Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05415

Thuốc Alqutide là tên thương mại của thuốc chứa hoạt chất Octreotide với hàm lượng 100 mcg/ml. Octreotide là một chất tổng hợp tương tự somatostatin, hoạt động bằng cách ức chế ảnh hưởng của một số hormone, bao gồm hormone tăng trưởng.

Chỉ định sử dụng Thuốc Alqutide Octreotide:

Bệnh to đầu chi (acromegaly): Giảm các triệu chứng như đau đầu, ra mồ hôi nhiều, tê bàn tay và bàn chân, mệt mỏi và đau khớp.

Khối u nội tiết hệ tiêu hóa - tụy: Giảm các triệu chứng liên quan đến một số khối u của đường tiêu hóa như đỏ bừng mặt, tiêu chảy, huyết áp thấp, phát ban và giảm cân.

Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tụy: Ngăn ngừa các biến chứng sau phẫu thuật của tuyến tụy như áp xe ở bụng, viêm tụy tuyến.

Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan: Giúp cầm máu từ các tĩnh mạch thực quản bị vỡ trong bệnh nhân bị xơ gan.

Liên hệ với chúng tôi: 0985671128

Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml là thuốc gì?

Thuốc Alqutide là tên thương mại của thuốc chứa hoạt chất Octreotide với hàm lượng 100 mcg/ml. Octreotide là một chất tổng hợp tương tự somatostatin, hoạt động bằng cách ức chế ảnh hưởng của một số hormone, bao gồm hormone tăng trưởng.

Chỉ định sử dụng Thuốc Alqutide Octreotide:

Bệnh to đầu chi (acromegaly): Giảm các triệu chứng như đau đầu, ra mồ hôi nhiều, tê bàn tay và bàn chân, mệt mỏi và đau khớp.

Khối u nội tiết hệ tiêu hóa - tụy: Giảm các triệu chứng liên quan đến một số khối u của đường tiêu hóa như đỏ bừng mặt, tiêu chảy, huyết áp thấp, phát ban và giảm cân.

Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tụy: Ngăn ngừa các biến chứng sau phẫu thuật của tuyến tụy như áp xe ở bụng, viêm tụy tuyến.

Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan: Giúp cầm máu từ các tĩnh mạch thực quản bị vỡ trong bệnh nhân bị xơ gan.

Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml dùng cho bệnh nhân gì?

Thuốc Alqutide (Octreotide) 100mcg/ml được sử dụng cho các bệnh nhân mắc các tình trạng sau:

Bệnh to đầu chi (Acromegaly)

Dành cho bệnh nhân có mức hormone tăng trưởng cao bất thường do u tuyến yên.

Octreotide giúp giảm triệu chứng như đau đầu, mệt mỏi, đổ mồ hôi nhiều và giảm nồng độ hormone tăng trưởng.

U nội tiết của đường tiêu hóa – tụy

Điều trị các triệu chứng do khối u carcinoid, VIPoma, glucagonoma, insulinoma, gastrinoma...

Giúp kiểm soát tiêu chảy, đỏ bừng mặt, hạ đường huyết và các rối loạn khác do khối u tiết hormone.

Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tụy

Giảm nguy cơ rò rỉ dịch tụy sau phẫu thuật, hạn chế viêm tụy cấp hoặc áp xe.

Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan

Kiểm soát xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân bị xơ gan, hỗ trợ trong điều trị cấp cứu.

Lưu ý khi sử dụng:

Thuốc được dùng qua đường tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ.

Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ như buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, nhịp tim chậm, hoặc rối loạn đường huyết.

Chống chỉ định của Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Thuốc Alqutide (Octreotide) 100mcg/ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Dị ứng với Octreotide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Octreotide hoặc các thành phần tá dược khác của thuốc, không được sử dụng.

Hạ đường huyết hoặc đái tháo đường không kiểm soát được

Octreotide có thể gây ảnh hưởng đến đường huyết, do đó cần thận trọng hoặc chống chỉ định ở bệnh nhân có nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng.

Bệnh nhân có sỏi mật hoặc bệnh túi mật nặng

Thuốc có thể làm giảm nhu động túi mật, tăng nguy cơ hình thành sỏi mật, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử sỏi mật.

Suy gan nặng

Ở bệnh nhân suy gan nặng, việc sử dụng Octreotide cần cân nhắc cẩn thận hoặc chống chỉ định nếu chức năng gan không thể đáp ứng được chuyển hóa thuốc.

Bệnh nhân suy thận nặng không được theo dõi chặt chẽ

Octreotide có thể ảnh hưởng đến bài tiết qua thận, cần hiệu chỉnh liều hoặc chống chỉ định nếu bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.

Trẻ em và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú

Octreotide không được khuyến cáo dùng cho trẻ em trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.

Chưa có đủ nghiên cứu về độ an toàn của thuốc với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, do đó chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có sự giám sát y tế.

Cơ chế hoạt động của Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Thuốc Alqutide Octreotide là một chất tương tự somatostatin tổng hợp, có tác dụng kéo dài hơn so với hormone tự nhiên somatostatin trong cơ thể.

Cơ chế tác động chính:

Ức chế bài tiết hormone tăng trưởng (GH)

Octreotide ức chế tuyến yên sản xuất hormone tăng trưởng (GH), giúp kiểm soát bệnh to đầu chi (acromegaly) và các khối u tiết GH.

Giảm tiết các hormone tiêu hóa và nội tiết

Ức chế insulin, glucagon, gastrin, secretin, motilin, peptide ức chế dạ dày (GIP) và polypeptide tụy (PP), giúp kiểm soát các khối u nội tiết đường tiêu hóa như VIPoma, glucagonoma, insulinoma, gastrinoma.

Giảm lưu lượng máu tạng và áp lực tĩnh mạch cửa

Giúp co mạch, giảm áp lực tĩnh mạch cửa trong bệnh giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan, ngăn ngừa chảy máu.

Giảm bài tiết dịch tụy

Giảm nguy cơ rò rỉ tụy sau phẫu thuật, hỗ trợ điều trị viêm tụy cấp.

Ức chế nhu động ruột và tiết dịch tiêu hóa

Giúp kiểm soát tiêu chảy nặng trong hội chứng ruột ngắn hoặc tiêu chảy do hóa trị, xạ trị.

Thuốc Alqutide (Octreotide) hoạt động bằng cách ức chế bài tiết hormone tăng trưởng, hormone tiêu hóa và giảm lưu lượng máu tạng, giúp điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến nội tiết và tiêu hóa.

Dược động học của Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Hấp thu (Absorption)

Sinh khả dụng cao (≥90%) khi tiêm dưới da (SC).

Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau 30 phút khi tiêm dưới da.

Khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc có hiệu quả gần như ngay lập tức.

Phân bố (Distribution)

Thể tích phân bố (Vd): khoảng 0,27 L/kg, cho thấy thuốc phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào.

Liên kết với protein huyết tương: khoảng 65%, chủ yếu với albumin, ít gắn với globulin.

Chuyển hóa (Metabolism)

Chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua các phản ứng chuyển hóa giai đoạn 1 (oxy hóa, khử).

Một phần nhỏ bị phân hủy tại thận.

Thải trừ (Elimination)

Thời gian bán thải (t½): khoảng 1,5 - 2 giờ khi tiêm dưới da, 1 - 1,5 giờ khi tiêm tĩnh mạch.

Đường thải trừ chính:

Thận: khoảng 32% thuốc được đào thải qua nước tiểu ở dạng không đổi.

Mật và phân: phần còn lại thải trừ qua gan và đường tiêu hóa.

Octreotide có sinh khả dụng cao, thời gian bán thải ngắn, chuyển hóa chủ yếu ở gan và đào thải qua thận và mật.

Ở bệnh nhân suy gan, suy thận, cần điều chỉnh liều do nguy cơ tích lũy thuốc.

Liều dùng của Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Liều dùng Thuốc Alqutide Octreotide tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đường dùng (tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch).

Bệnh to đầu chi (Acromegaly)

Tiêm dưới da (SC):

Liều khởi đầu: 50 - 100 mcg, 3 lần/ngày.

Tối đa: 1.500 mcg/ngày.

Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng của bệnh nhân (hormone GH và IGF-1).

Truyền tĩnh mạch (IV) (trường hợp cấp cứu):

Liều khởi đầu: 100 mcg tiêm tĩnh mạch chậm, sau đó truyền liên tục 50 mcg/giờ.

Khối u nội tiết đường tiêu hóa – tụy (Carcinoid, VIPoma, Insulinoma, Gastrinoma, Glucagonoma)

Tiêm dưới da (SC):

Liều ban đầu: 50 mcg, 1 – 2 lần/ngày.

Có thể tăng dần lên 100 – 500 mcg, 2 – 3 lần/ngày, tùy vào đáp ứng.

Tối đa: 2.000 mcg/ngày.

Truyền tĩnh mạch (IV) (trường hợp nặng):

50 mcg/giờ truyền liên tục, điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.

Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản (ở bệnh nhân xơ gan)

Tiêm tĩnh mạch (IV):

Liều khởi đầu: 50 mcg tiêm tĩnh mạch chậm.

Sau đó, truyền liên tục 25 – 50 mcg/giờ trong 5 ngày.

Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tụy

Tiêm dưới da (SC):

100 mcg, 3 lần/ngày, bắt đầu từ 1 giờ trước phẫu thuật, tiếp tục 7 ngày sau mổ.

Tiêu chảy nặng do hội chứng ruột ngắn hoặc hóa trị

Tiêm dưới da (SC):

100 - 250 mcg, 2 – 3 lần/ngày.

Điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan – suy thận

Suy gan nặng: Cần giảm liều do thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan.

Suy thận: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

Lưu ý khi sử dụng

Thời điểm tiêm: Tiêm trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.

Không dừng thuốc đột ngột: Vì có thể gây hồi phục triệu chứng nghiêm trọng.

Xử trí quên liều Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Nếu quên liều:

Dùng ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên.

Không tiêm gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.

Nếu đang dùng Octreotide theo chế độ tiêm nhiều lần trong ngày:

Nếu chỉ mới trễ một vài giờ, có thể tiêm ngay.

Nếu đã trễ quá lâu hoặc gần đến liều tiếp theo, bỏ qua và tiếp tục lịch trình bình thường.

Nếu đang dùng Octreotide truyền tĩnh mạch liên tục:

Nếu ngừng truyền trong thời gian ngắn, nên bắt đầu lại càng sớm càng tốt theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nếu quên thay túi dịch truyền, hãy thay ngay khi phát hiện.

Lưu ý: Nếu quên liều và có dấu hiệu tái phát triệu chứng bệnh (ví dụ: tiêu chảy nặng, đỏ bừng mặt, đau bụng, tăng tiết hormone GH trong to đầu chi, hoặc chảy máu tiêu hóa ở bệnh nhân giãn tĩnh mạch thực quản), cần liên hệ ngay với bác sĩ.

Xử trí quá liều với Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Triệu chứng quá liều Octreotide

Khi dùng quá liều Octreotide, có thể xuất hiện:

Hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết (do tác động lên insulin và glucagon).

Chậm nhịp tim (nhịp tim chậm).

Tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp.

Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.

Rối loạn điện giải (mất kali, natri).

Mệt mỏi, suy nhược, vã mồ hôi.

Cách xử trí khi quá liều

Trường hợp nhẹ (có triệu chứng tiêu hóa hoặc mệt mỏi nhưng không nguy hiểm):

Theo dõi triệu chứng, nghỉ ngơi, uống nhiều nước.

Nếu buồn nôn nhiều, có thể dùng thuốc chống nôn theo chỉ định bác sĩ.

Kiểm tra đường huyết để phát hiện hạ hoặc tăng đường huyết.

Trường hợp nặng hoặc có dấu hiệu nguy hiểm:

Đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế nếu có:

Nhịp tim chậm <50 nhịp/phút hoặc rối loạn nhịp tim.

Tụt huyết áp nặng (chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu).

Hạ đường huyết nghiêm trọng (run rẩy, đổ mồ hôi, lú lẫn, co giật).

Tiêu chảy mất nước hoặc rối loạn điện giải nặng.

Hỗ trợ tại bệnh viện

Theo dõi tim mạch (ECG), huyết áp, đường huyết.

Điều chỉnh glucose (nếu hạ đường huyết: truyền glucose, nếu tăng đường huyết: theo dõi insulin).

Bù dịch và điện giải nếu có tiêu chảy, nôn ói.

Điều trị triệu chứng khác tùy theo mức độ quá liều.

Phòng ngừa quá liều

Không tự ý tăng liều mà chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Ghi chú liều dùng hàng ngày hoặc đặt nhắc nhở để tránh nhầm lẫn.

Nếu dùng thuốc tại nhà, cần tuân thủ đúng kỹ thuật tiêm và thời gian dùng thuốc.

Tác dụng phụ của Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Thuốc Octreotide thường được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)

Hệ tiêu hóa:

Buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng.

Tiêu chảy hoặc táo bón.

Chán ăn.

Rối loạn đường huyết:

Tăng đường huyết hoặc hạ đường huyết (do ảnh hưởng đến insulin và glucagon).

Hệ thần kinh:

Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.

Da và tại vị trí tiêm:

Đỏ, sưng, đau hoặc kích ứng tại chỗ tiêm.

Tác dụng phụ ít gặp (1 – 10%)

Tim mạch:

Nhịp tim chậm (bradycardia).

Hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp.

Rối loạn dẫn truyền tim (kéo dài QT, block nhĩ thất).

Gan - mật:

Sỏi mật hoặc ứ mật (do giảm nhu động túi mật).

Tăng men gan (ALT, AST).

Hệ nội tiết:

Suy tuyến yên thoáng qua.

Giảm hormone giáp (TSH giảm, T3, T4 giảm nhẹ).

Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng (<1%)

Sốc phản vệ (rất hiếm nhưng nguy hiểm, cần cấp cứu ngay nếu khó thở, sưng phù, phát ban nghiêm trọng).

Viêm tụy cấp (đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn).

Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (block nhĩ thất, xoắn đỉnh).Suy gan, suy thận cấp (rất hiếm nhưng cần theo dõi men gan, creatinine khi điều trị dài hạn).

Cách giảm tác dụng phụ

Tiêm Octreotide trước bữa ăn để giảm triệu chứng tiêu hóa.

Uống nhiều nước và ăn nhiều chất xơ để giảm táo bón.

Theo dõi đường huyết thường xuyên nếu có nguy cơ tiểu đường.

Siêu âm túi mật định kỳ nếu dùng thuốc lâu dài.

Báo ngay bác sĩ nếu có dấu hiệu nguy hiểm (đau bụng dữ dội, mệt mỏi quá mức, rối loạn nhịp tim).

Thận trọng khi dùng Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Thuốc Octreotide có thể gây một số ảnh hưởng đến tim mạch, tiêu hóa, nội tiết và cần được sử dụng thận trọng trong một số trường hợp đặc biệt.

Đối tượng cần thận trọng khi dùng Octreotide

Bệnh nhân tiểu đường

Octreotide có thể gây hạ đường huyết (ức chế glucagon) hoặc tăng đường huyết (ức chế insulin).

Cần theo dõi chặt chẽ đường huyết, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị.

Có thể phải điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc trị tiểu đường.

Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch

Thuốc có thể gây nhịp tim chậm (bradycardia), tụt huyết áp hoặc kéo dài khoảng QT.

Cần theo dõi chặt chẽ trên bệnh nhân có bệnh tim mạch từ trước (suy tim, block nhĩ thất, rối loạn nhịp tim).

Bệnh nhân sỏi mật hoặc tiền sử bệnh túi mật

Octreotide có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật do giảm nhu động túi mật.

Cần siêu âm túi mật định kỳ, đặc biệt khi sử dụng lâu dài.

Bệnh nhân suy gan, suy thận

Bệnh nhân suy gan (xơ gan, viêm gan) có thể giảm chuyển hóa Octreotide, cần điều chỉnh liều.

Ở bệnh nhân suy thận, thải trừ thuốc có thể bị ảnh hưởng, cần giám sát chặt chẽ.

Bệnh nhân có rối loạn tuyến giáp

Octreotide có thể làm giảm nhẹ hormone tuyến giáp (TSH, T3, T4).

Cần theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ ở bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp từ trước.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Thai kỳ: Chưa có đủ dữ liệu an toàn, chỉ dùng khi lợi ích lớn hơn nguy cơ.

Cho con bú: Có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần tránh sử dụng hoặc ngừng cho con bú.

Lưu ý khi sử dụng Octreotide

Tiêm thuốc đúng kỹ thuật để tránh kích ứng tại chỗ tiêm.

Theo dõi đường huyết, huyết áp, nhịp tim thường xuyên nếu có bệnh lý nền.

Báo ngay bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường, như đau bụng dữ dội, nhịp tim chậm hoặc hạ đường huyết.

Tương tác thuốc với Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml

Thuốc Alqutide Octreotide có thể tương tác với nhiều loại thuốc, ảnh hưởng đến tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các nhóm thuốc quan trọng cần lưu ý khi dùng cùng Octreotide.

Nhóm thuốc có tương tác quan trọng

Thuốc trị tiểu đường (Insulin, Metformin, Sulfonylurea, SGLT2i, GLP-1RA)

Tác động: Octreotide có thể tăng hoặc giảm đường huyết bằng cách ảnh hưởng đến insulin và glucagon.

Lưu ý: Cần theo dõi đường huyết thường xuyên và có thể phải điều chỉnh liều thuốc trị tiểu đường.

Thuốc tim mạch (Beta-blocker, Chẹn kênh Canxi, Digoxin)

Tác động: Octreotide có thể làm chậm nhịp tim, tăng tác dụng của beta-blocker (Metoprolol, Propranolol) hoặc chẹn kênh canxi (Verapamil, Diltiazem).

Lưu ý: Theo dõi nhịp tim chặt chẽ để tránh nhịp tim chậm quá mức.

Thuốc kéo dài khoảng QT (Amiodarone, Sotalol, Quinolone, Macrolide, Thuốc chống loạn thần, Methadone)

Tác động: Octreotide có thể kéo dài khoảng QT, tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Lưu ý: Tránh dùng cùng các thuốc có nguy cơ kéo dài QT, hoặc cần theo dõi ECG thường xuyên.

Thuốc ức chế enzym gan (CYP450) (Ketoconazole, Ritonavir, Clarithromycin, Fluoxetine)

Tác động: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Octreotide trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Lưu ý: Cần điều chỉnh liều Octreotide nếu có dấu hiệu tích lũy thuốc (mệt mỏi, chậm nhịp tim, rối loạn tiêu hóa nặng).

Thuốc giảm tiết dịch vị (PPI, Thuốc kháng H2, Antacid)

Tác động: Octreotide làm giảm tiết acid dạ dày, có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số thuốc như Ketoconazole, Erlotinib, Atazanavir.

Lưu ý: Theo dõi hiệu quả của các thuốc này khi dùng chung.

Thuốc chống đông (Warfarin, Heparin, Rivaroxaban, Apixaban)

Tác động: Octreotide có thể làm thay đổi tác dụng của Warfarin, gây tăng hoặc giảm đông máu.

Lưu ý: Theo dõi INR thường xuyên nếu dùng chung với Warfarin.

Tương tác ít quan trọng nhưng cần lưu ý

Thuốc an thần (Benzodiazepine, Opioid, Rượu)

Có thể tăng buồn ngủ, chóng mặt khi dùng chung.

Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thuốc chống viêm NSAIDs (Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen)

Có thể tăng nguy cơ loét dạ dày khi dùng chung.

Cần uống thuốc sau ăn và theo dõi đau dạ dày.

Cách giảm nguy cơ tương tác thuốc

Báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng, kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng.

Theo dõi đường huyết, nhịp tim, huyết áp định kỳ nếu đang dùng thuốc tim mạch hoặc tiểu đường.

Không tự ý thay đổi liều thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

Thuốc Alqutide Octreotide 100mcg/ml giá bao nhiêu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị Bệnh to đầu chi, Khối u nội tiết hệ tiêu hóa - tụy, Phòng ngừa biến chứng sau phẫu thuật tụy, Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.indiamart.com/proddetail/octreotide-injection-100-mcg-in-pcd-franchise-2853027897697.html

https://www.goodrx.com/octreotide/what-is

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Ziihera Zanidatamab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ziihera Zanidatamab là một kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu HER2 lưỡng đặc hiệu cho ung thư đường mật dương tính với HER2.

Mua hàng

Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Arsitri là thuốc tiêm chứa Arsenic Trioxide 10mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia), đặc biệt ở những bệnh nhân tái phát hoặc kháng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như All-Trans Retinoic Acid (ATRA) và hóa trị liệu.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Jadenu 360mg Deferasirox giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Jadenu 360mg với thành phần chính là Deferasirox là một loại thuốc chứa hoạt chất Deferasirox, thuộc nhóm thuốc tạo phức với sắt (iron chelator), được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể do truyền máu nhiều lần hoặc do bệnh lý di truyền.

Hoạt chất: Deferasirox 360mg

Quy cách: Hộp 30 viên

Nhà sản xuất: Novartis Pharm Stein A.G – Thụy Sỹ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Trodelvy Sacituzumab govitecan giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Trodelvy Sacituzumab govitecan là sacituzumab govitecan nhắm mục tiêu các tế bào ung thư biểu hiện TROP-2 thông qua kháng thể nhân hóa (RS7) trước khi sau đó được nội hóa và giải phóng chất ức chế topoisomerase I SN-38 để gây ra quá trình chết rụng qua trung gian tổn thương DNA.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn