Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05390
  • Pfizer

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Campto 40mg/2ml là thuốc gì?

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Thuốc Campto 40mg/2ml dùng cho bệnh nhân nào?

Thuốc Campto 40mg/2ml (Irinotecan) được chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Cụ thể:

Bệnh nhân ung thư đại trực tràng tiến triển hoặc di căn

Dùng đơn trị liệu:

Dành cho bệnh nhân đã thất bại với phác đồ 5-Fluorouracil (5-FU) trước đó.

Dùng phối hợp với các thuốc khác:

Kết hợp với 5-FU và Leucovorin (LV) trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn.

Kết hợp với Oxaliplatin (FOLFOXIRI) hoặc Bevacizumab (kháng VEGF) trong phác đồ điều trị ung thư di căn.

Một số trường hợp ung thư khác (ít phổ biến hơn, đang nghiên cứu)

Ung thư phổi tế bào nhỏ (phối hợp với Cisplatin hoặc Etoposide).

Ung thư dạ dày tiến triển (kết hợp với thuốc khác).

Ung thư tuyến tụy, ung thư cổ tử cung (trong một số nghiên cứu lâm sàng).

Chống chỉ định của Thuốc Campto 40mg/2ml

Thuốc Campto 40mg/2ml (Irinotecan) chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với Irinotecan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ gây quái thai và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.

Bệnh nhân suy gan nặng (bilirubin máu > 3 lần giới hạn bình thường) do thuốc chuyển hóa qua gan.

Bệnh nhân suy tủy nặng (giảm bạch cầu, tiểu cầu) làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Bệnh nhân có hội chứng Gilbert hoặc rối loạn chuyển hóa bilirubin di truyền, do nguy cơ tăng độc tính của thuốc.

Bệnh nhân có tình trạng nhiễm trùng nặng, sốt cao do Irinotecan có thể làm suy giảm miễn dịch thêm.

Suy dinh dưỡng hoặc suy nhược nặng, không đủ sức khỏe để chịu đựng hóa trị.

Lưu ý: Trước khi sử dụng Campto, bệnh nhân cần được đánh giá chức năng gan, công thức máu và tình trạng sức khỏe tổng thể để tránh nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thuốc Campto 40mg/2ml có cơ chế hoạt động như thế nào?

Irinotecan là một thuốc hóa trị thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I – một enzyme quan trọng trong quá trình sao chép DNA của tế bào.

Cơ chế cụ thể như sau:

Chuyển hóa thành dạng có hoạt tính

Sau khi tiêm vào cơ thể, Irinotecan được chuyển hóa trong gan bởi enzyme carboxylesterase thành SN-38 (một dạng chuyển hóa có hoạt tính mạnh hơn gấp 100–1000 lần so với Irinotecan).

Ức chế enzyme topoisomerase I

Topoisomerase I là enzyme giúp tháo xoắn và cắt tạm thời DNA để tế bào có thể sao chép và phân chia bình thường.

SN-38 gắn vào phức hợp DNA-topoisomerase I, làm ngăn chặn quá trình sửa chữa DNA.

Gây đứt gãy DNA và chết tế bào ung thư

Khi DNA bị đứt gãy nhưng không thể sửa chữa, tế bào ung thư sẽ bị ngưng chu kỳ tế bào (tại pha G2/M) và cuối cùng dẫn đến chết theo chương trình (apoptosis).

Tác dụng chọn lọc trên tế bào ung thư

Do tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh hơn tế bào bình thường, Irinotecan có tác dụng ưu tiên tiêu diệt các tế bào ung thư, dù vẫn có thể ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh, đặc biệt là tế bào tủy xương và niêm mạc ruột.

Dược động học của Thuốc Campto 40mg/2ml

Dược động học của Irinotecan bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, với cơ chế hoạt động phụ thuộc vào chuyển hóa thành dạng có hoạt tính SN-38.

Hấp thu

Campto 40mg/2ml được tiêm truyền tĩnh mạch (IV) nên hấp thu nhanh chóng vào máu.

Sinh khả dụng gần như đạt 100% do không bị ảnh hưởng bởi hệ tiêu hóa.

Phân bố

Thể tích phân bố (Vd): 110 lít/m², cho thấy thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể.

Liên kết protein huyết tương:

Irinotecan: ~30–68%

SN-38 (dạng có hoạt tính): ~95% (chủ yếu với albumin).

Thuốc qua được hàng rào máu não kém, nhưng có thể tích tụ trong dịch não tủy ở mức thấp.

Tích lũy ở gan, thận và mô khối u.

Chuyển hóa

Gan là cơ quan chính chuyển hóa Irinotecan.

Irinotecan được enzyme carboxylesterase chuyển hóa thành SN-38, có hoạt tính mạnh hơn 100–1000 lần so với Irinotecan.

SN-38 tiếp tục bị glucuronyl hóa (UGT1A1) thành SN-38G (dạng không hoạt tính), sau đó được đào thải.

Người có đột biến UGT1A1 (28/28) (hội chứng Gilbert) có nguy cơ ngộ độc cao do giảm khả năng bất hoạt SN-38.

Thải trừ

Qua mật và phân (50%): Đây là con đường thải trừ chính.

Qua thận (11–20%):

Irinotecan: 11%

SN-38: ~1%

Thời gian bán thải (t1/2):

Irinotecan: 6 – 12 giờ

SN-38: 10 – 20 giờ

Lưu ý:

Bệnh nhân suy gan có thể bị tích lũy SN-38, làm tăng độc tính.

Người có đột biến **UGT1A1 (28/28) cần giảm liều để tránh ngộ độc.

Liều dùng của Thuốc Campto 40mg/2ml

Liều dùng Irinotecan phụ thuộc vào phác đồ điều trị, tình trạng bệnh nhân, chức năng gan, và phác đồ kết hợp với các thuốc khác. Dưới đây là các liều phổ biến trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn.

Điều trị đơn trị liệu (khi thất bại với 5-FU trước đó)

Liều khuyến cáo:

350 mg/m² tiêm truyền tĩnh mạch (IV) trong 30–90 phút, mỗi 3 tuần/lần.

Điều chỉnh liều:

Nếu độc tính nặng (tiêu chảy, suy tủy, suy gan): Giảm liều xuống 300 mg/m² hoặc 250 mg/m².

Nếu bệnh nhân có bilirubin tăng (1,5–3 mg/dL): Giảm liều còn 200 mg/m².

Chống chỉ định khi bilirubin > 3 mg/dL (do tăng nguy cơ độc tính).

Điều trị phối hợp (FOLFIRI – Irinotecan + 5-FU + Leucovorin)

Liều phổ biến:

180 mg/m² IV truyền trong 30–90 phút mỗi 2 tuần.

Sau đó, truyền Leucovorin 400 mg/m² → 5-FU bolus 400 mg/m² → truyền 5-FU liên tục 2400 mg/m² trong 46 giờ.

Lưu ý:

Phác đồ này thường kết hợp với Bevacizumab (kháng VEGF) hoặc Cetuximab (kháng EGFR) trong một số trường hợp.

Theo dõi công thức máu, chức năng gan, và tình trạng tiêu chảy (tác dụng phụ nghiêm trọng).

Liều dùng cho bệnh nhi

Hiện chưa có khuyến cáo chính thức, nhưng một số nghiên cứu dùng 50–125 mg/m² mỗi 3 tuần hoặc mỗi tuần.

Cần thận trọng và điều chỉnh liều theo cân nặng, chức năng gan.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan

Bilirubin (mg/dL)             

< 1,5 Liều khuyến cáo 350 mg/m² (đơn trị) hoặc 180 mg/m² (FOLFIRI)

1,5 – 3 Liều khuyến cáo 200 mg/m²

> 3: Chống chỉ định

Cách dùng Thuốc Campto 40mg/2ml

Tiêm truyền tĩnh mạch chậm (30–90 phút).

Không tiêm bolus nhanh.

Trước khi truyền: Cần dùng thuốc chống nôn (Ondansetron, Dexamethasone) để giảm tác dụng phụ.

Trong và sau khi truyền: Theo dõi huyết áp, tiêu chảy, bạch cầu để kịp thời xử lý tác dụng phụ.

Lưu ý quan trọng:

Không tự ý thay đổi liều, cần theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung thư.

Nếu gặp tiêu chảy nặng, cần dùng ngay Loperamide và bù nước, điện giải.

Theo dõi độc tính tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu), điều chỉnh liều khi cần.

Thuốc Campto 40mg/2ml có tác dụng phụ gì?

Irinotecan có nhiều tác dụng phụ, trong đó tiêu chảy và ức chế tủy xương là nghiêm trọng nhất. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến theo mức độ nghiêm trọng:

Tác dụng phụ nghiêm trọng

Tiêu chảy nặng (cấp tính và muộn)

Tiêu chảy cấp (trong vòng 24 giờ sau truyền): Thường đi kèm đau bụng, co thắt ruột, chảy nước mắt, chảy nước mũi, chậm nhịp tim (do kích thích hệ cholinergic).

Xử trí: Tiêm Atropine 0.25–1 mg IV để giảm triệu chứng.

Tiêu chảy muộn (sau 24 giờ, kéo dài vài ngày): Có thể gây mất nước, suy thận cấp, thậm chí tử vong nếu không được kiểm soát.

Xử trí: Dùng Loperamide (4mg liều đầu, sau đó 2mg mỗi 2 giờ cho đến khi ngưng tiêu chảy trong 12 giờ).

Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu)

Giảm bạch cầu trung tính: Tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng.

Xử trí: Cần theo dõi công thức máu thường xuyên, nếu giảm nặng có thể dùng Filgrastim (G-CSF) để kích thích tủy xương.

Giảm tiểu cầu: Nguy cơ chảy máu kéo dài.

Buồn nôn, nôn mửa nặng

Cần dùng thuốc chống nôn (Ondansetron, Dexamethasone) trước khi truyền.

Suy gan, tăng men gan

Bệnh nhân có bilirubin cao (>3 mg/dL) có nguy cơ ngộ độc thuốc cao.

Viêm phổi kẽ (hiếm nhưng nguy hiểm)

Xuất hiện khó thở, ho khan, sốt, cần ngưng thuốc ngay.

Hội chứng Gilbert (ở bệnh nhân có đột biến UGT1A1)

Tăng nguy cơ ngộ độc SN-38, gây tiêu chảy nặng và ức chế tủy nghiêm trọng.

Tác dụng phụ thường gặp (nhẹ – trung bình)

Rụng tóc: Thường mọc lại sau khi ngưng thuốc.

Mệt mỏi, suy nhược: Do thiếu máu hoặc tác dụng của hóa trị.

Chán ăn, sụt cân: Cần bổ sung dinh dưỡng hợp lý.

Viêm niêm mạc miệng: Đau loét miệng, khó ăn uống.

Táo bón (ở một số bệnh nhân).

Đau bụng, đầy hơi.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng cần theo dõi

Tắc ruột, thủng ruột (ở bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa).

Sốc phản vệ: Phát ban, khó thở, tụt huyết áp (cần xử trí cấp cứu ngay).

Suy thận cấp: Do mất nước nặng khi tiêu chảy kéo dài.

Lưu ý quan trọng

Trước khi truyền: Dùng Atropine nếu có nguy cơ tiêu chảy cấp, chống nôn bằng Ondansetron/Dexamethasone.

Sau khi truyền: Uống nhiều nước, theo dõi tiêu chảy, sốt, nhiễm trùng.

Khi có tác dụng phụ nghiêm trọng: Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.

Tóm lại: Irinotecan có tác dụng mạnh nhưng cũng đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là tiêu chảy nặng và ức chế tủy xương. Cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Thận trọng khi dùng Thuốc Campto 40mg/2ml

Cảnh báo quan trọng

Tiêu chảy nặng: Irinotecan có thể gây tiêu chảy cấp (trong 24 giờ) hoặc tiêu chảy muộn (sau 24 giờ), dẫn đến mất nước, suy thận, thậm chí tử vong nếu không kiểm soát kịp thời.

Ức chế tủy xương: Làm giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu, chảy máu.

Tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan: Tăng bilirubin, men gan, nguy cơ suy gan.

Phản ứng quá mẫn: Gây sốc phản vệ, phát ban, khó thở.

Viêm phổi kẽ: Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể dẫn đến suy hô hấp.

Đối tượng cần thận trọng

Bệnh nhân suy gan

Irinotecan được chuyển hóa chủ yếu qua gan. Nếu bilirubin > 3 mg/dL, thuốc có thể gây ngộ độc gan nghiêm trọng → Chống chỉ định.

Nếu bilirubin 1,5–3 mg/dL, cần giảm liều.

Bệnh nhân có hội chứng Gilbert (đột biến UGT1A1)

Làm giảm khả năng chuyển hóa SN-38 (dạng hoạt động của Irinotecan), dẫn đến độc tính cao hơn, đặc biệt là tiêu chảy và ức chế tủy.

Bệnh nhân suy tủy, nhiễm trùng

Cần theo dõi bạch cầu, tiểu cầu trước mỗi lần truyền.

Nếu số lượng bạch cầu trung tính <1.5 x 10⁹/L, cần trì hoãn hoặc giảm liều.

Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn nếu kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác.

Bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa

Người có viêm đại tràng, loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích dễ bị tiêu chảy nặng hơn.

Bệnh nhân lớn tuổi (>65 tuổi)

Có nguy cơ suy tủy, tiêu chảy nặng, suy nhược cơ thể cao hơn → Cần giảm liều và theo dõi sát.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ gây quái thai và độc tính phôi thai.

Không nên dùng khi đang cho con bú, vì Irinotecan có thể bài tiết vào sữa mẹ.

Lưu ý khi sử dụng

Trước khi truyền:

Xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, thận để đảm bảo an toàn.

Dùng Atropine (0.25–1 mg IV) nếu có nguy cơ tiêu chảy cấp.

Dùng thuốc chống nôn (Ondansetron, Dexamethasone) để giảm buồn nôn.

Trong khi truyền:

Theo dõi huyết áp, nhịp tim, dấu hiệu sốc phản vệ.

Sau khi truyền:

Theo dõi tiêu chảy muộn: Nếu xảy ra, cần dùng Loperamide sớm để kiểm soát.

Tránh mất nước: Bổ sung nước, điện giải đầy đủ.

Theo dõi nhiễm trùng: Nếu sốt ≥ 38°C, cần đi khám ngay.

Theo dõi công thức máu: Để điều chỉnh liều khi cần.

Tóm lại: Thuốc Campto 40mg/2ml có nguy cơ gây tiêu chảy nặng, ức chế tủy, suy gan, nên cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy tủy, người cao tuổi, phụ nữ có thai. Việc sử dụng cần có sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa ung thư.

Thuốc Campto 40mg/2ml tương tác với những thuốc nào?

Irinotecan có nhiều tương tác thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là những nhóm thuốc có thể tương tác với Irinotecan:

Nhóm thuốc làm tăng độc tính của Irinotecan

Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 và UGT1A1

Irinotecan được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 (thành SN-38, dạng hoạt động) và UGT1A1 (thải trừ SN-38).

Các thuốc ức chế CYP3A4 và UGT1A1 có thể làm tăng nồng độ SN-38, dẫn đến tiêu chảy nặng và ức chế tủy xương nghiêm trọng.

Ví dụ:

Thuốc kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole

Kháng sinh macrolide: Clarithromycin, Erythromycin

Thuốc ức chế protease HIV: Ritonavir, Indinavir

Thuốc chẹn kênh canxi: Verapamil, Diltiazem

Probenecid (ức chế UGT1A1, làm tăng độc tính SN-38)

Nhóm thuốc làm giảm hiệu quả của Irinotecan

Các thuốc cảm ứng CYP3A4

Làm tăng chuyển hóa Irinotecan → Giảm tác dụng điều trị.

Ví dụ:

Thuốc chống động kinh: Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital

Rifampicin, Rifabutin (thuốc trị lao)

St. John’s Wort (cây Ban Âu): Tăng thải trừ Irinotecan, làm giảm hiệu quả điều trị.

Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương

Các thuốc hóa trị khác và ức chế miễn dịch

Khi kết hợp với Cisplatin, Cyclophosphamide, Doxorubicin, Fluorouracil (5-FU), Methotrexate, Capecitabine, có thể làm tăng suy tủy nghiêm trọng.

Thuốc ức chế miễn dịch như Tacrolimus, Cyclosporine có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Các thuốc NSAIDs và Aspirin

Tăng nguy cơ chảy máu, giảm tiểu cầu khi dùng chung với Irinotecan.

Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ tiêu chảy nặng

Thuốc nhuận tràng, thuốc tẩy xổ

Lactulose, Bisacodyl, Senna, Macrogol → Làm trầm trọng tiêu chảy do Irinotecan.

Kháng sinh phổ rộng (Cephalosporin, Clindamycin, Tetracycline, Quinolone)

Gây mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, làm nặng thêm tiêu chảy do Irinotecan.

Nhóm thuốc chống đông máu

Warfarin, Heparin, NOACs (Rivaroxaban, Apixaban)

Irinotecan có thể làm giảm số lượng tiểu cầu, tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với thuốc chống đông.

Nhóm thuốc chống nôn và giảm đau

Dexamethasone (corticoid dùng chống nôn)

Làm tăng đường huyết, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân tiểu đường.

Thuốc opioid (Morphine, Fentanyl, Tramadol)

Có thể gây táo bón, đối lập với tiêu chảy do Irinotecan → Cần điều chỉnh liều cẩn thận.

Luôn báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang dùng để tránh tương tác nguy hiểm!

Thuốc Campto 40mg/2ml giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Campto 40mg/2ml: LH 0985671128

Thuốc Campto 40mg/2ml mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.apollopharmacy.in/medicine/campto-40mg-injection-2ml?srsltid=AfmBOoqF2voXAIYvkyD93VevJpON8jpZDwFxFbg5wc3lezzTJ38HVcja

https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/irinotecan-intravenous-route/description/drg-20064383

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegcyte 6mg/0.6ml Pegfilgrastim giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegcyte 6mg chứa hoạt chất Pegfilgrastim, là một dạng pegylated của Filgrastim (yếu tố kích thích bạch cầu hạt – G-CSF). Đây là một loại thuốc được sử dụng để kích thích sản xuất bạch cầu trung tính, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị.

Công dụng của Thuốc Pegcyte (Pegfilgrastim)

Điều trị và phòng ngừa giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ở bệnh nhân ung thư.

Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và sốt giảm bạch cầu.

Hỗ trợ bệnh nhân bị suy tủy xương hoặc ghép tủy xương.

Quy cách đóng gói: Lọ 0,6 ml

Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn