Thuốc Omnipaque là thuốc gì?
Thuốc Omnipaque với thành phần chính là Iohexol hàm lượng 300mg/ml hoặc 350mg/ml là một chất cản quang có chứa iod, được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y khoa như chụp X-quang, CT scan (chụp cắt lớp vi tính) và chụp mạch máu.
Thuốc Omnipaque được sử dụng để tăng độ tương phản trong hình ảnh y khoa, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các cơ quan và mạch máu trong cơ thể. Nó thường được dùng trong:
Chụp CT scan não, ngực, bụng
Chụp mạch máu (angiography)
Chụp X-quang đường tiết niệu, đường tiêu hóa
Chụp tủy sống (myelography)
Thuốc được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, động mạch hoặc khoang cơ thể theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Omnipaque dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Omnipaque (Iohexol) là một chất cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh, được chỉ định cho nhiều nhóm bệnh nhân cần thực hiện các kỹ thuật X-quang, CT scan hoặc chụp mạch máu.
Nhóm bệnh nhân có chỉ định sử dụng Omnipaque:
Bệnh nhân cần chụp CT scan (cắt lớp vi tính):
Chẩn đoán u não, đột quỵ, tổn thương thần kinh
Đánh giá tổn thương ở phổi, gan, thận, ruột
Chẩn đoán bệnh lý cột sống
Bệnh nhân cần chụp mạch máu (angiography):
Chẩn đoán tắc nghẽn mạch máu, dị dạng mạch
Kiểm tra bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch
Chẩn đoán huyết khối hoặc phình động mạch
Bệnh nhân cần chụp X-quang hệ tiết niệu hoặc tiêu hóa:
Kiểm tra sỏi thận, tắc nghẽn niệu quản
Đánh giá trào ngược dạ dày-thực quản, viêm ruột
Bệnh nhân cần chụp tủy sống (myelography):
Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, chèn ép tủy sống
Chống chỉ định của Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque là một chất cản quang chứa iod, được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, có một số trường hợp chống chỉ định khi sử dụng thuốc này:
Chống chỉ định tuyệt đối
Dị ứng hoặc quá mẫn với Iohexol hoặc các chất cản quang chứa iod
Bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ, phù mạch hoặc dị ứng nặng với iod.
Suy thận nặng hoặc suy thận cấp
Omnipaque có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận và gây bệnh lý thận do chất cản quang (Contrast-Induced Nephropathy - CIN).
Bệnh nhân cường giáp không kiểm soát hoặc bão giáp
Omnipaque có thể kích thích tuyến giáp và làm bệnh trầm trọng hơn.
Bệnh nhân có tình trạng mất nước nghiêm trọng
Có nguy cơ làm tăng độc tính trên thận.
Tình trạng suy tim mất bù nghiêm trọng
Chất cản quang có thể gây quá tải tuần hoàn, làm suy tim nặng hơn.
Chống chỉ định tương đối (cần thận trọng khi sử dụng)
Bệnh nhân hen suyễn hoặc có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Có nguy cơ cao bị sốc phản vệ hoặc co thắt phế quản.
Bệnh nhân tiểu đường đang dùng Metformin
Nguy cơ nhiễm toan lactic do ảnh hưởng của thuốc cản quang trên chức năng thận.
Cần ngưng Metformin trước khi sử dụng Omnipaque và theo dõi chức năng thận sau khi tiêm thuốc.
Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh trung ương như động kinh, tăng áp lực nội sọ
Omnipaque có thể gây kích thích thần kinh, làm tăng nguy cơ co giật.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Cần cân nhắc lợi ích và rủi ro, vì thuốc có thể qua nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ.
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế beta (như Propranolol, Atenolol)
Có thể làm giảm đáp ứng điều trị khi xảy ra sốc phản vệ.
Lưu ý: Nếu bệnh nhân có nguy cơ cao bị tác dụng phụ hoặc chống chỉ định tương đối, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng chất cản quang không chứa iod hoặc thực hiện các biện pháp dự phòng trước khi tiêm thuốc.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque (Iohexol) là một chất cản quang có chứa iod, hoạt động bằng cách tăng cường độ tương phản trong hình ảnh chẩn đoán y khoa như X-quang, CT scan, chụp mạch máu, v.v.
Nguyên lý cơ bản của chất cản quang iod
Trong các kỹ thuật hình ảnh, tia X đi qua cơ thể và bị hấp thụ ở các mức độ khác nhau tùy theo mật độ mô.
Omnipaque chứa iod, một nguyên tố có số nguyên tử cao (Z = 53), có khả năng hấp thụ mạnh tia X.
Khi tiêm vào cơ thể, iod trong Omnipaque ngăn cản tia X đi qua, tạo ra vùng sáng hơn trên phim chụp, giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc mạch máu, mô mềm hoặc khoang cơ thể.
Cơ chế hoạt động chi tiết
Hấp thụ tia X:
Khi được tiêm vào tĩnh mạch hoặc động mạch, Omnipaque sẽ hòa trộn với máu và phân bố theo tuần hoàn.
Iod trong thuốc có khả năng cản trở tia X, làm cho khu vực có thuốc xuất hiện trắng sáng trên hình ảnh, giúp phân biệt rõ ràng các mô và mạch máu.
Tính thẩm thấu và đào thải:
Omnipaque có độ thẩm thấu thấp hơn so với một số chất cản quang cũ, giúp giảm nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải.
Thuốc không gắn kết với protein huyết tương, nhanh chóng được thải trừ chủ yếu qua thận (lọc qua cầu thận và bài tiết qua nước tiểu trong vòng 24 giờ).
Tác động trên hệ thần kinh trung ương (trong chụp tủy sống – myelography):
Khi tiêm vào khoang dưới nhện của tủy sống, Omnipaque tạo độ tương phản giúp bác sĩ đánh giá các tổn thương thần kinh mà không gây kích thích thần kinh đáng kể (vì nó không chứa ion).
Tính chất quan trọng của Omnipaque
Không ion hóa: Giảm nguy cơ kích thích thần kinh và dị ứng so với chất cản quang ion hóa cũ.
Tan tốt trong nước: Giúp phân bố nhanh và đào thải dễ dàng qua thận.
Ít gây tác động thẩm thấu: Giảm nguy cơ rối loạn điện giải và mất nước.
Ứng dụng lâm sàng
Chụp CT scan: Giúp đánh giá u não, đột quỵ, tổn thương nội tạng.
Chụp mạch máu: Phát hiện tắc nghẽn động mạch, xơ vữa mạch máu.
Chụp tủy sống: Chẩn đoán tổn thương cột sống, viêm màng não.
Chụp X-quang đường tiêu hóa, tiết niệu: Kiểm tra sỏi thận, tắc nghẽn đường mật.
Dược động học của Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque (Iohexol) là một chất cản quang không ion hóa, tan trong nước, được sử dụng để tạo độ tương phản trong chẩn đoán hình ảnh. Dược động học của thuốc bao gồm các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, giúp xác định cách thuốc hoạt động trong cơ thể.
Hấp thu
Omnipaque không hấp thu qua đường tiêu hóa khi uống hoặc bơm vào khoang cơ thể.
Khi tiêm tĩnh mạch hoặc động mạch, thuốc vào trực tiếp hệ tuần hoàn và phát huy tác dụng ngay lập tức.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): Xấp xỉ 0,26 L/kg, gần bằng thể tích dịch ngoại bào.
Không liên kết với protein huyết tương, giúp thuốc lưu hành tự do trong máu.
Phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào, bao gồm:
Mạch máu (khi chụp mạch)
Dịch não tủy (khi chụp tủy sống)
Hệ tiết niệu, tiêu hóa (khi chụp niệu quản, ruột)
Không qua hàng rào máu não khi tiêm tĩnh mạch bình thường. Tuy nhiên, khi có tổn thương hàng rào máu não (ví dụ: khối u, viêm), thuốc có thể khuếch tán vào mô não.
Chuyển hóa
Không chuyển hóa trong cơ thể.
Sau khi vào máu, thuốc lưu hành mà không bị biến đổi và được thải trừ nguyên vẹn qua thận.
Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua thận (lọc cầu thận).
Thời gian bán thải (t1/2): Khoảng 1,5 – 2 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
Khoảng 90% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.
Một phần nhỏ có thể thải trừ qua gan và mật (chỉ khoảng 1 – 2%), đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy thận.
Ở bệnh nhân suy thận:
Thời gian bán thải kéo dài, có thể lên đến 10 – 20 giờ.
Cần theo dõi chức năng thận sau khi sử dụng để tránh nguy cơ bệnh thận do thuốc cản quang (Contrast-Induced Nephropathy - CIN).
Liều dùng của Thuốc Omnipaque
Liều lượng Thuốc Omnipaque (Iohexol) phụ thuộc vào phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đường dùng thuốc, tuổi tác và tình trạng bệnh nhân. Dưới đây là liều tham khảo cho từng chỉ định:
Tiêm tĩnh mạch / động mạch
Chụp CT toàn thân (CT Scan)
Liều dùng: 1 - 2 mL/kg thể trọng
Nồng độ thường dùng: 300 mg/ml hoặc 350 mg/ml
Tốc độ tiêm: 2 - 4 mL/giây (tiêm bolus) hoặc truyền tĩnh mạch
Liều tối đa: Không vượt quá 200 mL/lần chụp
Chụp mạch máu (Angiography)
Chụp động mạch vành (Coronary angiography): 5 - 8 mL/lần bơm, tổng liều không quá 250 mL
Chụp động mạch não (Cerebral angiography): 5 - 10 mL/lần bơm
Chụp động mạch chủ (Aortography): 30 - 80 mL/lần bơm
Chụp động mạch ngoại biên: 30 - 50 mL/lần bơm
Đường tiêm vào khoang cơ thể
Chụp tủy sống (Myelography - tiêm vào khoang dưới nhện)
Nồng độ dùng: Omnipaque 180 mg/ml hoặc 240 mg/ml
Liều tối đa: 3 - 15 mL (tùy vị trí tiêm: cổ, ngực, thắt lưng)
Không nên để bệnh nhân đứng/ngồi trong 24 giờ sau chụp để tránh đau đầu do rò dịch não tủy
Chụp đường tiết niệu (Urography)
Nồng độ dùng: 300 mg/ml hoặc 350 mg/ml
Liều tiêm tĩnh mạch: 1 mL/kg thể trọng
Bệnh nhân suy thận nhẹ - trung bình: Cân nhắc giảm liều và bù nước đầy đủ
Chụp đường tiêu hóa (Gastrointestinal imaging)
Chụp thực quản - dạ dày - ruột non: 50 - 200 mL dung dịch 240 mg/ml qua đường uống hoặc bơm qua sonde dạ dày
Chụp đại tràng (Colon imaging): 500 - 1500 mL dung dịch pha loãng
Trẻ em (Pediatrics)
Chụp CT, chụp mạch máu: 1 - 2 mL/kg (tối đa 50 mL/lần)
Chụp niệu đồ tĩnh mạch: 1 - 2 mL/kg
Chụp thực quản, dạ dày: 2 - 4 mL/kg
Lưu ý quan trọng khi dùng Omnipaque
Kiểm tra chức năng thận trước khi sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, tiểu đường, cao tuổi.
Bù nước đầy đủ trước và sau khi dùng để tránh tổn thương thận.
Giảm liều ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng Metformin để hạn chế nguy cơ nhiễm toan lactic.
Theo dõi phản ứng dị ứng (sốc phản vệ, mẩn ngứa, khó thở) khi tiêm thuốc.
Xử trí quên liều với Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque là thuốc cản quang chỉ sử dụng trong môi trường y tế (bệnh viện, phòng chẩn đoán hình ảnh), do bác sĩ hoặc kỹ thuật viên chuyên môn tiêm/truyền. Vì vậy, không có khái niệm "quên liều" như các thuốc dùng hàng ngày.
Nếu chưa sử dụng đủ liều trong một lần chụp/quét:
Bác sĩ có thể bổ sung ngay nếu cần thiết, tùy vào tình trạng bệnh nhân và loại xét nghiệm.
Việc bổ sung liều phải được đánh giá dựa trên cân nặng, chức năng thận và nguy cơ tác dụng phụ.
Nếu cần chụp lại do quên tiêm thuốc hoặc liều không đủ:
Chỉ định lại thời gian chụp tùy theo loại xét nghiệm và tình trạng sức khỏe.
Đảm bảo bệnh nhân được bù nước đầy đủ nếu phải sử dụng thuốc cản quang nhiều lần trong thời gian ngắn.
Lưu ý khi dùng Omnipaque:
Luôn theo dõi phản ứng dị ứng, suy thận, sốc phản vệ khi dùng thuốc.
Không tự ý yêu cầu dùng thêm thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Xử trí quá liều với thuốc Omnipaque (Iohexol)
Thuốc Omnipaque là thuốc cản quang thường được sử dụng trong môi trường y tế, do đó quá liều hiếm khi xảy ra nếu tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều, có thể gặp tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến tim mạch, thần kinh và thận.
Triệu chứng quá liều Omnipaque
Hệ thần kinh: Co giật, lú lẫn, hôn mê (đặc biệt khi tiêm vào tủy sống).
Hệ tim mạch: Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, suy tim.
Thận - tiết niệu: Suy thận cấp, giảm lượng nước tiểu.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng.
Hô hấp: Khó thở, phù phổi cấp.
Xử trí quá liều Omnipaque
Trường hợp nhẹ (không có triệu chứng nghiêm trọng)
Ngừng ngay thuốc nếu chưa hoàn tất liều.
Bù nước qua đường tĩnh mạch để tăng thải trừ thuốc qua thận.
Theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc tiểu đường.
Trường hợp nặng (suy tim, sốc phản vệ, suy thận cấp, co giật)
Hỗ trợ cấp cứu ngay tại bệnh viện
Hô hấp: Thở oxy, đặt nội khí quản nếu cần.
Tuần hoàn: Truyền dịch, sử dụng thuốc vận mạch (nếu tụt huyết áp nặng).
Tim mạch: Kiểm soát rối loạn nhịp tim bằng thuốc chống loạn nhịp.
Co giật: Dùng Diazepam hoặc thuốc chống co giật khác.
Lọc máu: Nếu suy thận cấp hoặc thuốc không thể đào thải nhanh qua đường tiểu.
Tác dụng phụ của Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque (Iohexol) là thuốc cản quang thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh. Mặc dù nhìn chung an toàn, nhưng thuốc vẫn có thể gây tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Tác dụng phụ thường gặp (nhẹ - thoáng qua)
Toàn thân: Cảm giác nóng, ớn lạnh, sốt nhẹ.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt.
Tim mạch: Tăng/giảm huyết áp thoáng qua.
Da liễu: Nổi mẩn đỏ, ngứa, phát ban nhẹ.
Hô hấp: Ho nhẹ, cảm giác khó thở thoáng qua.
Hầu hết các triệu chứng này tự hết sau vài giờ mà không cần can thiệp y tế.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)
Sốc phản vệ: Khó thở, sưng mặt, phù mạch, tụt huyết áp nặng.
Phản ứng quá mẫn: Phát ban nặng, phù Quincke, co thắt phế quản.
Suy thận cấp: Giảm lượng nước tiểu, tăng creatinine sau tiêm thuốc.
Rối loạn thần kinh: Co giật, lú lẫn, hôn mê (khi tiêm vào tủy sống).
Biến chứng tim mạch: Nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim nặng, sốc tim.
Phù phổi cấp: Khó thở, tím tái, giảm oxy máu.
Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay tại bệnh viện.
Ai có nguy cơ cao bị tác dụng phụ?
Bệnh nhân suy thận, suy tim, hen suyễn, tiền sử dị ứng thuốc cản quang.
Người lớn tuổi, bệnh nhân tiểu đường (đặc biệt đang dùng Metformin).
Người có bệnh lý tuyến giáp (có nguy cơ cường giáp hoặc suy giáp do thuốc chứa iod).
Cách phòng tránh tác dụng phụ
Kiểm tra tiền sử dị ứng trước khi dùng Omnipaque.
Bù nước đầy đủ để giảm nguy cơ suy thận.
Dùng thuốc kháng dị ứng trước khi tiêm (nếu có tiền sử dị ứng nhẹ với thuốc cản quang).
Theo dõi sát bệnh nhân ít nhất 30 - 60 phút sau khi tiêm.
Thận trọng khi dùng Thuốc Omnipaque
Thuốc Omnipaque (Iohexol) là thuốc cản quang có chứa iod, được sử dụng trong chụp X-quang, CT, chụp mạch máu, và các xét nghiệm hình ảnh khác. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng để tránh biến chứng nguy hiểm.
Bệnh nhân suy thận → Nguy cơ suy thận cấp do thuốc cản quang (CIN - Contrast-Induced Nephropathy).
Bệnh nhân tim mạch → Có thể gây rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp, suy tim cấp.
Người có tiền sử hen suyễn, dị ứng → Dễ bị phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ.
Bệnh nhân tiểu đường (đặc biệt đang dùng Metformin) → Nguy cơ toan lactic nếu suy thận xảy ra.
Bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp → Có thể gây cường giáp hoặc suy giáp do iod.
Người cao tuổi → Chức năng thận suy giảm, dễ gặp biến chứng hơn.
Phụ nữ mang thai và cho con bú → Cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ trước khi dùng.
Kiểm tra chức năng thận trước khi dùng: Đo creatinine huyết thanh hoặc eGFR trước khi tiêm Omnipaque, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ suy thận.
Bù nước đầy đủ: Uống hoặc truyền dịch trước và sau khi dùng thuốc để giảm nguy cơ suy thận.
Theo dõi bệnh nhân sau khi tiêm thuốc
Đặc biệt là trong 30 - 60 phút đầu để phát hiện sớm phản ứng dị ứng, sốc phản vệ.
Ngừng Metformin trước và sau khi dùng Omnipaque (nếu có chỉ định của bác sĩ)
Để tránh tích tụ acid lactic gây toan chuyển hóa nếu suy thận xảy ra.
Sử dụng thuốc chống dị ứng (nếu cần)
Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc cản quang, có thể dùng corticosteroid hoặc kháng histamin trước khi tiêm Omnipaque.
Khi nào cần ngừng hoặc tránh dùng Thuốc Omnipaque?
Bệnh nhân dị ứng nặng với thuốc cản quang chứa iod.
Suy thận nặng hoặc suy gan mất bù.
Bệnh nhân bị đa u tủy, bệnh lý tăng protein máu (do nguy cơ suy thận).
Suy tim mất bù, nhồi máu cơ tim cấp, huyết áp không kiểm soát.
Thuốc Omnipaque tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Omnipaque (Iohexol) có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Dưới đây là các nhóm thuốc cần lưu ý khi dùng chung với Omnipaque.
Tương tác nghiêm trọng
Metformin (thuốc tiểu đường)
Nguy cơ: Toan lactic nếu Omnipaque gây suy thận.
Cách xử trí: Ngừng Metformin 48 giờ trước và sau khi dùng Omnipaque, theo dõi chức năng thận trước khi dùng lại.
Các thuốc cản quang khác (chứa iod)
Nguy cơ: Tăng nguy cơ suy thận, rối loạn tuyến giáp.
Cách xử trí: Không dùng liên tục nhiều lần trong thời gian ngắn, cần kiểm tra chức năng thận và tuyến giáp trước khi lặp lại liều.
Thuốc lợi tiểu (Furosemide, Hydrochlorothiazide, Spironolactone, v.v.)
Nguy cơ: Mất nước, suy thận cấp do giảm lưu lượng máu đến thận.
Cách xử trí: Bù nước đầy đủ trước và sau khi tiêm Omnipaque.
Tương tác có thể gây nguy hiểm
Thuốc chống tăng huyết áp (ACEI, ARB, chẹn beta, lợi tiểu)
Nguy cơ: Hạ huyết áp quá mức khi dùng Omnipaque.
Cách xử trí: Theo dõi huyết áp trong và sau khi tiêm thuốc.
Thuốc NSAIDs (Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen, Ketorolac, v.v.)
Nguy cơ: Tăng nguy cơ suy thận do giảm tưới máu thận.
Cách xử trí: Hạn chế NSAIDs trước và sau khi dùng Omnipaque.
Thuốc điều trị bệnh tuyến giáp (Levothyroxine, Methimazole, Propylthiouracil)
Nguy cơ: Omnipaque có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm tuyến giáp hoặc gây cường giáp/suy giáp.
Cách xử trí: Theo dõi chức năng tuyến giáp sau khi dùng Omnipaque, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp.
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin, Aspirin, Clopidogrel)
Nguy cơ: Tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng của thuốc cản quang lên đông máu.
Cách xử trí: Theo dõi đông máu nếu bệnh nhân đang dùng thuốc này.
Thuốc Omnipaque giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Omnipaque: LH 0985671128
Thuốc Omnipaque mua ở đâu?
Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y khoa như chụp X-quang, CT scan (chụp cắt lớp vi tính) và chụp mạch máu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.webmd.com/drugs/2/drug-176043/omnipaque-oral/details
https://www.rxlist.com/omnipaque-drug.htm