Thuốc Bleocel 15 Bleomycin giá bao nhiêu mua ở đâu

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin giá bao nhiêu mua ở đâu

  • AD_05363

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư. Hoạt chất chính của thuốc là Bleomycin, một loại kháng sinh có tác dụng chống ung thư. Thuốc thường được dùng trong các trường hợp sau:

Chỉ định của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Ung thư hạch Hodgkin và không Hodgkin.

Ung thư tế bào vảy ở các khu vực như đầu, cổ, cổ tử cung, và phổi.

Ung thư tinh hoàn (thường phối hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị).

Điều trị tràn dịch màng phổi ác tính (giúp giảm triệu chứng).

Bleomycin tác động lên DNA của tế bào ung thư, gây đứt gãy DNA, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của tế bào ác tính.

Hãng sản xuất: Celon Laboratories Ltd

Dạng bào chế: Bột pha tiêm

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là thuốc gì?

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư. Hoạt chất chính của thuốc là Bleomycin, một loại kháng sinh có tác dụng chống ung thư. Thuốc thường được dùng trong các trường hợp sau:

Chỉ định của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Ung thư hạch Hodgkin và không Hodgkin.

Ung thư tế bào vảy ở các khu vực như đầu, cổ, cổ tử cung, và phổi.

Ung thư tinh hoàn (thường phối hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị).

Điều trị tràn dịch màng phổi ác tính (giúp giảm triệu chứng).

Bleomycin tác động lên DNA của tế bào ung thư, gây đứt gãy DNA, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của tế bào ác tính.

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin dùng cho bệnh nhân nào?

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin thường được chỉ định điều trị cho các bệnh nhân mắc các loại ung thư sau đây:

Bệnh nhân ung thư hạch:

Hodgkin và không Hodgkin: Bleomycin được dùng trong phác đồ điều trị ung thư hạch, thường kết hợp với các thuốc hóa trị khác như Doxorubicin, Vinblastine, và Dacarbazine (phác đồ ABVD).

Bệnh nhân ung thư tế bào vảy:

Gặp ở các vùng như đầu, cổ, cổ tử cung, da, và phổi. Bleomycin được sử dụng để ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Bệnh nhân ung thư tinh hoàn:

Bleomycin thường được dùng trong phác đồ kết hợp với các thuốc khác như Etoposide và Cisplatin (phác đồ BEP) để điều trị ung thư tinh hoàn giai đoạn tiến triển.

Bệnh nhân có tràn dịch màng phổi ác tính:

Thuốc được sử dụng để điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư, giúp giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trước khi điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe, chức năng phổi, gan, và thận của bệnh nhân.

Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Chống chỉ định của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin có một số chống chỉ định cụ thể để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Dưới đây là các trường hợp không được sử dụng thuốc:

Dị ứng với Bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc:

Những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng nghiêm trọng với Bleomycin không được sử dụng thuốc.

Bệnh nhân có bệnh phổi tiến triển hoặc nặng:

Bleomycin có thể gây tổn thương phổi (viêm phổi hoặc xơ hóa phổi). Chống chỉ định ở những bệnh nhân đã có bệnh phổi tiến triển hoặc có tổn thương phổi nặng.

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú:

Thuốc có nguy cơ gây quái thai và ảnh hưởng đến thai nhi. Do đó, không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Bleomycin cũng có thể bài tiết vào sữa mẹ, nên cần ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.

Bệnh nhân suy thận nặng:

Bleomycin được thải trừ chủ yếu qua thận. Ở bệnh nhân suy thận nặng, thuốc có thể tích lũy và gây độc tính cao.

Trẻ em:

Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ khi sử dụng Bleomycin cho trẻ em, trừ các trường hợp đặc biệt theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Thận trọng (các trường hợp cần theo dõi đặc biệt):

Người cao tuổi:

Nguy cơ biến chứng phổi và tác dụng phụ cao hơn ở nhóm bệnh nhân này.

Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm:

Mặc dù thuốc chủ yếu thải qua thận, chức năng gan suy giảm có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc.

Bệnh nhân đang điều trị bằng xạ trị vùng ngực:

Phối hợp Bleomycin với xạ trị có thể tăng nguy cơ tổn thương phổi.

Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng phổi, gan, và thận.

Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nào của tác dụng phụ nghiêm trọng.

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin có cơ chế hoạt động như thế nào?

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin có hoạt chất chính là Bleomycin, một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm kháng sinh. Cơ chế hoạt động chính của thuốc là can thiệp vào cấu trúc DNA của tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của chúng.

Liên kết với DNA: Bleomycin có ái lực cao với DNA và liên kết tại các vị trí cụ thể trên phân tử DNA.

Tạo tổn thương DNA: Bleomycin tạo ra các gốc tự do (free radicals), dẫn đến đứt gãy chuỗi đơn và chuỗi kép của DNA.

Tổn thương này ngăn chặn quá trình nhân đôi DNA và sao chép RNA, từ đó ngăn chặn sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.

Ức chế sự phát triển tế bào: Sự tổn thương DNA dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis).

Các tế bào ung thư nhạy cảm với Bleomycin hơn so với tế bào bình thường, đặc biệt ở các loại ung thư như ung thư tế bào vảy, ung thư hạch Hodgkin, và ung thư tinh hoàn.

Hoạt tính chọn lọc: Bleomycin có tác dụng mạnh mẽ trên các tế bào đang phân chia nhanh, đặc biệt là các tế bào ung thư. Tuy nhiên, các tế bào bình thường có tốc độ phân chia chậm hơn thường ít bị ảnh hưởng.

Tại sao Bleomycin gây tác dụng phụ trên phổi?

Bleomycin có nồng độ cao hơn và được chuyển hóa chậm ở phổi, làm tăng nguy cơ tổn thương mô phổi. Điều này có thể dẫn đến viêm phổi hoặc xơ hóa phổi, đặc biệt khi liều tích lũy cao hoặc ở bệnh nhân lớn tuổi.

Ưu điểm của Bleomycin:

Tác dụng chọn lọc cao trên các loại tế bào ung thư nhạy cảm.

Hiệu quả cao trong điều trị ung thư hạch, ung thư tế bào vảy, và ung thư tinh hoàn khi kết hợp với các thuốc khác.

Cơ chế tác động mạnh mẽ của Bleomycin đồng thời cũng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, do đó cần giám sát chặt chẽ khi sử dụng thuốc.

Dược động học của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin có hoạt chất chính là Bleomycin, và các thông số dược động học của thuốc được mô tả như sau:

Hấp thu (Absorption):

Bleomycin không được hấp thu qua đường uống.

Thuốc được dùng qua đường tiêm (tĩnh mạch, bắp, dưới da hoặc tiêm nội màng phổi), với sinh khả dụng gần như 100% khi tiêm tĩnh mạch.

Phân bố (Distribution):

Bleomycin phân bố nhanh vào các mô, đặc biệt là da, phổi, và các khối u.

Thể tích phân bố: 10-20 L/m².

Thuốc ít qua hàng rào máu não, do đó nồng độ trong dịch não tủy thấp.

Chuyển hóa (Metabolism):

Bleomycin được chuyển hóa chủ yếu bởi enzyme bleomycin hydrolase, một enzyme có nồng độ thấp ở phổi và da. Điều này giải thích tại sao các cơ quan này dễ bị tổn thương do thuốc.

Thải trừ (Elimination):

Bleomycin được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa.

Thời gian bán thải (t1/2):

2-3 giờ ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường.

Thời gian bán thải có thể kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận.

Khoảng 60-70% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Tác động ở các cơ quan đặc hiệu:

Phổi và da: Do enzyme bleomycin hydrolase thấp, Bleomycin tích lũy ở các mô này, gây ra các tác dụng phụ như viêm phổi hoặc xơ hóa phổi và phản ứng da.

Ở bệnh nhân suy thận: Bleomycin thải trừ chậm, cần hiệu chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc và tăng độc tính.

Ở người cao tuổi: Do suy giảm chức năng thận theo tuổi tác, cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và điều chỉnh liều lượng.

Giám sát chức năng phổi: Do nguy cơ tổn thương phổi liên quan đến liều tích lũy, cần kiểm tra chức năng phổi định kỳ trong quá trình điều trị.

Dược động học của Bleomycin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa liều dùng và giám sát bệnh nhân cẩn thận để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.

Liều dùng của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Liều dùng của Bleocel 15 Bleomycin được điều chỉnh tùy theo loại ung thư, phương pháp điều trị (đơn trị liệu hoặc phối hợp), và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Liều lượng cụ thể như sau:

Liều dùng thông thường:

Ung thư hạch Hodgkin và không Hodgkin:

Liều đơn: 10-20 mg/m² da, tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM), hoặc tiêm dưới da (SC), dùng mỗi tuần một lần.

Phác đồ kết hợp: 5-15 mg/m² da, dùng trong các phác đồ đa hóa trị liệu như ABVD.

Ung thư tế bào vảy:

Liều đơn: 10-15 mg/m² da, tiêm IV, IM, hoặc SC, mỗi tuần một lần.

Có thể phối hợp với các phương pháp điều trị khác như xạ trị hoặc phẫu thuật.

Ung thư tinh hoàn:

Phác đồ BEP (Bleomycin, Etoposide, Cisplatin):

30 mg/m² da, tiêm IV, ngày 1, 8, và 15 của chu kỳ, lặp lại mỗi 3 tuần.

Tràn dịch màng phổi ác tính:

Liều dùng nội màng phổi:

60 mg pha trong 50-100 ml dung dịch nước muối sinh lý, tiêm trực tiếp vào khoang màng phổi.

Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt:

Bệnh nhân suy thận:

Cần giảm liều ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine < 50 ml/phút, vì nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính cao.

Độ thanh thải creatinine 10-50 ml/phút: Giảm liều 50%.

Độ thanh thải creatinine < 10 ml/phút: Cân nhắc dùng liều thấp hơn hoặc không sử dụng.

Bệnh nhân lớn tuổi:

Cần giảm liều hoặc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và phổi.

Liều tích lũy:

Tổng liều tích lũy khuyến cáo: Không vượt quá 400 mg do nguy cơ xơ hóa phổi.

Nguy cơ tổn thương phổi tăng cao khi tổng liều tích lũy vượt quá giới hạn này.

Tất cả liều dùng phải được cá nhân hóa dựa trên cân nặng, diện tích cơ thể (m² da), và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân.

Cách dùng Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là một thuốc chống ung thư, cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Thuốc có thể được dùng theo các đường tiêm khác nhau, tùy thuộc vào loại bệnh và mục tiêu điều trị.

Tiêm tĩnh mạch (IV):

Pha loãng Bleomycin trong dung dịch nước muối sinh lý hoặc dung dịch glucose 5%.

Tiêm chậm hoặc truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng 10-15 phút.

Tiêm bắp (IM):

Hòa tan liều cần thiết trong nước cất pha tiêm hoặc dung dịch nước muối sinh lý.

Tiêm sâu vào cơ để giảm đau và khó chịu.

Tiêm dưới da (SC):

Pha thuốc tương tự như khi tiêm bắp.

Tiêm dưới da tại các vị trí phù hợp.

Tiêm nội màng phổi:

Dùng để điều trị tràn dịch màng phổi ác tính.

Pha thuốc trong 50-100 ml dung dịch nước muối sinh lý và bơm trực tiếp vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.

Hướng dẫn chung:

Pha thuốc:

Thuốc dạng bột đông khô phải được pha đúng kỹ thuật, sử dụng các dung môi thích hợp (thường là nước cất pha tiêm hoặc dung dịch muối sinh lý).

Đảm bảo thuốc được pha trong môi trường vô trùng.

Kiểm tra liều: Tính toán liều dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²) hoặc cân nặng của bệnh nhân.

Không vượt quá tổng liều tích lũy 400 mg để giảm nguy cơ xơ hóa phổi.

Giám sát bệnh nhân: Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu dị ứng, phản ứng bất lợi trong hoặc sau khi tiêm thuốc.

Đặc biệt chú ý đến các triệu chứng liên quan đến phổi, như khó thở hoặc ho.

Tần suất sử dụng: Tùy thuộc vào phác đồ điều trị, Bleomycin có thể được dùng hàng tuần hoặc theo chu kỳ phối hợp với các thuốc hóa trị khác.

Chỉ nhân viên y tế có chuyên môn mới được tiêm hoặc truyền thuốc.

Đảm bảo bệnh nhân được kiểm tra chức năng phổi, gan, và thận trước và trong khi điều trị.

Cần chuẩn bị sẵn các biện pháp cấp cứu trong trường hợp xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Xử trí quên liều với Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Vì Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là thuốc hóa trị được sử dụng theo phác đồ nghiêm ngặt dưới sự giám sát của bác sĩ, việc quên liều hiếm khi xảy ra nếu bệnh nhân được điều trị trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Tuy nhiên, nếu quên liều do bất kỳ lý do nào, cần xử trí như sau:

Nếu một liều Bleomycin bị bỏ lỡ, bệnh nhân hoặc nhân viên y tế cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để đánh giá tình hình và đưa ra quyết định.

Bác sĩ sẽ xác định thời gian phù hợp để bổ sung liều hoặc điều chỉnh lịch trình tiếp theo, tùy thuộc vào loại ung thư, đáp ứng điều trị, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý bổ sung liều hoặc thay đổi lịch điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ.

Việc tự ý bù liều có thể dẫn đến nguy cơ tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị.

Khi xử trí quên liều, bác sĩ sẽ cân nhắc:

Loại bệnh ung thư và giai đoạn điều trị.

Khoảng thời gian kể từ khi quên liều.

Tình trạng chức năng gan, thận, và phổi của bệnh nhân.

Nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng phụ, đặc biệt là xơ hóa phổi.

Nếu liều quên không thể bổ sung kịp thời, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị mà không gây quá liều hoặc tăng độc tính.

Luôn tuân thủ lịch hẹn điều trị và kiểm tra sức khỏe định kỳ để đảm bảo liều dùng đúng và hiệu quả tối ưu.

Xử trí quá liều với Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Quá liều Thuốc Bleocel 15 Bleomycin là tình trạng nghiêm trọng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nguy hiểm, đặc biệt là độc tính trên phổi, gan, và thận. Dưới đây là hướng dẫn xử trí khi xảy ra quá liều:

Triệu chứng của quá liều Bleomycin

Hô hấp: Xơ hóa phổi hoặc viêm phổi nặng (ho khan, khó thở, đau ngực).

Da và niêm mạc: Viêm da, mẩn đỏ, loét miệng.

Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

Toàn thân: Sốt, mệt mỏi nghiêm trọng, suy nhược.

Tổn thương cơ quan: Suy thận, tăng men gan.

Xử trí khi xảy ra quá liều

Bước 1: Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức

Ngừng tiêm hoặc truyền Bleomycin ngay khi nghi ngờ quá liều.

Bước 2: Hỗ trợ chức năng cơ quan

Hỗ trợ hô hấp: Thở oxy hoặc đặt nội khí quản nếu cần.

Theo dõi chặt chẽ chức năng phổi và điều trị viêm phổi/xơ hóa phổi bằng corticosteroid (nếu bác sĩ chỉ định).

Hỗ trợ tuần hoàn: Truyền dịch và các biện pháp hỗ trợ huyết áp nếu có tụt huyết áp.

Bảo vệ thận: Theo dõi chức năng thận và điều chỉnh dịch truyền để tránh suy thận cấp.

Hỗ trợ gan: Theo dõi men gan và các dấu hiệu tổn thương gan.

Bước 3: Theo dõi và điều trị triệu chứng

Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy).

Điều trị triệu chứng phù hợp với tình trạng bệnh nhân (chống nôn, giảm đau, điều chỉnh điện giải).

Bước 4: Lọc máu (nếu cần)

Trong trường hợp suy thận nặng hoặc không thể thải trừ thuốc, có thể cân nhắc lọc máu hoặc thẩm phân máu.

Tác dụng phụ của Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng của Bleomycin:

Tác dụng phụ phổ biến:

Viêm và xơ hóa phổi (phổ biến và nguy hiểm):

Ho khan, khó thở, đau ngực, sốt.

Viêm phổi hoặc xơ hóa phổi, có thể gây suy hô hấp nặng nếu không được điều trị kịp thời.

Rối loạn da và niêm mạc:

Mẩn đỏ, ban đỏ, loét miệng, viêm da.

Da dễ bị tổn thương, dễ bị nhiễm trùng do giảm khả năng miễn dịch.

Buồn nôn và nôn:

Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, khó chịu ở dạ dày.

Mệt mỏi và suy nhược:

Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, yếu đuối, và giảm sức đề kháng.

Tổn thương thận:

Có thể gây ra rối loạn chức năng thận, đặc biệt khi dùng kết hợp với các thuốc độc thận khác.

Tác dụng phụ nghiêm trọng:

Suy hô hấp cấp tính: Do xơ hóa phổi hoặc viêm phổi, có thể dẫn đến suy hô hấp nặng, cần điều trị khẩn cấp.

Suy thận cấp: Có thể xảy ra nếu thuốc được sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh thận hoặc dùng kết hợp với các thuốc có ảnh hưởng đến thận.

Tăng men gan: Men gan có thể tăng cao, dẫn đến tổn thương gan, gây vàng da hoặc vàng mắt.

Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, khó thở, sưng mặt hoặc họng. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng và yêu cầu ngừng thuốc ngay lập tức.

Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu: Sự giảm số lượng tế bào máu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.

Các tác dụng phụ khác:

Suy giảm chức năng miễn dịch: Dùng Bleomycin có thể làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể, khiến bệnh nhân dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn.

Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, khó tiêu.

Suy yếu cơ: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy yếu cơ hoặc đau cơ trong suốt quá trình điều trị.

Đánh giá chức năng phổi định kỳ (chụp X-quang ngực, đo chức năng hô hấp) để phát hiện kịp thời các dấu hiệu xơ hóa phổi hoặc viêm phổi.

Xét nghiệm chức năng thận và gan (creatinine, bilirubin, men gan) để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nào của tổn thương.

Bệnh nhân cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, đau họng, hoặc cảm giác mệt mỏi bất thường.

Tác dụng phụ của Bleomycin có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bệnh nhân và phác đồ điều trị. Nếu bệnh nhân gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình điều trị, họ cần thông báo ngay cho bác sĩ để được điều chỉnh liều hoặc thay đổi phương pháp điều trị.

Thận trọng khi dùng Thuốc Bleocel 15 Bleomycin

Khi sử dụng Bleocel 15 Bleomycin, cần đặc biệt thận trọng để giảm thiểu các rủi ro và tác dụng phụ nghiêm trọng. Dưới đây là các khuyến cáo và lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc:

Thận trọng với bệnh nhân có vấn đề về phổi:

Xơ hóa phổi: Bleomycin có thể gây xơ hóa phổi hoặc viêm phổi, đặc biệt khi sử dụng với liều cao hoặc trong thời gian dài. Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý phổi (như hen suyễn, viêm phổi) cần được theo dõi chặt chẽ chức năng phổi.

Kiểm tra chức năng phổi định kỳ: Chụp X-quang ngực hoặc đo chức năng hô hấp cần được thực hiện trước và trong quá trình điều trị để phát hiện sớm các dấu hiệu của tổn thương phổi.

Thận trọng với bệnh nhân có bệnh thận hoặc gan:

Tổn thương thận: Bleomycin có thể gây tổn thương thận, đặc biệt khi dùng cùng với các thuốc có độc tính thận khác. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận (creatinine huyết thanh, lượng nước tiểu) trong quá trình điều trị.

Tổn thương gan: Bleomycin có thể làm tăng men gan, do đó bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan (ALT, AST) trong suốt quá trình điều trị.

Thận trọng với bệnh nhân có vấn đề về tim:

Mặc dù không phải là tác dụng phụ phổ biến, Bleomycin có thể gây tăng huyết áp hoặc tác động không tốt đến tim mạch. Nếu bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, cần theo dõi huyết áp và chức năng tim định kỳ.

Thận trọng khi sử dụng kết hợp với các thuốc khác:

Kết hợp với thuốc gây độc tế bào: Sử dụng Bleomycin cùng với các thuốc hóa trị khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là độc tính trên phổi. Phác đồ điều trị cần được điều chỉnh và theo dõi cẩn thận.

Thuốc có độc tính thận hoặc phổi: Kết hợp với các thuốc có tác dụng phụ lên thận (như thuốc kháng sinh aminoglycoside) hoặc phổi (như thuốc điều trị ung thư khác) cần đặc biệt thận trọng.

Thận trọng với bệnh nhân già và yếu:

Bệnh nhân lớn tuổi hoặc có tình trạng suy nhược có thể có nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ do giảm khả năng chịu đựng của các cơ quan nội tạng (thận, gan, phổi).

Cần điều chỉnh liều hoặc phác đồ điều trị cho phù hợp với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Phản ứng dị ứng:

Cẩn thận theo dõi các dấu hiệu phản ứng dị ứng như phát ban, sưng mặt hoặc họng, khó thở. Nếu có dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay lập tức và thực hiện các biện pháp cấp cứu.

Sử dụng thận trọng trong thời kỳ mang thai và cho con bú:

Thai kỳ: Bleomycin có thể gây hại cho thai nhi và không được khuyến cáo sử dụng trong suốt thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội rõ ràng. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc trong thai kỳ.

Cho con bú: Thuốc có thể tiết vào sữa mẹ, vì vậy nếu sử dụng, nên ngừng cho con bú hoặc tìm phương pháp điều trị thay thế.

Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện sớm các tác dụng phụ như viêm phổi, xơ hóa phổi, tổn thương thận hoặc gan, suy giảm miễn dịch.

Bleocel 15 Bleomycin cần được tiêm đúng cách và theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định. Việc sử dụng sai liều có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính phổi và thận.

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số nhóm thuốc có thể tương tác với Bleomycin:

Aminoglycoside (như gentamicin, tobramycin): Những thuốc này có thể làm tăng độc tính lên thận khi sử dụng đồng thời với Bleomycin. Điều này có thể dẫn đến suy thận cấp tính.

Thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemide): Các thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ độc tính thận khi dùng cùng Bleomycin.

Các thuốc hóa trị khác (như bleomycin, busulfan, cyclophosphamide): Việc sử dụng đồng thời các thuốc hóa trị có độc tính phổi có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi hoặc xơ hóa phổi.

Amiodarone (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim): Amiodarone có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi khi sử dụng cùng Bleomycin.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Một số NSAIDs có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan, khi kết hợp với Bleomycin.

Thuốc kháng nấm (như ketoconazole): Những thuốc này có thể gây tăng độc tính gan khi kết hợp với Bleomycin.

Warfarin: Sử dụng Bleomycin cùng với các thuốc chống đông như warfarin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi cẩn thận chỉ số INR khi sử dụng đồng thời.

Thuốc kháng sinh:

Penicillin (như amoxicillin, penicillin G): Khi dùng cùng với Bleomycin, một số thuốc kháng sinh như penicillin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận, vì chúng đều có tác động đến chức năng thận.

Corticosteroid (như prednisone): Có thể được sử dụng để giảm viêm phổi do Bleomycin, nhưng việc sử dụng kéo dài hoặc quá liều có thể làm giảm hiệu quả của hệ miễn dịch hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Theo dõi thường xuyên: Khi sử dụng Bleomycin cùng các thuốc khác, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các chức năng phổi, thận và gan.

Điều chỉnh liều: Cần điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc khi có sự tương tác thuốc nghiêm trọng.

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Bleocel 15 Bleomycin: LH 0985671128

Thuốc Bleocel 15 Bleomycin mua ở đâu?

Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội

TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM

ĐT Liên hệ: 0985671128

Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, Đại học Dược Hà Nội

Dược Sĩ Nguyễn Thu Trang, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị Ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:

https://www.apollopharmacy.in/medicine/bleocel-15units-inj?srsltid=AfmBOooToBW3h-9FyCuyaEj5huhk90yl9zalYhSpUO4voBZHYgveapja

https://www.netmeds.com/prescriptions/bleocel-15iu-injection-1-s?srsltid=AfmBOoqGUCH-7QP5UJyWZ6_Tzfx0eYtDuGwF01ZNidh6JOnYLf4AZIa6

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0869.966.606 - 0971.054.700

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Ziihera Zanidatamab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ziihera Zanidatamab là một kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu HER2 lưỡng đặc hiệu cho ung thư đường mật dương tính với HER2.

Mua hàng

Thuốc Arsitri Arsenic Trioxide 10mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Arsitri là thuốc tiêm chứa Arsenic Trioxide 10mg, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL - Acute Promyelocytic Leukemia), đặc biệt ở những bệnh nhân tái phát hoặc kháng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như All-Trans Retinoic Acid (ATRA) và hóa trị liệu.

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Jadenu 360mg Deferasirox giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Jadenu 360mg với thành phần chính là Deferasirox là một loại thuốc chứa hoạt chất Deferasirox, thuộc nhóm thuốc tạo phức với sắt (iron chelator), được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt trong cơ thể do truyền máu nhiều lần hoặc do bệnh lý di truyền.

Hoạt chất: Deferasirox 360mg

Quy cách: Hộp 30 viên

Nhà sản xuất: Novartis Pharm Stein A.G – Thụy Sỹ

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Methostes 1000 Methotrexate giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Methostes 1000 là một dạng thuốc tiêm chứa hoạt chất methotrexate, một chất kháng acid folic có tác dụng chống ung thư và ức chế hệ miễn dịch. Methotrexate được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, da, đầu, cổ, phổi, cũng như trong điều trị bệnh vảy nến nặng và viêm khớp dạng thấp. ​

Hãng sản xuất: Halsted Pharma, Ấn Độ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 40ml

Liên hệ với chúng tôi 0985671128

Mua hàng

Thuốc Trodelvy Sacituzumab govitecan giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Trodelvy Sacituzumab govitecan là sacituzumab govitecan nhắm mục tiêu các tế bào ung thư biểu hiện TROP-2 thông qua kháng thể nhân hóa (RS7) trước khi sau đó được nội hóa và giải phóng chất ức chế topoisomerase I SN-38 để gây ra quá trình chết rụng qua trung gian tổn thương DNA.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn