Thuốc Afanix Afatinib 40mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Afanix Afatinib 40mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD04932

Thuốc Afanix Afatinib 40mg là một loại thuốc điều trị ung thư phổi không nhỏ tế bào biểu mô ác tính đã được Cơ quan quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng. Thuốc Afanix được sản xuất bởi công ty dược phẩm Beacon của Bangladesh.

Tư vấn: 0778718459

Thuốc Afanix Afatinib 40mg chỉ định cho bệnh nhân nào?

Thuốc Afanix Afatinib 40mg là một loại thuốc điều trị ung thư phổi không nhỏ tế bào biểu mô ác tính đã được Cơ quan quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng. Thuốc Afanix được sản xuất bởi công ty dược phẩm Beacon của Bangladesh.

Cơ chế tác dụng của Thuốc Afanix Afatinib 40mg

Afatinib là một loại thuốc ức chế quá trình tự phát triển của tế bào ung thư. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của các enzyme tên là tyrosine kinase, mà làm tăng sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư. Bằng cách ức chế tyrosine kinase, Afatinib có thể giảm sự phát triển của tế bào ung thư và làm giảm kích thước của khối u.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ là gì?

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC - Non-Small Cell Lung Cancer) là một loại ung thư phổi phổ biến. NSCLC có nguồn gốc từ các tế bào phổi bị biến đổi và phát triển thành khối u ác tính. NSCLC chiếm khoảng 85% trường hợp ung thư phổi và được chia thành ba loại chính: tế bào biểu mô ác tính, tế bào biểu mô lớn và tế bào biểu mô rối loạn.

NSCLC thường không được phát hiện sớm do không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khi các triệu chứng xuất hiện, chúng thường là các triệu chứng khó thở, ho kèm theo đờm, đau ngực hoặc khó chịu, giảm cân và mệt mỏi. Việc chẩn đoán NSCLC được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp như chụp X-quang, máy siêu âm, máy tính quét (CT), tế bào học và chẩn đoán tế bào.

Việc điều trị NSCLC phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước và vị trí của khối u và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị thường bao gồm phẫu thuật, điều trị bằng thuốc (hóa trị, thụ thể protein tyrosine kinase, immunotherapy), xạ trị và các phương pháp điều trị khác.

Tuy nhiên, việc điều trị NSCLC có thể gặp phải nhiều thách thức do khả năng kháng thuốc của bệnh, cũng như tác động của việc điều trị đến chức năng hô hấp và sức khỏe chung của bệnh nhân. Do đó, việc chẩn đoán sớm và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp là rất quan trọng trong việc cải thiện dự đoán của bệnh nhân.

Tác dụng phụ của thuốc Afanix Afatinib

Thuốc Afanix Afatinib là một loại thuốc được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) với biểu hiện biến đổi của tế bào epidermal growth factor receptor (EGFR). Thuốc Afanix Afatinib có tác dụng ức chế EGFR, một loại protein được tìm thấy trên bề mặt của các tế bào ung thư phổi, giúp ngăn chặn sự phát triển của khối u.

Tuy nhiên, thuốc Afanix Afatinib cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ này có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân và cần được theo dõi và điều trị đúng cách. Dưới đây là một số tác dụng phụ của thuốc Afanix Afatinib:

Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón

Mệt mỏi, khó ngủ, chóng mặt

Tăng cân

Phát ban, ngứa, khô da

Viêm đường hô hấp, ho, viêm phế quản

Tổn thương tóc và móng

Tăng huyết áp, nhịp tim nhanh

Rối loạn chức năng gan và thận

Nếu bệnh nhân sử dụng thuốc Afanix Afatinib gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào, họ nên thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tương tác thuốc Afanix afatinib

Thuốc Afanix Afatinib là một loại thuốc được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Khi sử dụng thuốc này, bệnh nhân cần phải lưu ý về các tương tác thuốc có thể xảy ra để tránh gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Dưới đây là một số tương tác thuốc của thuốc Afanix Afatinib:

Thuốc kích thích proton bao gồm omeprazole, esomeprazole, lansoprazole, rabeprazole và pantoprazole có thể làm giảm hiệu quả của Afanix Afatinib. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc này để bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc.

Các thuốc ức chế CYP3A4, chẳng hạn như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, nefazodone, diltiazem và verapamil có thể làm tăng hàm lượng Afanix Afatinib trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc này để bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc.

Thuốc gây co thắt ruột bao gồm loperamide và diphenoxylate cũng có thể làm giảm hiệu quả của Afanix Afatinib. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc này để bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc.

Thuốc kích thích bêta-adrenergic bao gồm albuterol, salmeterol và terbutaline có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp khi sử dụng chung với Afanix Afatinib.

Thuốc kháng histamine như cimetidine cũng có thể làm tăng hàm lượng Afanix Afatinib trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Trước khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, bổ sung dinh dưỡng và các sản phẩm khác đang sử dụng để bác sĩ có thể đánh giá tương tác thuốc và điều chỉnh liều lượng

Liều dùng thuốc Afanix afatinib

Liều dùng thuốc Afanix Afatinib phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Thông thường, liều khuyến cáo của thuốc Afanix Afatinib là 40mg mỗi ngày, dùng đơn hoặc kết hợp với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, liều dùng chính xác của thuốc này cần phải được bác sĩ xác định dựa trên các yếu tố sau:

Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm tuổi, trọng lượng, chiều cao, bệnh lý đang mắc phải và lịch sử bệnh.

Loại ung thư phổi của bệnh nhân, như loại ung thư có đột biến gen EGFR hoặc không có đột biến gen EGFR.

Các tương tác thuốc có thể xảy ra với thuốc Afanix Afatinib.

Tình trạng gan và thận của bệnh nhân.

Tác dụng phụ của thuốc Afanix

Thường thì, thuốc Afanix Afatinib được dùng dài hạn và bệnh nhân nên tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ. Nếu bệnh nhân quên uống thuốc, họ nên uống ngay khi nhớ nhưng không nên dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ qua.

Trong trường hợp bệnh nhân có bất kỳ câu hỏi nào về liều dùng thuốc Afanix Afatinib, họ nên thảo luận với bác sĩ để được tư vấn và hướng dẫn cụ thể.

Thận trọng khi dùng thuốc afatinib

Thuốc Afanix Afatinib là một loại thuốc được chỉ định để điều trị ung thư phổi, tuy nhiên, như các loại thuốc khác, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ và ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân. Do đó, khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib, bệnh nhân cần phải tuân thủ các biện pháp thận trọng sau:

Thông báo cho bác sĩ về lịch sử bệnh tật của mình trước khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib, bao gồm bệnh về gan, thận, phổi, tim, tiểu đường, bệnh thận, bệnh máu, và các bệnh lý khác.

Nếu bệnh nhân đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ để đảm bảo rằng thuốc Afanix Afatinib không tương tác với các loại thuốc khác.

Thuốc Afanix Afatinib có thể gây ra tình trạng khó thở và suy nhược cơ thể. Bệnh nhân nên theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của mình và báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào xảy ra.

Thuốc Afanix Afatinib có thể gây ra tác dụng phụ như ho, khó thở, mất ngủ, chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi và các triệu chứng khác. Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ nếu triệu chứng này xảy ra và cần được theo dõi chặt chẽ.

Bệnh nhân nên tránh lái xe hoặc tham gia vào các hoạt động đòi hỏi tập trung cao trong khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib.

Bệnh nhân nên tránh uống rượu khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib vì nó có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc.

Như vậy, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc Afanix Afatinib để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị ung thư phổi.

Thuốc Afanix Afatinib 40mg giá bao nhiêu?

Tư vấn: 0778718459

Thuốc Afanix Afatinib 40mg mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng

HCM: 281 Lý Thường Kiệt, phường 15, quận 11

Tư vấn: 0778718459

 

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

Trang web của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/afatinib-gilotrif

Trang web của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): https://www.who.int/medicines/services/inn/en/

Trang web của nhà sản xuất thuốc Afatinib: https://www.boehringer-ingelheim.com/products/giotrif

Trang web MedlinePlus của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a613018.html

Trang web của Hội Ung thư Mỹ (American Cancer Society): https://www.cancer.org/cancer/lung-cancer/treating-non-small-cell/drug-therapy.html

Trang web Drugs.com: https://www.drugs.com/afatinib.html

Trang web WebMD: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-164053/afatinib-oral/details

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Toripalimab Loqtorzi giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Toripalimab Loqtorzi là một kháng thể đơn dòng IgG4 humanized nhắm vào thụ thể PD-1 (Programmed Cell Death-1) — một protein điều hòa miễn dịch âm tính trên bề mặt tế bào. Sau khi được đưa vào cơ thể, toripalimab gắn vào PD-1 và ức chế sự liên kết của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, từ đó ngăn chặn hoạt hóa PD-1 và các con đường tín hiệu phía sau. Điều này có thể phục hồi chức năng miễn dịch thông qua kích hoạt tế bào T và đáp ứng miễn dịch chống khối u.

 

Mua hàng

Thuốc Cadonilimab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Cadonilimab (còn gọi là AK104) được công nhận là kháng thể kép (bispecific antibody) đầu tiên nhắm đồng thời vào PD-1 và CTLA-4 được phát triển độc lập tại Trung Quốc, và cũng là thuốc kháng thể ức chế miễn dịch kép đầu tiên được phê duyệt trên toàn cầu vào năm 2022. 

 

Mua hàng

Thuốc Osikin Osimertinib 80mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Osikin Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI) thế hệ thứ ba, dạng uống, tác dụng mạnh và không hồi phục, có khả năng ức chế chọn lọc các đột biến EGFR nhạy cảm (exon 19 deletion, L858R) và đột biến kháng thuốc T790M. Thuốc do AstraZeneca phát triển, được FDA Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu năm 2015 và hiện là thuốc được ưu tiên hàng đầu trong điều trị NSCLC có đột biến EGFR theo hướng dẫn của NCCN.

Mua hàng

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Pucotenlimab Puyouheng là kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa, được phát triển bởi Lepu Biopharma, có tác dụng ức chế thụ thể PD-1 và phong tỏa sự tương tác của PD-1 với các phối tử PD-L1 và PD-L2, nhờ đó khôi phục khả năng tấn công tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

 

Mua hàng

Thuốc TRODELVY sacituzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc TRODELVY sacituzumab là một liên hợp kháng thể hướng Trop-2 và chất ức chế topoisomerase được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành với:

Ung thư vú ba âm tính tiến triển tại chỗ hoặc di căn không thể cắt bỏ (mTNBC) đã được điều trị hai hoặc nhiều liệu pháp toàn thân trước đó, ít nhất một trong số đó đối với bệnh di căn.

Ung thư vú dương tính với thụ thể hormone tiến triển tại chỗ hoặc di căn (HR) không thể cắt bỏ, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người 2 (HER2) âm tính (IHC 0, IHC 1+ hoặc IHC 2+/ISH–) đã được điều trị dựa trên nội tiết và ít nhất hai liệu pháp toàn thân bổ sung trong bối cảnh di căn.

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn