Thuốc Arsitri là thuốc gì?
Thuốc Arsitri là một loại thuốc tiêm chứa Arsenic Trioxide 10mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia), đặc biệt ở những bệnh nhân tái phát hoặc kháng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như All-Trans Retinoic Acid (ATRA) và hóa trị liệu.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Arsenic Trioxide có tác dụng gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong các tế bào ung thư APL bằng cách làm phân hủy protein liên quan đến bệnh sinh của APL (PML-RARα fusion protein), từ đó giúp phục hồi quá trình biệt hóa của tế bào tủy xương.
Chỉ định của Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL) ở bệnh nhân tái phát hoặc không đáp ứng với liệu pháp ATRA hoặc hóa trị liệu anthracycline.
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg được chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia), đặc biệt trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân tái phát APL
Dùng cho bệnh nhân đã được điều trị bằng All-Trans Retinoic Acid (ATRA) và/hoặc hóa trị anthracycline nhưng bị tái phát sau một thời gian lui bệnh.
Bệnh nhân APL kháng trị với điều trị chuẩn
Dùng cho bệnh nhân không đáp ứng (kháng trị) với phác đồ điều trị tiêu chuẩn ban đầu bằng ATRA kết hợp hóa trị liệu anthracycline.
Có thể sử dụng trong một số trường hợp điều trị ban đầu (first-line therapy)
Ở một số phác đồ mới, Arsenic Trioxide có thể được sử dụng kết hợp với ATRA ngay từ giai đoạn đầu để giảm nhu cầu hóa trị liệu và cải thiện kết quả điều trị.
Chống chỉ định của Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Dị ứng hoặc quá mẫn với Arsenic Trioxide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có hội chứng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (QT prolongation syndrome) hoặc có tiền sử rối loạn nhịp tim nặng (như xoắn đỉnh – Torsades de Pointes).
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng mà không thể điều chỉnh được.
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú, do nguy cơ gây dị tật thai nhi và tác động có hại đến trẻ sơ sinh.
Bệnh nhân có mất cân bằng điện giải nghiêm trọng (hạ kali, hạ magie máu chưa được điều chỉnh), vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, rối loạn huyết học, hoặc có tiền sử độc tính với Arsenic.
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide có cơ chế hoạt động như thế nào?
Arsenic Trioxide (As₂O₃) là một tác nhân chống ung thư được sử dụng chủ yếu trong điều trị bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia). Cơ chế hoạt động của thuốc gồm các cơ chế chính sau:
Gây thoái hóa protein PML-RARα
APL là bệnh bạch cầu do đột biến tạo ra protein bất thường PML-RARα (Promyelocytic Leukemia-Retinoic Acid Receptor Alpha).
Protein PML-RARα ngăn cản tế bào tiền tủy bào biệt hóa thành bạch cầu bình thường, khiến tế bào ung thư phát triển mất kiểm soát.
Arsenic Trioxide kích hoạt sự phân hủy protein PML-RARα bằng cách acetyl hóa histone và kích hoạt con đường ubiquitin-proteasome, từ đó giúp phục hồi quá trình biệt hóa của tế bào bạch cầu.
Gây chết tế bào ung thư theo chương trình (Apoptosis)
Arsenic Trioxide hoạt hóa con đường apoptotic nội sinh, bao gồm:
Tăng sản xuất các gốc oxy hóa tự do (ROS - Reactive Oxygen Species) gây tổn thương ty thể.
Giải phóng cytochrome c từ ty thể, kích hoạt caspase-3 và caspase-9, dẫn đến apoptosis của tế bào ung thư.
Ức chế tăng sinh tế bào ung thư
Arsenic Trioxide làm gián đoạn chu kỳ tế bào tại pha G1 và G2, ngăn chặn sự nhân lên của các tế bào APL.
Tác động lên các con đường tín hiệu khác
Ức chế con đường PI3K/Akt và NF-κB, góp phần làm giảm khả năng sống sót của tế bào ung thư.
Ảnh hưởng đến các yếu tố phiên mã liên quan đến sự phát triển của APL.
Kết quả của các tác động trên
Khôi phục quá trình biệt hóa tế bào bạch cầu về trạng thái bình thường.
Gây chết tế bào ung thư thông qua apoptosis, giúp loại bỏ các tế bào APL bất thường.
Giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống của bệnh nhân.
Dược động học của Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Arsenic Trioxide có đặc tính dược động học được nghiên cứu chủ yếu trên bệnh nhân bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL).
Hấp thu (Absorption)
Arsitri được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch (IV), do đó thuốc được hấp thu hoàn toàn vào tuần hoàn mà không bị ảnh hưởng bởi hệ tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay sau khi tiêm truyền xong.
Phân bố (Distribution)
Thể tích phân bố (Vd): ~ 46 L (tương đối lớn), cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể.
Arsenic Trioxide phân bố chủ yếu vào huyết tương, tủy xương, gan, thận và tim.
Liên kết với protein huyết tương: thấp (~ 20-30%).
Chuyển hóa (Metabolism)
Arsenic Trioxide được chuyển hóa ở gan thành dạng ít độc hơn là Arsenate (As⁵⁺) thông qua quá trình methyl hóa trong gan.
Các enzym chính tham gia vào chuyển hóa: methyltransferase (AS3MT).
Sản phẩm chuyển hóa chính:
Monomethylarsonic acid (MMA)
Dimethylarsinic acid (DMA)
Thải trừ (Elimination)
Đường thải trừ chính: qua thận (75-85%), chủ yếu dưới dạng DMA.
Một phần nhỏ (~4%) thải qua phân.
Thời gian bán thải (T₁/₂): ~ 10 - 15 giờ đối với Arsenic Trioxide, nhưng có thể kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận hoặc gan.
Ảnh hưởng của suy gan và suy thận
Bệnh nhân suy thận: Giảm thanh thải thuốc, có nguy cơ tích lũy arsenic trong cơ thể.
Bệnh nhân suy gan: Có thể làm thay đổi quá trình methyl hóa arsenic, nhưng ảnh hưởng chưa rõ ràng.
Trước khi dùng Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Trước khi sử dụng Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide, bệnh nhân cần được đánh giá cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Dưới đây là những điều quan trọng cần lưu ý:
Đánh giá lâm sàng trước điều trị
Xét nghiệm máu:
Công thức máu (CBC) để theo dõi số lượng bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu.
Kiểm tra chức năng gan (AST, ALT, bilirubin) và thận (creatinine, BUN).
Đánh giá nồng độ điện giải (Kali, Magie, Canxi) vì sự mất cân bằng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Đánh giá tim mạch:
Điện tâm đồ (ECG) để kiểm tra khoảng QTc (không được vượt quá 500 ms).
Nếu bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp tim, cần đánh giá kỹ hơn và điều chỉnh nguy cơ.
Đánh giá chức năng thần kinh và gan, thận:
Đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy gan, suy thận.
Kiểm tra và điều chỉnh nguy cơ rối loạn nhịp tim
Hạ kali máu (< 4 mmol/L) hoặc hạ magie máu (< 0.8 mmol/L) cần được điều chỉnh trước khi dùng thuốc.
Tránh dùng đồng thời với các thuốc kéo dài QT khác (như một số kháng sinh nhóm macrolid, fluoroquinolon, thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống trầm cảm).
Theo dõi ECG định kỳ trong quá trình điều trị.
Đánh giá nguy cơ hội chứng biệt hóa (APL Differentiation Syndrome)
Đây là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi điều trị APL với Arsenic Trioxide.
Các dấu hiệu nguy hiểm: sốt, khó thở, phù phổi, hạ huyết áp, suy đa cơ quan.
Nếu nghi ngờ, có thể cần điều trị dự phòng bằng dexamethasone (10 mg x 2 lần/ngày, trong ít nhất 3 ngày).
Kiểm tra nguy cơ mang thai và biện pháp tránh thai
Phụ nữ có thai: Chống chỉ định vì Arsenic Trioxide có thể gây dị tật thai nhi. Cần làm test thử thai trước khi bắt đầu điều trị.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
Nam giới: Cũng nên áp dụng biện pháp tránh thai trong và sau điều trị để tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
Chuẩn bị điều kiện theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Theo dõi ECG và điện giải định kỳ.
Kiểm tra công thức máu, chức năng gan, thận trong suốt quá trình điều trị.
Sẵn sàng xử trí nếu xuất hiện hội chứng biệt hóa hoặc rối loạn nhịp tim.
Chỉ sử dụng thuốc trong cơ sở y tế có bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung thư giám sát.
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg dùng như thế nào?
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg được sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch (IV infusion) và phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư – huyết học.
Liều dùng của Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Điều trị bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL) mới chẩn đoán
Liều khởi đầu: 0.15 mg/kg/ngày, truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, tiếp tục cho đến khi bệnh thuyên giảm hoặc tối đa 60 ngày.
Giai đoạn củng cố: 0.15 mg/kg/ngày, truyền IV 5 ngày/tuần trong 4 tuần, lặp lại 2 đợt với khoảng nghỉ giữa các đợt là 4 tuần.
Điều trị bạch cầu cấp tiền tủy bào tái phát hoặc kháng trị
Liều thông thường: 0.15 mg/kg/ngày cho đến khi có đáp ứng hoàn toàn hoặc tối đa 60 ngày.
Sau đó, tiếp tục liệu pháp củng cố như trên nếu bệnh nhân đáp ứng tốt.
Thời gian truyền: Tối thiểu 1-2 giờ.
Nếu có tác dụng phụ, có thể kéo dài đến 4 giờ để giảm kích ứng mạch máu.
Cách truyền Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Pha loãng thuốc trước khi sử dụng:
Không dùng thuốc trực tiếp mà phải pha loãng với 250ml - 500ml dung dịch NaCl 0.9% hoặc Dextrose 5%.
Không trộn chung với các thuốc khác trong cùng một đường truyền.
Phương pháp truyền:
Truyền tĩnh mạch chậm (không tiêm nhanh).
Không dùng bơm tiêm đẩy nhanh (bolus).
Kiểm tra trước khi truyền:
Điện tâm đồ (ECG): Kiểm tra khoảng QTc trước khi dùng thuốc.
Điện giải đồ: Bổ sung Kali, Magie nếu cần.
Xử trí khi quên liều hoặc quá liều
Nếu quên liều: Báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh lịch truyền. Không tự ý bù liều.
Nếu quá liều:
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, độc tính thần kinh, suy gan – thận.
Xử trí: Ngừng thuốc ngay, theo dõi điện giải, hỗ trợ triệu chứng. Có thể dùng chelating agent (Dimercaprol, DMSA) nếu ngộ độc nặng.
Lưu ý khi sử dụng
Theo dõi ECG thường xuyên để phát hiện sớm rối loạn nhịp tim.
Kiểm tra nồng độ Kali, Magie trước khi truyền.
Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Chỉ sử dụng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế có bác sĩ chuyên khoa.
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide là một thuốc hóa trị mạnh, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Việc theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị là rất quan trọng để kịp thời xử lý các phản ứng bất lợi.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)
Mệt mỏi
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy
Sốt, đau đầu
Phù nề (sưng chân, tay, mặt)
Tăng men gan (ALT, AST, bilirubin tăng nhẹ)
Suy giảm tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu)
Xử trí: Hỗ trợ điều trị triệu chứng, theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (1-10%)
Hội chứng biệt hóa APL (APL Differentiation Syndrome)
Xảy ra ở bệnh nhân bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL).
Biểu hiện: Sốt cao, suy hô hấp, phù phổi, tràn dịch màng tim, suy đa cơ quan.
Xử trí: Ngừng thuốc, sử dụng corticosteroid liều cao (Dexamethasone 10mg x 2 lần/ngày) trong ít nhất 3 ngày.
Rối loạn nhịp tim – Kéo dài khoảng QTc
Có thể gây xoắn đỉnh (Torsades de Pointes), ngất, đột tử.
Nguy cơ tăng lên nếu bệnh nhân có hạ kali, hạ magie, bệnh tim mạch trước đó.
Xử trí: Theo dõi ECG định kỳ, duy trì Kali > 4 mmol/L, Magie > 0.8 mmol/L, tránh thuốc kéo dài QT khác.
Độc tính trên gan và thận
Suy gan cấp: Tăng men gan, vàng da, rối loạn đông máu.
Suy thận cấp: Giảm thanh thải arsenic, nguy cơ tích lũy thuốc.
Xử trí: Giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu cần, theo dõi chức năng gan thận.
Bệnh thần kinh ngoại biên
Tê bì, yếu cơ, mất cảm giác chi.
Xử trí: Điều chỉnh liều nếu nặng, bổ sung vitamin nhóm B.
Hiếm gặp nhưng nguy hiểm (<1%)
Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN)
Biểu hiện: Phát ban nặng, loét niêm mạc, bong tróc da toàn thân.
Xử trí: Ngừng thuốc ngay, điều trị hỗ trợ trong phòng ICU/Bỏng.
Ngộ độc Arsenic cấp tính
Biểu hiện: Rối loạn tiêu hóa nặng, suy đa tạng, rối loạn thần kinh nặng.
Xử trí: Ngừng thuốc, dùng thuốc thải arsenic (Dimercaprol, DMSA) nếu cần.
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg có thể gây ra nhiều tương tác nghiêm trọng, đặc biệt là với các thuốc gây kéo dài khoảng QTc, tác động lên tủy xương, hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa arsenic. Vì vậy, cần theo dõi cẩn thận khi dùng chung với các thuốc khác.
Tương tác nghiêm trọng: (Nguy cơ cao, cần tránh dùng chung)
Nhóm thuốc gây kéo dài khoảng QTc
Nguy cơ: Tăng nguy cơ xoắn đỉnh (Torsades de Pointes), rối loạn nhịp tim nặng, đột tử.
Hướng xử trí: Tránh dùng đồng thời, theo dõi ECG chặt chẽ nếu không thể tránh.
Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA & III:
Quinidine, Procainamide, Amiodarone, Sotalol
Kháng sinh nhóm macrolid & fluoroquinolone:
Clarithromycin, Erythromycin, Azithromycin
Levofloxacin, Moxifloxacin, Ciprofloxacin
Thuốc chống nấm azole:
Fluconazole, Itraconazole, Voriconazole, Ketoconazole
Thuốc chống loạn thần & chống trầm cảm:
Haloperidol, Chlorpromazine, Olanzapine, Quetiapine
Amitriptyline, Citalopram, Escitalopram
Các thuốc khác: Methadone, Ondansetron (thuốc chống nôn), Domperidone
Nhóm thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa Arsenic
Nguy cơ: Làm tăng hoặc giảm nồng độ Arsenic Trioxide, ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính của thuốc.
Hướng xử trí: Giám sát nồng độ thuốc, điều chỉnh liều nếu cần.
Thuốc cảm ứng enzyme CYP3A4 (giảm tác dụng Arsenic Trioxide)
Rifampin, Phenytoin, Carbamazepine, St. John’s Wort
Giải pháp: Tránh dùng đồng thời hoặc tăng liều Arsenic Trioxide nếu bắt buộc.
Thuốc ức chế enzyme CYP3A4 (tăng độc tính Arsenic Trioxide)
Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Clarithromycin
Giải pháp: Theo dõi chặt chẽ, giảm liều nếu cần.
Tương tác cần theo dõi: (Nguy cơ trung bình, cần giám sát chặt chẽ)
Nhóm thuốc gây suy tủy xương (Tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết)
Nguy cơ: Làm tăng độc tính trên tủy xương, gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, dễ nhiễm trùng và chảy máu.
Hướng xử trí: Theo dõi công thức máu thường xuyên, cân nhắc giảm liều.
Các thuốc hóa trị khác: Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Methotrexate
Thuốc ức chế miễn dịch: Tacrolimus, Cyclosporine, Mycophenolate
Một số kháng sinh mạnh: Linezolid, Trimethoprim-Sulfamethoxazole
Nhóm thuốc ảnh hưởng đến điện giải
Nguy cơ: Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim do mất cân bằng Kali, Magie, Canxi.
Hướng xử trí: Theo dõi và bổ sung điện giải khi cần.
Thuốc lợi tiểu (gây hạ kali, hạ magie): Furosemide, Hydrochlorothiazide, Spironolactone
Thuốc nhuận tràng, corticosteroid (gây mất điện giải): Dexamethasone, Prednisone, Bisacodyl
Tương tác ít nghiêm trọng: (Có thể cân nhắc dùng nhưng cần giám sát)
Thuốc giảm đau opioid (Morphine, Oxycodone, Fentanyl):
Làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp, buồn ngủ, mệt mỏi.
Thuốc chống đông (Warfarin, Heparin, DOACs):
Tăng nguy cơ xuất huyết nếu giảm tiểu cầu.
Thuốc chống tiểu đường (Metformin, Insulin):
Có thể làm thay đổi đường huyết, cần theo dõi sát.
Tương tác khác có thể xảy ra khi dùng Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg
Ngoài các tương tác thuốc quan trọng, Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide còn có thể tương tác với thực phẩm, tình trạng bệnh lý và một số xét nghiệm y khoa. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và nguy cơ tác dụng phụ.
Tương tác với thực phẩm & đồ uống
Thực phẩm giàu selen (selenium)
Nguy cơ: Selen có thể làm giảm tác dụng của Arsenic Trioxide bằng cách giảm khả năng gây độc tế bào của thuốc.
Thực phẩm chứa nhiều selen:
Hải sản (tôm, cua, cá hồi)
Hạt Brazil, hạnh nhân
Trứng, ngũ cốc nguyên cám
Khuyến nghị: Không cần kiêng hoàn toàn, nhưng không nên bổ sung selen liều cao khi đang điều trị.
Đồ uống có cồn (rượu, bia)
Nguy cơ:
Tăng độc tính trên gan (nguy cơ suy gan).
Làm tăng mất nước, dẫn đến rối loạn điện giải (tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim).
Khuyến nghị: Tránh uống rượu bia trong quá trình điều trị.
Thực phẩm chứa caffeine (cà phê, trà, nước tăng lực)
Nguy cơ: Caffeine có thể làm tăng nhịp tim và kích thích thần kinh, dễ làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ như đánh trống ngực, lo lắng, mất ngủ.
Khuyến nghị: Hạn chế uống quá nhiều cà phê hoặc nước tăng lực khi dùng thuốc.
Tương tác với bệnh lý nền
Bệnh tim mạch (suy tim, rối loạn nhịp tim, kéo dài QTc)
Nguy cơ: Arsenic Trioxide có thể kéo dài khoảng QTc, tăng nguy cơ xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) và đột tử do tim.
Khuyến nghị:
Theo dõi ECG thường xuyên.
Tránh các thuốc kéo dài QTc khác.
Duy trì cân bằng điện giải (K+, Mg2+).
Suy gan, bệnh gan mạn tính
Nguy cơ:
Tăng nguy cơ tích lũy arsenic, dẫn đến ngộ độc.
Tăng men gan, gây suy gan cấp.
Khuyến nghị: Kiểm tra men gan (AST, ALT, Bilirubin) trước và trong khi điều trị.
Suy thận, bệnh thận mạn
Nguy cơ:
Arsenic chủ yếu được thải qua thận, suy thận có thể làm tích lũy thuốc, tăng độc tính.
Nguy cơ suy thận cấp nếu mất nước hoặc dùng chung với thuốc độc thận.
Khuyến nghị: Theo dõi creatinine, BUN. Bù nước đầy đủ.
Bệnh tiểu đường
Nguy cơ: Arsenic Trioxide có thể làm tăng đường huyết, làm xấu đi kiểm soát đường huyết.
Khuyến nghị: Theo dõi đường huyết, có thể cần điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc tiểu đường.
Tương tác với xét nghiệm y khoa
Ảnh hưởng đến xét nghiệm men gan (ALT, AST, Bilirubin)
Nguy cơ: Arsenic có thể làm tăng men gan, gây nhầm lẫn với tổn thương gan do nguyên nhân khác.
Khuyến nghị: Xét nghiệm men gan trước và trong khi điều trị.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm điện giải (Kali, Magie, Canxi)
Nguy cơ: Arsenic có thể gây hạ kali, hạ magie, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Kết quả xét nghiệm có thể dao động, gây khó khăn trong chẩn đoán.
Khuyến nghị: Xét nghiệm điện giải định kỳ.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm chức năng thận (Creatinine, BUN)
Nguy cơ: Suy thận do thuốc có thể làm tăng creatinine, BUN, gây nhầm lẫn với bệnh thận khác.
Khuyến nghị: Theo dõi chức năng thận thường xuyên.
Ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai & cho con bú
Đối với thai kỳ
Nguy cơ: Arsenic Trioxide có thể gây dị tật bẩm sinh, sảy thai, thai chết lưu.
Khuyến nghị:
Tránh thai ít nhất 6 tháng trước và sau điều trị.
Nếu có thai khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc ngay và tham khảo bác sĩ.
Đối với phụ nữ cho con bú
Nguy cơ: Arsenic bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây ngộ độc cho trẻ sơ sinh.
Khuyến nghị: Ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
Lời khuyên khi dùng Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide
Trao đổi với bác sĩ nếu bạn đang mắc bệnh mạn tính (tim mạch, gan, thận, tiểu đường).
Theo dõi xét nghiệm máu, ECG thường xuyên để phát hiện sớm tác dụng phụ.
Hạn chế rượu bia, thực phẩm chứa selen, caffeine trong thời gian điều trị.
Sử dụng biện pháp tránh thai an toàn, không dùng thuốc nếu đang mang thai hoặc cho con bú.
Thuốc Arsitri giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg: LH 0985671128
Thuốc Arsitri mua ở đâu?
Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a608017.html