Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05443

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Methostes 1000 là thuốc gì?

​Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Methotrexate hoạt động bằng cách cản trở sự tăng trưởng của các tế bào phân chia nhanh, như tế bào ung thư, tế bào tủy xương và tế bào da. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng ức chế miễn dịch, giúp giảm viêm trong các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp. ​

Việc sử dụng Thuốc Methostes 1000 cần tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng và đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.​

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate chỉ định cho đối tượng bệnh nhân nào?

Thuốc tiêm Methostes 1000 Methotrexate được chỉ định cho các đối tượng bệnh nhân sau:

Điều trị ung thư

Methotrexate là một chất chống chuyển hóa (antimetabolite) có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc được sử dụng trong các bệnh ung thư sau:

Ung thư máu (Leukemia), đặc biệt là bệnh bạch cầu lympho cấp (ALL).

Ung thư vú.

Ung thư phổi.

Ung thư đầu, cổ.

Ung thư bàng quang.

Ung thư nhau thai (Choriocarcinoma, ung thư nguyên bào nuôi thai kỳ).

U lympho ác tính (Lymphoma, bao gồm Lymphoma không Hodgkin).

Điều trị bệnh tự miễn

Methotrexate cũng được sử dụng với liều thấp để điều trị các bệnh tự miễn có liên quan đến sự rối loạn của hệ miễn dịch:

Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis - RA) ở mức độ trung bình đến nặng.

Vảy nến thể nặng (Severe psoriasis), đặc biệt là vảy nến thể mảng và vảy nến khớp.

Bệnh Crohn nặng hoặc không đáp ứng với các điều trị khác.

Dùng trong các phác đồ điều trị khác

Methotrexate có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc khác để tăng hiệu quả điều trị hoặc giảm tác dụng phụ của các phác đồ điều trị ung thư.

Lưu ý: Việc sử dụng Thuốc Methostes 1000 Methotrexate cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa để giảm nguy cơ tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị.

Trước khi sử dụng Thuốc Methostes 1000 Methotrexate

Trước khi sử dụng thuốc Methostes 1000 Methotrexate, bệnh nhân cần lưu ý những điều sau:

Kiểm tra sức khỏe trước khi dùng

Bệnh nhân cần được kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát, bao gồm:

Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin) để đảm bảo gan hoạt động bình thường.

Xét nghiệm chức năng thận (creatinine, BUN) do Methotrexate có thể gây độc cho thận.

Công thức máu toàn phần (CBC) để kiểm tra số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, vì thuốc có thể gây suy tủy xương.

X-quang phổi để kiểm tra nguy cơ nhiễm trùng hoặc tổn thương phổi.

Thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý

Trước khi sử dụng Methostes 1000 Methotrexate, bệnh nhân cần thông báo nếu có các vấn đề sức khỏe sau:

Suy gan, suy thận.

Rối loạn tủy xương hoặc giảm miễn dịch.

Loét dạ dày – tá tràng hoặc viêm ruột.

Tiền sử bệnh phổi (như xơ phổi, viêm phổi do thuốc).

Nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính (như lao, viêm gan B, C, HIV).

Thận trọng với phụ nữ mang thai và cho con bú

Methotrexate có thể gây quái thai và dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, do đó tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong ít nhất 6 tháng sau khi dùng thuốc.

Không sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú do Methotrexate có thể bài tiết qua sữa mẹ.

Tương tác thuốc

Methotrexate có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, do đó cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các thuốc sau:

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, aspirin (có thể làm tăng độc tính của Methotrexate).

Thuốc kháng sinh nhóm penicillin hoặc sulfonamide.

Thuốc lợi tiểu có thể làm giảm thải Methotrexate qua thận.

Thuốc điều trị động kinh (phenytoin, valproate).

Kiểm tra và theo dõi định kỳ

Trong quá trình sử dụng Methotrexate, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để theo dõi tác dụng của thuốc và kiểm tra các biến chứng có thể xảy ra.

Lưu ý quan trọng: Chỉ sử dụng Thuốc Methostes 1000 Methotrexate khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn về liều lượng cũng như cách dùng để tránh tác dụng phụ nguy hiểm.

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate có thể tương tác với những loại thuốc nào?

Methotrexate có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Dưới đây là các nhóm thuốc có thể tương tác với Methostes 1000 Methotrexate:

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)

Ibuprofen, Aspirin, Naproxen, Diclofenac, Celecoxib…

NSAIDs có thể làm giảm thải trừ Methotrexate qua thận, dẫn đến tăng độc tính của Methotrexate (đặc biệt là độc tính trên tủy xương, gan và thận).

Khuyến cáo: Hạn chế sử dụng NSAIDs khi đang điều trị bằng Methotrexate liều cao.

Thuốc kháng sinh

Penicillin, Amoxicillin, Ciprofloxacin, Tetracycline, Sulfamethoxazole/Trimethoprim (Bactrim)…

Một số kháng sinh có thể ức chế sự thải trừ Methotrexate, làm tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương và đường tiêu hóa.

Khuyến cáo: Cần giám sát chặt chẽ nếu dùng đồng thời Methotrexate với kháng sinh.

Thuốc lợi tiểu (Furosemide, Thiazide…)

Thuốc lợi tiểu có thể làm giảm chức năng thận, ảnh hưởng đến khả năng đào thải Methotrexate và tăng nguy cơ ngộ độc.

Khuyến cáo: Cần theo dõi chức năng thận thường xuyên khi dùng chung.

Thuốc ức chế miễn dịch khác (Cyclosporine, Azathioprine, Leflunomide)

Dùng chung với Methotrexate có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng và suy tủy xương nghiêm trọng.

Khuyến cáo: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Thuốc điều trị động kinh (Phenytoin, Valproate, Carbamazepine)

Các thuốc này có thể tăng hoặc giảm nồng độ Methotrexate, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng độc tính.

Khuyến cáo: Cần theo dõi sát nồng độ thuốc trong máu nếu sử dụng đồng thời.

Thuốc điều trị ung thư khác (Cisplatin, Hydroxyurea, Doxorubicin)

Khi dùng cùng, Methotrexate có thể tăng nguy cơ ức chế tủy xương, giảm bạch cầu và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Khuyến cáo: Cần điều chỉnh liều và theo dõi huyết học thường xuyên.

Thuốc điều trị loét dạ dày (Omeprazole, Esomeprazole, Pantoprazole)

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm giảm thải trừ Methotrexate, tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương.

Khuyến cáo: Cân nhắc thay thế bằng các thuốc kháng acid khác nếu cần thiết.

Vitamin & thuốc bổ (Folic Acid, Multivitamin có chứa Folic Acid)

Methotrexate hoạt động bằng cách ức chế acid folic, do đó bổ sung Folic Acid có thể làm giảm tác dụng của thuốc.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn acid folic với liều thấp để giảm tác dụng phụ.

Khuyến cáo: Chỉ bổ sung folic acid theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý quan trọng: Methotrexate là một thuốc có nhiều tương tác nguy hiểm, vì vậy tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc kết hợp với các thuốc khác mà không có chỉ định của bác sĩ.

Tương tác khác có thể xảy ra khi sử dụng Thuốc Methostes 1000 Methotrexate

Ngoài tương tác với các thuốc khác, Methotrexate còn có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống, tình trạng sức khỏe và các yếu tố môi trường. Dưới đây là những yếu tố cần lưu ý:

Tương tác với thực phẩm & đồ uống

Rượu bia:

Methotrexate có thể gây độc tính trên gan, trong khi rượu cũng làm tăng nguy cơ này.

Uống rượu khi đang sử dụng Methotrexate có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng.

Khuyến cáo: Tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị.

Caffeine (trong cà phê, trà, nước tăng lực):

Caffeine có thể giảm hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp của Methotrexate.

Khuyến cáo: Hạn chế tiêu thụ caffeine, đặc biệt là khi dùng Methotrexate để điều trị bệnh tự miễn.

Sản phẩm từ sữa:

Một số nghiên cứu cho thấy canxi trong sữa có thể làm giảm hấp thu Methotrexate, nhưng ảnh hưởng này không quá lớn.

Khuyến cáo: Có thể uống sữa nhưng không nên dùng chung với Methotrexate cùng lúc, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

Tương tác với tình trạng sức khỏe

Methotrexate có thể làm trầm trọng thêm một số bệnh lý nền, do đó cần thận trọng trong các trường hợp sau:

Bệnh gan: Bệnh nhân có viêm gan B, C hoặc xơ gan có nguy cơ bị tổn thương gan nghiêm trọng hơn khi dùng Methotrexate.

Khuyến cáo: Xét nghiệm chức năng gan trước và trong khi dùng thuốc.

Bệnh thận: Methotrexate được đào thải qua thận, do đó bệnh nhân suy thận có thể bị tích tụ thuốc, làm tăng nguy cơ ngộ độc.

Khuyến cáo: Giảm liều Methotrexate nếu chức năng thận suy giảm.

Rối loạn tủy xương & giảm miễn dịch: Methotrexate có thể ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu và tiểu cầu, gây tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Khuyến cáo: Theo dõi công thức máu thường xuyên khi điều trị.

Bệnh phổi: Methotrexate có thể gây viêm phổi do thuốc (pneumonitis), đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi.

Khuyến cáo: Cần chụp X-quang phổi trước khi dùng thuốc và theo dõi triệu chứng ho, khó thở.

Loét dạ dày - tá tràng: Methotrexate có thể kích thích niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ loét.

Khuyến cáo: Thận trọng khi sử dụng với bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa.

Tương tác với vắc-xin

Methotrexate ức chế hệ miễn dịch, nên có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin sống như:

Vắc-xin sởi – quai bị – rubella (MMR)

Vắc-xin thủy đậu

Vắc-xin sốt vàng

Khuyến cáo: Không tiêm vắc-xin sống trong thời gian dùng Methotrexate. Các vắc-xin bất hoạt như cúm, viêm gan B, phế cầu vẫn có thể sử dụng nhưng hiệu quả có thể giảm.

Tương tác với môi trường

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời:

Methotrexate có thể gây nhạy cảm ánh sáng, làm tăng nguy cơ bỏng nắng và tổn thương da.

Khuyến cáo: Hạn chế ra nắng, sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo bảo vệ khi ra ngoài.

Tiếp xúc với người bệnh nhiễm trùng:

Do Methotrexate ức chế miễn dịch, bệnh nhân dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn.

Khuyến cáo: Tránh tiếp xúc với người bị cảm cúm, thủy đậu, lao…

 Lưu ý quan trọng: Methotrexate là thuốc có nhiều tương tác nguy hiểm, do đó bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều hoặc dùng chung với các thuốc khác mà không có sự đồng ý từ chuyên gia y tế.

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate được dùng như thế nào?

Hướng dẫn sử dụng thuốc Methostes 1000 Methotrexate

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate là thuốc tiêm chứa Methotrexate 1000 mg, thường được sử dụng trong điều trị ung thư, viêm khớp dạng thấp nặng và một số bệnh tự miễn. Việc sử dụng thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Cách dùng Thuốc Methostes 1000

Đường dùng: Thuốc Methostes 1000 Methotrexate được sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm trong màng cứng (IT) trong một số trường hợp đặc biệt.

Cách thức sử dụng:

Tiêm/truyền chậm qua tĩnh mạch để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.

Có thể kết hợp với dịch truyền hoặc các thuốc bổ trợ khác theo phác đồ điều trị.

Bệnh nhân cần được theo dõi sát chức năng gan, thận, tủy xương trong suốt quá trình dùng thuốc.

Lưu ý: Không được tự ý tiêm tại nhà. Methotrexate liều cao có nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng, chỉ nên dùng trong môi trường bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên khoa.

Liều dùng của Thuốc Methostes 1000

Liều Methostes 1000 Methotrexate phụ thuộc vào bệnh lý, thể trạng bệnh nhân và phác đồ điều trị. Dưới đây là một số chỉ định phổ biến:

Ung thư (Bạch cầu cấp, U lympho, Ung thư vú, Ung thư đầu cổ, Ung thư xương...)

Liều cao có thể từ 1000 mg/m² – 5000 mg/m² truyền tĩnh mạch mỗi 1-3 tuần, kết hợp với Leucovorin (Acid Folic) để giảm độc tính.

Cần bù dịch liên tục và kiểm soát pH nước tiểu để hạn chế tác dụng phụ trên thận.

Viêm khớp dạng thấp nặng, Vảy nến thể nặng

Methotrexate liều thấp hơn so với điều trị ung thư, thường từ 7.5 mg – 25 mg/tuần (không dùng hàng ngày).

Methostes 1000 liều cao thường không được sử dụng trong viêm khớp mà thay bằng các dạng Methotrexate liều thấp hơn (tiêm bắp hoặc uống).

Điều trị bệnh tự miễn khác (Lupus ban đỏ hệ thống, Viêm mạch, Viêm màng bồ đào)

Liều dao động từ 10 – 30 mg/m²/tuần, tùy theo mức độ bệnh.

Có thể phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác.

Lưu ý quan trọng:

Luôn tuân theo hướng dẫn liều lượng của bác sĩ.

Theo dõi xét nghiệm máu, gan, thận định kỳ khi dùng Methotrexate.

Dùng kèm Leucovorin để giảm độc tính khi sử dụng liều cao.

Xử trí khi quên liều hoặc quá liều

Quên liều: Methotrexate thường được dùng theo phác đồ cố định. Nếu quên liều, hãy báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn.

Quá liều: Methotrexate quá liều có thể gây suy tủy, viêm miệng, suy thận, nhiễm độc gan, thậm chí tử vong. Nếu quá liều, cần dùng ngay Leucovorin (Acid Folic) để giải độc và nhập viện cấp cứu ngay.

Lời khuyên quan trọng khi sử dụng thuốc

Không tự ý điều chỉnh liều Methotrexate.

Hạn chế rượu bia để tránh tổn thương gan.

Uống nhiều nước để hỗ trợ thận đào thải thuốc.

Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận thường xuyên.

Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh nhiễm trùng do Methotrexate gây ức chế miễn dịch.

Lưu ý: Thuốc Methostes 1000 Methotrexate chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc miễn dịch và trong điều kiện y tế kiểm soát chặt chẽ.

Chống chỉ định của Thuốc Methostes 1000 Methotrexate

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate là thuốc có độc tính cao, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư và một số bệnh tự miễn. Tuy nhiên, có một số trường hợp tuyệt đối không được sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại lớn hơn lợi ích.

Chống chỉ định tuyệt đối

Thuốc không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai

Methotrexate là thuốc gây quái thai (teratogenic), có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc sẩy thai.

Nếu đang điều trị bằng Methotrexate, cần tránh mang thai ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc.

Phụ nữ đang cho con bú

Methotrexate bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây hại cho trẻ sơ sinh.

Không được sử dụng trong thời kỳ cho con bú, hoặc nếu cần điều trị, phải ngừng cho bú mẹ.

Bệnh nhân suy gan nặng: Methotrexate có thể gây độc gan nghiêm trọng, làm nặng thêm các bệnh lý gan như:

Xơ gan

Viêm gan mạn tính

Men gan cao bất thường

Không dùng Methotrexate nếu chỉ số men gan (ALT, AST) quá cao hoặc có xơ gan tiến triển.

Bệnh nhân suy thận nặng

Methotrexate được đào thải chủ yếu qua thận, do đó bệnh nhân có:

Suy thận nặng (CrCl < 30 mL/phút)

Bệnh thận giai đoạn cuối

Không được sử dụng Methotrexate vì nguy cơ tích lũy thuốc gây độc toàn thân.

Bệnh nhân suy tủy xương, thiếu máu nặng

Methotrexate có thể ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu, dẫn đến:

Nhiễm trùng nặng

Xuất huyết

Thiếu máu nặng

Nếu bệnh nhân có số lượng bạch cầu, tiểu cầu quá thấp, không nên dùng thuốc.

Bệnh nhân có nhiễm trùng cấp tính hoặc suy giảm miễn dịch nặng

Methotrexate làm giảm miễn dịch, nếu bệnh nhân có:

Lao phổi đang hoạt động

Nhiễm virus, vi khuẩn hoặc nấm nghiêm trọng

Suy giảm miễn dịch do HIV/AIDS hoặc do dùng thuốc ức chế miễn dịch khác

Không sử dụng Methotrexate vì nguy cơ nhiễm trùng nặng, thậm chí tử vong.

Bệnh nhân có loét tiêu hóa nghiêm trọng

Methotrexate có thể làm trầm trọng thêm loét dạ dày - tá tràng và gây xuất huyết tiêu hóa.

Không dùng nếu bệnh nhân đang có loét dạ dày chảy máu hoặc viêm ruột tiến triển.

Mẫn cảm với Methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Methotrexate hoặc thành phần tá dược trong thuốc, không nên sử dụng.

Chống chỉ định tương đối (Cần thận trọng và đánh giá kỹ lưỡng trước khi sử dụng)

Người cao tuổi (> 65 tuổi)

Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ suy gan, suy thận, suy tủy cao hơn, do đó cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ.

Bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi (COPD, xơ phổi, viêm phổi kẽ)

Methotrexate có thể gây viêm phổi do thuốc (pneumonitis), dẫn đến suy hô hấp.

Cần theo dõi sát triệu chứng ho, khó thở khi điều trị.

Bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng

Methotrexate có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, suy tim và huyết khối.

Nếu bệnh nhân có tiền sử đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim nặng, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.

Khuyến cáo đặc biệt

Người có kế hoạch tiêm vắc-xin

Methotrexate có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin sống (MMR, thủy đậu, sốt vàng…).

Nếu cần tiêm vắc-xin, nên tiêm ít nhất 2-4 tuần trước khi bắt đầu Methotrexate.

Nam giới có kế hoạch sinh con

Methotrexate có thể giảm chất lượng tinh trùng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Nếu có kế hoạch sinh con, nam giới nên ngừng Methotrexate ít nhất 3-6 tháng trước khi thụ thai.

Lưu ý quan trọng: Thuốc Methostes 1000 Methotrexate là thuốc có nhiều tác dụng phụ nguy hiểm, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và cần theo dõi sức khỏe chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate gây ra tác dụng phụ gì?

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate là một loại thuốc ức chế miễn dịch và hóa trị, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến nhất được phân loại theo mức độ nguy hiểm.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (Cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ)

Ức chế tủy xương

Giảm bạch cầu (tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng)

Giảm tiểu cầu (dễ bị chảy máu, bầm tím)

Thiếu máu (mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược)

Nhiễm độc gan

Tăng men gan (AST, ALT cao)

Viêm gan, xơ gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu)

Suy gan (buồn nôn, sụt cân, phù nề)

Nhiễm độc thận

Tăng creatinine, suy thận cấp (giảm lượng nước tiểu, phù, tăng huyết áp)

Viêm phổi do Methotrexate (Pneumonitis)

Ho khan kéo dài, khó thở, sốt nhẹ

Nếu không phát hiện sớm có thể gây suy hô hấp đe dọa tính mạng

Rối loạn thần kinh

Đau đầu dữ dội, co giật, lú lẫn

Viêm màng não không nhiễm trùng (cứng cổ, buồn nôn, rối loạn ý thức)

Loét và xuất huyết tiêu hóa

Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy

Xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, phân đen như bã cà phê)

Nhiễm trùng nặng (do suy giảm miễn dịch)

Tăng nguy cơ mắc lao, viêm phổi, nhiễm trùng huyết

Dễ bị nấm miệng, nấm phổi

Tác dụng phụ thường gặp (Có thể tự khỏi nhưng cần theo dõi)

Rối loạn tiêu hóa

Buồn nôn, nôn, tiêu chảy

Chán ăn, sụt cân

Rụng tóc

Tóc mỏng đi, rụng từng mảng (có thể phục hồi sau khi ngừng thuốc)

Mệt mỏi, đau nhức cơ thể

Mệt mỏi kéo dài, đau đầu nhẹ

Đau cơ, đau khớp

Loét miệng

Đau họng, loét miệng gây khó ăn uống

Tăng nguy cơ sỏi thận

Cần uống nhiều nước để giảm nguy cơ kết tinh Methotrexate trong thận

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nguy hiểm

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)

Phát ban nghiêm trọng, da phồng rộp, bong tróc

Sốt cao, loét miệng, đau mắt (có thể đe dọa tính mạng)

Bệnh não do Methotrexate

Nhìn mờ, lú lẫn, mất trí nhớ tạm thời

Nếu dùng liều cao có thể gây hôn mê, tổn thương não vĩnh viễn

Vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn

Ở nam giới: Giảm chất lượng tinh trùng

Ở nữ giới: Rối loạn kinh nguyệt, giảm khả năng mang thai

Cách giảm tác dụng phụ của Thuốc Methostes 1000 Methotrexate

Theo dõi xét nghiệm định kỳ:

Công thức máu: Kiểm tra bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu

Chức năng gan, thận: Theo dõi men gan (ALT, AST), creatinine

Uống nhiều nước (2-3 lít/ngày)

Giúp ngăn ngừa suy thận và kết tinh Methotrexate trong thận

Dùng axit folic hoặc leucovorin (theo chỉ định bác sĩ)

Giảm tác dụng phụ trên tủy xương và tiêu hóa

Tránh rượu, bia và thuốc có độc tính gan

Giảm nguy cơ viêm gan do Methotrexate

Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường

Sốt, đau họng, ho kéo dài

Vàng da, nôn ra máu, đau đầu dữ dội

Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời.

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Methostes 1000 Methotrexate: LH 0985671128

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://go.drugbank.com/drugs/DB00563

https://www.drugs.com/methotrexate.html

https://www.tnmeds.com/Nutrition-Needs/Vitamins/prescription-drugs/Speciality_Medicines/methostes-500mg-20ml-inj-999389.html?sort=p.model&order=DESC

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá...

0 ₫

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegcyte 6mg/0.6ml Pegfilgrastim giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegcyte 6mg chứa hoạt chất Pegfilgrastim, là một dạng pegylated của Filgrastim (yếu tố kích thích bạch cầu hạt – G-CSF). Đây là một loại thuốc được sử dụng để kích thích sản xuất bạch cầu trung tính, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị.

Công dụng của Thuốc Pegcyte (Pegfilgrastim)

Điều trị và phòng ngừa giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ở bệnh nhân ung thư.

Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và sốt giảm bạch cầu.

Hỗ trợ bệnh nhân bị suy tủy xương hoặc ghép tủy xương.

Quy cách đóng gói: Lọ 0,6 ml

Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn