Thuốc Cadonilimab là thuốc gì?
Thuốc Cadonilimab (còn gọi là AK104) được công nhận là kháng thể kép (bispecific antibody) đầu tiên nhắm đồng thời vào PD-1 và CTLA-4 được phát triển độc lập tại Trung Quốc, và cũng là thuốc kháng thể ức chế miễn dịch kép đầu tiên được phê duyệt trên toàn cầu vào năm 2022.
Thuốc do công ty Akeso, Inc. (Hồng Kông) nghiên cứu và phát triển, với tên thương mại là 开坦尼® (Kāi Tǎn Ní). Đây là một bước đột phá trong lĩnh vực liệu pháp miễn dịch ung thư (immuno-oncology), thường được gọi là "Immunotherapy 2.0".
Cơ chế tác dụng của Thuốc Cadonilimab
Thuốc Cadonilimab là một kháng thể kép nhắm đồng thời vào hai đích phân tử là PD-1 (Programmed Cell Death-1) và CTLA-4 (Cytotoxic T-Lymphocyte Antigen-4).
Thuốc được thiết kế với mục tiêu gắn kết và ức chế đồng thời PD-1 và CTLA-4 trên các tế bào T đặc hiệu kháng nguyên, từ đó vượt qua cơ chế ức chế kiểm soát miễn dịch của khối u.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy việc đồng ức chế PD-1 và CTLA-4 có tác dụng hiệp đồng trong việc chuyển đổi vi môi trường miễn dịch khối u sang kiểu hình chống ung thư.
Ưu điểm so với phác đồ kết hợp hai thuốc riêng biệt: Cadonilimab tận dụng hiệu ứng hiệp đồng chống khối u của hai đích ức chế miễn dịch PD-1 và CTLA-4, đồng thời tạo ra ít tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch hơn đáng kể so với phác đồ kết hợp kháng thể PD-1 và CTLA-4 riêng biệt.
Chỉ định của Thuốc Cadonilimab
Chỉ định 1 — Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn (tháng 6/2022)
Ngày 29/6/2022, cadonilimab được NMPA (Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc) phê duyệt để điều trị ung thư cổ tử cung tái phát hoặc di căn đã tiến triển sau hóa trị liệu có platinum.
Chỉ định 2 — Ung thư dạ dày/thực quản-dạ dày (tháng 9/2024)
Tháng 9/2024, NMPA phê duyệt thêm chỉ định: cadonilimab liều 10 mg/kg mỗi 3 tuần, phối hợp với hóa trị fluoropyrimidine và platinum, để điều trị bước một ung thư dạ dày hoặc ung thư vùng nối thực quản-dạ dày (G/GEJ) giai đoạn tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc di căn.
Chỉ định 3 — Ung thư cổ tử cung bước một (tháng 6/2025)
Tháng 6/2025, NMPA tiếp tục phê duyệt cadonilimab cho điều trị bước một ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn, phối hợp với hóa trị platinum, có hoặc không có bevacizumab — đây là chỉ định thứ ba được phê duyệt cho cadonilimab.
Liều dùng và cách dùng của Thuốc Cadonilimab
Thuốc Cadonilimab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch.
Trong thử nghiệm COMPASSION-16, bệnh nhân được dùng cadonilimab 10 mg/kg, truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần trong 6 chu kỳ, sau đó duy trì mỗi 3 tuần tối đa 2 năm. ScienceDirect
Một số phác đồ nghiên cứu sử dụng 6 mg/kg vào ngày 1 và ngày 15 trong chu kỳ 4 tuần. Frontiers
Chu kỳ điều trị thông thường là 3 tuần (± 3 ngày); liều dùng cố định và không được thay đổi trong quá trình điều trị. Điều trị tiếp tục cho đến khi xuất hiện độc tính không dung nạp được, không còn lợi ích lâm sàng, hoàn thành 24 tháng, hoặc các tiêu chí dừng khác theo phác đồ. Sage Journals
Dữ liệu lâm sàng quan trọng
Thử nghiệm COMPASSION-16 (ung thư cổ tử cung bước một — Phase 3)
COMPASSION-16 là thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, đa trung tâm, tuyển chọn bệnh nhân ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn chưa được điều trị toàn thân trước đó, với ECOG 0 hoặc 1.
Dữ liệu trung gian công bố trên tạp chí The Lancet cho thấy: trung vị PFS đạt 13,3 tháng ở nhóm cadonilimab (n=222) so với 8,2 tháng ở nhóm giả dược (n=223), với HR = 0,62 (95% CI: 0,49–0,79).
Cả hai tiêu chí chính đều đạt được: HR của PFS là 0,62 và HR của OS là 0,64. Lợi ích của cadonilimab nhìn chung nhất quán qua các phân nhóm được xác định trong phác đồ.
Phân tích tổng hợp hiệu quả trong ung thư cổ tử cung
Từ 10 nghiên cứu với 728 bệnh nhân, phân tích meta-analysis cho thấy: tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 57,8% (95% CI: 44,5%–70,2%), tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) 81,8%, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) 16,1%, và tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) 37,4%. Tỷ lệ sống toàn thể sau 6, 12 và 24 tháng lần lượt là 78%, 78% và 62%.
FDA Hoa Kỳ
FDA Hoa Kỳ đã cấp chỉ định Fast Track và Orphan Drug cho cadonilimab.
Các ung thư đang được nghiên cứu
Ngoài các chỉ định đã được phê duyệt, cadonilimab đang được nghiên cứu trong điều trị nhiều loại khối u đặc như ung thư phổi, ung thư gan, ung thư thực quản, ung thư vòm họng và ung thư tế bào nhỏ. ResearchGate
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Trong một thử nghiệm Phase Ib/II, cadonilimab kết hợp anlotinib đạt ORR 62,5% và DCR 100% trên 8 bệnh nhân NSCLC chưa điều trị. Ở nhóm NSCLC không vảy, ORR đạt 80%.
Ung thư vòm họng: Trong nghiên cứu Phase 1b/2 điều trị bước ba ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, đơn trị liệu cadonilimab đạt ORR 26,1%.
Tính an toàn và tác dụng phụ của Thuốc Cadonilimab
Trong phân tích tổng hợp từ 11 thử nghiệm lâm sàng với 1.271 bệnh nhân trên hơn 5 loại ung thư, tỷ lệ xảy ra các tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs) ở bất kỳ mức độ nào là 43,3% (95% CI: 33,3%–53,4%), irAEs từ độ 3 trở lên là 11,3% (95% CI: 9,5%–13,3%), tỷ lệ ngừng điều trị do irAEs là 3,7%, và tỷ lệ tử vong do irAEs là 0%.
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: phản ứng liên quan miễn dịch trên da, gan, phổi, tuyến giáp và đường tiêu hóa — tương tự các thuốc ức chế checkpoint miễn dịch khác nhưng với tần suất thấp hơn so với phác đồ kết hợp nivolumab + ipilimumab.
Thuốc Cadonilimab giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Cadonilimab: Tư vấn 0778718459
Thuốc Cadonilimab mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Akeso, Inc | 开坦尼® (PD-1/CTLA-4 Bi-specific Antibody, Cadonilimab Injection)

