Thuốc Jadenu 360mg Deferasirox giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Jadenu 360mg Deferasirox giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05444
  • Novartis

Thuốc Jadenu 360mg với thành phần chính là Deferasirox là một loại thuốc chứa hoạt chất Deferasirox, thuộc nhóm thuốc tạo phức với sắt (iron chelator), được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể do truyền máu nhiều lần hoặc do bệnh lý di truyền.

Hoạt chất: Deferasirox 360mg

Quy cách: Hộp 30 viên

Nhà sản xuất: Novartis Pharm Stein A.G – Thụy Sỹ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Jadenu 360mg là thuốc gì

Thuốc Jadenu 360mg với thành phần chính là Deferasirox là một loại thuốc chứa hoạt chất Deferasirox, thuộc nhóm thuốc tạo phức với sắt (iron chelator), được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể do truyền máu nhiều lần hoặc do bệnh lý di truyền.

Hoạt chất: Deferasirox 360mg

Quy cách: Hộp 3 vỉ, 9 vỉ x 10 viên

Nhà sản xuất: Novartis Pharm Stein A.G – Thụy Sỹ

Công dụng của Thuốc Jadenu 360mg

Điều trị tình trạng quá tải sắt mạn tính ở bệnh nhân phải truyền máu nhiều lần, thường gặp ở người mắc các bệnh lý như thalassemia, thiếu máu hồng cầu hình liềm, hội chứng rối loạn sinh tủy.

Giảm lượng sắt dư thừa trong cơ thể, giúp ngăn ngừa tổn thương cơ quan do tích tụ sắt.

Thuốc Jadenu 360mg chỉ định cho đối tượng bệnh nhân nào?

Thuốc Jadenu 360mg (Deferasirox) được chỉ định cho các bệnh nhân có tình trạng quá tải sắt mạn tính, thường gặp ở những người phải truyền máu nhiều lần. Cụ thể, thuốc được sử dụng cho các đối tượng sau:

Bệnh nhân quá tải sắt do truyền máu nhiều lần

Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên mắc các bệnh lý phải truyền máu thường xuyên, dẫn đến tình trạng tích tụ sắt trong cơ thể, ví dụ:

Bệnh Thalassemia thể nặng

Thiếu máu hồng cầu hình liềm

Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)

Các bệnh lý thiếu máu mạn tính khác cần truyền máu lặp lại

Bệnh nhân quá tải sắt không do truyền máu

Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên có tình trạng tích tụ sắt do rối loạn chuyển hóa sắt, thường gặp ở:

Thalassemia thể trung gian (NTDT - Non-Transfusion Dependent Thalassemia)

Các bệnh lý tăng hấp thu sắt do di truyền hoặc bệnh lý khác

Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc

Không dùng cho bệnh nhân có rối loạn chức năng gan, thận nặng.

Cần theo dõi sát nồng độ sắt trong cơ thể (Ferritin huyết thanh, độ bão hòa transferrin).

Kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ để phát hiện sớm tác dụng phụ.

Trước khi sử dụng Thuốc Jadenu 360mg

Trước khi bắt đầu điều trị bằng Jadenu 360mg, bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc. Dưới đây là các bước cần thực hiện:

Kiểm tra chỉ định điều trị

Xác định bệnh nhân có tình trạng quá tải sắt cần điều trị bằng Deferasirox:

Do truyền máu thường xuyên (như thalassemia, thiếu máu hồng cầu hình liềm, hội chứng rối loạn sinh tủy).

Không do truyền máu nhưng có nồng độ sắt trong cơ thể quá cao (ví dụ: Thalassemia trung gian).

Đánh giá mức độ quá tải sắt bằng các xét nghiệm:

Ferritin huyết thanh (mức ferritin > 1.000 ng/mL thường là dấu hiệu quá tải sắt).

Định lượng sắt trong gan (LIC – Liver Iron Concentration) bằng MRI hoặc sinh thiết gan.

Đánh giá chức năng gan và thận

Chống chỉ định nếu bệnh nhân có:

Suy gan nặng (Child-Pugh C) hoặc men gan ALT/AST tăng gấp 5 lần giới hạn bình thường.

Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 40 mL/phút).

Xét nghiệm cần thực hiện trước khi dùng thuốc:

Chức năng gan: AST, ALT, bilirubin.

Chức năng thận: Creatinine huyết thanh, độ thanh thải creatinine.

Protein niệu để đánh giá tổn thương thận.

Kiểm tra tình trạng máu

Đánh giá tổng quan về huyết học trước khi dùng thuốc:

Công thức máu toàn phần (CBC) để theo dõi nguy cơ giảm bạch cầu, tiểu cầu.

Bệnh nhân có giảm tiểu cầu (< 50.000/mm³) cần cân nhắc khi dùng.

Đánh giá các yếu tố nguy cơ và tiền sử bệnh

Chống chỉ định hoặc cần thận trọng nếu bệnh nhân có:

Loét dạ dày – tá tràng hoặc bệnh đường tiêu hóa nghiêm trọng.

Suy tim hoặc bệnh tim mạch.

Các bệnh lý dễ gây mất nước (tiêu chảy, nôn nhiều).

Dị ứng với Deferasirox hoặc tá dược của thuốc.

Đánh giá tương tác thuốc

Không nên dùng chung với:

NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin...) → Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Thuốc lợi tiểu (Furosemide...): Nguy cơ suy thận cao hơn.

Thuốc chống đông (Warfarin...): Tăng nguy cơ chảy máu.

Thuốc có tác động lên gan (Rifampicin, Phenytoin...): Có thể ảnh hưởng chuyển hóa của Deferasirox.

Tư vấn bệnh nhân trước khi dùng thuốc

Hướng dẫn cách dùng:

Uống một lần/ngày vào cùng một thời điểm.

Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn (không cần pha loãng như Exjade).

Tránh dùng chung với sữa, nước trái cây chứa vitamin C liều cao.

Theo dõi tác dụng phụ:

Nếu có dấu hiệu buồn nôn, đau bụng, nước tiểu sậm màu, vàng da → Kiểm tra gan ngay.

Theo dõi nước tiểu có bọt hoặc giảm lượng nước tiểu → Kiểm tra thận.

Lịch kiểm tra định kỳ:

Xét nghiệm chức năng gan, thận mỗi 2 - 4 tuần.

Đo ferritin huyết thanh để điều chỉnh liều thuốc phù hợp.

Trước khi dùng Jadenu 360mg, cần đánh giá tình trạng quá tải sắt, kiểm tra chức năng gan - thận, xét nghiệm máu và loại trừ nguy cơ tương tác thuốc.

Luôn theo dõi sát bệnh nhân trong quá trình điều trị để đảm bảo an toàn.

Thuốc Jadenu 360mg có thể tương tác với những loại thuốc nào?

Thuốc Jadenu (Deferasirox) có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là danh sách các loại thuốc có thể gây tương tác với Jadenu 360mg.

Các thuốc có nguy cơ tăng độc tính khi dùng chung với Jadenu

Thuốc gây độc cho thận (tăng nguy cơ suy thận)

Aminoglycoside (Gentamicin, Amikacin, Tobramycin...)

Thuốc lợi tiểu quai (Furosemide, Bumetanide...)

Cisplatin, Carboplatin (thuốc hóa trị)

Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs (NSAIDs) (Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen...)

Methotrexate (đặc biệt ở liều cao)

Nguy cơ: Suy thận cấp, tăng creatinine huyết thanh.

Giải pháp: Hạn chế dùng chung, nếu cần thiết phải theo dõi chức năng thận thường xuyên.

Thuốc có nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa

Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin, Rivaroxaban, Apixaban...)

NSAIDs (Ibuprofen, Naproxen, Aspirin liều cao...)

Corticosteroid (Prednisolone, Dexamethasone...)

Nguy cơ: Tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày - ruột.

Giải pháp: Tránh dùng chung hoặc theo dõi triệu chứng xuất huyết (nôn ra máu, phân đen).

Thuốc gây độc cho gan (tăng nguy cơ tổn thương gan)

Thuốc chống lao (Rifampicin, Isoniazid...)

Thuốc chống động kinh (Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine...)

Thuốc kháng vi-rút HIV (Efavirenz, Nevirapine...)

Statins (Simvastatin, Atorvastatin...)

Nguy cơ: Tăng men gan, suy gan.

Giải pháp: Theo dõi chức năng gan thường xuyên khi sử dụng cùng Jadenu.

Các thuốc có thể làm giảm hiệu quả của Jadenu

Thuốc làm giảm nồng độ Deferasirox trong máu

Rifampicin (thuốc chống lao)

Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine (thuốc chống động kinh)

St. John's Wort (thảo dược trị trầm cảm nhẹ)

Nguy cơ: Giảm hiệu quả điều trị quá tải sắt.

Giải pháp: Cần điều chỉnh liều Jadenu khi dùng chung.

Thuốc có thể bị giảm hiệu quả khi dùng chung với Jadenu

Thuốc tránh thai đường uống (Ethinylestradiol, Levonorgestrel...)

Theophylline (thuốc trị hen suyễn, COPD)

Clozapine (thuốc điều trị tâm thần phân liệt)

Nguy cơ: Giảm tác dụng của các thuốc trên.

Giải pháp: Cần theo dõi tác dụng của các thuốc này khi dùng chung với Jadenu.

Thuốc có thể làm tăng nồng độ Deferasirox trong máu

Ketoconazole, Itraconazole (thuốc kháng nấm)

Erythromycin (kháng sinh nhóm Macrolid)

Verapamil (thuốc điều trị huyết áp, tim mạch)

Nguy cơ: Tăng nguy cơ tác dụng phụ của Jadenu (suy thận, tổn thương gan).

Giải pháp: Cần giảm liều Jadenu nếu bắt buộc dùng chung.

Thuốc ảnh hưởng đến hấp thu của Jadenu

Thuốc kháng acid chứa Nhôm (Aluminum hydroxide, Maalox, Gaviscon...)

Sucroferric oxyhydroxide, Sevelamer (thuốc gắn phosphate trong bệnh thận mạn)

Nguy cơ: Giảm hấp thu Deferasirox, giảm hiệu quả điều trị.

Giải pháp: Tránh dùng cùng thời điểm, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

Tương tác khác có thể xảy ra khi sử dụng Thuốc Jadenu 360mg

Ngoài các tương tác với thuốc khác, Jadenu 360mg (Deferasirox) cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thực phẩm, rượu bia, tình trạng bệnh lý, và xét nghiệm. Dưới đây là những tương tác quan trọng cần lưu ý:

Tương tác với thực phẩm và đồ uống

Thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hấp thu của Jadenu

Thức ăn giàu chất béo (thức ăn nhanh, bơ, đồ chiên rán...):

Ảnh hưởng: Có thể tăng hấp thu Deferasirox, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như tổn thương gan, suy thận.

Giải pháp: Nên dùng thuốc trước khi ăn hoặc uống lúc bụng đói, tốt nhất là ít nhất 30 phút trước bữa ăn.

Sữa, nước trái cây chứa canxi (nước cam, sữa chua, phô mai...):

Ảnh hưởng: Canxi có thể làm giảm hấp thu Deferasirox, khiến thuốc kém hiệu quả.

Giải pháp: Không uống Jadenu cùng sữa hoặc nước trái cây có canxi, nên cách nhau ít nhất 2 giờ.

Thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, gan động vật, đậu lăng, rau bina...):

Ảnh hưởng: Làm tăng lượng sắt trong cơ thể, làm giảm hiệu quả của thuốc trong việc giảm sắt.

Giải pháp: Hạn chế thực phẩm chứa nhiều sắt nếu đang điều trị quá tải sắt.

Tương tác với rượu bia và chất kích thích

Rượu, bia, thuốc lá:

Ảnh hưởng:

Tăng nguy cơ tổn thương gan, đặc biệt ở bệnh nhân có men gan cao.

Giảm hiệu quả thuốc do rượu có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Deferasirox ở gan.

Giải pháp: Tránh rượu bia trong thời gian điều trị với Jadenu.

Caffeine (cà phê, trà, nước tăng lực):

Ảnh hưởng: Có thể làm tăng tác dụng phụ trên dạ dày, gây đau bụng, khó tiêu, buồn nôn.

Giải pháp: Hạn chế uống quá nhiều cà phê khi dùng Jadenu.

Tương tác với bệnh lý nền của bệnh nhân

Bệnh lý gan và thận

Bệnh nhân suy gan, men gan cao (ALT, AST cao gấp 5 lần giới hạn bình thường):

Nguy cơ: Jadenu có thể làm nặng thêm tổn thương gan, gây suy gan.

Giải pháp: Cần giám sát chặt chẽ chức năng gan khi dùng thuốc.

Bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinine < 40 mL/phút):

Nguy cơ: Jadenu có thể gây suy thận cấp, tăng creatinine huyết thanh.

Giải pháp: Cần điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc nếu chức năng thận giảm.

Bệnh lý tiêu hóa

Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa:

Nguy cơ: Jadenu có thể gây kích ứng dạ dày, làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Giải pháp: Tránh dùng chung với NSAIDs, aspirin, theo dõi dấu hiệu đau bụng, phân đen.

Bệnh lý tim mạch

Bệnh nhân bị rối loạn nhịp tim, suy tim, cao huyết áp:

Nguy cơ: Deferasirox có thể ảnh hưởng đến cân bằng điện giải, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Giải pháp: Theo dõi điện giải đồ và chức năng tim trong quá trình điều trị.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm y khoa

Jadenu có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm máu, dẫn đến kết quả sai lệch.

Creatinine huyết thanh: Tăng nhẹ. Cần kiểm tra định kỳ để đánh giá chức năng thận

Ferritin huyết thanh: Có thể giảm nhanh hơn thực tế. Nên đánh giá kết hợp với chỉ số sắt trong gan (LIC)

Men gan (ALT, AST): Có thể tăng. Nếu tăng gấp 5 lần giới hạn bình thường → cân nhắc ngừng thuốc

Xét nghiệm đông máu (PT, INR): Có thể bị ảnh hưởng nếu dùng chung với thuốc chống đông. Theo dõi sát bệnh nhân đang dùng Warfarin hoặc thuốc chống đông khác

Tóm lại, Thuốc Jadenu có thể bị ảnh hưởng bởi thực phẩm (chất béo, sắt, canxi), rượu bia, bệnh lý nền và xét nghiệm y khoa.

Cần kiểm tra chức năng gan, thận thường xuyên để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc.

Tránh dùng chung với rượu bia, thuốc lá và các thực phẩm có thể làm thay đổi hấp thu hoặc tác dụng của thuốc.

Thuốc Jadenu 360mg được dùng như thế nào?

Thuốc Jadenu 360mg chứa hoạt chất Deferasirox, được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt ở bệnh nhân mắc các bệnh cần truyền máu thường xuyên (ví dụ: Thalassemia, hội chứng loạn sản tủy...).

Dưới đây là cách sử dụng thuốc đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất.

Liều dùng thuốc Jadenu 360mg

Liều khởi đầu thông thường

Bệnh nhân có quá tải sắt do truyền máu:

20 mg/kg/ngày (tính theo cân nặng thực tế)

Có thể điều chỉnh từ 10 - 40 mg/kg/ngày tùy vào mức độ sắt dư thừa.

Bệnh nhân quá tải sắt nhưng không do truyền máu:

10 mg/kg/ngày, có thể điều chỉnh dựa trên nồng độ ferritin huyết thanh.

Lưu ý:

Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ.

Cần kiểm tra nồng độ sắt huyết thanh định kỳ để điều chỉnh liều cho phù hợp.

Cách dùng thuốc Jadenu 360mg

Uống đúng cách

Jadenu 360mg là viên nén phân tán (film-coated tablet), nên uống nguyên viên, không nghiền, không nhai.

Uống lúc bụng đói, tốt nhất ít nhất 30 phút trước bữa ăn để thuốc hấp thu tốt hơn.

Uống với một ly nước đầy (200ml nước).

Lưu ý:

Không uống cùng sữa, nước trái cây chứa canxi vì có thể làm giảm hấp thu thuốc.

Không bẻ hoặc nghiền thuốc vì có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc.

Sai lầm thường gặp khi dùng Jadenu 360mg

Uống cùng thức ăn → Giảm hấp thu thuốc.

Uống cùng thuốc kháng acid chứa nhôm (Gaviscon, Maalox,...) → Giảm hiệu quả của Deferasirox.

Quên liều và uống gấp đôi vào lần tiếp theo → Dễ gây tác dụng phụ như tổn thương gan, thận.

Xử lý khi quên hoặc quá liều

Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày. Nếu đã gần đến thời gian uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều.

Nếu uống quá liều: Có thể gây suy thận cấp, tổn thương gan hoặc rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng. Cần đến ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.

Thời gian dùng thuốc

Bệnh nhân quá tải sắt do truyền máu có thể phải dùng lâu dài, tùy theo nồng độ ferritin huyết thanh.

Cần kiểm tra nồng độ ferritin mỗi 3 - 6 tháng để điều chỉnh liều phù hợp.

Ngừng thuốc nếu nồng độ ferritin < 500 mcg/L hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định của Thuốc Jadenu 360mg

Thuốc Jadenu 360mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với Deferasirox hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Bệnh nhân có dị ứng với Deferasirox hoặc bất kỳ tá dược nào trong Jadenu có thể gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm:

Phát ban, nổi mề đay

Sưng môi, lưỡi, khó thở

Sốc phản vệ (hiếm nhưng nguy hiểm)

Giải pháp: Nếu có tiền sử dị ứng với Deferasirox, tuyệt đối không sử dụng thuốc.

Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 40 mL/phút)

Thuốc Jadenu có thể gây tổn thương thận, làm tăng creatinine huyết thanh và dẫn đến suy thận cấp.

Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nặng (eGFR < 40 mL/phút/1.73m²) không nên sử dụng thuốc vì nguy cơ ngộ độc thận cao.

Giải pháp: Cần kiểm tra chức năng thận trước và trong quá trình dùng thuốc. Nếu suy thận nặng, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp khác.

Suy gan nặng

Jadenu được chuyển hóa chủ yếu qua gan, nên bệnh nhân bị suy gan nặng (Child-Pugh C) có nguy cơ tích tụ thuốc, dẫn đến ngộ độc gan.

Bệnh nhân có men gan (ALT, AST) tăng gấp 5 lần giới hạn bình thường cũng không nên dùng.

Giải pháp: Nếu bệnh nhân có bệnh gan, cần theo dõi men gan (ALT, AST) mỗi 2-4 tuần khi bắt đầu dùng thuốc.

Bệnh nhân có loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa

Deferasirox có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ loét dạ dày, chảy máu tiêu hóa.

Nguy cơ cao hơn nếu bệnh nhân đang dùng NSAIDs, aspirin, corticosteroid.

Giải pháp: Nếu có tiền sử loét dạ dày, cần thận trọng hoặc tránh dùng Jadenu.

Bệnh nhân có hội chứng rối loạn tủy xương nguy cơ cao (MDS cấp độ cao) hoặc ung thư giai đoạn tiến triển

Những bệnh nhân có MDS nguy cơ cao hoặc ung thư tiến triển có thể không được lợi ích từ điều trị loại bỏ sắt.

Jadenu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tủy.

Giải pháp: Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng ở nhóm bệnh nhân này.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Thai kỳ:

Deferasirox có thể gây độc cho thai nhi (xếp loại C theo FDA).

Không dùng cho phụ nữ mang thai, trừ khi thật sự cần thiết.

Nếu cần dùng, phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.

Cho con bú:

Chưa có đủ dữ liệu về việc thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không.

Nên ngừng cho con bú khi đang điều trị với Jadenu.

Giải pháp: Nếu bệnh nhân đang mang thai hoặc có ý định mang thai, cần thông báo ngay cho bác sĩ.

Thuốc Jadenu 360mg gây ra tác dụng phụ gì?

Thuốc Jadenu 360mg có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp mà bạn cần lưu ý.

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/10 bệnh nhân)

Những tác dụng phụ này thường nhẹ và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.

Rối loạn tiêu hóa

Buồn nôn, nôn

Đau bụng, khó tiêu

Tiêu chảy hoặc táo bón

Cách xử lý:

Uống thuốc cách xa bữa ăn ít nhất 30 phút để giảm kích ứng dạ dày.

Uống nhiều nước để tránh mất nước do tiêu chảy.

Tăng men gan (ALT, AST)

Một số bệnh nhân có thể bị tăng men gan nhẹ khi dùng thuốc.

Cách xử lý:

Kiểm tra chức năng gan mỗi 2-4 tuần trong 3 tháng đầu và định kỳ sau đó.

Nếu men gan tăng cao đáng kể, có thể phải giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Phát ban nhẹ trên da

Xuất hiện ở khoảng 10% bệnh nhân.

Cách xử lý:

Nếu chỉ là phát ban nhẹ, không kèm theo triệu chứng nghiêm trọng, có thể tiếp tục dùng thuốc.

Nếu phát ban lan rộng hoặc có dấu hiệu dị ứng (ngứa dữ dội, sưng mặt, khó thở), cần ngừng thuốc ngay.

Tác dụng phụ ít gặp (1-10% bệnh nhân)

Suy giảm chức năng thận: Tăng creatinine huyết thanh, có thể dẫn đến suy thận cấp nếu không theo dõi cẩn thận.

Cách xử lý: Kiểm tra chức năng thận (creatinine, eGFR) mỗi tháng. Giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu có dấu hiệu suy giảm chức năng thận.

Giảm bạch cầu, tiểu cầu: Một số bệnh nhân có thể bị thiếu máu nhẹ, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.

Cách xử lý: Xét nghiệm công thức máu định kỳ để theo dõi. Nếu tiểu cầu giảm mạnh, bác sĩ có thể ngừng thuốc.

Mất thính lực hoặc giảm thị lực: Có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc lâu dài.

Cách xử lý: Khám mắt và kiểm tra thính lực hàng năm. Nếu có dấu hiệu mờ mắt, giảm thính lực, cần báo ngay cho bác sĩ.

Tác dụng phụ hiếm gặp (<1%) nhưng nghiêm trọng

Xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng: Có thể gây loét dạ dày, xuất huyết đường tiêu hóa.

Dấu hiệu: Đau bụng dữ dội, phân đen, nôn ra máu.

Cách xử lý: Ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện nếu có dấu hiệu chảy máu tiêu hóa. Không dùng chung với NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin), rượu bia vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson): Rất hiếm nhưng có thể gây nổi mề đay toàn thân, sưng mặt, khó thở, sốt cao, phồng rộp da.

Cách xử lý: Ngừng thuốc ngay và đi cấp cứu nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng.

Viêm gan nặng, suy gan: Một số trường hợp có thể bị tổn thương gan nặng khi dùng Jadenu.

Dấu hiệu: Vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi kéo dài.

Cách xử lý: Theo dõi men gan thường xuyên. Nếu có dấu hiệu suy gan, ngừng thuốc ngay.

Lời khuyên:

Kiểm tra chức năng thận, gan và công thức máu định kỳ khi dùng Jadenu.

Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nghiêm trọng, hãy báo ngay cho bác sĩ.

Thuốc Jadenu 360mg giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Jadenu 360mg: LH 0985671128

Thuốc Jadenu 360mg mua ở đâu?

Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 152/36/19 Lạc Long Quân, P3, Q11, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu. Dược sĩ Nguyễn Thu Trang có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể do truyền máu nhiều lần hoặc do bệnh lý di truyền, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.rxlist.com/jadenu-drug.htm

https://reference.medscape.com/drug/exjade-jadenu-deferasirox-343724

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Arsitri là thuốc tiêm chứa Arsenic Trioxide 10mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia), đặc biệt ở những bệnh nhân tái phát hoặc kháng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như All-Trans Retinoic Acid (ATRA) và hóa trị liệu.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Pegstim Pegfilgrastim 6mg/0.6ml giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Pegstim với thành phần chính là Pegfilgrastim 6mg/0.6ml là một loại thuốc thuộc nhóm yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF – Granulocyte Colony-Stimulating Factor). Thuốc Pegstim được sử dụng để kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng ở những bệnh nhân bị giảm bạch cầu do hóa trị liệu.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 ống 0.6ml

Hãng sản xuất: Zydus Cadila, Ấn Độ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Kaftrio Elexacaftor tezacaftor ivacaftor giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Kaftrio chứa hoạt chất Elexacaftor kết hợp tezacaftor và ivacaftor là một loại thuốc được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên bị xơ nang, một bệnh di truyền có ảnh hưởng nghiêm trọng đến phổi, hệ tiêu hóa và các cơ quan khác.

 

Mua hàng

Thuốc Eprex 4000UI giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Eprex 4000UI là một loại thuốc chứa Epoetin alfa, một dạng tổng hợp của erythropoietin (EPO) – hormone tự nhiên do thận sản xuất giúp kích thích tủy xương tạo hồng cầu.

Công dụng của Thuốc Eprex 4000UI

Điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn tính, đặc biệt là những người đang chạy thận nhân tạo.

Giảm nhu cầu truyền máu ở bệnh nhân ung thư đang hóa trị gây thiếu máu.

Tăng tạo hồng cầu trước khi phẫu thuật ở những bệnh nhân có nguy cơ mất máu nhiều.

Điều trị thiếu máu do HIV/AIDS, đặc biệt ở bệnh nhân dùng Zidovudine.

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Quy cách: Hộp 6 ống

Hãng sản xuất: Janssen, Hoa Kỳ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Questran 4g Cholestyramine giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Questran 4g chứa Cholestyramine, một loại nhựa trao đổi ion có tác dụng gắn kết với axit mật trong ruột non, giúp giảm nồng độ cholesterol trong máu.

Công dụng của Thuốc Questran 4g

Giảm cholesterol máu: Chủ yếu làm giảm LDL-C (cholesterol xấu), giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Điều trị ngứa do ứ mật: Dùng trong các bệnh xơ gan mật nguyên phát hoặc tắc mật để giảm ngứa do muối mật tích tụ.

Hỗ trợ điều trị tiêu chảy do axit mật: Trong hội chứng ruột ngắn hoặc sau cắt túi mật.

Đóng gói: Hộp 50 gói x 4g

Hãng sản xuất: Chepla pharm, Pháp

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn