Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05410

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Thuốc Dabramaks 75 là thuốc gì?

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib dùng cho bệnh nhân nào?

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất Dabrafenib, được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân có khối u mang đột biến BRAF V600. Cụ thể, thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:

U hắc tố ác tính (Melanoma)

Giai đoạn tiến triển hoặc di căn: Dùng đơn trị hoặc kết hợp với Trametinib cho bệnh nhân có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ: Sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u, dùng để giảm nguy cơ tái phát.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC - Non-Small Cell Lung Cancer)

Dành cho bệnh nhân di căn có đột biến BRAF V600E, sử dụng kết hợp với Trametinib.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (Anaplastic Thyroid Cancer - ATC)

Dành cho bệnh nhân có đột biến BRAF V600E, không có lựa chọn điều trị tại chỗ phù hợp.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn

Dành cho bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên có đột biến BRAF V600E, đã tiến triển sau các phương pháp điều trị trước đó và không còn lựa chọn thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (Low-Grade Glioma - LGG) ở trẻ em

Dành cho bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên có đột biến BRAF V600E, cần điều trị toàn thân.

Lưu ý:

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib không hiệu quả đối với bệnh nhân có khối u không mang đột biến BRAF V600.

Phải xét nghiệm đột biến gen BRAF V600 trước khi sử dụng thuốc.

Có thể kết hợp với Trametinib để tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.

Chống chỉ định của Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib

Thuốc Dabramaks 75 (Dabrafenib 75mg) có một số chống chỉ định quan trọng, bao gồm:

Quá mẫn với Dabrafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng nghiêm trọng với Dabrafenib, không nên sử dụng thuốc.

Không dùng cho bệnh nhân không có đột biến BRAF V600

Dabrafenib chỉ có hiệu quả trên các khối u mang đột biến BRAF V600. Nếu bệnh nhân không có đột biến này, thuốc không có tác dụng và không nên sử dụng.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Mang thai: Dabrafenib có thể gây quái thai hoặc tổn thương thai nhi, do đó chống chỉ định trong thai kỳ.

Cho con bú: Không có dữ liệu về việc Dabrafenib có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh, không nên dùng trong thời gian cho con bú.

Trẻ em dưới 1 tuổi

Dabrafenib chỉ được cấp phép sử dụng cho một số bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên. Không có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả ở trẻ nhỏ hơn.

Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng

Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Dabrafenib ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận giai đoạn nặng. Cần thận trọng hoặc tránh sử dụng.

Không kết hợp với thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 hoặc CYP2C8

Một số thuốc như ketoconazole, ritonavir, clarithromycin (ức chế CYP3A4) hoặc gemfibrozil (ức chế CYP2C8) có thể làm tăng nồng độ Dabrafenib trong máu, gây nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib có cơ chế hoạt động như thế nào?

Thuốc Dabramaks 75 (Dabrafenib 75mg) là một thuốc ức chế kinase BRAF được sử dụng để điều trị các khối u mang đột biến BRAF V600.

Ức chế protein kinase BRAF bị đột biến

Trong các tế bào ung thư mang đột biến BRAF V600, con đường tín hiệu MAPK/ERK (còn gọi là RAS-RAF-MEK-ERK pathway) bị kích hoạt bất thường.

Điều này dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát và ngăn chặn quá trình chết tế bào (apoptosis), khiến ung thư phát triển mạnh mẽ.

Ngăn chặn con đường truyền tín hiệu MAPK/ERK

Dabrafenib đặc hiệu liên kết và ức chế BRAF V600E/V600K, làm giảm hoạt động của MEK và ERK ở hạ nguồn.

Từ đó, nó làm chậm sự phát triển và phân chia tế bào ung thư.

Hiệu quả mạnh hơn khi kết hợp với Trametinib

Khi chỉ sử dụng Dabrafenib, tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng thuốc bằng cách kích hoạt lại MEK.

Vì vậy, Dabrafenib thường được kết hợp với Trametinib (thuốc ức chế MEK) để ngăn chặn hoàn toàn con đường MAPK/ERK, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.

Dược động học của Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib

Dabrafenib có dược động học được đặc trưng bởi quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ như sau:

Hấp thu

Dabrafenib được hấp thu nhanh chóng sau khi uống.

Sinh khả dụng: Chưa được xác định chính xác do chuyển hóa mạnh ở gan.

Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): Khoảng 2 giờ sau khi uống.

Ảnh hưởng của thức ăn:

Khi dùng cùng thức ăn, nồng độ Dabrafenib trong máu giảm khoảng 51% và diện tích dưới đường cong (AUC) giảm 31%.

Do đó, nên uống Dabrafenib khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn).

Phân bố

Thể tích phân bố (Vd): Khoảng 70,3 L, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể.

Liên kết protein huyết tương: Khoảng 99,7%, chủ yếu với albumin.

Chuyển hóa

Dabrafenib được chuyển hóa chủ yếu ở gan, qua enzyme CYP3A4 và CYP2C8 thành các chất chuyển hóa có hoạt tính.

Hai chất chuyển hóa chính có hoạt tính:

Hydroxy-dabrafenib

Carboxy-dabrafenib

Desmethyl-dabrafenib (có tác dụng tương đương thuốc mẹ)

Chất chuyển hóa có thời gian bán thải dài hơn Dabrafenib, góp phần vào tác dụng điều trị kéo dài.

Thải trừ

Thời gian bán thải (T½): Khoảng 8 giờ.

Bài tiết: Chủ yếu qua phân (71%), một phần qua nước tiểu (23%).

Dạng bài tiết: Chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa, chỉ 6% ở dạng nguyên vẹn.

Ảnh hưởng của các yếu tố sinh lý

Suy gan: Chưa có dữ liệu đầy đủ, nhưng do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan, nên cần thận trọng với bệnh nhân suy gan nặng.

Suy thận: Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học, vì Dabrafenib được thải trừ chủ yếu qua phân.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi tác dụng phụ.

Liều dùng của Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn

U hắc tố ác tính (Melanoma), ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC), khối u rắn di căn

Đơn trị liệu: 150mg/lần, ngày 2 lần (tương đương 2 viên 75mg/lần, ngày 2 lần).

Phối hợp với Trametinib: 150mg/lần, ngày 2 lần.

Điều trị bổ trợ u hắc tố ác tính có đột biến BRAF V600 (sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn)

Dabrafenib 150mg/lần, ngày 2 lần + Trametinib 2mg/lần, ngày 1 lần.

Thời gian điều trị: Tối đa 12 tháng hoặc cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không dung nạp.

Liều dùng cho trẻ em (từ 1 tuổi trở lên) - U thần kinh đệm cấp độ thấp (Low-Grade Glioma - LGG)

Liều dùng dựa theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA)

BSA ≥ 1,51 m²: 150mg/lần, ngày 2 lần.

BSA từ 1,0 - 1,5 m²: 100mg/lần, ngày 2 lần.

BSA từ 0,5 - 1,0 m²: 75mg/lần, ngày 2 lần.

BSA < 0,5 m²: Chưa có dữ liệu.

Lưu ý: Trẻ em cần được xét nghiệm xác nhận đột biến BRAF V600E trước khi điều trị.

Cách dùng thuốc

Uống nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc mở viên nang.

Uống khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn).

Nếu quên liều, có thể uống nếu chưa quá 6 giờ so với thời điểm dự kiến. Nếu quá 6 giờ, bỏ qua liều đó và uống liều tiếp theo như bình thường.

Điều chỉnh liều khi có tác dụng phụ

Nếu xảy ra tác dụng phụ mức độ 2 hoặc 3, có thể tạm ngừng hoặc giảm liều.

Liều giảm theo mức độ:

150mg x 2 lần/ngày → 100mg x 2 lần/ngày → 75mg x 2 lần/ngày → 50mg x 2 lần/ngày.

Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng (độ 4), cần ngừng thuốc vĩnh viễn.

Thời gian điều trị

Tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc bệnh nhân không dung nạp thuốc.

Xử trí quên liều với Thuốc Dabramaks 75 

Nếu thời gian quên liều chưa quá 6 giờ so với giờ uống thông thường: Uống ngay liều đã quên.

Nếu thời gian quên liều đã quá 6 giờ: Bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo như lịch trình bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù lại.

Lưu ý quan trọng:

Luôn duy trì liều Dabrafenib cách nhau khoảng 12 giờ (sáng - tối).

Không tự ý thay đổi liều mà không có chỉ định của bác sĩ.

Xử trí quá liều với Thuốc Dabramaks 75 

Trường hợp uống quá liều Dabrafenib, cần xử trí ngay để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.

Triệu chứng quá liều có thể gặp

Tác dụng phụ trên tim mạch: Tăng nhịp tim, hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp.

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Ảnh hưởng gan: Tăng men gan, vàng da.

Sốt cao, rét run (hội chứng sốt do Dabrafenib).

Tăng nguy cơ ung thư da (SCC, Kératose actinique) nếu dùng liều cao kéo dài.

Cách xử trí khi quá liều

Nếu bệnh nhân tỉnh táo: Dừng ngay Dabrafenib.

Theo dõi triệu chứng và liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn.

Nếu có triệu chứng nghiêm trọng (mất ý thức, khó thở, co giật, sốt cao liên tục, tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim)

Hỗ trợ cấp cứu ban đầu:

Để bệnh nhân nằm thoáng, đầu cao.

Uống nhiều nước để hỗ trợ thải trừ thuốc (nếu tỉnh táo).

Điều trị tại bệnh viện

Tại bệnh viện, bác sĩ có thể:

Hỗ trợ triệu chứng và điều trị biến chứng:

Điều chỉnh huyết áp, nhịp tim.

Bù nước và điện giải nếu nôn nhiều.

Theo dõi men gan, chức năng thận.

Sử dụng than hoạt tính nếu quá liều Dabrafenib vừa mới xảy ra (< 1 giờ).

Theo dõi ít nhất 24 giờ sau quá liều để đánh giá ảnh hưởng toàn thân.

Tác dụng phụ của Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib là thuốc ức chế kinase được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư có đột biến BRAF V600E/V600K. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)

Sốt (>50%) – có thể đi kèm rét run, đổ mồ hôi, hạ huyết áp.

Mệt mỏi, suy nhược, chán ăn.

Phát ban da, khô da, ngứa.

Rối loạn tiêu hóa – buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng.

Đau đầu, chóng mặt.

Tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin.

Ho, khó thở.

Đau khớp, đau cơ.

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

Tác dụng phụ trên da

Ung thư da tế bào vảy (SCC), dày sừng quang hóa → cần kiểm tra da thường xuyên.

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) → nếu phát ban nặng, ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện.

Sốt nặng (≥ 38,5°C) kèm biến chứng

Có thể gây hạ huyết áp, mất nước, suy thận cấp.

Nếu sốt cao không kiểm soát được, cần ngừng Dabrafenib tạm thời và điều trị hạ sốt.

Ảnh hưởng lên tim mạch

Giảm phân suất tống máu (LVEF), suy tim sung huyết.

Kéo dài QT trên điện tim → có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

Rối loạn thị giác

Viêm màng bồ đào, bong võng mạc thanh dịch.

Triệu chứng: nhìn mờ, đau mắt, nhạy cảm ánh sáng → cần khám mắt ngay.

Ảnh hưởng gan và thận

Tăng men gan, viêm gan, suy gan cấp.

Tổn thương thận cấp, viêm thận kẽ.

Biến chứng huyết học

Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Tăng nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng.

Ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện nếu gặp các dấu hiệu sau:

Sốt cao liên tục (>38,5°C) kèm rét run, mất nước.

Đau ngực, khó thở, ngất xỉu.

Phát ban nghiêm trọng, loét miệng, bong tróc da.

Mắt nhìn mờ đột ngột, đau mắt.

Nước tiểu sẫm màu, vàng da, đau vùng gan.

Chảy máu bất thường (xuất huyết da, chảy máu cam kéo dài).

Cách giảm nhẹ tác dụng phụ

Uống nhiều nước, giữ cơ thể đủ nước để giảm nguy cơ sốt và suy thận.

Dùng kem dưỡng ẩm, kem chống nắng để bảo vệ da.

Ăn uống đầy đủ, tránh thực phẩm kích ứng dạ dày.

Theo dõi huyết áp, nhịp tim và chức năng gan, thận định kỳ.

Thận trọng khi dùng Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib là thuốc ức chế BRAF kinase, được chỉ định trong điều trị một số loại ung thư có đột biến BRAF V600E/V600K. Tuy nhiên, khi sử dụng cần lưu ý một số thận trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Không sử dụng Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib nếu:

Bệnh nhân không có đột biến BRAF V600E/V600K (cần xét nghiệm xác nhận trước khi dùng).

Dị ứng với Dabrafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Nguy cơ phát triển ung thư da mới

Dabrafenib có thể làm tăng nguy cơ ung thư da tế bào vảy (SCC), u hắc tố mới hoặc dày sừng quang hóa.

Cần kiểm tra da định kỳ (mỗi 2 tháng trong khi điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc).

Sốt và hội chứng viêm hệ thống

Sốt là tác dụng phụ rất phổ biến, có thể kèm theo ớn lạnh, tụt huyết áp, mất nước, suy thận cấp.

Nếu sốt >38,5°C kèm theo triệu chứng nghiêm trọng, cần tạm ngừng Dabrafenib và thông báo bác sĩ ngay.

Ảnh hưởng trên tim mạch

Dabrafenib có thể gây rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT, giảm phân suất tống máu (LVEF).

Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim hoặc hạ kali, magiê.

Cần theo dõi điện tâm đồ (ECG) và điều chỉnh rối loạn điện giải trước khi bắt đầu điều trị.

Biến chứng trên gan

Thuốc có thể làm tăng men gan (AST, ALT), bilirubin và gây tổn thương gan nặng.

Kiểm tra chức năng gan trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.

Ảnh hưởng trên thận

Nguy cơ viêm thận kẽ, tổn thương thận cấp, suy thận do sốt kéo dài.

Cần đảm bảo đủ nước cho bệnh nhân và theo dõi chức năng thận thường xuyên.

Ảnh hưởng trên mắt

Có thể gây viêm màng bồ đào, bong võng mạc thanh dịch, phù hoàng điểm.

Nếu có triệu chứng nhìn mờ, đau mắt, chấm đen trong tầm nhìn, cần khám mắt ngay.

Rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng nội tiết

Tăng đường huyết: Cần kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.

Ảnh hưởng đến tuyến giáp: Có thể gây suy giáp, cần theo dõi TSH định kỳ.

Tăng nguy cơ chảy máu

Thận trọng ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (warfarin, heparin) do nguy cơ chảy máu tăng cao.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Dabrafenib có thể gây dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai.

Tránh mang thai trong khi dùng thuốc và ít nhất 2 tuần sau khi ngừng điều trị.

Không khuyến cáo dùng Dabrafenib cho phụ nữ đang cho con bú.

Người cao tuổi (>65 tuổi)

Có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Cần theo dõi chặt chẽ.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của Dabrafenib ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.

Lời khuyên khi sử dụng thuốc Dabrafenib an toàn

Uống thuốc trước khi ăn ít nhất 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ để hấp thu tốt hơn.

Không nhai, nghiền viên thuốc.

Uống đủ nước để giảm nguy cơ sốt và tổn thương thận.

Tái khám đúng hẹn để kiểm tra chức năng gan, tim, thận và các tác dụng phụ khác.

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib có thể tương tác với nhiều loại thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác quan trọng cần lưu ý:

Thuốc làm thay đổi nồng độ Dabrafenib trong máu

Một số thuốc có thể ức chế enzym gan, khiến nồng độ Dabrafenib trong máu tăng cao, dẫn đến nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng (sốt, rối loạn nhịp tim, tăng men gan).

Cần tránh dùng chung với các thuốc sau:

Thuốc kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole

Thuốc kháng virus HIV: Ritonavir, Saquinavir

Thuốc kháng sinh nhóm macrolide: Clarithromycin, Erythromycin

Thuốc ức chế bơm proton: Omeprazole, Esomeprazole

Thuốc chống trầm cảm: Fluoxetine, Fluvoxamine

Nước bưởi: Tăng hấp thu Dabrafenib

Thuốc điều trị tiểu đường: Metformin, Pioglitazone có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết

Thuốc điều trị tim mạch: Digoxin, Verapamil giảm tác dụng của thuốc

Thuốc giảm đau opioid: Fentanyl, Oxycodone, giảm hiệu quả giảm đau, có thể cần tăng liều

Thuốc chống ung thư: Methotrexate, Imatinib, có thể giảm hiệu quả điều trị

Chống đông máu: Warfarin, Heparin, tăng nguy cơ chảy máu

Thuốc tim mạch: Digoxin, Metoprolol, ảnh hưởng đến nhịp tim

Thuốc kéo dài QT: Amiodarone, Haloperidol, tăng nguy cơ loạn nhịp tim

Thuốc ức chế CYP3A4: Ketoconazole, Ritonavir, tăng độc tính của Dabrafenib

Thuốc cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, Carbamazepine, giảm hiệu quả của Dabrafenib

Thuốc tránh thai đường uống: Ethinylestradiol, giảm tác dụng tránh thai

Khuyến cáo:

Trao đổi với bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng trước khi bắt đầu Dabrafenib.

Sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết tố trong thời gian điều trị.

Thuốc có nguy cơ làm kéo dài khoảng QT: Dabrafenib có thể kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng khi dùng chung với các thuốc sau:

Các thuốc có nguy cơ cao kéo dài khoảng QT:

Thuốc chống loạn nhịp tim: Amiodarone, Sotalol, Quinidine

Thuốc chống trầm cảm: Amitriptyline, Citalopram, Escitalopram

Thuốc chống loạn thần: Haloperidol, Chlorpromazine

Kháng sinh nhóm fluoroquinolone: Levofloxacin, Moxifloxacin

Thuốc chống nôn: Ondansetron, Domperidone

Nếu cần dùng chung, theo dõi điện tâm đồ (ECG) thường xuyên.

Tương tác với thuốc dùng trong điều trị ung thư

Dabrafenib thường được kết hợp với Trametinib (một thuốc ức chế MEK) để tăng hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, nếu dùng chung với các thuốc trị ung thư khác, cần thận trọng:

Trametinib: Tăng hiệu quả điều trị ung thư nhưng cũng tăng nguy cơ sốt, suy gan, rối loạn tim mạch

Ipilimumab, Pembrolizumab (miễn dịch): Tăng nguy cơ viêm phổi, viêm gan, viêm ruột

Vemurafenib (ức chế BRAF khác): Tăng nguy cơ ung thư da mới

Cần theo dõi sát các dấu hiệu tác dụng phụ khi phối hợp thuốc.

Ảnh hưởng của Dabrafenib lên các xét nghiệm

Dabrafenib có thể làm sai lệch một số kết quả xét nghiệm:

Làm tăng men gan (ALT, AST), bilirubin → cần theo dõi thường xuyên.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, T3, T4).

Gây thay đổi đường huyết, có thể làm tăng nguy cơ tiểu đường.

Lưu ý: Nếu bạn đang chuẩn bị làm xét nghiệm, hãy thông báo với bác sĩ rằng bạn đang dùng Dabrafenib.

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib: LH 0985671128

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/dabrafenib-oral-route/description/drg-20061178

https://www.drugs.com/mtm/dabrafenib.html

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegcyte 6mg/0.6ml Pegfilgrastim giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegcyte 6mg chứa hoạt chất Pegfilgrastim, là một dạng pegylated của Filgrastim (yếu tố kích thích bạch cầu hạt – G-CSF). Đây là một loại thuốc được sử dụng để kích thích sản xuất bạch cầu trung tính, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị.

Công dụng của Thuốc Pegcyte (Pegfilgrastim)

Điều trị và phòng ngừa giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ở bệnh nhân ung thư.

Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và sốt giảm bạch cầu.

Hỗ trợ bệnh nhân bị suy tủy xương hoặc ghép tủy xương.

Quy cách đóng gói: Lọ 0,6 ml

Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn