Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu

  • AD_04988

Thuốc Methocel chứa hoạt chất chính là Methotrexate 2.5mg, là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý, bao gồm:

Ung thư: Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate thường được sử dụng trong điều trị các loại ung thư như ung thư vú, ung thư tuyến tụy, và ung thư tuỷ.

Bệnh viêm khớp: Nó cũng được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng cấp tính.

Bệnh tự miễn nhiễm: Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate cũng có thể được kê đơn để điều trị một số bệnh tự miễn nhiễm như bệnh Lupus.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate là thuốc gì?

Thuốc Methocel chứa hoạt chất chính là Methotrexate 2.5mg

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý, bao gồm:

Ung thư: Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate thường được sử dụng trong điều trị các loại ung thư như ung thư vú, ung thư tuyến tụy, và ung thư tuỷ.

Bệnh viêm khớp: Nó cũng được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng cấp tính.

Bệnh tự miễn nhiễm: Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate cũng có thể được kê đơn để điều trị một số bệnh tự miễn nhiễm như bệnh Lupus.

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate có tác dụng gì?

Trong điều trị ung thư

Thuốc Methocel 2.5mg hoạt động bằng cách làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể. Nó được sử dụng để điều trị một loạt các bệnh ung thư như bệnh bạch cầu cấp tính, ung thư hạch không Hodgkin và các khối u rắn được tìm thấy ở vú, phổi, bàng quang, đầu và cổ cũng như ung thư cổ tử cung, buồng trứng và tinh hoàn. Nó có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các loại thuốc khác. Đây là một loại thuốc mạnh và rất độc hại và bạn nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ. Bạn nên tránh uống rượu trong khi điều trị và uống nhiều nước để giữ nước.

Trong điều trị viêm khớp dạng thấp

Thuốc Methocel 2.5mg thuộc nhóm thuốc gọi là chất chống chuyển hóa. Nó có thể được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp nghiêm trọng nếu các phương pháp điều trị khác đã được thử và không hiệu quả. Đây không phải là phương pháp điều trị đầu tiên. Nó hoạt động bằng cách làm giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể, điều này làm giảm sưng, giảm đau, cứng khớp và cải thiện chức năng. Dùng thuốc đúng theo quy định và trong thời gian được quy định để đạt được lợi ích cao nhất. Đừng dùng nhiều hơn bạn nên. Có thể mất vài tháng để có hiệu quả hoàn toàn.

Trong điều trị bệnh vẩy nến

Thuốc Methocel 2.5mg thuộc nhóm thuốc gọi là chất chống chuyển hóa. Nó có thể được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến nặng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Bệnh vẩy nến là tình trạng các tế bào da trong cơ thể phát triển quá nhanh. Methocel 2.5mg hoạt động bằng cách tiêu diệt các tế bào phát triển nhanh này. Đây là loại thuốc mạnh và rất độc hại và bạn nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ. Dùng thuốc đúng theo quy định và trong thời gian được quy định để đạt được lợi ích cao nhất. Không dùng nhiều hơn mức bạn nên. Có thể mất vài tháng để có hiệu quả hoàn toàn. Bạn nên tránh uống rượu trong khi điều trị và uống nhiều nước để giữ nước.

Trong điều trị bệnh Crohn

Bệnh Crohn là một bệnh viêm mãn tính (lâu dài) của ruột. Các triệu chứng phổ biến nhất là tiêu chảy và đau bụng. Thuốc Methocel 2.5mg giúp giảm viêm, giảm các triệu chứng và ngăn ngừa chúng quay trở lại.

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate có cơ chế hoạt động như thế nào?

Dưới đây là cơ chế hoạt động của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate, một loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư và một số bệnh lý khác:

Cơ chế hoạt động của Methotrexate:

Methotrexate là một loại thuốc chống metabolit folate, nghĩa là nó ức chế một enzym quan trọng trong chuỗi tổng hợp axit nucleic, gọi là dihydrofolate reductase (DHFR). DHFR tham gia vào quá trình chuyển đổi acid folic thành tetrahydrofolic acid, một dạng hoạt động của folic acid.

Axit folic là một yếu tố quan trọng cho sự tổng hợp và sửa chữa DNA, và do đó quan trọng trong quá trình tăng trưởng của tế bào. Khi Methotrexate ức chế DHFR, nó làm giảm khả năng tái tạo tetrahydrofolic acid, làm cho axit folic không thể được tạo ra đúng cách. Điều này dẫn đến giảm sức mạnh của chuỗi tổng hợp axit nucleic, chủ yếu là DNA. Việc làm giảm sức mạnh này ảnh hưởng đặc biệt đến tế bào nhanh chóng tăng trưởng, như tế bào ung thư và tế bào của hệ thống miễn dịch.

Methotrexate cũng có thể tác động trực tiếp lên hệ thống miễn dịch, giảm hoạt động của nó và làm giảm phản ứng tự miễn nhiễm trong một số bệnh nhân, đặc biệt là trong điều trị bệnh viêm khớp. Methocel ngăn chặn hoặc giảm viêm trong bệnh viêm khớp dạng thấp bằng cách thay đổi khả năng phòng vệ của cơ thể. Trong bệnh vẩy nến, nó giết chết các tế bào trên da đang phát triển quá nhanh. Chính những tế bào phát triển nhanh này là nguyên nhân gây ra các mảng da nổi lên ở bệnh vẩy nến.

Chống chỉ định của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate

Dưới đây là một số chống chỉ định phổ biến của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate:

Quá mẫn cảm hoặc phản ứng alergi:

Người có tiền sử quá mẫn cảm hoặc phản ứng alergi với Methotrexate không nên sử dụng nó.

Bệnh gan nặng:

Methotrexate chủ yếu được chế biến qua gan, do đó nếu bạn có bệnh gan nặng, bác sĩ có thể giảm liều lượng hoặc không kê đơn thuốc này.

Bệnh thận nặng:

Người có vấn đề về thận cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng Methotrexate.

Bệnh nảy mạn cần thiết cảnh báo:

Methotrexate có thể ảnh hưởng đến tế bào máu, vì vậy người dùng cần được theo dõi định kỳ để đảm bảo an toàn.

Phụ nữ mang thai:

Methotrexate có thể gây tổn thương cho thai nhi và được coi là chống chỉ định trong thai kỳ.

Cho con bú:

Methotrexate cũng không được khuyến cáo sử dụng khi đang cho con bú.

Không dùng Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate:

Nếu bạn có lượng bạch cầu và tiểu cầu thấp.

Nếu gần đây bạn đã tiêm vắc-xin sống.

Nếu bạn bị loét miệng hoặc loét ở dạ dày/ruột.

Ngoài ra, Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate còn có thể tương tác với một số loại thuốc khác, do đó, bác sĩ của bạn sẽ kiểm tra tất cả các yếu tố này trước khi kê đơn cho bạn.

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate được dùng như thế nào?

Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về cách sử dụng Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate, một loại thuốc chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư và bệnh lý khác. Tuy nhiên, tôi khuyến cáo bạn kiểm tra thông tin cụ thể từ bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo độ chính xác.

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate có thể được sử dụng theo các hình thức sau:

Ung thư:

Methotrexate thường được sử dụng để điều trị một số loại ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư tuyến tụy, và ung thư tuỷ.

Bệnh viêm khớp:

Trong một liều lượng thấp hơn, Methotrexate được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng cấp tính.

Bệnh tự miễn nhiễm:

Methotrexate cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp để điều trị các bệnh tự miễn nhiễm như bệnh Lupus.

Cách sử dụng:

Methotrexate có thể được uống qua đường miệng hoặc tiêm dưới da, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và hướng dẫn của bác sĩ.

Liều lượng và lịch trình sử dụng sẽ phụ thuộc vào loại bệnh lý và tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân.

Thông thường, bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng máu và chức năng gan thường xuyên khi bệnh nhân đang sử dụng Methotrexate.

Lưu ý quan trọng:

Methotrexate có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, do đó, quan trọng để bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng.

Nếu bạn mang thai, đang có kế hoạch mang thai hoặc đang cho con bú, hãy thông báo ngay lập tức cho bác sĩ.

Để đảm bảo sự hiểu biết đầy đủ và an toàn về cách sử dụng Methotrexate, bạn nên thảo luận chi tiết với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế của mình.

Liều dùng thông thường của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate

Ung thư:

Liều khởi đầu thường có thể là khoảng 5-25 mg mỗi tuần.

Liều có thể tăng dần dần tùy thuộc vào cách phản ứng của bệnh nhân và mức độ nặng nhẹ của bệnh.

Bệnh viêm khớp:

Liều ban đầu thường thấp hơn so với khi điều trị ung thư, thường là khoảng 7.5 mg mỗi tuần.

Liều có thể điều chỉnh dựa trên phản ứng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Bệnh tự miễn nhiễm:

Liều có thể thấp hơn so với khi điều trị ung thư, thường từ 5-25 mg mỗi tuần.

Lưu ý quan trọng:

Bác sĩ của bạn sẽ xác định liều lượng chính xác dựa trên tình trạng sức khỏe và phản ứng của bạn sau khi sử dụng thuốc.

Tác dụng phụ của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate

Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến của Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate:

Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa:

Buồn nôn và nôn.

Mệt mỏi.

Tăng men gan.

Tác dụng phụ trên hệ máu:

Thiếu máu (giảm số lượng hồng cầu).

Giảm số lượng tiểu cầu.

Giảm số lượng bạch cầu.

Tác dụng phụ trên hệ thống miễn dịch:

Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Viêm nhiễm niêm mạc miệng.

Tác dụng phụ trên da:

Ngứa hoặc phát ban.

Tác dụng phụ trên hệ thống thần kinh:

Cảm giác mệt mỏi.

Đau đầu.

Tác dụng phụ trên hệ thống thị giác:

Mờ thị.

Tác dụng phụ khác:

Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.

Tăng nguy cơ suy gan.

Tăng nguy cơ tổn thương cho tế bào của buồng tử thai, vì vậy Methotrexate không được sử dụng trong khi mang thai.

Tác dụng phụ có thể thay đổi tùy thuộc vào liều lượng, cách sử dụng, và đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân. Nếu bạn sử dụng Methotrexate và gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào, quan trọng nhất là thông báo ngay lập tức cho bác sĩ của bạn để được tư vấn và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Đừng tự điều chỉnh liều lượng hoặc dừng sử dụng thuốc mà không thảo luận với bác sĩ.

Những lưu ý khi dùng Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate

Đặc biệt lưu ý khi mang thai và cho con bú: Thuốc Methocel có thể gây hại cho thai nhi. Tránh mang thai ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng của bạn.

Nếu bạn mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc đang cho con bú, thông báo ngay lập tức cho bác sĩ vì Methotrexate có thể gây tổn thương cho thai nhi và không nên sử dụng trong khi mang thai hoặc cho con bú.

Uống nhiều chất lỏng để giữ nước trong khi dùng thuốc Methocel.

Uống axit folic nếu được bác sĩ khuyên. Điều này sẽ giúp giảm bớt tác dụng phụ của thuốc Methocel.

Có thể mất từ ​​​​vài tuần đến vài tháng để Thuốc Methocel 2,5mg phát huy tác dụng. Tiếp tục dùng thuốc theo quy định.

Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi chức năng thận, chức năng gan và mức độ tế bào máu trong máu của bạn.

Tránh uống rượu trong khi dùng thuốc Methocel vì nó có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Nên thận trọng khi sử dụng Methocel 2.5mg nếu bạn bị viêm miệng (sưng và lở loét bên trong miệng) vì nó có thể làm tình trạng của bạn trở nên trầm trọng hơn.

Tránh nhiễm trùng:

Thuốc Methocel Methotrexate có thể làm giảm chức năng miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm, giữ vệ sinh cá nhân tốt và báo cáo ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nhiễm trùng.

Bảo vệ da từ tác dụng phụ:

Sử dụng kem chống nắng và hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì thuốc Methocel Methotrexate có thể làm tăng nguy cơ phát ban và tổn thương da.

Tuân thủ các biện pháp an toàn:

Tuân thủ các biện pháp an toàn khi sử dụng các sản phẩm hóa học, chất làm sạch, và các vật liệu có thể gây hại cho sức khỏe.

Thảo luận với bác sĩ về bất kỳ triệu chứng mới:

Bạn cần thông báo ngay lập tức với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào mới, kể cả những thay đổi nhỏ trong sức khỏe của mình.

Tương tác thuốc với Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate

Dưới đây là một số loại thuốc và loại tương tác mà Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate có thể gặp:

Thuốc chống nấm (NSAIDs):

Có thể tăng cường tác dụng của Methotrexate và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng cùng lúc.

Thuốc chống nấm Azathioprine:

Có thể tăng nguy cơ giảm số lượng tế bào máu, đặc biệt là tiểu cầu.

Thuốc chống nấm Probenecid:

Có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Thuốc kháng sinh Tetracycline:

Có thể làm giảm hiệu quả của Methotrexate.

Thuốc chống coagulation (Anticoagulants):

Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Thuốc chống dựa vào folic acid:

Việc sử dụng Methotrexate đồng thời với thuốc chứa folic acid có thể giảm tác dụng của Methotrexate.

Thuốc chống sợi (Sulfasalazine):

Có thể tương tác với Methotrexate và làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu.

Thuốc chống ung thư:

Có thể tương tác với các loại thuốc chống ung thư khác.

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate: LH 0985671128

Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate mua ở đâu?

Hà Nội: 143/34 Nguyễn Chính, Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội

HCM: 33/24 Nguyễn Sỹ Sách, phường 15, quận Tân Bình

Đà Nẵng: 250 Võ Nguyên Giáp

Tư vấn: 0985671128

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng liên quan đến đường tiểu, đặc biệt là trong trường hợp viêm nhiễm đường tiểu hoặc cơ bị co thắt ở đường tiểu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế

Bài viết của chúng tôi chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. Chúng tôi không chấp nhận trách nhiệm nếu bệnh nhân tự ý sử dụng thuốc mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ. Xin Cảm ơn!

Tác giả bài viết: Dược sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại Học Dược Hà Nội

Tài liệu tham khảo

Một số trang web có thể cung cấp thông tin chi tiết và đáng tin cậy về Thuốc Methocel 2.5 Methotrexate bao gồm:

https://www.1mg.com/drugs/methocel-2.5mg-tablet-322785#:~:text=Methocel%202.5mg%20Tablet%20is,uncontrolled%20psoriasis%2C%20and%20Crohn's%20disease.

https://pharmeasy.in/online-medicine-order/methocel-2-5mg-tablet-128358

https://www.practo.com/medicine-info/methocel-25-mg-tablet-18184

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Heplazar 50 Azathioprine giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Heplazar 50 chứa hoạt chất chính Azathioprine 50mg, thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch. Thuốc Heplazar 50 Azathioprine thường được sử dụng để ngăn chặn sự đào thải cơ quan ghép (như ghép thận) và điều trị một số bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng), lupus ban đỏ, viêm gan tự miễn, và một số bệnh về da.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn