Thuốc Pyrotinib là thuốc gì?
Thuốc Pyrotinib là thuốc nhắm trúng đích đường uống thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase không hồi phục của họ thụ thể ErbB, được phát triển chủ yếu cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính (HER2+) tiến triển hoặc di căn, đặc biệt ở bệnh nhân đã thất bại với trastuzumab hoặc các liệu pháp kháng HER2 trước đó.
Pyrotinib được xem là pan-ErbB TKI thế hệ mới, với cơ chế ức chế mạnh và không hồi phục lên HER1 (EGFR), HER2 và HER4, mang lại hiệu quả cao trong bối cảnh kháng kháng thể đơn dòng.
Cơ chế tác dụng của thuốc Pyrotinib
Họ thụ thể ErbB (EGFR/HER) đóng vai trò trung tâm trong sinh học ung thư vú HER2+. Khi HER2 bị khuếch đại hoặc quá biểu hiện, các con đường tín hiệu tăng sinh được kích hoạt liên tục, bao gồm:
PI3K–AKT–mTOR (sống sót và kháng apoptosis)
MAPK–ERK (tăng sinh tế bào)
JAK–STAT (xâm lấn và di căn)
Pyrotinib là ức chế tyrosine kinase không hồi phục, gắn cộng hóa trị vào vị trí cysteine trong vùng ATP-binding của HER1, HER2 và HER4, dẫn đến:
Ức chế vĩnh viễn hoạt tính kinase của thụ thể
Ngăn phosphoryl hóa thụ thể và truyền tín hiệu xuống dòng
Giảm tăng sinh, tăng apoptosis và ức chế xâm lấn tế bào ung thư
So với các TKI hồi phục (như lapatinib), Pyrotinib có:
Ái lực cao hơn với HER2
Ức chế mạnh hơn và bền vững hơn
Khả năng vượt qua một số cơ chế kháng trastuzumab
Dược động học của thuốc Pyrotinib
Đường dùng: uống
Hấp thu: tốt, tăng khi dùng cùng bữa ăn
Cmax: đạt sau 3–5 giờ
Gắn protein huyết tương: >95%
Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP3A4/5
Thải trừ: chủ yếu qua phân
Thời gian bán thải: khoảng 14–17 giờ
Ý nghĩa thực hành:
Dùng 1 lần/ngày, nên uống sau bữa ăn để tối ưu hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa
Cần rà soát kỹ tương tác CYP3A4
Chỉ định của thuốc Pyrotinib
Thuốc Pyrotinib được chỉ định trong:
Ung thư vú HER2 dương tính tiến triển hoặc di căn
Bệnh nhân đã điều trị trước bằng trastuzumab (có hoặc không kèm hóa trị)
Thường dùng phối hợp với capecitabine
Có thể sử dụng sau nhiều dòng điều trị kháng HER2 khác
Trong thực hành, Pyrotinib thường được lựa chọn khi:
Không còn đáp ứng với trastuzumab
Bệnh tiến triển nhanh
Cần một liệu pháp đường uống tiện lợi
Liều dùng và cách dùng của thuốc Pyrotinib
Liều khuyến cáo: 400 mg uống 1 lần/ngày, liên tục
Uống sau bữa ăn, nuốt nguyên viên
Không bù liều nếu quên
Không uống lại nếu nôn sau khi dùng thuốc
Điều chỉnh liều
Giảm liều theo bậc: 400 → 320 → 240 mg/ngày
Ngừng vĩnh viễn nếu không dung nạp ở liều thấp nhất
Tác dụng không mong muốn của thuốc Pyrotinib
Rất thường gặp
Tiêu chảy (gặp ở >90% bệnh nhân) – độc tính đặc trưng
Buồn nôn, nôn, đau bụng
Mệt mỏi, chán ăn
Viêm niêm mạc miệng
Thường gặp
Phát ban da kiểu EGFR
Giảm bạch cầu nhẹ
Tăng men gan nhẹ–trung bình
Ít gặp nhưng nghiêm trọng
Tiêu chảy độ 3–4 gây mất nước
Rối loạn điện giải
Độc tính gan nặng (hiếm)
Điểm mấu chốt thực hành:
Tiêu chảy là tác dụng phụ xảy ra sớm (trong 7 ngày đầu) và có thể kiểm soát tốt nếu xử trí sớm.
Quản lý tiêu chảy – trọng tâm của điều trị Pyrotinib
Dự phòng ngay từ ngày đầu: loperamide liều thấp
Khi tiêu chảy xảy ra:
Loperamide 4 mg khởi đầu
Sau đó 2 mg sau mỗi lần đi lỏng
Bù nước – điện giải sớm
Tạm ngừng thuốc nếu tiêu chảy độ ≥3
Giảm liều khi tái phát
Vai trò của dược sĩ là giáo dục bệnh nhân nhận biết sớm tiêu chảy, không chờ đến khi nặng mới xử trí.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Chức năng gan (ALT/AST): mỗi 2–4 tuần trong 3 tháng đầu
Tình trạng tiêu hóa: theo dõi hàng tuần trong tháng đầu
Điện giải (Na⁺, K⁺): nếu tiêu chảy kéo dài
Công thức máu: mỗi chu kỳ
Đánh giá đáp ứng hình ảnh: mỗi 6–8 tuần
Dữ liệu lâm sàng tiêu biểu
Nghiên cứu pha III (Pyrotinib + Capecitabine)
So sánh với lapatinib + capecitabine
PFS trung vị: ~12,5 tháng vs 6,8 tháng
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): ~67% vs 37%
Lợi ích rõ rệt ở bệnh nhân đã điều trị trastuzumab
Nhận định lâm sàng
Pyrotinib cho hiệu quả vượt trội hơn lapatinib
Đặc biệt hiệu quả trong bệnh tiến triển nhanh, nhiều tổn thương
Tiêu chảy tăng nhưng kiểm soát được bằng dự phòng sớm
Tương tác thuốc
Ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin): tăng nồng độ Pyrotinib → giảm liều
Cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampin, carbamazepine): giảm hiệu quả → tránh dùng
Thuốc nhuận tràng, kháng sinh gây tiêu chảy: làm nặng độc tính
Tránh bưởi và nước ép bưởi
Ưu điểm, hạn chế và vị trí điều trị
Ưu điểm
Ức chế pan-ErbB không hồi phục
Hiệu quả cao sau trastuzumab
Đường uống, thuận tiện điều trị ngoại trú
Có thể kết hợp linh hoạt với hóa trị uống
Hạn chế
Tiêu chảy rất thường gặp
Chưa có nhiều dữ liệu sống còn dài hạn
Chủ yếu được sử dụng ở một số khu vực (chưa phổ biến toàn cầu)
Thuốc Pyrotinib giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Pyrotinib: Tư vấn 0778718459
Thuốc Pyrotinib mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Tài liệu tham khảo: Pyrotinib in the first-line treatment of HER2-positive advanced breast cancer: Results from the PRETTY study. | Journal of Clinical Oncology

