Thuốc Tislelizumab Tevimbra là thuốc gì?
Thuốc Tislelizumab Tevimbra (mã nghiên cứu: BGB-A317) là một kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa (humanized) nhắm vào thụ thể PD-1, được phát triển bở BeOne Medicines (trước đây là BeiGene). Điểm khác biệt nổi bật nhất của tislelizumab so với các thuốc anti-PD-1 thế hệ trước là cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — một đặc tính duy nhất mà ngạy cả pembrolizumab và nivolumab không có.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Tislelizumab |
Tên thương mại | Tevimbra® (tislelizumab-jsgr) |
Mã nghiên cứu | BGB-A317 |
Loại thuốc | Kháng thể đơn dòng IgG4 variant humanized |
Đích tác dụng | PD-1 (Programmed Cell Death-1) |
Nhà phát triển | BeOne Medicines (BeiGene) |
Hằng số phân ly (Kd) | 0,15 nM |
Thời gian bán hủy | ~23,8 ngày |
Liều dùng chuẩn | 200 mg mỗi 3 tuần (IV) |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra
Cơ chế ức chế PD-1
Tislelizumab gắn kết với ái lực cao và đặc hiệu với vùng ngoại bào của PD-1 (Kd = 0,15 nM), đồng thời cạnh tranh ức chế sự liên kết của cả PD-L1 và PD-L2 với PD-1, từ đó ngăn chặn tín hiệu ức chế âm tính PD-1 trong tế bào T.
Thiết kế Fc-null — Đặc điểm độc đáo nhất
Tislelizumab được thiết kế để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — nó không có khả năng gắn với FcγRI cũng như các FcγR khác. Đây là điểm khác biệt căn bản so với pembrolizumab và nivolumab (cả hai đều có khả năng gắn FcγRI).
FcγR trên đại thực bào thúc đẩy thực bào phụ thuộc kháng thể (ADCP), đây là cơ chế loại bỏ tế bào T và là một nguyên nhân tiềm ẩn của đề kháng với liệu pháp anti-PD-1. Thiết kế Fc-null của tislelizumab lý thuyết bảo tồn được số lượng tế bào T xâm nhập khối u (TIL), dẫn đến đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững hơn.
Những thay đổi trong thiết kế này không ảnh hưững đáng kể đến thời gian bán hủy của tislelizumab (~23,8 ngày) — tương đương pembrolizumab (22 ngày) và nivolumab (20 ngày).
Lịch Sử Phê Duyệt
Tại Mỹ (FDA)
- Tháng 3/2024: Phê duyệt đơn trị liệu tislelizumab cho ESCC không thể phẫu thuật hoặc di căn, sau khi đã dùng hóa trị liệu toàn thân trước đó. Dựa trên RATIONALE-302.
- Tháng 12/2024: Phê duyệt tislelizumab + hóa trị bước một ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) có biểu hiện PD-L1. Dựa trên RATIONALE-305.
- Tháng 3/2025: Phê duyệt tislelizumab + hóa trị bước một ESCC tiến triển. Dựa trên RATIONALE-306.
Tại Châu Âu (EMA)
- Tháng 2/2024: CHMP khuyến nghị phê duyệt cho điều trị bước một và bước hai NSCLC.
- Tháng 10/2024: CHMP thông qua ý kiến tích cực cho ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) bước một và ESCC bước một (PD-L1 TAP ≥5%).
- Tháng 3/2025: CHMP thông qua ý kiến tích cực cho ES-SCLC bước một (kết hợp etoposide + platinum).
Tại Trung Quốc (NMPA)
Tislelizumab đã được NMPA phê duyệt nhiều chỉ định bao gồm: ESCC (bước hai và bước một), ung thư dạ dày/GEJ, NSCLC, ES-SCLC, HCC, u lympho Hodgkin cổ điển và ung thư đường niệu.
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra
Phác đồ điều trị | Liều dùng |
Đơn trị liệu (ESCC bước hai) | 200 mg mỗi 3 tuần (IV) |
Kết hợp hóa trị — ESCC bước một | 200 mg mỗi 3 tuần + cisplatin/paclitaxel |
Kết hợp hóa trị — Ung thư dạ dày/GEJ | 200 mg mỗi 3 tuần + fluoropyrimidine/platinum |
Kết hợp hóa trị — ES-SCLC | 200 mg mỗi 3 tuần + etoposide/platinum (4 chu kỳ) rồi duy trì |
Kết hợp hóa trị — NSCLC | 200 mg mỗi 3 tuần + platinum-based |
Tiềp tục điều trị đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không dung nạp được, hoặc hoàn thành số chu kỳ quy định theo phác đồ.
Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Thử Nghiệm RATIONALE
RATIONALE-302 — ESCC bước hai (Phase 3)
Thiế nghiệm ngẫu nhiên, nhãn mở, đa trung tâm trên 512 bệnh nhân ESCC tiến triển/di căn đã thất bại điều trị toàn thân bước một. So sánh tislelizumab 200 mg mỗi 3 tuần với hóa trị do điều tra viên lựa chọn.
Tiêu chí | Tislelizumab | Hóa trị | Kết quả |
Trung vị OS | 8,6 tháng | 6,3 tháng | HR=0,70; P=0,0001 |
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) | 20,3% | 9,8% | — |
Trung vị thời gian đáp ứng (DoR) | 7,1 tháng | 4,0 tháng | HR=0,42 |
Tác dụng phụ độ ≥3 | 18,8% | 55,8% | Giảm 3 lần! |
RATIONALE-306 — ESCC bước một (Phase 3)
Trong phân tích nhóm ESCC tiến triển tại chỗ, tislelizumab kết hợp hóa trị đạt:
- Trung vị OS: 25,6 tháng so với 12,3 tháng (giảm 51% nguy cơ tử vong; HR=0,49; P=0,0037)
- Trung vị PFS: 13,2 tháng so với 6,7 tháng (HR=0,44)
- Tỷ lệ PFS 12 tháng: 52,4% so với 14,8%
RATIONALE-305 — Ung thư dạ dày/GEJ bước một (Phase 3)
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, toàn cầu trên 997 bệnh nhân ung thư dạ dày/GEJ tiến triển chưa điều trị HER2(-).
Tiêu chí | Tislelizumab+hóa trị | Giả dược+hóa trị | Kết quả |
Trung vị OS (ITT) | 15,0 tháng | 12,9 tháng | HR=0,80; P=0,0011 |
Trung vị OS (PD-L1 TAP≥5%) | 17,2 tháng | 12,6 tháng | HR=0,74; P=0,0056 |
Trung vị PFS (PD-L1+) | 7,2 tháng | 5,9 tháng | HR=0,67 |
ORR (PD-L1+) | 50,4% | — | — |
RATIONALE-307 — NSCLC tế bào vảy bước một (Phase 3)
Trong phân tích cuối cùng RATIONALE-307 (360 bệnh nhân giai đoạn IIIB/IV NSCLC tế bào vảy):
- Trung vị PFS: 7,6 tháng (cả hai nhóm tislelizumab) so với 5,5 tháng (hóa trị)
- HR PFS: 0,45 (nhóm A) và 0,43 (nhóm B) so với hóa trị đơn thuần
- Tỷ lệ đáp ứng và thời gian đáp ứng đều cao hơn ở nhóm tislelizumab
RATIONALE-312 — ES-SCLC bước một (Phase 3)
Tiêu chí | Kết quả |
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) | 68% |
Trung vị PFS | 4,7 tháng |
Trung vị OS | 15,5 tháng |
Tác dụng phụ độ ≥3 | 86% mỗi nhóm (chủ yếu huyết học) |
RATIONALE-301 — HCC bước một so với sorafenib (Phase 3)
Trong thử nghiệm Phase 3 RATIONALE-301 trên 674 bệnh nhân HCC chưa điều trị toàn thân:
- Tiêu chí không kém hơn (non-inferiority) về OS so với sorafenib đạt được: trung vị OS 15,9 tháng (tislelizumab) so với 14,1 tháng (sorafenib) (HR=0,85).
- Tiêu chí vượt trội (superiority) không đạt được.
- Tislelizumab có hồ sơ dung nạp tốt hơn so với sorafenib.
RATIONALE-208 — HCC đã điều trị trước (Phase 2)
Trong RATIONALE-208 với 249 bệnh nhân HCC tiến triển:
- ORR: 13%; Trung vị OS: 13,8 tháng (đã dùng 1 phác đồ trước) và 12,4 tháng (≥2 phác đồ)
- 67% bệnh nhân có đáp ứng vẫn duy trì đáp ứng tại thời điểm chốt dữ liệu; 79% không có sự kiện sau 12 tháng
- Lợi ích nhất quán qua các nhóm phân tích định trước, bao gồm cả NASH
Tổng Hợp Các Chỉ Định Đã Phê Duyệt
Chỉ định | Quốc gia | Phác đồ |
ESCC tiến triển/di căn (bước 2) | Mỹ, EU, TQ... | Đơn trị liệu |
ESCC tiến triển (bước 1) | Mỹ, EU, TQ | Kết hợp cisplatin + paclitaxel |
Ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) (bước 1) | Mỹ, EU, TQ | Kết hợp fluoropyrimidine + platinum |
NSCLC không đột biến (bước 1) | EU, TQ | Kết hợp hóa trị |
ES-SCLC (bước 1) | EU, TQ | Kết hợp etoposide + platinum |
HCC (bước 2) | TQ | Đơn trị liệu |
U lympho Hodgkin cổ điển | TQ | Đơn trị liệu |
Ung thư đường niệu PD-L1 cao | TQ | Đơn trị liệu |
Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra
Tác dụng phụ thường gặp (kết hợp hóa trị)
Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi tislelizumab kết hợp hóa trị bao gồm: thiếu máu (68%), giảm bạch cầu trung tính (78%), giảm bạch cầu (55%), chán ăn (39%), buồn nôn (37%), bệnh lý thần kinh ngoại vi cảm giác (26%).
Lợi thế an toàn đặc biệt
Nổi bật: Tỷ lệ tác dụng phụ độ ≥3 chỉ 18,8% (tislelizumab) so với 55,8% (hóa trị) trong RATIONALE-302 — chênh lệch hơn 3 lần, là lợi thế an toàn rất rõ ràng.
Tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs)
Các irAEs điển hình bao gồm: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến giáp, viêm tuyến yên, viêm thận và phản ứng da. Hồ sơ an toàn nhìn chung nhất quán với các thuốc PD-1 đã biết, không có độc tính mới hoặc ngoài dự kiến.
Cảnh báo đặc biệt
- Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trên các cơ quan: phổi, gan, đại tràng, tuyến nội tiết, thận và da
- Biến chứng ghép tạng đặc và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
- Phản ứng truyền thuốc
- Độc tính thai nhi — phụ nữ mang thai không được dùng
- Phụ nữ cho con bú nên ngưng cho bú trong thời gian điều trị và ít nhất 5 tháng sau liều cuối
So Sánh Với Các Thuốc Anti-PD-1 Khác
Đặc điểm | Tislelizumab | Pembrolizumab | Nivolumab |
Định dạng kháng thể | IgG4-variant (Fc-null) | IgG4 (S228P) | IgG4 (S228P) |
Gắn FcγR | Không (Fc-null) | Có | Có |
Nguy cơ ADCP tế bào T | Giảm thiểu | Có | Có |
Thời gian bán hủy | ~23,8 ngày | ~22 ngày | ~20 ngày |
Liều chuẩn | 200 mg/3W | 200 mg/3W hoặc 400 mg/6W | 240 mg/2W hoặc 480 mg/4W |
Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Tislelizumab Tevimbra: Tư vấn 0778718459
Thuốc Tislelizumab Tevimbra mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: ESCC and GC/GEJC Treatment | TEVIMBRA® (tislelizumab-jsgr)

