Thuốc Toripalimab Loqtorzi là thuốc gì?
Thuốc Toripalimab Loqtorzi là một kháng thể đơn dòng IgG4 humanized nhắm vào thụ thể PD-1 (Programmed Cell Death-1) — một protein điều hòa miễn dịch âm tính trên bề mặt tế bào. Sau khi được đưa vào cơ thể, toripalimab gắn vào PD-1 và ức chế sự liên kết của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, từ đó ngăn chặn hoạt hóa PD-1 và các con đường tín hiệu phía sau. Điều này có thể phục hồi chức năng miễn dịch thông qua kích hoạt tế bào T và đáp ứng miễn dịch chống khối u.
Thuốc được phát triển bởi Shanghai Junshi Biosciences (Trung Quốc) và được thương mại hóa tại Mỹ bởi Coherus Oncology. Đây là kháng thể anti-PD-1 đầu tiên được phát triển độc lập tại Trung Quốc và sau đó được phê duyệt tại nhiều thị trường quốc tế lớn.
Thông tin dược học của Thuốc Toripalimab Loqtorzi
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Toripalimab |
Tên thương mại (Mỹ/EU) | Loqtorzi™ (toripalimab-tpzi) |
Tên thương mại (Trung Quốc) | Tuoyi® (拓益®) |
Mã nghiên cứu | JS001 |
Loại thuốc | Kháng thể đơn dòng IgG4 humanized |
Đích tác dụng | PD-1 (Programmed Cell Death-1) |
Nhà phát triển | Shanghai Junshi Biosciences |
Nhà phân phối tại Mỹ | Coherus Oncology, Inc. |
Dạng bào chế | Dung dịch truyền tĩnh mạch 240 mg/6 mL (40 mg/mL) |
Lịch sử phê duyệt Thuốc Toripalimab Loqtorzi
Ngày 27/10/2023, FDA Hoa Kỳ phê duyệt Loqtorzi(R) (toripalimab-tpzi) phối hợp với cisplatin và gemcitabine để điều trị bước một ung thư vòm hịng (NPC) di căn hoặc tái phát ở người lớn; đồng thời phê duyệt đơn trị liệu toripalimab cho bệnh nhân NPC tái phát, không thể phẫu thuật hoặc di căn đã tiến triển sau hóa trị liệu có platinum — bất kể tình trạng PD-L1.
Đây là thuốc điều trị NPC đầu tiên được phê duyệt tại Mỹ — trước đó chưa có bất kỳ liệu pháp nào được FDA chấp thuận cho bệnh lý này.
Ngày 25/7/2024, Uỷ ban Sản phẩm Thuốc cho Người (CHMP) thuộc EMA thông qua ý kiến tích cực, khuyến nghị cấp phép lưu hành cho Loqtorzi dùng trong điều trị ung thư vòm hịng và ung thư thực quản tế bào vảy (ESCC). Uỷ ban Châu Âu đã phê duyệt toripalimab kết hợp cisplatin và gemcitabine cho bước một NPC tái phát hoặc di căn không thể phẫu thuẫt/xạ trị; đồng thời phê duyệt phối hợp cisplatin và paclitaxel cho ESCC tiến triển chưa được điều trị toàn thân.
Tính đến năm 2025, toripalimab đã được NMPA phê duyệt tổng cộng 12 chỉ định tại Trung Quốc đại lục. 10 chỉ định đầu tiên đã được đưa vào Danh mục thuốc bảo hiểm quốc gia (NRDL) phiên bản 2024. Toripalimab là kháng thể anti-PD-1 duy nhất trong NRDL được bảo hiểm cho điều trị ung thư hắc tố, điều trị chu phẫu NSCLC, ung thư thận và ung thư vú ba âm tính.
Phạm vi phê duyệt quốc tế: Toripalimab đã được phê duyệt lưu hành tại Mỹ, EU, Ấn Độ, Anh, Jordan, Australia, Singapore và nhiều quốc gia/vùng lãnh thổ khác.
Liều dùng và cách dùng Thuốc Toripalimab Loqtorzi
Phác đồ | Liều dùng |
Kết hợp cisplatin + gemcitabine (NPC bước 1) | 240 mg mỗi 3 tuần, tối đa 24 tháng |
Đơn trị liệu NPC đã điều trị trước | 3 mg/kg mỗi 2 tuần |
Melanoma bước 1 (MELATORCH) | 240 mg mỗi 2 tuần |
NSCLC chu phẫu (NEOTORCH) | Kết hợp hóa trị → duy trì đơn thuần |
Toripalimab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch. Điều trị tiếp tục đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không dung nạp được, hoặc hoàn thành số chu kỳ quy định theo phác đồ.
Nghiên cứu lâm sàng
JUPITER-02 là thử nghiệm Phase 3 ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược. Tổng cộng 289 bệnh nhân NPC tái phát/di căn chưa được hóa trị được phân ngẫu nhiên 1:1 nhận toripalimab hoặc giả dược kết hợp gemcitabine và cisplatin tối đa 6 chu kỳ, sau đó duy trì tối đa 2 năm.
Tiêu chí | Toripalimab | Giả dược | HR (95% CI) |
Trung vị PFS | 21,4 tháng | 8,2 tháng | HR=0,52 (0,36–0,74) |
Tỷ lệ OS năm 2 | 78,0% | 65,1% | — |
Tỷ lệ OS năm 3 | 64,5% | 49,2% | HR=0,63 |
Trung vị OS (6 năm) | 64,8 tháng | 33,7 tháng | HR=0,62 (0,45–0,85) |
Dữ liệu theo dõi 6 năm (ESMO Asia 2025): Bệnh nhân nhận toripalimab + gemcitabine/cisplatin đạt trung vị OS 64,8 tháng — gần gấp đôi so với hóa trị đơn thuần (33,7 tháng), cải thiện 31 tháng và giảm 38% nguy cơ tử vong — đây là một trong những mức cải thiện OS dài nhất từng được báo cáo trong NPC di căn.
Thử nghiệm POLARIS-02 — NPC đã điều trị (Phase 2)
Trong thử nghiệm đơn nhóm, đa trung tâm Phase 2 này, 190 bệnh nhân NPC tái phát hoặc di căn đề kháng hóa trị nhận toripalimab 3 mg/kg mỗi 2 tuần. Kết quả:
- Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): 20,5%
- Trung vị thời gian đáp ứng (DOR): 12,8 tháng
- Trung vị PFS: 1,9 tháng
- Trung vị OS: 17,4 tháng
- Trong 92 bệnh nhân thất bại ≥ 2 phác đồ hóa trị: ORR đạt 23,9%
Thử nghiệm NEOTORCH — NSCLC chu phẫu
NMPA đã phê duyệt toripalimab phối hợp hóa trị như liệu pháp chu phẫu và sau đó dùng đơn trị liệu như liệu pháp hỗ trợ bổ sung cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIA–IIIB có thể phẫu thuật — đây là liệu pháp chu phẫu đầu tiên được phê duyệt cho ung thư phổi tại Trung Quốc. Trong NEOTORCH, sống không biến cố (EFS) được cải thiện đáng kể với HR = 0,40 (95% CI: 0,277–0,565; P < 0,0001).
Nghiên cứu CHOICE-01 — NSCLC tiến triển (Phase 3)
Phân tích OS cuối cùng trong CHOICE-01 cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê: HR = 0,73 (95% CI: 0,57–0,93; P = 0,0108), trung vị OS 23,8 tháng so với 17,0 tháng ở nhóm giả dược.
Thử nghiệm MELATORCH — Ung thư hắc tố bước một (Phase 3)
Tháng 4/2025, NMPA phê duyệt toripalimab dựa trên dữ liệu MELATORCH — thử nghiệm Phase 3 đa trung tâm đầu tiên của thuốc ức chế PD-(L)1 trong điều trị bước một ung thư hắc tố tiến triển cho kết quả dương tính:
- Trung vị PFS: 2,3 tháng so với 2,1 tháng (HR = 0,708; P = 0,0209)
- Trung vị OS: 15,1 tháng so với 9,4 tháng (HR = 0,680)
Các Chỉ Định Điều Trị Đã Phê Duyệt
Chỉ định | Quốc gia phê duyệt | Phác đồ |
NPC tái phát/di căn (bước 1) | Mỹ, EU, Trung Quốc... | Kết hợp gemcitabine + cisplatin |
NPC tái phát/di căn (đã điều trị) | Mỹ, EU, Trung Quốc... | Đơn trị liệu |
NSCLC chu phẫu (giai đoạn IIIA–IIIB) | Trung Quốc | Kết hợp hóa trị → duy trì đơn thuần |
NSCLC tiến triển (không đột biến EGFR/ALK) | Trung Quốc | Kết hợp hóa trị |
ESCC tiến triển (bước 1) | EU, Trung Quốc | Kết hợp cisplatin + paclitaxel |
Ung thư hắc tố tiến triển (bước 1) | Trung Quốc | Đơn trị liệu |
Ung thư hắc tố (sau thất bại chuẩn) | Trung Quốc | Đơn trị liệu |
Ung thư thận, ung thư vú ba âm tính... | Trung Quốc | Các phác đồ phối hợp |
Tác Dụng Phụ và An Toàn Của Thuốc Toripalimab Loqtorzi
Khi dùng kết hợp hóa trị (JUPITER-02)
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (≥20%) khi dùng Loqtorzi kết hợp cisplatin và gemcitabine:
- Buồn nôn (71%), nôn (68%), giảm cảm giác ngon miệng (55%)
- Táo bón (39%), suy giáp (38%), phát ban (36%)
- Sốt (32%), tiêu chảy (31%), bệnh lý thần kinh ngoại vi (30%)
- Ho (26%), đau cơ xương (25%), nhiễm trùng đường hô hấp trên (23%)
- Mất ngủ (23%), chóng mặt (21%), khó chịu (21%)
Phản ứng bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 43% bệnh nhân, bao gồm giảm tiểu cầu (14%), giảm bạch cầu trung tính (10%), viêm phổi (10%) và thiếu máu (9%).
Khi dùng đơn trị liệu (POLARIS-02)
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (≥20%) khi dùng đơn trị liệu bao gồm: suy giáp (27%), mệt mỏi (22%) và ho (20%).
Tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs)
Trong JUPITER-02, tỷ lệ irAEs (54,1% so với 21,7%) và irAEs độ ≥3 (9,6% so với 1,4%) cao hơn ở nhóm toripalimab so với nhóm giả dược, nhưng hồ sơ an toàn vẫn được đánh giá là có thể kiểm soát được.
Cảnh báo đặc biệt
- Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trên các cơ quan: phổi, gan, đại tràng, tuyến nội tiết, thận và da
- Biến chứng ghép tạng đặc và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
- Phản ứng truyền thuốc
- Độc tính thai nhi — phụ nữ mang thai không được dùng thuốc
- Phụ nữ cho con bú không nên cho con bú trong suốt thời gian điều trị và trong 4 tháng sau liều cuối cùng
Vị Trí Trong Hướng Dẫn Điều Trị
Toripalimab-tpzi (Loqtorzi(R)) được đưa vào Hướng dẫn Lâm sàng của NCCN (National Comprehensive Cancer Network) cho bệnh nhân ung thư vòm hịng không thể phẫu thuẫt hoặc di căn. Đây là lựa chọn điều trị bước một và bước sau duy nhất được NCCN ưu tiên (preferred) trong phác đồ này.
Sau 3 năm điều trị, 64% bệnh nhân dùng toripalimab còn sống so với 49% bệnh nhân chỉ dùng hóa trị — một bước tiến vượt bậc trong điều trị loại ung thư vốn có ít lựa chọn tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo: Toripalimab: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

