Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg là thuốc gì?
Thuốc Mezoxia có hoạt chất chính là Megestrol Acetate 160mg, là một thuốc kê đơn chứa hoạt chất Megestrol acetate - là một hormone tổng hợp thuộc nhóm progestogen, thường được dùng để tăng cảm giác thèm ăn và cân nặng ở bệnh nhân bị giảm cân do ung thư hoặc AIDS, và cũng có vai trò trong điều trị hỗ trợ hormonal cho một số loại ung thư phụ thuộc hormone như ung thư vú hoặc nội mạc tử cung.
Công dụng chính của Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg
Tăng cảm giác thèm ăn và trọng lượng cơ thể
Điều trị suy nhược, chán ăn, giảm cân nặng liên quan đến ung thư hoặc AIDS. Thuốc giúp người bệnh cảm thấy thèm ăn hơn và tăng cân.
Điều trị ung thư phụ thuộc hormone (liệu pháp hỗ trợ/palliative care)
Ung thư vú tiến triển hoặc ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer) ở giai đoạn mà các liệu pháp khác (phẫu thuật, xạ trị) không thể dùng. Ở những trường hợp này, megestrol acetate hoạt động như một tác nhân hormon để hạn chế tác động của estrogen và làm chậm sự phát triển của khối u.
Lưu ý: Thuốc không thay thế phẫu thuật hoặc hóa trị liệu tiêu chuẩn, mà thường dùng trong chăm sóc giảm nhẹ/palliative care hoặc cho bệnh nhân không phù hợp với các phương pháp điều trị khác.
Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg được chỉ định cho các nhóm bệnh nhân sau:
Bệnh nhân chán ăn – suy mòn (cachexia)
Dùng để kích thích cảm giác thèm ăn và tăng cân ở:
Bệnh nhân ung thư bị sụt cân, suy kiệt
Bệnh nhân HIV/AIDS có hội chứng chán ăn, giảm cân không chủ ý
Người bệnh mạn tính có chán ăn kéo dài, suy nhược thể trạng (theo chỉ định bác sĩ)
Đây là chỉ định phổ biến nhất của Megestrol acetate trong thực hành lâm sàng.
Bệnh nhân ung thư phụ thuộc hormon
Mezoxia 160 mg được dùng như liệu pháp hormon (điều trị hỗ trợ hoặc giảm nhẹ) cho:
Ung thư vú tiến triển hoặc tái phát (đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh)
Ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer) tiến triển hoặc không còn khả năng phẫu thuật/xạ trị
Thuốc thường dùng khi:
Bệnh ở giai đoạn tiến triển
Các phương pháp điều trị chuẩn không còn phù hợp
Mục tiêu là kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng sống
Bệnh nhân cần cải thiện thể trạng trong chăm sóc giảm nhẹ
Bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn
Bệnh nhân cao tuổi suy nhược, ăn uống kém
Người bệnh cần tăng cân, tăng năng lượng, cải thiện chất lượng sống
Chống chỉ định của Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg
Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg có các chống chỉ định sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng Mezoxia 160 mg trong các trường hợp:
Quá mẫn (dị ứng) với Megestrol acetate hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai → Megestrol là hormon, có nguy cơ gây hại cho thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú → Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ, ảnh hưởng đến trẻ.
Chống chỉ định tương đối / cần tránh hoặc cân nhắc kỹ
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và phải theo dõi chặt chẽ ở các đối tượng sau:
Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc huyết khối – thuyên tắc mạch
Huyết khối tĩnh mạch sâu
Thuyên tắc phổi
Nhồi máu não, nhồi máu cơ tim do huyết khối
Megestrol có thể làm tăng nguy cơ đông máu.
Đái tháo đường (đặc biệt kiểm soát kém)
Thuốc có thể làm tăng đường huyết hoặc làm nặng tình trạng đái tháo đường.
Suy tuyến thượng thận hoặc nguy cơ suy thượng thận
Dùng kéo dài có thể ức chế trục HPA, gây suy thượng thận khi ngừng thuốc đột ngột.
Bệnh gan nặng
Cần thận trọng do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Lưu ý quan trọng
Không ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng kéo dài → nguy cơ suy thượng thận.
Không dùng để tăng cân thông thường ở người khỏe mạnh.
Cần đánh giá kỹ nguy cơ huyết khối trước khi chỉ định, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư, người cao tuổi, ít vận động.
Dược động học của Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg
Hấp thu (Absorption)
Đường dùng: Uống
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa
Sinh khả dụng tương đối cao, tuy nhiên có thể thay đổi giữa các bệnh nhân
Thức ăn (đặc biệt bữa ăn nhiều chất béo) có thể làm tăng mức độ hấp thu của megestrol acetate.
Phân bố (Distribution)
Gắn protein huyết tương cao (chủ yếu với albumin)
Phân bố rộng trong cơ thể
Có thể qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa chủ yếu tại gan
Megestrol acetate được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa không còn hoặc còn rất ít hoạt tính
Cơ chế chuyển hóa liên quan đến các enzym gan (chưa xác định rõ một isoenzyme CYP cụ thể chi phối hoàn toàn)
Vì vậy cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan.
Thải trừ (Elimination)
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (dưới dạng chất chuyển hóa)
Một phần nhỏ được thải qua phân
Thời gian bán thải (t½): khoảng 20–50 giờ
Cho phép dùng thuốc 1 lần/ngày trong đa số chỉ định
Các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học
Người cao tuổi: không cần chỉnh liều thường quy, nhưng cần theo dõi sát tác dụng phụ
Suy gan: có thể làm tăng nồng độ thuốc → cần cân nhắc liều và theo dõi
Suy thận: ảnh hưởng không đáng kể, hiếm khi cần chỉnh liều
Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg được sử dụng như thế nào?
Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg được sử dụng đường uống, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Cách dùng và liều dùng phụ thuộc vào mục tiêu điều trị.
Cách dùng
Uống nguyên viên, không nhai, không nghiền.
Có thể uống cùng hoặc sau bữa ăn → Uống sau ăn (đặc biệt bữa ăn có chất béo) giúp tăng hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa.
Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Liều dùng thường gặp
Chán ăn – suy mòn (cachexia) do ung thư hoặc HIV/AIDS
Liều thường dùng: 160–320 mg/ngày
Có thể dùng: 160 mg/ngày (1 viên) hoặc tăng dần lên 320 mg/ngày tùy đáp ứng
Thời gian điều trị thường tối thiểu 6–8 tuần để đánh giá hiệu quả.
Ung thư phụ thuộc hormone (ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung)
Liều thường dùng: 160 mg/ngày, có thể chia 1–2 lần
Điều trị kéo dài, theo đánh giá đáp ứng lâm sàng và dung nạp.
Thời gian dùng
Không dùng ngắn hạn vài ngày → không có hiệu quả
Khi đã có hiệu quả, bác sĩ có thể:
Duy trì liều
Giảm liều từ từ
Không ngừng thuốc đột ngột nếu đã dùng kéo dài → nguy cơ suy thượng thận
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Theo dõi: Cân nặng; Đường huyết (đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường); Dấu hiệu huyết khối: đau chân, khó thở đột ngột
Thận trọng ở:
Người cao tuổi
Bệnh nhân ít vận động
Bệnh nhân có nguy cơ đông máu
Không dùng trong các trường hợp
Phụ nữ mang thai, cho con bú
Dị ứng với megestrol acetate
Dùng với mục đích tăng cân thẩm mỹ ở người khỏe mạnh
Tác dụng phụ của Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg
Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg có thể gây tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và cần lưu ý trên lâm sàng:
Tác dụng phụ thường gặp
Tăng cân (do tăng cảm giác thèm ăn) – rất thường gặp
Phù nhẹ, giữ nước
Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón
Mệt mỏi, chóng mặt
Đau đầu
Thay đổi tâm trạng, buồn ngủ
Tác dụng phụ nội tiết – chuyển hóa
Tăng đường huyết, làm nặng đái tháo đường
Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận
Có thể gây suy thượng thận, đặc biệt khi:
Dùng kéo dài
Ngừng thuốc đột ngột
Rối loạn kinh nguyệt (ở phụ nữ còn kinh)
Giảm testosterone, giảm ham muốn (ở nam)
Tác dụng phụ nghiêm trọng (ít gặp nhưng nguy hiểm)
Huyết khối – thuyên tắc mạch
Huyết khối tĩnh mạch sâu
Thuyên tắc phổi
Tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim
Nguy cơ tăng ở bệnh nhân:
Ung thư
Ít vận động, nằm lâu
Người cao tuổi
Có tiền sử huyết khối
Suy thượng thận cấp
Mệt mỏi nặng
Hạ huyết áp
Buồn nôn, nôn, đau bụng
Có thể nguy hiểm nếu không xử trí kịp thời
Tác dụng phụ khác
Tăng huyết áp
Phát ban, ngứa (dị ứng)
Tăng men gan (hiếm)
Loãng xương khi dùng kéo dài (ít gặp)
Khi nào cần ngừng thuốc và đi khám ngay?
Khó thở đột ngột, đau ngực
Đau, sưng, nóng, đỏ một bên chân
Mệt mỏi nghiêm trọng, tụt huyết áp
Đường huyết tăng cao khó kiểm soát
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg
Khi sử dụng Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg, cần đặc biệt lưu ý và thận trọng các điểm sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Nguy cơ huyết khối – thuyên tắc mạch
Megestrol acetate có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Thận trọng cao ở:
Bệnh nhân ung thư
Người cao tuổi
Bệnh nhân ít vận động, nằm lâu
Người có tiền sử huyết khối, thuyên tắc mạch
Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo:
Đau, sưng, nóng, đỏ một bên chân
Khó thở đột ngột, đau ngực
Rối loạn đường huyết
Có thể gây tăng đường huyết hoặc làm nặng đái tháo đường.
Cần theo dõi đường huyết định kỳ
Điều chỉnh thuốc hạ đường huyết nếu cần
Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường.
Ức chế tuyến thượng thận
Dùng liều cao hoặc kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
Không ngừng thuốc đột ngột, nhất là sau khi dùng dài ngày.
Khi cần ngừng thuốc → giảm liều từ từ theo chỉ định bác sĩ.
Lưu ý nguy cơ suy thượng thận cấp khi:
Nhiễm trùng nặng
Phẫu thuật
Stress nặng
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ.
Không khuyến cáo dùng khi cho con bú do nguy cơ cho trẻ.
Bệnh gan, thận
Suy gan: thận trọng do thuốc chuyển hóa tại gan.
Suy thận: thường không cần chỉnh liều nhưng vẫn nên theo dõi.
Người cao tuổi
Dễ gặp: Phù; Huyết khối; Rối loạn đường huyết
Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi sát.
Không dùng cho mục đích không phù hợp
Không dùng để tăng cân thẩm mỹ ở người khỏe mạnh.
Không thay thế dinh dưỡng đầy đủ hoặc điều trị nguyên nhân gây sụt cân.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Cân nặng và mức độ thèm ăn
Đường huyết
Dấu hiệu phù, huyết khối
Triệu chứng suy thượng thận (mệt mỏi, hạ huyết áp)
Tương tác thuốc với Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg ?
Thuốc Mezoxia (Megestrol Acetate) 160 mg có ít tương tác thuốc nghiêm trọng, nhưng vẫn cần thận trọng với một số nhóm thuốc do ảnh hưởng lên đông máu, đường huyết và trục nội tiết.
Các tương tác thuốc cần lưu ý
Thuốc chống đông và thuốc ảnh hưởng đông máu
Ví dụ: Warfarin; Heparin, enoxaparin
Thuốc chống đông đường uống mới (rivaroxaban, apixaban, dabigatran)
Nguy cơ Megestrol có thể làm thay đổi tác dụng chống đông
Đồng thời bản thân thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối
Khuyến cáo:
Theo dõi INR (nếu dùng warfarin)
Theo dõi dấu hiệu chảy máu hoặc huyết khối
Thuốc điều trị đái tháo đường
Ví dụ: Insulin, Metformin, Sulfonylurea (gliclazide, glimepiride)
Các thuốc hạ đường huyết khác
Nguy cơ:
Megestrol có thể làm tăng đường huyết
Giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết
Khuyến cáo:
Theo dõi đường huyết thường xuyên
Có thể cần điều chỉnh liều thuốc tiểu đường
Corticoid (glucocorticoid)
Ví dụ: Prednisolone, Dexamethasone, Methylprednisolone
Nguy cơ:
Tăng ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận
Tăng nguy cơ suy thượng thận khi giảm/ngừng thuốc
Khuyến cáo:
Tránh phối hợp kéo dài nếu không cần thiết
Theo dõi dấu hiệu suy thượng thận
Các thuốc hormon khác
Ví dụ: Estrogen, Progestin khác, Testosterone
Nguy cơ:
Tăng tác dụng phụ nội tiết
Thay đổi đáp ứng điều trị hormon
Khuyến cáo:
Cân nhắc lợi ích – nguy cơ khi phối hợp
Theo dõi triệu chứng nội tiết
Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa gan
Megestrol được chuyển hóa tại gan, nên thận trọng khi dùng với:
Thuốc gây độc gan
Thuốc cảm ứng/ức chế enzym gan mạnh (dù chưa xác định rõ CYP chi phối)
Khuyến cáo: Theo dõi men gan khi dùng kéo dài hoặc phối hợp nhiều thuốc
Tương tác không khuyến cáo
Dùng Mezoxia để tăng cân kèm thuốc anabolic/steroid không kiểm soát
Phối hợp nhiều hormon không có chỉ định rõ ràng
Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
HCM: Số 184 Lê Đại Hành, Phường 3, quận 11
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị suy nhược, chán ăn, giảm cân nặng liên quan đến ung thư hoặc AIDS, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Mezoxia Megestrol Acetate 160mg có tham khảo một số thông tin từ website: helax
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.

