Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Viropil Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir Disoproxil Fumarate giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Hãng sản xuất: Emcure Pharmaceuticals, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Lọ 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Viropil là thuốc gì?

Thuốc Viropil là một loại thuốc kháng virus được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc Viropil là một viên nén kết hợp ba hoạt chất:

Dolutegravir 50mg: Một chất ức chế integrase của virus HIV, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

Lamivudine 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp làm giảm lượng virus trong cơ thể.

Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg: Một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI), giúp ngăn chặn sự phát triển của virus HIV.

Viropil thường được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, giúp kiểm soát tải lượng virus và cải thiện hệ miễn dịch.

Thuốc Viropil dùng cho bệnh nhân nào?

Thuốc Viropil được chỉ định cho bệnh nhân nhiễm HIV-1, đặc biệt trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân trưởng thành và thanh thiếu niên (≥12 tuổi, ≥40 kg)

Viropil được sử dụng như một phác đồ điều trị bậc một cho bệnh nhân HIV chưa từng điều trị thuốc kháng virus trước đó.

Cũng có thể dùng cho bệnh nhân đã điều trị ARV trước đó nhưng không có kháng thuốc với các thành phần của Viropil.

Bệnh nhân có tải lượng virus HIV cao

Do chứa Dolutegravir, Viropil có khả năng kiểm soát tốt tải lượng virus HIV, đặc biệt đối với những bệnh nhân có tải lượng virus cao trước điều trị.

Bệnh nhân cần một phác đồ ARV tiện lợi

Thuốc Viropil là thuốc kết hợp 3 thành phần trong 1 viên, giúp đơn giản hóa quá trình điều trị và tăng khả năng tuân thủ của bệnh nhân.

Chống chỉ định của Thuốc Viropil

Thuốc Viropil không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Dolutegravir, Lamivudine hoặc Tenofovir Disoproxil Fumarate hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.

Bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 30 ml/phút)

Thành phần Tenofovir Disoproxil Fumarate có thể gây độc cho thận, nên không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận nặng mà không có sự điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ.

Bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C)

Do Dolutegravir và Lamivudine được chuyển hóa qua gan, nên bệnh nhân suy gan nặng có nguy cơ tăng tích lũy thuốc, dẫn đến tác dụng phụ nghiêm trọng.

Bệnh nhân đang dùng một số thuốc gây tương tác nghiêm trọng

Viropil không nên dùng chung với các thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ, bao gồm:

Rifampicin, Rifapentine (dùng để điều trị lao) → làm giảm nồng độ Dolutegravir.

Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine (thuốc chống động kinh) → làm giảm nồng độ Dolutegravir.

Dofetilide (thuốc điều trị loạn nhịp tim) → nguy cơ tăng nồng độ thuốc gây độc tính tim.

Metformin (thuốc điều trị tiểu đường) → có thể làm tăng nồng độ Metformin, cần điều chỉnh liều.

Phụ nữ mang thai hoặc có ý định mang thai mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ

Dolutegravir có thể liên quan đến dị tật ống thần kinh ở thai nhi nếu dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.

Trẻ em dưới 12 tuổi hoặc dưới 40 kg

Viropil chưa được nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả ở nhóm bệnh nhân này.

Lưu ý: Nếu bạn hoặc người thân có tình trạng bệnh lý đặc biệt hoặc đang dùng các thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Viropil để tránh các rủi ro không mong muốn.

Cơ chế hoạt động của Thuốc Viropil

Thuốc Viropil là một thuốc kháng virus kết hợp 3 hoạt chất chính: Dolutegravir, Lamivudine, và Tenofovir Disoproxil Fumarate. Mỗi thành phần có một cơ chế tác động khác nhau để ức chế sự nhân lên của virus HIV, giúp kiểm soát bệnh và giảm tải lượng virus trong cơ thể.

Dolutegravir (DTG) 50mg – Ức chế integrase

Dolutegravir là một chất ức chế integrase (INSTI – Integrase Strand Transfer Inhibitor).

HIV sử dụng enzyme integrase để chèn (tích hợp) DNA của virus vào DNA của tế bào chủ.

Dolutegravir gắn vào enzyme này, ngăn chặn quá trình tích hợp → virus không thể nhân lên trong tế bào chủ.

Tác động: Giúp giảm nhanh tải lượng virus HIV.

Ít nguy cơ kháng thuốc hơn so với các thuốc ức chế integrase thế hệ trước.

Lamivudine (3TC) 300mg – Ức chế men sao chép ngược (NRTI)

Lamivudine là một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI – Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor).

HIV sử dụng enzyme reverse transcriptase (men sao chép ngược) để biến đổi RNA của virus thành DNA, giúp virus nhân lên trong tế bào chủ.

Lamivudine là một chất tương tự nucleoside, khi vào cơ thể sẽ giả làm thành phần của DNA, nhưng lại không cho phép sự kéo dài chuỗi DNA virus → làm gián đoạn quá trình nhân lên của virus.

Tác động:Giúp giảm tải lượng virus HIV và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh AIDS.

Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF) 300mg – Ức chế men sao chép ngược (NtRTI)

Tenofovir là một chất ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI – Nucleotide Reverse Transcriptase Inhibitor).

Tương tự như Lamivudine, Tenofovir cũng can thiệp vào quá trình sao chép ngược của virus bằng cách cản trở sự tổng hợp DNA của HIV.

Nhưng khác với Lamivudine (nucleoside), Tenofovir là một nucleotide, hoạt động mạnh hơn và có tác dụng kéo dài.

Tác động:

Hiệu quả cao trong việc giảm tải lượng virus HIV.

Hoạt động tốt với các chủng HIV kháng Lamivudine.

Ngoài HIV, còn có tác dụng điều trị viêm gan B mạn tính.

Lợi ích của Thuốc Viropil:

Giảm nhanh tải lượng virus HIV.

Hạn chế nguy cơ kháng thuốc nhờ phối hợp nhiều cơ chế.

Dễ sử dụng (chỉ 1 viên/ngày).

Lưu ý: Thuốc Viropil không thể chữa khỏi HIV, nhưng giúp kiểm soát virus, bảo vệ hệ miễn dịch, và giảm nguy cơ lây truyền.

Dược động học của Thuốc Viropil

Thuốc Viropil chứa Dolutegravir (DTG) 50mg, Lamivudine (3TC) 300mg và Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF) 300mg. Dưới đây là đặc điểm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của từng thành phần.

Dolutegravir (DTG)

Hấp thu

Hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng cao.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) đạt sau 2-3 giờ.

Thức ăn giàu chất béo có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương (~33%).

Phân bố

Liên kết protein huyết tương: ~99%.

Thể tích phân bố (Vd): ~17 L.

Xâm nhập tốt vào dịch não tủy, tế bào miễn dịch và các mô liên quan đến HIV.

Chuyển hóa

Chuyển hóa qua gan (CYP3A4, UGT1A1) → tạo chất chuyển hóa không hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải (t1/2): ~14 giờ.

Thải trừ chủ yếu qua phân (53%), một phần nhỏ qua nước tiểu (32%, chủ yếu dưới dạng không đổi).

Lamivudine (3TC)

Hấp thu

Sinh khả dụng đường uống: ~80-85%.

Tmax: ~1-1.5 giờ sau khi uống.

Phân bố

Liên kết protein huyết tương thấp (<36%).

Xâm nhập tốt vào dịch não tủy, tinh dịch và mô lympho.

Chuyển hóa

Ít bị chuyển hóa (chủ yếu thải trừ dưới dạng không đổi).

Thải trừ

Thời gian bán thải (t1/2): ~5-7 giờ.

Thải trừ chủ yếu qua thận (~70% dưới dạng không đổi).

Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF)

Hấp thu

Sinh khả dụng: ~25% khi uống lúc đói, tăng lên ~39% khi uống cùng thức ăn nhiều chất béo.

Tmax: ~1-2 giờ sau khi uống.

Phân bố

Liên kết protein huyết tương: ~1%.

Phân bố tốt vào các mô đích như thận, gan, xương.

Chuyển hóa

Tenofovir Disoproxil Fumarate là tiền chất của Tenofovir. Sau khi vào cơ thể, nó được thủy phân thành Tenofovir, sau đó được phosphoryl hóa thành dạng hoạt động Tenofovir Diphosphate, giúp ức chế men sao chép ngược của HIV.

Thải trừ

Thời gian bán thải (t1/2): ~12-17 giờ.

Thải trừ chủ yếu qua thận (~70-80% dưới dạng không đổi).

Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc.

Tóm tắt dược động học của Viropil

Lưu ý lâm sàng

Nên uống cùng thức ăn để tăng hấp thu của Dolutegravir và Tenofovir.

Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều do Lamivudine và Tenofovir thải trừ qua thận.

Tránh dùng đồng thời với thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 (rifampicin, carbamazepine) vì có thể làm giảm nồng độ Dolutegravir.

Liều dùng của Thuốc Viropil

Liều dùng cho người lớn (≥18 tuổi)

Liều khuyến cáo: 1 viên/lần/ngày

Dùng đúng giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.

Liều dùng cho trẻ em

Trẻ em <18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả → Không khuyến cáo sử dụng.

Bệnh nhân suy thận

Độ thanh thải creatinine (CrCl) <50 mL/phút: Cần điều chỉnh liều hoặc xem xét thay thế phác đồ khác vì Lamivudine và Tenofovir thải trừ chủ yếu qua thận.

Bệnh nhân suy gan

Suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A, B): Không cần điều chỉnh liều.

Suy gan nặng (Child-Pugh C): Không khuyến cáo dùng vì Dolutegravir có thể tích lũy.

Lưu ý khi sử dụng

Uống thuốc nguyên viên với một cốc nước, không nghiền hoặc bẻ viên.

Có thể uống trước hoặc sau ăn, nhưng uống cùng bữa ăn giàu chất béo có thể tăng hấp thu Dolutegravir và Tenofovir.

Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể dẫn đến kháng thuốc HIV.

Xử trí quên liều với Thuốc Viropil

Trường hợp quên liều dưới 12 giờ: Uống ngay khi nhớ ra. Tiếp tục dùng liều tiếp theo như bình thường.

Trường hợp quên liều trên 12 giờ: Bỏ qua liều đã quên. Tiếp tục uống liều kế tiếp vào thời điểm bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Xử trí quá liều với Thuốc Viropil

Triệu chứng quá liều có thể gặp

Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, lú lẫn.

Gan - thận: Tăng men gan, tổn thương gan, suy thận.

Toan lactic (hiếm nhưng nghiêm trọng): Mệt mỏi, thở nhanh, đau bụng, tụt huyết áp.

Nếu quá liều nhẹ (cảm thấy bình thường): Theo dõi triệu chứng, uống nhiều nước. Không tự ý bỏ liều tiếp theo, nhưng không được uống gấp đôi liều.

Nếu có triệu chứng bất thường: Gọi cấp cứu ngay hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Tác dụng phụ của Thuốc Viropil

Thuốc Viropil thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gây một số tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Tác dụng phụ thường gặp (≥1/10)

Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng.

Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, mệt mỏi.

Toàn thân: Sốt nhẹ, phát ban, suy nhược.

Tác dụng phụ ít gặp (1/100 - 1/10)

Hệ tiêu hóa: Viêm gan, tăng men gan (ALT, AST), nôn.

Hệ thần kinh: Trầm cảm, lo âu, lú lẫn, mất tập trung.

Hệ cơ xương: Đau cơ, đau khớp, yếu cơ.

Hệ thận: Giảm chức năng thận, tăng creatinine huyết thanh.

Da liễu: Ngứa, mẩn đỏ, nổi mề đay.

Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng (<1/1000)

Toan lactic: Mệt mỏi cực độ, thở nhanh, đau bụng, tụt huyết áp.

Suy gan cấp: Vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải.

Suy thận: Giảm lượng nước tiểu, phù nề.

Hội chứng Steven-Johnson (hiếm nhưng nguy hiểm): Phát ban nặng, loét miệng, sốt cao.

Loãng xương, hoại tử xương (do Tenofovir gây mất khoáng xương).

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như:

Sốt cao, phát ban lan rộng, khó thở.

Vàng da, đau gan, nước tiểu sẫm màu.

Yếu cơ nghiêm trọng, đau xương bất thường.

Cách giảm tác dụng phụ

Uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để giảm rối loạn tiêu hóa.

Ăn uống đầy đủ, giàu canxi & vitamin D để bảo vệ xương.

Uống nhiều nước để bảo vệ thận.

Không tự ý ngừng thuốc để tránh kháng HIV.

Thận trọng khi dùng Thuốc Viropil

Bệnh nhân suy thận

CrCl < 50 mL/phút: Có nguy cơ tích lũy Lamivudine và Tenofovir, cần điều chỉnh liều hoặc thay thế phác đồ khác.

Theo dõi chức năng thận định kỳ (đo creatinine huyết thanh, độ lọc cầu thận, phosphat huyết).

Bệnh nhân suy gan

Suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A, B): Có thể dùng nhưng cần theo dõi.

Suy gan nặng (Child-Pugh C): Không khuyến cáo, do Dolutegravir có thể tích lũy, làm tăng độc tính trên gan.

Nguy cơ viêm gan B tái hoạt nếu có tiền sử nhiễm HBV. Bệnh nhân nên được xét nghiệm virus viêm gan B (HBV) trước khi bắt đầu dùng Viropil Tablet vì đã có báo cáo về các đợt bùng phát cấp tính nghiêm trọng của viêm gan B. Nếu bạn có vấn đề về gan, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi bắt đầu dùng Viropil.

Phụ nữ mang thai & cho con bú

Mang thai: Dolutegravir có thể gây dị tật ống thần kinh thai nhi nếu dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Cần tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

Cho con bú: Không khuyến cáo, vì HIV có thể lây qua sữa mẹ.

Trẻ em & người cao tuổi

Trẻ <18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

Người cao tuổi: Cần theo dõi chức năng gan, thận chặt chẽ.

Suy thận, tổn thương ống thận (do Tenofovir): Theo dõi chức năng thận thường xuyên. Uống đủ nước để bảo vệ thận.

Loãng xương & giảm mật độ xương (do Tenofovir): Cung cấp canxi và vitamin D đầy đủ. Kiểm tra mật độ xương nếu có nguy cơ loãng xương.

Tăng men gan, viêm gan: Kiểm tra men gan (ALT, AST) định kỳ. Thận trọng ở bệnh nhân viêm gan B hoặc C.

Toan lactic (hiếm nhưng nguy hiểm): Nếu có dấu hiệu mệt mỏi nặng, khó thở, đau bụng, đi khám ngay.

Tương tác có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ

Thuốc làm giảm hấp thu Dolutegravir: Thuốc kháng acid (Nhôm, Magie), canxi, sắt → Uống cách Viropil ít nhất 2 giờ.

Thuốc gây tổn thương thận khi dùng chung với Tenofovir: Aminoglycoside, Amphotericin B, NSAIDs liều cao → Cần theo dõi chức năng thận chặt chẽ.

Thuốc ảnh hưởng nồng độ Dolutegravir: Rifampicin, Carbamazepine → Cần tăng liều Dolutegravir lên 50mg x 2 lần/ngày (cần ý kiến bác sĩ).

Thuốc làm tăng nguy cơ toan lactic: Metformin → Cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy acid lactic.

Thuốc Viropil tương tác với những thuốc nào?

Thuốc làm giảm hiệu quả của Viropil

Thuốc kháng acid, bổ sung canxi, sắt, magie (ví dụ: Maalox, Gaviscon, viên bổ sung sắt)

Giảm hấp thu Dolutegravir → Uống Viropil ít nhất 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng thuốc này.

Rifampicin, Rifabutin (thuốc trị lao, nhiễm khuẩn)

Giảm nồng độ Dolutegravir → Cần tăng liều Dolutegravir lên 50mg x 2 lần/ngày (theo hướng dẫn bác sĩ).

Carbamazepine, Phenobarbital, Phenytoin, Oxcarbazepine (thuốc chống động kinh)

Giảm nồng độ Dolutegravir & Tenofovir, có thể làm giảm hiệu quả điều trị HIV.

Thuốc làm tăng tác dụng phụ của Viropil

Thuốc độc với thận (NSAIDs liều cao, Aminoglycoside, Amphotericin B, Vancomycin)

Dùng chung với Tenofovir có thể gây suy thận nghiêm trọng → Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

Metformin (thuốc trị tiểu đường)

Dolutegravir có thể tăng nồng độ Metformin, làm tăng nguy cơ toan lactic.

Cần điều chỉnh liều Metformin theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc làm giảm mật độ xương (Corticosteroids, thuốc ức chế bơm proton)

Tenofovir có thể gây loãng xương → Cần bổ sung canxi và vitamin D.

Thuốc làm thay đổi nồng độ của Viropil

Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (Ketoconazole, Clarithromycin, Ritonavir)

Có thể tăng nồng độ Dolutegravir, làm tăng tác dụng phụ.

Thuốc tránh thai đường uống (Estrogen, Progesterone)

Dolutegravir có thể làm tăng nồng độ nội tiết tố, có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu.

Methadone (thuốc điều trị nghiện opioid)

Viropil có thể làm giảm nhẹ nồng độ Methadone, nhưng thường không cần điều chỉnh liều.

Thuốc Viropil giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Viropil: LH 0985671128

Thuốc Viropil mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị HIV/AIDS, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.truemeds.in/medicine/viropil-tablet-30-tm-tacr1-042938

https://www.netmeds.com/prescriptions/viropil-tablet-30-s?srsltid=AfmBOooW4M70xnN6zmWidIPcK_Hyl0y28fGgy_8zpCTnCbybEBxmzh9d

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Dabramaks 75 Dabrafenib giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Dabramaks 75 chứa hoạt chất dabrafenib, thuộc nhóm thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư có đột biến gen BRAF V600. Dabrafenib hoạt động bằng cách ức chế kinase BRAF bị đột biến, làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

Chỉ định của Thuốc Dabramaks 75:

Điều trị u hắc tố (melanoma) không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E.

Kết hợp với trametinib để điều trị:

U hắc tố không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc V600K.

Điều trị bổ trợ u hắc tố có đột biến BRAF V600E hoặc V600K sau khi cắt bỏ hoàn toàn.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn (NSCLC) có đột biến BRAF V600E.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (ATC) di căn hoặc tiến triển tại chỗ có đột biến BRAF V600E và không có lựa chọn điều trị tại chỗ thỏa đáng.

Khối u rắn không thể cắt bỏ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, đã tiến triển sau điều trị trước đó và không có lựa chọn điều trị thay thế.

U thần kinh đệm cấp độ thấp (LGG) có đột biến BRAF V600E ở bệnh nhi từ 1 tuổi trở lên cần điều trị toàn thân.

Liên hệ với chúng tôi 095671128

Mua hàng

Thuốc Campto 40mg/2ml Irinotecan giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Campto 40mg/2ml chứa hoạt chất Irinotecan, là một thuốc hóa trị liệu được sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn hoặc di căn. Irinotecan thuộc nhóm camptothecin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase I, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi của DNA trong tế bào ung thư, dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

Hoạt chất: Irinotecan

Hãng sản xuất: Pfizer

Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 2ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Capetero Capecitabine 500mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Capetero 500mg là thuốc chứa Capecitabine 500mg, một loại thuốc hóa trị thuộc nhóm fluoropyrimidine. Capecitabine là tiền dược của 5-Fluorouracil (5-FU), có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA.

Hoạt chất chính: Capecitabine 500 mg

Hãng sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ

Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegcyte 6mg/0.6ml Pegfilgrastim giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegcyte 6mg chứa hoạt chất Pegfilgrastim, là một dạng pegylated của Filgrastim (yếu tố kích thích bạch cầu hạt – G-CSF). Đây là một loại thuốc được sử dụng để kích thích sản xuất bạch cầu trung tính, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị.

Công dụng của Thuốc Pegcyte (Pegfilgrastim)

Điều trị và phòng ngừa giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ở bệnh nhân ung thư.

Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và sốt giảm bạch cầu.

Hỗ trợ bệnh nhân bị suy tủy xương hoặc ghép tủy xương.

Quy cách đóng gói: Lọ 0,6 ml

Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn