Thuốc Zimberelimab là thuốc gì?
Thuốc Zimberelimab (còn gọi là GLS-010 và AB122) là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human IgG4), được phát triển từ nền tảng chuột chuyển gen OmniRat® của Ligand Pharmaceuticals. Thuốc được phát triển và thương mại hóa bở Gloria Biosciences (Trung Quốc), Arcus Biosciences (Mỹ) và Taiho Pharmaceutical (Nhật Bản) — một mô hình hợp tác 3 bên hiếm gặp trong ngành dược.
Thuốc Zimberelimab nổi bật là kháng thể anti-PD-1 đầu tiên và duy nhất được phê duyệt tại Trung Quốc cho điều trị ung thư cổ tử cung tái phát/di căn, và là thuốc kiểm soát miễn dịch (ICI) đầu tiên nói chung tại Trung Quốc được phê duyệt cho bệnh lý này — trước cả pembrolizumab và cemiplimab tại thị trường Trung Quốc.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Zimberelimab
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Zimberelimab |
Tên khác | GLS-010 (Gloria Bio) / AB122 (Arcus) / YuTuo® (玉拓®) |
Loại thuốc | Kháng thể đơn dòng IgG4 fully human |
Nền tảng sản xuất | OmniRat® (Ligand Pharmaceuticals) |
Đích tác dụng | PD-1 (EC50 = 210 pM cho PD-1 người) |
Khả năng gắn PD-L1/PD-L2 (IC50) | 580 pM và 670 pM |
Nhà phát triển | Gloria Biosciences / Arcus Biosciences / Taiho Pharmaceutical |
Tên thương mại TQ | YuTuo® (玉拓®) |
Liều dùng chuẩn | 360 mg Q3W hoặc 200 mg Q2W (truyền tĩnh mạch) |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Zimberelimab
Ức chế trục PD-1/PD-L1 — Nền IgG4 fully human
Zimberelimab gắn kết đặc hiệu với PD-1 trên bề mặt tế bào T (EC50 = 210 pM), và ng0103n ch1EB7n đồng thời sự liên kết của PD-L1 (IC50 = 580 pM) và PD-L2 (IC50 = 670 pM) với PD-1, phục hồi tín hiệu kích hoạt tế bào T bị ức chế bữi khối u.
Nguồn gốc fully human từ OmniRat® — Lợi thế về tính miễn dịch nguyên
Khác với đa số các thuốc anti-PD-1 là kháng thể humanized (két hợp vùng biến đổi của chuột và cấu trúc người), zimberelimab được tạo ra hoàn toàn bở OmniRat® — một chuột chuyển gen biểu hiện bộ gene kháng thể người. Kết quả là kháng thể có trình tự amino acid hoàn toàn của người, giảm thiểu nguy cơ phản ứng miễn dịch đối với thuốc (anti-drug antibodies — ADA) và có tiềm năng an toàn tốt hơn.
Lịch Sử Phê Duyệt Thuốc Zimberelimab
Thời điểm | Chỉ định | Ghi chú |
Tháng 8/2021 | U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (R/R cHL) | Dựa trên NCT03655483 Phase 2 |
Tháng 6/2023 | Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+) (CPS≥1) | Dựa trên NCT03972722 Phase 2 |
Ghi nhận đặc biệt: Zimberelimab là ICI đầu tiên và duy nhất được NMPA phê duyệt cho ung thư cổ tử cung tại Trung Quốc (tính đến 2023)
Các chỉ định nhanh (Breakthrough Therapy Designation — BTD) do CDE Trung Quốc cấp:
- Ung thư cổ tử cung: cấp BTD tháng 3/2021 — được đưa vào Hướng dẫn CSCO 2022 và Hướng dẫn ICI trong ung thư phụ khoa của CMAA 2023
- U lympho Hodgkin: được đưa vào Hướng dẫn CSCO về lymphoma liên tục 4 năm (2020–2023)
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Zimberelimab
Phác đồ / Bệnh lý | Liều / Lịch trình |
Đơn trị liệu ung thư cổ tử cung và cHL (TQ) | 200 mg Q2W hoặc 360 mg Q3W (IV) |
Zimberelimab đơn trị (ARC-7 — NSCLC) | 360 mg Q3W (IV) |
Kết hợp domvanalimab + zimberelimab (ARC-7) | Domvanalimab 15 mg/kg + zimberelimab 360 mg, Q3W |
Kết hợp trong EDGE-Gastric / STAR-221 | Zimberelimab + domvanalimab + FOLFOX, Q2W |
Truyền tĩnh mạch. Tiếp tục điều trị đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không dung nạp được, hoặc hoàn thành số chu kỳ quy định.
Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Nghiên Cứu
Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+) (NCT03972722 — Phase 2)
Thử nghiệm đơn nhóm, nhãn mở, đa trung tâm tại Trung Quốc. 105 bệnh nhân ung thư cổ tử cung tái phát hoặc di căn PD-L1(+) (CPS ≥1) đã thất bại hóa trị platinum. Theo dõi trung vị 16,9 tháng.
Tiêu chí hiệu quả | Kết quả (IRC) |
ORR (tỷ lệ đáp ứng khách quan) | 27,8% (95% CI: 18,85%–38,22%) |
Đáp ứng hoàn toàn (CR) | 8,6% |
Đáp ứng một phần (PR) | 19,0% |
Bệnh ổn định (SD) | 27,6% |
DCR (tỷ lệ kiểm soát bệnh) | 55,2% |
Trung vị DOR (thời gian đáp ứng) | Chưa đạt tại thời điểm chốt dữ liệu |
TRAE độ ≥3 | 8,6% — Hồ sơ an toàn xuất sắc |
So sánh ORR: zimberelimab 27,8% vượt trội so với pembrolizumab (14,6% trong KEYNOTE-158) và cemiplimab (16,4% trong EMPOWER-Cervical) trong các thử nghiệm đơn trị liệu tương tự. Hóa trị thường cho ORR 10–15% trong nhóm này.
U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (NCT03655483 — Phase 2)
86 bệnh nhân R/R cHL đã thất bại ít nhất 2 dòng điều trị (trong đó có ghép ASCT), dùng zimberelimab 200 mg Q2W.
Tiêu chí | Kết quả |
ORR (IRC) | 92,68% |
Đáp ứng hoàn toàn (CR) | 35,3% |
Đáp ứng một phần (PR) | 57,4% |
DCR | 96,43% |
Tỷ lệ OS 12 tháng | 99% |
Trung vị DOR | Chưa đạt (PFS và DOR tiếp tục cải thiện) |
Kết luận quan trọng: ORR 92,68% và tỷ lệ OS 12 tháng 99% — một trong những kết quả nổi bật nhất của thuốc anti-PD-1 trong cHL
ARC-7 — NSCLC PD-L1 cao bước một (Phase 2, Toàn cầu)
Thử nghiệm ngẫu nhiên, nhãn mở, 3 nhóm (1:1:1) trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn IV, PD-L1 TPS ≥50%, không có đột biến EGFR/ALK. So sánh: (A) zimberelimab đơn trị (Z), (B) domvanalimab + zimberelimab (DZ), (C) etrumadenant + domvanalimab + zimberelimab (EDZ). Theo dõi trung vị 11,8 tháng.
Nhóm | ORR | Trung vị PFS | Nhận xét |
(A) Zimberelimab đơn trị | 27% | 5,4 tháng | Chuẩn tham chiếu |
(B) DZ (domvana + zim) | 41% | 12,0 tháng | Hơn đơn trị 14 lần PFS |
(C) EDZ (etrum + DZ) | 40% | 11,7 tháng | Tương đương nhóm DZ |
Lưu ý: Kết quả này thúc đẩy khởở ngỏ các thử nghiệm Phase 3 ARC-10 và STAR-221, đồng thời minh chứng zimberelimab là nền tảng phối hợp hàng đầu trong chương trình TIGIT của Arcus/Gilead.
ARC-10 — NSCLC PD-L1 cao bước một (Phase 2, Part 1)
Thử nghiệm ngẫu nhiên 3 nhóm: (DZ) domvanalimab + zimberelimab, (Z) zimberelimab, (Chemo) hóa trị. Nhóm DZ so với Z:
- HR PFS: 0,69 (95% CI: 0,40–1,18); HR OS: 0,64 (95% CI: 0,32–1,25)
- ORR: 44,7% (DZ) so với 35,0% (Z) so với 35,3% (hóa trị)
- TRAE độ ≥3: 21,1% (DZ) và 15,0% (Z) — thấp hơn hóa trị (47,1%)
- irAE tương đương giữa DZ (23,7%) và Z (20,0%) — không có độc tính mới
EDGE-Gastric / STAR-221 — Ung thư đường tiêu hóa trên (Phase 2/3)
EDGE-Gastric (Phase 2) đánh giá domvanalimab + zimberelimab + FOLFOX trên 41 bệnh nhân ung thư dạ dày/GEJ/thực quản dạng tuyến HER2(-) tiến triển chưa điều trị toàn thân.
Tiêu chí | Kết quả (DCO: 3/3/2025) |
ORR (xác nhận) | 59% (90% CI: 44,5%–71,6%) |
Đáp ứng hoàn toàn (CR) | 3 bệnh nhân |
Đáp ứng một phần (PR) | 21 bệnh nhân |
Trung vị DOR | 12,4 tháng (90% CI: 10,2–15,4) |
Trung vị PFS | 12,9 tháng (90% CI: 9,8–14,6) |
Trung vị OS | 26,7 tháng (90% CI: 18,4 — chưa đạt) |
Theo dõi trung vị | 26,4 tháng |
Tổng Hợp Các Chỉ Định Đã Phê Duyệt
Chỉ định | Quốc gia | Năm | Phác đồ |
R/R cHL (u lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị) | TQ | 2021 | Đơn trị liệu |
Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+) | TQ | 2023 | Đơn trị liệu |
Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ
Trong ung thư cổ tử cung (NCT03972722)
Các TRAE (tác dụng phụ liên quan điều trị) bất kỳ mức độ thường gặp nhất bao gồm:
- Suy giáp: 26,7% — thường gặp nhất
- Thiếu máu: 19,0%
- Cường giáp: 12,4%
- Tăng AST và ALT: 10,5% mỗi loại
- Giảm bạch cầu: 10,5%
TRAE độ ≥3 chỉ 8,6% (chủ yếu là thiếu máu 7,6%) — hồ sơ an toàn được đánh giá là xuất sắc cho nhóm bệnh nhân đã điều trị nhiều lần.
Trong các thử nghiệm NSCLC (ARC-7, ARC-10)
- TRAE độ ≥3 (zimberelimab đơn trị): 15,0% — thấp hơn rõ rệt so với hóa trị (47,1%)
- TRAE độ ≥3 (domvanalimab + zimberelimab): 21,1% — không có độc tính mới
- irAE: 20–24% mỗi nhóm, không có sự khác biệt đáng kể khi thêm domvanalimab
- Phản ứng truyền: thấp (0–7,9% tùy nhóm)
Cảnh báo đặc biệt
- Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến nội tiết, viêm thận và phản ứng da
- Biến chứng ghép tạng và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
- Phản ứng truyền thuốc
- Độc tính thai nhi — chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai
Thuốc Zimberelimab giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Zimberelimab: Tư vấn 0778718459
Thuốc Zimberelimab mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Zimberelimab: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

