Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg là thuốc gì?

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg dùng cho bệnh nhân nào?

Thuốc Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) là thuốc hóa trị được sử dụng trong điều trị ung thư. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân mắc các loại ung thư sau:

Ung thư đại trực tràng

Giai đoạn tiến triển: Dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác như Oxaliplatin (trong phác đồ XELOX) hoặc Bevacizumab.

Sau phẫu thuật: Dùng như một liệu pháp hỗ trợ để giảm nguy cơ tái phát.

Ung thư vú tiến triển hoặc di căn

Thường được chỉ định khi bệnh nhân không đáp ứng với các thuốc như Taxanes (Paclitaxel, Docetaxel) hoặc Anthracyclines (Doxorubicin).

Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với Docetaxel để tăng hiệu quả điều trị.

Ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển

Được sử dụng trong phác đồ kết hợp với Cisplatin hoặc Oxaliplatin để kéo dài thời gian sống của bệnh nhân.

Chống chỉ định của Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với Capecitabine hoặc 5-Fluorouracil (5-FU)

Nếu bệnh nhân từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Capecitabine, 5-FU, hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc, không nên sử dụng.

Suy thận nặng (CrCl < 30ml/phút)

Capecitabine được đào thải qua thận, do đó bệnh nhân suy thận nặng có nguy cơ tích tụ thuốc và gia tăng độc tính.

Thiếu hụt enzyme Dihydropyrimidine Dehydrogenase (DPD) nặng

DPD là enzyme chuyển hóa Capecitabine thành 5-FU, nếu thiếu hụt DPD nghiêm trọng, thuốc có thể gây ngộ độc nặng (tiêu chảy, viêm niêm mạc, suy tủy).

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Mang thai: Capecitabine có thể gây quái thai, dị tật bẩm sinh, không dùng cho phụ nữ có thai hoặc có ý định mang thai.

Cho con bú: Không khuyến cáo do thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.

Bệnh nhân đang điều trị với Brivudine hoặc Sorivudine (thuốc kháng virus)

Sự tương tác giữa Brivudine/Sorivudine và Capecitabine có thể gây độc tính nghiêm trọng do ức chế chuyển hóa 5-FU.

Cần chờ ít nhất 4 tuần sau khi ngừng Brivudine mới được sử dụng Capecitabine.

Cần thận trọng khi sử dụng Capetero 500mg nếu:

Bệnh nhân có bệnh tim mạch (Capecitabine có thể gây đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim).

Người lớn tuổi (> 65 tuổi) có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn.

Bệnh nhân suy gan, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.

Cơ chế hoạt động của Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg chứa hoạt chất Capecitabine, là một tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU) – một thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Khi vào cơ thể, Capecitabine trải qua một chuỗi chuyển hóa để trở thành 5-FU, từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Các bước chuyển hóa và cơ chế tác động

Chuyển hóa Capecitabine thành 5-FU

Capecitabine không có hoạt tính trực tiếp mà phải được chuyển hóa qua nhiều bước:

Ở gan: Capecitabine → 5'-Deoxy-5-fluorocytidine (5'-DFCR).

Ở mô ung thư: 5'-DFCR → 5'-Deoxy-5-fluorouridine (5'-DFUR).

Trong tế bào ung thư: 5'-DFUR → 5-Fluorouracil (5-FU) (nhờ enzyme thymidine phosphorylase, có nhiều trong mô ung thư hơn mô bình thường).

Tác dụng của 5-FU trong tế bào ung thư

Sau khi được chuyển hóa thành 5-FU, thuốc hoạt động theo hai cơ chế chính:

Ức chế tổng hợp DNA:

5-FU chuyển thành 5-Fluoro-2′-deoxyuridine-5′-monophosphate (FdUMP).

FdUMP gắn vào enzyme thymidylate synthase (TS), làm giảm sản xuất thymidine – một thành phần quan trọng của DNA.

Kết quả: Tế bào ung thư không thể tổng hợp DNA, dẫn đến ngừng phân chia và chết.

Gây tổn thương RNA:

5-FU chuyển thành 5-Fluorouridine triphosphate (FUTP), được tích hợp vào RNA thay vì uracil.

RNA bị lỗi dẫn đến rối loạn chức năng tế bào, ảnh hưởng đến tổng hợp protein và gây chết tế bào.

Tính chọn lọc của Capecitabine đối với tế bào ung thư

Capecitabine có tính chọn lọc cao hơn so với 5-FU truyền thống nhờ vào enzyme thymidine phosphorylase, có mặt nhiều hơn ở mô ung thư. Điều này giúp thuốc tập trung tác động chủ yếu vào khối u, giảm ảnh hưởng đến các mô bình thường và giảm tác dụng phụ toàn thân.

Dược động học của Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg chứa Capecitabine, là một tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), được hấp thu qua đường uống và trải qua quá trình chuyển hóa thành dạng có hoạt tính tại mô ung thư.

Hấp thu

Capecitabine được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa.

Sinh khả dụng: Khoảng 70-80% khi uống.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax):

Đạt sau 1,5 giờ đối với Capecitabine.

Sau 2 giờ đối với chất chuyển hóa 5'-DFUR.

Sau 3 giờ đối với 5-FU.

Phân bố

Liên kết protein huyết tương:

Capecitabine: 54%.

5-FU: < 10%.

Phân bố rộng khắp các mô, đặc biệt tập trung tại mô ung thư, nơi có enzyme thymidine phosphorylase cao giúp chuyển hóa 5-FU mạnh hơn.

Qua được hàng rào máu não, nhưng với nồng độ thấp.

Chuyển hóa

Capecitabine được chuyển hóa theo ba giai đoạn:

Ở gan:

Enzyme carboxylesterase chuyển Capecitabine thành 5'-Deoxy-5-fluorocytidine (5'-DFCR).

Ở gan và huyết tương:

5'-DFCR tiếp tục được chuyển hóa thành 5'-Deoxy-5-fluorouridine (5'-DFUR) nhờ enzyme cytidine deaminase.

Trong mô ung thư:

5'-DFUR được chuyển thành 5-Fluorouracil (5-FU) nhờ thymidine phosphorylase (có nhiều trong tế bào ung thư).

5-FU sau đó bị chuyển hóa tiếp thành các chất có hoạt tính gây ức chế tổng hợp DNA và RNA trong tế bào ung thư.

Thải trừ

Thời gian bán thải (t1/2):

Capecitabine: 0,75 giờ.

5-FU: 0,5-1 giờ.

Đào thải chủ yếu qua thận (95,5%), phần còn lại qua phân (2,6%).

Bệnh nhân suy thận: Nếu CrCl < 30ml/phút, thời gian bán thải kéo dài và có thể gây tích tụ thuốc, cần điều chỉnh liều.

Liều dùng của Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Liều dùng của Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) phụ thuộc vào loại ung thư, tình trạng bệnh nhân và phác đồ kết hợp. Dưới đây là hướng dẫn chung:

Ung thư đại trực tràng & ung thư dạ dày tiến triển

Đơn trị liệu hoặc phối hợp (XELOX, XELIRI):

Liều khuyến cáo: 1.250 mg/m²/lần, uống 2 lần/ngày, trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày.

Một chu kỳ điều trị: 21 ngày.

Ung thư vú tiến triển hoặc di căn

Đơn trị liệu:

1.250 mg/m²/lần, 2 lần/ngày, theo chu kỳ 14 ngày dùng – 7 ngày nghỉ.

Kết hợp với Docetaxel (Taxotere):

Capecitabine: 1.000 mg/m²/lần, 2 lần/ngày, theo chu kỳ 14 ngày dùng – 7 ngày nghỉ.

Docetaxel: 75 mg/m² truyền tĩnh mạch ngày đầu tiên của mỗi chu kỳ (3 tuần/lần).

Cần dùng Dexamethasone để giảm tác dụng phụ của Docetaxel.

Cách dùng thuốc

Uống sau bữa ăn, nguyên viên, với nước lọc.

Uống vào buổi sáng và tối, cách nhau 12 giờ.

Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc.

Điều chỉnh liều trong một số trường hợp

Ở bệnh nhân suy thận

Độ thanh thải creatinine (CrCl) 

≥ 50 ml/phút: Không cần điều chỉnh

30 - 50 ml/phút: Giảm liều 75%

< 30 ml/phút: Chống chỉ định

Khi gặp tác dụng phụ nghiêm trọng

Độ 1 (nhẹ): Tiếp tục dùng thuốc.

Độ 2 (trung bình): Tạm ngưng, sau đó dùng lại với 75% liều.

Độ 3 (nặng): Ngừng thuốc cho đến khi hồi phục, sau đó dùng lại với 50% liều.

Độ 4 (rất nặng): Ngừng thuốc hoàn toàn.

Lưu ý quan trọng

Không tự ý thay đổi liều mà không có chỉ định của bác sĩ.

Ngưng thuốc ngay nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng như tiêu chảy nặng, viêm miệng, hội chứng bàn tay - chân.

Xử trí quên liều với Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Nếu quên một liều: Nếu chưa quá 6 giờ so với thời điểm uống thuốc bình thường → uống ngay liều đã quên.

Nếu đã quá 6 giờ → bỏ qua liều đó, uống liều tiếp theo đúng lịch trình.

Không được: Uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.

Uống quá sát liều tiếp theo để tránh quá liều và tăng tác dụng phụ.

Nếu quên nhiều liều: Báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh liệu trình.

Lưu ý quan trọng: Duy trì uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày (sáng và tối, cách nhau 12 giờ).

Xử trí quá liều với Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Quá liều Capecitabine có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Nếu nghi ngờ quá liều, cần xử trí ngay lập tức.

Dấu hiệu quá liều Capecitabine

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng, viêm miệng.

Hội chứng bàn tay - chân: Đỏ, sưng, bong tróc da ở tay/chân.

Rối loạn thần kinh: Lú lẫn, chóng mặt, nhức đầu.

Suy tủy: Giảm bạch cầu, tiểu cầu, có nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Suy gan, suy thận cấp trong trường hợp nặng.

Cách xử trí khi quá liều

Nếu mới uống quá liều trong vòng vài giờ: Gây nôn nếu bệnh nhân còn tỉnh táo (trừ khi có chống chỉ định). Uống than hoạt tính để giảm hấp thu thuốc (theo chỉ định của bác sĩ).

Nếu có triệu chứng nặng: Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Tác dụng phụ của Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp:

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)

Rối loạn tiêu hóa:

Buồn nôn, nôn.

Tiêu chảy, đau bụng.

Viêm miệng, loét miệng.

Hội chứng bàn tay - chân (HFS - Palmar-plantar erythrodysesthesia):

Đỏ, sưng, đau rát ở lòng bàn tay, bàn chân.

Bong tróc da, mất cảm giác.

Mệt mỏi, suy nhược:

Chóng mặt, nhức đầu.

Mệt mỏi kéo dài.

Rối loạn tạo máu:

Giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Rối loạn gan:

Tăng men gan (AST, ALT, bilirubin).

Tác dụng phụ ít gặp (1 - 10%)

Tim mạch:

Đau thắt ngực, nhịp tim nhanh, huyết áp thay đổi.

Thần kinh:

Tê bì tay chân, mất cảm giác nhẹ.

Hệ tiêu hóa nặng:

Xuất huyết tiêu hóa, viêm đại tràng.

Da liễu:

Phát ban, khô da, rụng tóc nhẹ.

Tác dụng phụ hiếm gặp (< 1%) nhưng nghiêm trọng

Suy tủy nặng → Nhiễm trùng nặng, xuất huyết.

Suy gan, suy thận cấp → Cần ngừng thuốc ngay.

Dị ứng, sốc phản vệ → Phát ban nghiêm trọng, khó thở, phù mạch.

Bệnh não do 5-FU (leukoencephalopathy) → Lú lẫn, co giật, hôn mê.

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?

Nếu có các triệu chứng sau, cần liên hệ bác sĩ ngay lập tức:

Tiêu chảy nặng (> 4 lần/ngày), mất nước.

Loét miệng nghiêm trọng, không ăn uống được.

Xuất huyết (chảy máu cam, bầm tím bất thường).

Đau ngực, nhịp tim không đều.

Sốt cao, rét run (dấu hiệu nhiễm trùng).

Cách giảm tác dụng phụ

Uống nhiều nước để giảm độc tính.

Ăn nhẹ, tránh thực phẩm gây kích ứng (đồ cay, chua, dầu mỡ).

Dưỡng ẩm tay chân để giảm hội chứng bàn tay - chân.

Theo dõi công thức máu định kỳ để kiểm soát suy tủy.

Thận trọng khi dùng Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) là thuốc hóa trị có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân suy gan, suy thận

Suy gan:

Nếu có bệnh gan (như xơ gan, viêm gan, tăng men gan), cần theo dõi chức năng gan thường xuyên.

Nếu men gan tăng quá mức, có thể giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Suy thận:

CrCl 30 - 50 ml/phút: Giảm liều 75%.

CrCl < 30 ml/phút: Chống chỉ định.

Nguy cơ tăng độc tính trên thận khi dùng chung với Allopurinol, NSAIDs, Aminoglycoside.

Người cao tuổi (> 65 tuổi)

Người cao tuổi dễ bị tiêu chảy, nôn mửa, hội chứng bàn tay - chân.

Cần theo dõi chặt chẽ và có thể giảm liều nếu cần thiết.

Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch

Nguy cơ cao bị tác dụng phụ trên tim như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim.

Nếu có tiền sử đau tim, suy tim, cần thận trọng và theo dõi sát.

Bệnh nhân có rối loạn tiêu hóa

Tiêu chảy nặng có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải.

Nếu tiêu chảy > 4 lần/ngày hoặc kéo dài, cần tạm ngưng thuốc và bổ sung nước, điện giải.

Cẩn thận khi dùng chung với thuốc ức chế bơm proton (PPI) vì có thể tăng hấp thu Capecitabine.✔ Bệnh nhân có suy tủy, giảm bạch cầu

Capecitabine có thể gây suy tủy, làm giảm bạch cầu, tiểu cầu → tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết.

Cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi công thức máu.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ → Có thể gây dị tật thai nhi.

Không dùng khi đang cho con bú vì thuốc có thể vào sữa mẹ.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau khi dùng thuốc ít nhất 6 tháng.

Cách giảm tác dụng phụ:

Uống nhiều nước để giảm độc tính.

Tránh tiếp xúc ánh nắng quá mức, dưỡng ẩm để hạn chế hội chứng bàn tay - chân.

Không tự ý dùng thuốc chống tiêu chảy (Loperamide) khi chưa có hướng dẫn bác sĩ.

Tương tác thuốc cần lưu ý:

Dùng chung với Warfarin: Nguy cơ chảy máu tăng.

Dùng chung với Phenytoin: Gây ngộ độc Phenytoin.

Tránh dùng Allopurinol, thuốc kháng acid mạnh vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của Capecitabine.

Tương tác thuốc với Thuốc Capetero Capecitabine 500mg

Thuốc Capetero 500mg (Capecitabine 500mg) có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Dưới đây là các nhóm thuốc cần lưu ý khi dùng chung.

Tương tác nghiêm trọng (Cần tránh hoặc theo dõi chặt chẽ)

Thuốc chống đông máu (Warfarin, Acenocoumarol)

Nguy cơ: Tăng hiệu lực thuốc chống đông, dễ gây xuất huyết nặng.

Cần theo dõi INR, PT thường xuyên nếu bắt buộc dùng chung.

Phenytoin (Thuốc chống động kinh)

Nguy cơ: Capecitabine ức chế CYP2C9, làm tăng nồng độ Phenytoin trong máu, gây ngộ độc thần kinh (chóng mặt, mất điều hòa vận động).

Cần theo dõi nồng độ Phenytoin, điều chỉnh liều nếu cần.

Allopurinol (Điều trị gout)

Nguy cơ: Giảm hiệu quả của Capecitabine.

Cần tránh dùng chung, cân nhắc thay thế Allopurinol bằng Febuxostat nếu cần.

Tương tác có ý nghĩa lâm sàng (Cần thận trọng khi dùng chung)

Thuốc kháng acid (Magnesium hydroxide, Aluminium hydroxide)

Nguy cơ: Tăng nhẹ nồng độ Capecitabine trong máu, có thể tăng tác dụng phụ.

Cần dùng cách nhau ít nhất 2 giờ để hạn chế tương tác.

Leucovorin (Folinic acid - Hỗ trợ hóa trị)

Nguy cơ: Tăng hiệu quả nhưng cũng tăng độc tính (tiêu chảy, hội chứng bàn tay - chân).

Cần giám sát chặt chẽ tác dụng phụ.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs: Ibuprofen, Aspirin, Diclofenac, Naproxen)

Nguy cơ: Tăng nguy cơ độc tính trên thận, chảy máu tiêu hóa.

Cần hạn chế dùng NSAIDs, có thể thay thế bằng Paracetamol nếu cần giảm đau.

Methotrexate (Thuốc ức chế miễn dịch, điều trị ung thư)

Nguy cơ: Tăng độc tính của cả hai thuốc, gây suy tủy, tổn thương gan, thận.

Cần giám sát chức năng gan, thận, xét nghiệm công thức máu thường xuyên.

Interferon alpha (Điều trị ung thư, viêm gan B, C)

Nguy cơ: Tăng độc tính của Capecitabine, nguy cơ suy tủy cao hơn.

Cần theo dõi chặt công thức máu.

Tương tác nhẹ (Có thể dùng nhưng cần giám sát)

Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin, Metformin, Sulfonylureas)

Nguy cơ: Tăng tác dụng hạ đường huyết, có thể gây hạ đường huyết quá mức.

Cần theo dõi đường huyết thường xuyên.

Thuốc lợi tiểu (Furosemide, Hydrochlorothiazide, Spironolactone)

Nguy cơ: Mất cân bằng điện giải, làm nặng thêm tiêu chảy do Capecitabine.

Cần bổ sung nước, điện giải đầy đủ.

Không dùng chung với bưởi chùm (grapefruit) → Có thể tăng tác dụng phụ của Capecitabine.

Uống thuốc sau ăn để giảm kích ứng tiêu hóa.

Luôn thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng.

Tránh tự ý kết hợp thuốc mà không có chỉ định.

Theo dõi sát các dấu hiệu bất thường nếu bắt buộc dùng chung.

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Capetero Capecitabine 500mg: LH 0985671128

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Tư vấn: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc dùng để điều trị ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.drugs.com/price-guide/capecitabine

https://www.webmd.com/drugs/2/drug-7777/capecitabine-oral/details

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegcyte 6mg/0.6ml Pegfilgrastim giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegcyte 6mg chứa hoạt chất Pegfilgrastim, là một dạng pegylated của Filgrastim (yếu tố kích thích bạch cầu hạt – G-CSF). Đây là một loại thuốc được sử dụng để kích thích sản xuất bạch cầu trung tính, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị.

Công dụng của Thuốc Pegcyte (Pegfilgrastim)

Điều trị và phòng ngừa giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ở bệnh nhân ung thư.

Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và sốt giảm bạch cầu.

Hỗ trợ bệnh nhân bị suy tủy xương hoặc ghép tủy xương.

Quy cách đóng gói: Lọ 0,6 ml

Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn