NSCLC giai đoạn IV. Kết quả chính:

  • Thời gian sống không tiến triển (PFS): 9,0 tháng vs. 5,5 tháng (HR=0,50; p<0,0001)
  • Cải thiện PFS nhất quán ở các phân nhóm, bao gồm cả bệnh nhân PD-L1 âm tính (<1%)
  • Thời gian sống toàn bộ (OS) trung vị: 25,4 tháng vs. 16,9 tháng (HR=0,65)
  • Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): 60% vs. 37%

GEMSTONE-304 (Ung thư thực quản tế bào vảy)

Thử nghiệm pha III đánh giá sugemalimab + cisplatin/paclitaxel so với giả dược + hóa trị trong ESCC giai đoạn tiến xa. Kết quả chính:

  • PFS trung vị: 7,0 tháng vs. 5,3 tháng (HR=0,63; p=0,0005)
  • OS trung vị: 15,3 tháng vs. 11,5 tháng (HR=0,70; p=0,0014)
  • ORR: 55,9% vs. 33,9%

GEMSTONE-301 (NSCLC giai đoạn III – điều trị củng cố)

Thử nghiệm pha III đánh giá sugemalimab so với giả dược trong điều trị củng cố sau hóa xạ trị đồng thời ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn III. Kết quả chính:

  • PFS trung vị: 9,0 tháng vs. 5,8 tháng (HR=0,64; p=0,0026)
  • Lợi ích nhất quán ở cả phân nhóm PD-L1 dương tính và âm tính

Bảo Quản và Hạn Dùng

  • Bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C (ngăn mát tủ lạnh)
  • Không để đông lạnh và tránh lắc mạnh
  • Bảo vệ khỏi ánh sáng trực tiếp
  • Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất
  • Sau khi pha loãng: sử dụng ngay hoặc bảo quản tối đa 24 giờ ở 2-8°C (hoặc 6 giờ ở nhiệt độ phòng ≤25°C)
  • Không dùng nếu dung dịch đổi màu, đục hoặc có tiểu phân lạ

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Zhou C, et al. Sugemalimab versus placebo, in combination with platinum-based chemotherapy, as first-line treatment of metastatic NSCLC (GEMSTONE-302): interim and final analyses of a double-blind, randomised, phase 3 clinical trial. Lancet Oncol. 2022;23(2):220-233.
  2. Zhao J, et al. Sugemalimab plus chemotherapy versus placebo plus chemotherapy as first-line treatment for advanced esophageal squamous cell carcinoma (GEMSTONE-304): a randomized, double-blind phase 3 trial. Nat Med. 2023.
  3. Lu S, et al. Sugemalimab for stage III NSCLC after concurrent chemoradiotherapy: GEMSTONE-301 phase 3 trial. J Thorac Oncol. 2022;17(9):1141-1151.
  4. CStone Pharmaceuticals. Cejemly (sugemalimab) Prescribing Information. 2022.
  5. Wang Z, et al. Pharmacokinetics and pharmacodynamics of sugemalimab (CS1001), an anti-PD-L1 monoclonal antibody. Eur J Clin Pharmacol. 2023.
Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Pembroria Pembrolizumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Pembroria (hoạt chất chính là Pembrolizumab) là một liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư được sản xuất tại Nga và cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Mua hàng

Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide là một loại thuốc ức chế miễn dịch và ung thư được sử dụng trong điều trị ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư hạch, bệnh bạch cầu và đa u tủy, và các bệnh tự miễn dịch như lupus và viêm khớp dạng thấp. Cách thức hoạt động: Nó làm hỏng DNA của ung thư phát triển nhanh và các tế bào miễn dịch, giúp ngăn chặn chúng phát triển và lây lan.

 

Mua hàng

Thuốc Welireg Belzutifan 40mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Welireg Belzutifan 40mg  là một loại thuốc theo toa được sử dụng để điều trị:

Bệnh von Hippel-Lindau (VHL) ở người lớn cần điều trị một loại ung thư thận gọi là ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), các khối u trong não và tủy sống được gọi là u nguyên bào máu hệ thần kinh trung ương (CNS), hoặc một loại ung thư tuyến tụy được gọi là khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (pNET), không cần phẫu thuật ngay lập tức.

một loại ung thư thận được gọi là RCC với thành phần tế bào trong suốt ở người lớn đã lan rộng (RCC tiến triển) sau khi điều trị bằng thuốc ức chế thụ thể tử vong được lập trình-1 (PD-1) hoặc phối tử chết 1 (PD-L1) được lập trình và thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu tyrosine kinase (VEGF-TKI).

Mua hàng

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Mua hàng

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn