Thuốc Zimberelimab giá bao nhiêu

Thuốc Zimberelimab giá bao nhiêu

  • AD_05576

Thuốc Zimberelimab (còn gọi là GLS-010 và AB122) là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human IgG4), được phát triển từ nền tảng chuột chuyển gen OmniRat® của Ligand Pharmaceuticals. Thuốc được phát triển và thương mại hóa bở Gloria Biosciences (Trung Quốc), Arcus Biosciences (Mỹ) và Taiho Pharmaceutical (Nhật Bản) — một mô hình hợp tác 3 bên hiếm gặp trong ngành dược.

 

Thuốc Zimberelimab là thuốc gì?

Thuốc Zimberelimab (còn gọi là GLS-010 và AB122) là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human IgG4), được phát triển từ nền tảng chuột chuyển gen OmniRat® của Ligand Pharmaceuticals. Thuốc được phát triển và thương mại hóa bở Gloria Biosciences (Trung Quốc), Arcus Biosciences (Mỹ) và Taiho Pharmaceutical (Nhật Bản) — một mô hình hợp tác 3 bên hiếm gặp trong ngành dược.

Thuốc Zimberelimab nổi bật là kháng thể anti-PD-1 đầu tiên và duy nhất được phê duyệt tại Trung Quốc cho điều trị ung thư cổ tử cung tái phát/di căn, và là thuốc kiểm soát miễn dịch (ICI) đầu tiên nói chung tại Trung Quốc được phê duyệt cho bệnh lý này — trước cả pembrolizumab và cemiplimab tại thị trường Trung Quốc.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Zimberelimab

 

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Zimberelimab

Tên khác

GLS-010 (Gloria Bio) / AB122 (Arcus) / YuTuo® (玉拓®)

Loại thuốc

Kháng thể đơn dòng IgG4 fully human

Nền tảng sản xuất

OmniRat® (Ligand Pharmaceuticals)

Đích tác dụng

PD-1 (EC50 = 210 pM cho PD-1 người)

Khả năng gắn PD-L1/PD-L2 (IC50)

580 pM và 670 pM

Nhà phát triển

Gloria Biosciences / Arcus Biosciences / Taiho Pharmaceutical

Tên thương mại TQ

YuTuo® (玉拓®)

Liều dùng chuẩn

360 mg Q3W hoặc 200 mg Q2W (truyền tĩnh mạch)

 

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Zimberelimab

Ức chế trục PD-1/PD-L1 — Nền IgG4 fully human

Zimberelimab gắn kết đặc hiệu với PD-1 trên bề mặt tế bào T (EC50 = 210 pM), và ng0103n ch1EB7n đồng thời sự liên kết của PD-L1 (IC50 = 580 pM) và PD-L2 (IC50 = 670 pM) với PD-1, phục hồi tín hiệu kích hoạt tế bào T bị ức chế bữi khối u.

Nguồn gốc fully human từ OmniRat® — Lợi thế về tính miễn dịch nguyên

Khác với đa số các thuốc anti-PD-1 là kháng thể humanized (két hợp vùng biến đổi của chuột và cấu trúc người), zimberelimab được tạo ra hoàn toàn bở OmniRat® — một chuột chuyển gen biểu hiện bộ gene kháng thể người. Kết quả là kháng thể có trình tự amino acid hoàn toàn của người, giảm thiểu nguy cơ phản ứng miễn dịch đối với thuốc (anti-drug antibodies — ADA) và có tiềm năng an toàn tốt hơn.

 

Lịch Sử Phê Duyệt Thuốc Zimberelimab

 

Thời điểm

Chỉ định

Ghi chú

Tháng 8/2021

U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (R/R cHL)

Dựa trên NCT03655483 Phase 2

Tháng 6/2023

Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+) (CPS≥1)

Dựa trên NCT03972722 Phase 2

 

Ghi nhận đặc biệt: Zimberelimab là ICI đầu tiên và duy nhất được NMPA phê duyệt cho ung thư cổ tử cung tại Trung Quốc (tính đến 2023)

 

Các chỉ định nhanh (Breakthrough Therapy Designation — BTD) do CDE Trung Quốc cấp:

  • Ung thư cổ tử cung: cấp BTD tháng 3/2021 — được đưa vào Hướng dẫn CSCO 2022 và Hướng dẫn ICI trong ung thư phụ khoa của CMAA 2023
  • U lympho Hodgkin: được đưa vào Hướng dẫn CSCO về lymphoma liên tục 4 năm (2020–2023)

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Zimberelimab

 

Phác đồ / Bệnh lý

Liều / Lịch trình

Đơn trị liệu ung thư cổ tử cung và cHL (TQ)

200 mg Q2W hoặc 360 mg Q3W (IV)

Zimberelimab đơn trị (ARC-7 — NSCLC)

360 mg Q3W (IV)

Kết hợp domvanalimab + zimberelimab (ARC-7)

Domvanalimab 15 mg/kg + zimberelimab 360 mg, Q3W

Kết hợp trong EDGE-Gastric / STAR-221

Zimberelimab + domvanalimab + FOLFOX, Q2W

 

Truyền tĩnh mạch. Tiếp tục điều trị đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không dung nạp được, hoặc hoàn thành số chu kỳ quy định.

Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Nghiên Cứu

Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+) (NCT03972722 — Phase 2)

Thử nghiệm đơn nhóm, nhãn mở, đa trung tâm tại Trung Quốc. 105 bệnh nhân ung thư cổ tử cung tái phát hoặc di căn PD-L1(+) (CPS ≥1) đã thất bại hóa trị platinum. Theo dõi trung vị 16,9 tháng.

 

Tiêu chí hiệu quả

Kết quả (IRC)

ORR (tỷ lệ đáp ứng khách quan)

27,8% (95% CI: 18,85%–38,22%)

Đáp ứng hoàn toàn (CR)

8,6%

Đáp ứng một phần (PR)

19,0%

Bệnh ổn định (SD)

27,6%

DCR (tỷ lệ kiểm soát bệnh)

55,2%

Trung vị DOR (thời gian đáp ứng)

Chưa đạt tại thời điểm chốt dữ liệu

TRAE độ ≥3

8,6% — Hồ sơ an toàn xuất sắc

 

So sánh ORR: zimberelimab 27,8% vượt trội so với pembrolizumab (14,6% trong KEYNOTE-158) và cemiplimab (16,4% trong EMPOWER-Cervical) trong các thử nghiệm đơn trị liệu tương tự. Hóa trị thường cho ORR 10–15% trong nhóm này.

U lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị (NCT03655483 — Phase 2)

86 bệnh nhân R/R cHL đã thất bại ít nhất 2 dòng điều trị (trong đó có ghép ASCT), dùng zimberelimab 200 mg Q2W.

 

Tiêu chí

Kết quả

ORR (IRC)

92,68%

Đáp ứng hoàn toàn (CR)

35,3%

Đáp ứng một phần (PR)

57,4%

DCR

96,43%

Tỷ lệ OS 12 tháng

99%

Trung vị DOR

Chưa đạt (PFS và DOR tiếp tục cải thiện)

 

Kết luận quan trọng: ORR 92,68% và tỷ lệ OS 12 tháng 99% — một trong những kết quả nổi bật nhất của thuốc anti-PD-1 trong cHL

ARC-7 — NSCLC PD-L1 cao bước một (Phase 2, Toàn cầu)

Thử nghiệm ngẫu nhiên, nhãn mở, 3 nhóm (1:1:1) trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn IV, PD-L1 TPS ≥50%, không có đột biến EGFR/ALK. So sánh: (A) zimberelimab đơn trị (Z), (B) domvanalimab + zimberelimab (DZ), (C) etrumadenant + domvanalimab + zimberelimab (EDZ). Theo dõi trung vị 11,8 tháng.

 

Nhóm

ORR

Trung vị PFS

Nhận xét

(A) Zimberelimab đơn trị

27%

5,4 tháng

Chuẩn tham chiếu

(B) DZ (domvana + zim)

41%

12,0 tháng

Hơn đơn trị 14 lần PFS

(C) EDZ (etrum + DZ)

40%

11,7 tháng

Tương đương nhóm DZ

 

Lưu ý: Kết quả này thúc đẩy khởở ngỏ các thử nghiệm Phase 3 ARC-10 và STAR-221, đồng thời minh chứng zimberelimab là nền tảng phối hợp hàng đầu trong chương trình TIGIT của Arcus/Gilead.

ARC-10 — NSCLC PD-L1 cao bước một (Phase 2, Part 1)

Thử nghiệm ngẫu nhiên 3 nhóm: (DZ) domvanalimab + zimberelimab, (Z) zimberelimab, (Chemo) hóa trị. Nhóm DZ so với Z:

  • HR PFS: 0,69 (95% CI: 0,40–1,18); HR OS: 0,64 (95% CI: 0,32–1,25)
  • ORR: 44,7% (DZ) so với 35,0% (Z) so với 35,3% (hóa trị)
  • TRAE độ ≥3: 21,1% (DZ) và 15,0% (Z) — thấp hơn hóa trị (47,1%)
  • irAE tương đương giữa DZ (23,7%) và Z (20,0%) — không có độc tính mới

EDGE-Gastric / STAR-221 — Ung thư đường tiêu hóa trên (Phase 2/3)

EDGE-Gastric (Phase 2) đánh giá domvanalimab + zimberelimab + FOLFOX trên 41 bệnh nhân ung thư dạ dày/GEJ/thực quản dạng tuyến HER2(-) tiến triển chưa điều trị toàn thân.

 

Tiêu chí

Kết quả (DCO: 3/3/2025)

ORR (xác nhận)

59% (90% CI: 44,5%–71,6%)

Đáp ứng hoàn toàn (CR)

3 bệnh nhân

Đáp ứng một phần (PR)

21 bệnh nhân

Trung vị DOR

12,4 tháng (90% CI: 10,2–15,4)

Trung vị PFS

12,9 tháng (90% CI: 9,8–14,6)

Trung vị OS

26,7 tháng (90% CI: 18,4 — chưa đạt)

Theo dõi trung vị

26,4 tháng

Tổng Hợp Các Chỉ Định Đã Phê Duyệt 

Chỉ định

Quốc gia

Năm

Phác đồ

R/R cHL (u lympho Hodgkin cổ điển tái phát/kháng trị)

TQ

2021

Đơn trị liệu

Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn PD-L1(+)

TQ

2023

Đơn trị liệu

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ

Trong ung thư cổ tử cung (NCT03972722)

Các TRAE (tác dụng phụ liên quan điều trị) bất kỳ mức độ thường gặp nhất bao gồm:

  • Suy giáp: 26,7% — thường gặp nhất
  • Thiếu máu: 19,0%
  • Cường giáp: 12,4%
  • Tăng AST và ALT: 10,5% mỗi loại
  • Giảm bạch cầu: 10,5%

TRAE độ ≥3 chỉ 8,6% (chủ yếu là thiếu máu 7,6%) — hồ sơ an toàn được đánh giá là xuất sắc cho nhóm bệnh nhân đã điều trị nhiều lần.

Trong các thử nghiệm NSCLC (ARC-7, ARC-10)

  • TRAE độ ≥3 (zimberelimab đơn trị): 15,0% — thấp hơn rõ rệt so với hóa trị (47,1%)
  • TRAE độ ≥3 (domvanalimab + zimberelimab): 21,1% — không có độc tính mới
  • irAE: 20–24% mỗi nhóm, không có sự khác biệt đáng kể khi thêm domvanalimab
  • Phản ứng truyền: thấp (0–7,9% tùy nhóm)

Cảnh báo đặc biệt

  • Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến nội tiết, viêm thận và phản ứng da
  • Biến chứng ghép tạng và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
  • Phản ứng truyền thuốc
  • Độc tính thai nhi — chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai

Thuốc Zimberelimab giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Zimberelimab: Tư vấn 0778718459

Thuốc Zimberelimab mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Zimberelimab: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Almonertinib Harmoni giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Almonertinib Harmoni là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) thế hệ thứ ba, có tác dụng bất thuận nghịch (irreversible), được thiết kế đặc biệt để khắc phục cơ chế kháng thuốc trung gian đột biến T790M của EGFR. Thuốc được phát triển bởi Hansoh Pharmaceutical (Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020.

 

Mua hàng

Thuốc Inetetamab Yotruba giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Inetetamab (tên thương mại: Yotruba; mã: SCT200) là một kháng thể đơn dòng IgG1 tái tổ hợp, kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2 (HER2 – Human Epidermal Growth Factor Receptor 2). Thuốc được phát triển bởi Sinocare Pharma (Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt năm 2020 cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

 

Mua hàng

Thuốc Sugemalimab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Sugemalimab (tên thương mại: Cejemly; mã: CS1001) là một kháng thể đơn dòng toàn người (fully human monoclonal antibody) thuộc nhóm IgG4, có cơ chế tác dụng ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thông qua việc gắn kết chọn lọc với phối tử chết tế bào lập trình số 1 (PD-L1 – Programmed Death-Ligand 1). Thuốc được phát triển bởi CStone Pharmaceuticals (Hồng Kông/Trung Quốc) và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt.

Mua hàng

Thuốc Penpulimab Anikora giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Penpulimab Anikora là kháng thể đơn dòng anti-PD-1 hoàn toàn người (fully human), được đồng phát triển bở Akeso, Inc. và Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group (Sino Biopharm). Đây là kháng thể anti-PD-1 được phê duyệt đầu tiên có cấu trúc IgG1 với biến đổi Fc để loại bỏ hoàn toàn khả năng gắn thụ thể Fcγ — một đặc điểm chưa từng có ở bất kỳ thuốc anti-PD-1 nào trước đó (nivolumab, pembrolizumab, toripalimab, tislelizumab đều là IgG4 hoặc IgG4 variant).

 

Mua hàng

Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Tislelizumab Tevimbra (mã nghiên cứu: BGB-A317) là một kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa (humanized) nhắm vào thụ thể PD-1, được phát triển bở BeOne Medicines (trước đây là BeiGene). Điểm khác biệt nổi bật nhất của tislelizumab so với các thuốc anti-PD-1 thế hệ trước là cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — một đặc tính duy nhất mà ngạy cả pembrolizumab và nivolumab không có.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn