Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05319

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất ức chế proteasome. Thành phần hoạt chất chính là bortezomib, được sử dụng chủ yếu để điều trị các bệnh lý sau:

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Sử dụng ở các bệnh nhân đã được điều trị trước đó hoặc trong phác đồ phối hợp với các thuốc khác.

U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma): Thường dùng ở các bệnh nhân đã điều trị thất bại hoặc tái phát.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg là thuốc gì?

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm chất ức chế proteasome. Thành phần hoạt chất chính là bortezomib, được sử dụng chủ yếu để điều trị các bệnh lý sau:

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Sử dụng ở các bệnh nhân đã được điều trị trước đó hoặc trong phác đồ phối hợp với các thuốc khác.

U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma): Thường dùng ở các bệnh nhân đã điều trị thất bại hoặc tái phát.

Bortezomib ức chế hoạt động của proteasome trong tế bào, làm gián đoạn sự phân hủy protein cần thiết cho sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Điều này dẫn đến chết tế bào (apoptosis) của tế bào ung thư.

Thuốc cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg dùng cho bệnh nhân nào?

Bortezomib Pharmidea 3.5mg được chỉ định cho các bệnh nhân mắc các loại bệnh lý sau đây:

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma):

Bệnh nhân mới được chẩn đoán:

Có thể sử dụng phối hợp với các thuốc khác như melphalan và prednisolone trong phác đồ điều trị.

Bệnh nhân đã điều trị trước đó:

Dành cho những bệnh nhân tái phát hoặc không đáp ứng với các liệu pháp điều trị trước, kể cả ghép tủy xương.

U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma):

Được sử dụng trong điều trị bệnh nhân bị tái phát hoặc không đáp ứng với các liệu pháp điều trị ban đầu.

Chống chỉ định của Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg có các chống chỉ định quan trọng như sau:

Dị ứng với thành phần thuốc:

Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân mẫn cảm hoặc dị ứng với:

Bortezomib hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.

Boron, một thành phần cấu trúc của bortezomib.

Phụ nữ mang thai:

Thuốc gây nguy cơ độc tính cho thai nhi (được phân loại vào nhóm D theo FDA), không được sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.

Phụ nữ đang cho con bú:

Do khả năng bài tiết qua sữa mẹ và nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh, cần tránh dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Bệnh lý thần kinh ngoại vi nặng:

Những bệnh nhân đã có triệu chứng thần kinh ngoại vi nặng (ví dụ: tê, đau, yếu chi) trước khi bắt đầu điều trị cần tránh sử dụng thuốc, vì bortezomib có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này.

Tình trạng bệnh lý cấp tính nghiêm trọng:

Nhiễm trùng nặng, không kiểm soát hoặc suy tạng nặng (như suy gan, suy tim không bù). Các bệnh lý này cần được điều trị ổn định trước khi sử dụng thuốc.

Cảnh báo bổ sung:

Bortezomib không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị ung thư cơ bản mà không được bác sĩ chuyên khoa đánh giá đầy đủ.

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg có cơ chế hoạt động như thế nào?

Bortezomib Pharmidea 3.5mg có thành phần hoạt chất bortezomib, một chất ức chế proteasome. Dưới đây là cơ chế hoạt động của thuốc:

Proteasome là một phức hợp enzyme trong tế bào, chịu trách nhiệm phân giải các protein không cần thiết hoặc bị hư hỏng. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng protein (protein homeostasis) và kiểm soát các hoạt động sinh học của tế bào.

Bortezomib ức chế chọn lọc proteasome 26S – thành phần chính của hệ thống phân giải protein trong tế bào. Điều này dẫn đến:

Ngăn chặn phân hủy protein: Các protein bất thường và các protein điều hòa quan trọng như IκB (một chất ức chế NF-κB) không bị phân giải.

Ức chế hoạt động của NF-κB: NF-κB là một yếu tố phiên mã thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư, tăng sinh và chống lại apoptosis (chết tế bào). Khi NF-κB bị bất hoạt, tế bào ung thư trở nên dễ bị tiêu diệt hơn.

Hậu quả của sự ức chế proteasome:

Ức chế tăng sinh tế bào ung thư: Làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của các khối u.

Kích hoạt apoptosis: Sự tích lũy các protein không cần thiết trong tế bào dẫn đến căng thẳng nội bào (ER stress) và kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình.

Tác động chọn lọc: Bortezomib tác động mạnh hơn trên tế bào ung thư so với tế bào bình thường, vì các tế bào ung thư phụ thuộc nhiều hơn vào proteasome để tồn tại.

Kết quả lâm sàng:

Cơ chế ức chế proteasome giúp Bortezomib hiệu quả trong điều trị các bệnh lý ác tính như:

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Ức chế sự phát triển của các tế bào tủy xương bất thường.

U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma): Gây apoptosis và làm giảm khối u.

Bortezomib là một đột phá quan trọng trong điều trị ung thư, với khả năng tác động sâu sắc đến các con đường sinh học liên quan đến ung thư.

Dược động học của Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Dược động học của Bortezomib Pharmidea 3.5mg liên quan đến cách thức thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể. Dưới đây là các thông tin chi tiết:

Hấp thu (Absorption):

Đường tiêm: Bortezomib được sử dụng qua tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm dưới da (SC), do đó không cần hấp thu qua đường tiêu hóa.

Sinh khả dụng:

Tiêm dưới da có sinh khả dụng khoảng 64% so với tiêm tĩnh mạch.

Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax):

Tiêm IV: Gần như ngay lập tức.

Tiêm SC: Sau khoảng 30-60 phút.

Phân bố (Distribution):

Thể tích phân bố (Vd): ~489-498 L/m², cho thấy thuốc phân bố rộng rãi trong các mô.

Liên kết protein: Bortezomib gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 83%).

Ưu tiên phân bố: Thuốc tập trung nhiều trong mô ung thư và tế bào máu.

Chuyển hóa (Metabolism):

Enzyme chuyển hóa:

Bortezomib được chuyển hóa chủ yếu qua cytochrome P450 (CYP450), đặc biệt là các isoenzyme CYP3A4, CYP2C19, và CYP1A2.

Chuyển hóa thuốc tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt động sinh học.

Thải trừ (Elimination):

Thời gian bán thải (T1/2):

Sau tiêm tĩnh mạch: ~40-193 giờ, tùy thuộc vào liều dùng và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân.

Đường thải trừ:

Chủ yếu qua chuyển hóa ở gan.

Một phần nhỏ (<30%) thải qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa.

Đặc điểm ở các đối tượng đặc biệt:

Suy gan: Dược động học thay đổi ở bệnh nhân suy gan, cần hiệu chỉnh liều.

Suy thận: Không ảnh hưởng đáng kể đến thải trừ, nhưng cần theo dõi bệnh nhân thận trọng.

Bortezomib có dược động học phù hợp với dạng tiêm, giúp thuốc nhanh chóng phân bố và tác động đến tế bào ung thư. Tuy nhiên, việc điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan hoặc các bệnh lý đặc biệt là cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Liều dùng của Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Liều dùng của Bortezomib Pharmidea 3.5mg phụ thuộc vào bệnh lý được điều trị, thể trạng bệnh nhân, và đường dùng thuốc. Dưới đây là liều lượng tham khảo thường được áp dụng:

Đa u tủy xương (Multiple Myeloma):

Điều trị phối hợp cho bệnh nhân chưa điều trị trước đó:

Liều khuyến cáo: 1,3 mg/m² diện tích cơ thể, tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm dưới da (SC).

Lịch trình dùng thuốc:

Trong 21 ngày/lần: Tiêm vào các ngày 1, 4, 8, và 11.

Sau đó, nghỉ thuốc trong 10 ngày (ngày 12-21).

Thời gian điều trị: Thường kéo dài từ 8-9 chu kỳ.

Bệnh nhân tái phát hoặc không đáp ứng:

Liều dùng tương tự: 1,3 mg/m², tiêm IV hoặc SC.

Lịch trình: Có thể sử dụng mỗi 72 giờ (ngày 1, 4, 8, 11), sau đó nghỉ 10 ngày.

U lympho tế bào vỏ (Mantle Cell Lymphoma):

Liều khuyến cáo: 1,3 mg/m², tiêm IV hoặc SC.

Lịch trình: 2 lần/tuần (ngày 1, 4, 8, 11) trong chu kỳ 21 ngày.

Số chu kỳ điều trị: Thường từ 6-8 chu kỳ, tùy vào đáp ứng của bệnh nhân.

Trường hợp cần giảm liều:

Nếu xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng (như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, hoặc viêm thần kinh ngoại biên nặng):

Giảm liều xuống còn 1,0 mg/m² hoặc 0,7 mg/m² tùy mức độ tác dụng phụ.

Bệnh nhân suy gan:

Suy gan nhẹ: Không cần chỉnh liều ban đầu.

Suy gan trung bình/nặng: Bắt đầu với liều 0,7 mg/m², sau đó điều chỉnh theo dung nạp.

Thuốc phải được sử dụng bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc dưới sự giám sát chặt chẽ tại cơ sở y tế.

Luôn theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận trong quá trình điều trị.

Cách dùng Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg được sử dụng qua đường tiêm và phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm. Dưới đây là cách dùng chi tiết:

Dạng bào chế và pha thuốc:

Thuốc gốc: Lọ bột đông khô chứa 3,5mg bortezomib.

Dung môi pha: Dung dịch muối sinh lý (NaCl 0,9%) hoặc dung dịch pha loãng đặc biệt tùy hướng dẫn.

Quy trình pha thuốc:

Đối với tiêm tĩnh mạch (IV):

Hòa tan lọ 3,5mg bột với 3,5ml dung môi, tạo nồng độ 1 mg/ml.

Đối với tiêm dưới da (SC):

Hòa tan lọ 3,5mg bột với 1,4ml dung môi, tạo nồng độ 2,5 mg/ml.

Lưu ý: Lắc nhẹ cho đến khi thuốc tan hoàn toàn, không để bọt khí.

Đường dùng thuốc:

Tiêm tĩnh mạch (IV):

Thuốc được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.

Tốc độ tiêm: Tiêm chậm trong khoảng 3-5 giây để tránh kích ứng.

Tiêm dưới da (SC):

Thuốc được tiêm vào mô mỡ dưới da, thường ở:

Vùng bụng (tránh tiêm vào khu vực đau hoặc nhạy cảm).

Mặt trước đùi (thay đổi vị trí tiêm ở mỗi lần).

Dung tích tiêm: Không vượt quá 2ml/lần tiêm.

Lịch trình dùng thuốc:

Liều thông thường: 1,3 mg/m².

Tiêm vào các ngày cụ thể trong chu kỳ 21 ngày (ngày 1, 4, 8, 11), sau đó nghỉ 10 ngày.

Theo dõi bệnh nhân trong và sau tiêm:

Quan sát dấu hiệu dị ứng, phản ứng tại chỗ tiêm, hoặc hạ huyết áp.

Kiểm tra dung dịch thuốc trước khi dùng:

Chỉ sử dụng nếu dung dịch trong suốt, không có cặn hay màu sắc bất thường.

Không dùng các đường khác:

Không tiêm bắp (IM) hoặc tiêm vào mạch máu lớn (bolus), vì nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Bảo quản sau pha:

Dung dịch thuốc sau pha chỉ sử dụng trong vòng 8 giờ nếu để ở nhiệt độ phòng, hoặc 24 giờ nếu bảo quản lạnh (2-8°C).

Không để thuốc đông lạnh.

Thuốc phải được sử dụng trong cơ sở y tế, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

Xử trí quên liều với Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Việc quên liều Bortezomib Pharmidea 3.5mg cần được xử trí cẩn thận vì đây là thuốc điều trị ung thư với lịch trình liều nghiêm ngặt. Dưới đây là các hướng dẫn xử trí:

Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc cơ sở y tế đang quản lý liệu trình.

Không tự ý quyết định bù liều hoặc thay đổi lịch trình sử dụng thuốc.

Trường hợp phát hiện quên liều trong thời gian gần (vài giờ):

Liều có thể được bù ngay, nếu vẫn trong cùng ngày hoặc gần thời điểm dự kiến.

Lịch trình tiêm tiếp theo sẽ được điều chỉnh để duy trì khoảng cách tối thiểu 72 giờ giữa các liều.

Trường hợp phát hiện quên liều sau một khoảng thời gian dài:

Không tiêm liều bù ngay lập tức.

Lịch trình điều trị sẽ được bác sĩ đánh giá lại, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân và liệu trình đã thiết lập.

Không tiêm gấp đôi liều: Việc tăng liều để bù vào liều đã quên có thể gây nguy hiểm do độc tính của bortezomib.

Xử trí quá liều với Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Xử trí quá liều với thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg là vấn đề nghiêm trọng, cần được quản lý tại cơ sở y tế có trang thiết bị đầy đủ và bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm. Quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm suy giảm chức năng tủy xương, nhiễm độc thần kinh và các biến chứng đe dọa tính mạng.

Dấu hiệu và triệu chứng của quá liều:

Giảm tiểu cầu nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ chảy máu.

Giảm bạch cầu trung tính, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Viêm thần kinh ngoại biên nặng.

Chóng mặt, đau đầu hoặc mất định hướng.

Hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc sốc.

Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy nặng.

Suy nhược, mệt mỏi trầm trọng.

Giảm tiểu cầu: Truyền tiểu cầu hoặc máu nếu có xuất huyết nghiêm trọng.

Nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh phổ rộng nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn.

Hạ huyết áp: Bù dịch hoặc sử dụng thuốc co mạch phù hợp.

Nhiễm độc thần kinh: Theo dõi và ngừng thuốc ngay lập tức. Chỉ tái sử dụng sau khi bệnh nhân hồi phục hoàn toàn từ các triệu chứng thần kinh.

Theo dõi sát công thức máu:

Lặp lại xét nghiệm máu thường xuyên để đánh giá tình trạng giảm tế bào máu.

Biện pháp loại bỏ thuốc:

Không có thuốc giải độc đặc hiệu (antidote):

Bortezomib được chuyển hóa chủ yếu ở gan và không thể loại bỏ qua lọc máu (hemodialysis).

Hỗ trợ cơ thể chuyển hóa và thải trừ thuốc qua các liệu pháp bảo tồn chức năng gan, thận.

Sau khi xử trí quá liều, liều tiếp theo có thể cần được giảm hoặc điều chỉnh dưới sự chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân và mức độ hồi phục.

Tác dụng phụ của Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Những tác dụng này thường phụ thuộc vào liều lượng, thời gian sử dụng, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Các tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%):

Giảm tiểu cầu (thrombocytopenia): Nguy cơ chảy máu.

Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia): Tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Thiếu máu (anemia): Gây mệt mỏi và suy nhược.

Buồn nôn và nôn.

Tiêu chảy hoặc táo bón.

Đau bụng hoặc đầy hơi.

Viêm thần kinh ngoại biên (peripheral neuropathy): Gây tê, ngứa ran, hoặc đau ở tay chân.

Chóng mặt, nhức đầu.

Suy nhược, mệt mỏi kéo dài.

Sốt, ớn lạnh.

Các tác dụng phụ ít gặp (1-10%):

Hạ huyết áp (có thể dẫn đến ngất xỉu).

Rối loạn nhịp tim.

Viêm niêm mạc miệng (stomatitis).

Rối loạn tiêu hóa.

Khó thở, ho khan.

Tích tụ dịch trong phổi.

Rối loạn cảm giác (paresthesia).

Run hoặc mất thăng bằng.

Các tác dụng phụ cần theo dõi chặt chẽ:

Suy giảm chức năng tủy xương: Theo dõi công thức máu thường xuyên.

Viêm thần kinh ngoại biên nặng: Có thể yêu cầu ngừng hoặc giảm liều.

Nhiễm trùng: Nếu có sốt hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng, cần điều trị kháng sinh kịp thời.

Tăng men gan: Theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.

Xử trí khi gặp tác dụng phụ:

Nhẹ đến trung bình: Nghỉ ngơi, bù nước, và sử dụng thuốc hỗ trợ như thuốc chống nôn, giảm đau.

Nghiêm trọng: Ngừng thuốc ngay và thông báo bác sĩ.

Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu sốc, khó thở, hoặc suy tạng.

Việc giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc có thể cần thiết trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thận trọng khi dùng Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg

Thận trọng khi sử dụng Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg là rất quan trọng để giảm nguy cơ tác dụng phụ và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Dưới đây là một số lưu ý và cảnh báo khi sử dụng thuốc:

Bệnh nhân có vấn đề về huyết học:

Giảm tiểu cầu (thrombocytopenia): Bortezomib có thể làm giảm các tế bào máu giúp cơ thể bạn chống lại nhiễm trùng và giúp đông máu. Bạn có thể bị nhiễm trùng hoặc dễ chảy máu hơn. Hãy gọi cho bác sĩ nếu bạn bị bầm tím hoặc chảy máu bất thường hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể).

Giảm bạch cầu (neutropenia): Bệnh nhân có thể dễ bị nhiễm trùng do giảm số lượng bạch cầu. Theo dõi số lượng bạch cầu và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu nhiễm trùng.

Thiếu máu (anemia): Cần theo dõi mức độ huyết sắc tố và xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu thiếu máu.

Bệnh nhân có vấn đề về thần kinh:

Viêm thần kinh ngoại biên (peripheral neuropathy): Bortezomib có thể gây tê, đau hoặc mất cảm giác ở tay và chân. Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng thần kinh của bệnh nhân. Nếu có dấu hiệu của viêm thần kinh, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc tạm thời.

Bortezomib có thể gây ra nhiễm trùng virus nghiêm trọng ở não có thể dẫn đến tàn tật hoặc tử vong. Hãy gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất kỳ thay đổi nào về trạng thái tinh thần, giảm thị lực hoặc vấn đề về nói hoặc đi lại. Các triệu chứng này có thể bắt đầu dần dần và trở nên tồi tệ hơn nhanh chóng.

Chóng mặt, mất thăng bằng: Cảnh giác khi bệnh nhân có dấu hiệu chóng mặt hoặc mất thăng bằng khi sử dụng thuốc.

Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch:

Hạ huyết áp: Bortezomib có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt khi sử dụng thuốc kết hợp với các liệu pháp điều trị khác. Theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị.

Suy tim: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử suy tim hoặc bệnh tim mạch.

Bệnh nhân có vấn đề về gan và thận:

Suy gan: Thuốc cần được sử dụng cẩn thận ở bệnh nhân suy gan. Điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết tùy thuộc vào mức độ suy gan.

Suy thận: Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị, vì bortezomib có thể ảnh hưởng đến thận.

Bệnh nhân có bệnh lý tiểu đường:

Tăng đường huyết: Bortezomib có thể làm tăng đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử tiểu đường. Cần theo dõi mức đường huyết trong quá trình điều trị.

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng thuốc:

Dị ứng thuốc: Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bortezomib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, cần tránh sử dụng và thông báo cho bác sĩ.

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Bortezomib có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phù mạch, sốc phản vệ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào, cần ngừng thuốc ngay lập tức và điều trị kịp thời.

Nhiễm trùng herpes hoặc mụn rộp. Nếu bạn bị  herpes hoặc  mụn rộp sinh dục , hãy trao đổi với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn. Bạn có thể cần dùng thuốc để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng này trong khi bạn đang sử dụng bortezomib.

Thai kỳ: Không nên sử dụng bortezomib trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội so với rủi ro. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi.

Cho con bú: Không sử dụng bortezomib trong thời gian cho con bú và không cho con bú trong vòng hai tháng sau liều bortezomib cuối cùng. Không biết bortezomib có đi vào sữa mẹ hay không. Hãy cho bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn biết nếu bạn đang cho con bú hoặc có kế hoạch cho con bú.

Tương tác thuốc: Bortezomib có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP450, thuốc điều trị huyết áp, hoặc các thuốc chống đông máu. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang sử dụng các thuốc điều trị khác.

Theo dõi trong suốt quá trình điều trị:

Công thức máu: Theo dõi thường xuyên số lượng tiểu cầu, bạch cầu và huyết sắc tố.

Chức năng gan và thận: Kiểm tra các chỉ số chức năng gan, thận để điều chỉnh liều khi cần thiết.

Huyết áp: Kiểm soát huyết áp trong quá trình điều trị để tránh hạ huyết áp quá mức.

Khi sử dụng Bortezomib Pharmidea 3.5mg, cần theo dõi và thận trọng với các bệnh lý huyết học, thần kinh, tim mạch, gan, thận, và tiểu đường. Việc theo dõi thường xuyên và điều chỉnh liều là rất quan trọng để giảm nguy cơ tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị.

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi tác dụng của chúng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số thuốc có thể tương tác với Bortezomib:

Thuốc ức chế CYP450 (như ketoconazole, itraconazole, ritonavir):

Bortezomib được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP450, đặc biệt là CYP3A4. Khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP450, nồng độ bortezomib trong máu có thể tăng, dẫn đến nguy cơ tác dụng phụ cao hơn, đặc biệt là viêm thần kinh ngoại biên, giảm tiểu cầu, và suy giảm chức năng tủy xương.

Xử trí: Cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều bortezomib nếu sử dụng cùng với các thuốc ức chế CYP450.

Thuốc kích thích CYP450 (như rifampin, phenytoin, carbamazepine):

Các thuốc này có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa bortezomib, làm giảm hiệu quả điều trị.

Xử trí: Cần điều chỉnh liều bortezomib nếu sử dụng cùng các thuốc này.

Thuốc chống đông máu (anticoagulants):

Warfarin, heparin, hoặc thuốc chống đông máu khác:

Bortezomib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng cùng với các thuốc chống đông máu.

Xử trí: Cần theo dõi đông máu cẩn thận khi dùng kết hợp và có thể cần điều chỉnh liều của thuốc chống đông.

Thuốc điều trị huyết áp:

Thuốc hạ huyết áp (như ACE inhibitors, beta-blockers):

Bortezomib có thể làm giảm huyết áp, và khi dùng cùng các thuốc hạ huyết áp, có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.

Xử trí: Theo dõi huyết áp thường xuyên và điều chỉnh liều thuốc hạ huyết áp nếu cần.

Thuốc điều trị tiểu đường:

Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết (như metformin, sulfonylureas):

Bortezomib có thể làm tăng đường huyết. Khi sử dụng đồng thời với các thuốc hạ đường huyết, cần theo dõi mức đường huyết thường xuyên để điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc hạ đường huyết nếu cần.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs, như ibuprofen, naproxen):

Khi dùng với bortezomib, các thuốc NSAIDs có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc loét dạ dày, đặc biệt là ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Xử trí: Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ khi dùng đồng thời các thuốc NSAIDs với bortezomib.

Kháng sinh hoặc thuốc chống virus:

Một số thuốc kháng sinh (như ciprofloxacin) hoặc thuốc kháng virus có thể làm tăng tác dụng phụ của bortezomib, đặc biệt là đối với các tác dụng phụ về thần kinh và huyết học.

Xử trí: Tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng kết hợp với thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống virus.

Thuốc ức chế miễn dịch:

Corticosteroids (như prednisone):

Thuốc corticosteroids có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và gây ra các tác dụng phụ khi dùng đồng thời với bortezomib.

Xử trí: Cần theo dõi nguy cơ nhiễm trùng và các tác dụng phụ khi sử dụng corticosteroids cùng với bortezomib.

Tương tác với thuốc ức chế hoặc kích thích CYP450, thuốc chống đông máu, thuốc điều trị huyết áp, thuốc điều trị tiểu đường, thuốc chống viêm không steroid và một số thuốc kháng sinh/virus cần được theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh liều và giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg: LH 0985671128

Thuốc Bortezomib Pharmidea 3.5mg mua ở đâu?

Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị Đa u tủy xương, U lympho tế bào vỏ, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.drugs.com/bortezomib.html

https://www.webmd.com/drugs/2/drug-75268/velcade-injection/details

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn