Thuốc Pyrotinib giá bao nhiêu mua ở đâu?

Thuốc Pyrotinib giá bao nhiêu mua ở đâu?

  • AD_05554

Thuốc Pyrotinib là thuốc gì?

Thuốc Pyrotinib là thuốc nhắm trúng đích đường uống thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase không hồi phục của họ thụ thể ErbB, được phát triển chủ yếu cho điều trị ung thư vú HER2 dương tính (HER2+) tiến triển hoặc di căn, đặc biệt ở bệnh nhân đã thất bại với trastuzumab hoặc các liệu pháp kháng HER2 trước đó.

Pyrotinib được xem là pan-ErbB TKI thế hệ mới, với cơ chế ức chế mạnh và không hồi phục lên HER1 (EGFR), HER2 và HER4, mang lại hiệu quả cao trong bối cảnh kháng kháng thể đơn dòng.

Cơ chế tác dụng của thuốc Pyrotinib

Họ thụ thể ErbB (EGFR/HER) đóng vai trò trung tâm trong sinh học ung thư vú HER2+. Khi HER2 bị khuếch đại hoặc quá biểu hiện, các con đường tín hiệu tăng sinh được kích hoạt liên tục, bao gồm:

PI3K–AKT–mTOR (sống sót và kháng apoptosis)

MAPK–ERK (tăng sinh tế bào)

JAK–STAT (xâm lấn và di căn)

Pyrotinibức chế tyrosine kinase không hồi phục, gắn cộng hóa trị vào vị trí cysteine trong vùng ATP-binding của HER1, HER2 và HER4, dẫn đến:

Ức chế vĩnh viễn hoạt tính kinase của thụ thể

Ngăn phosphoryl hóa thụ thể và truyền tín hiệu xuống dòng

Giảm tăng sinh, tăng apoptosis và ức chế xâm lấn tế bào ung thư

So với các TKI hồi phục (như lapatinib), Pyrotinib có:

Ái lực cao hơn với HER2

Ức chế mạnh hơn và bền vững hơn

Khả năng vượt qua một số cơ chế kháng trastuzumab

Dược động học của thuốc Pyrotinib

Đường dùng: uống

Hấp thu: tốt, tăng khi dùng cùng bữa ăn

Cmax: đạt sau 3–5 giờ

Gắn protein huyết tương: >95%

Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP3A4/5

Thải trừ: chủ yếu qua phân

Thời gian bán thải: khoảng 14–17 giờ

Ý nghĩa thực hành:

Dùng 1 lần/ngày, nên uống sau bữa ăn để tối ưu hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa

Cần rà soát kỹ tương tác CYP3A4

Chỉ định của thuốc Pyrotinib

Thuốc Pyrotinib được chỉ định trong:

Ung thư vú HER2 dương tính tiến triển hoặc di căn

Bệnh nhân đã điều trị trước bằng trastuzumab (có hoặc không kèm hóa trị)

Thường dùng phối hợp với capecitabine

Có thể sử dụng sau nhiều dòng điều trị kháng HER2 khác

Trong thực hành, Pyrotinib thường được lựa chọn khi:

Không còn đáp ứng với trastuzumab

Bệnh tiến triển nhanh

Cần một liệu pháp đường uống tiện lợi

Liều dùng và cách dùng của thuốc Pyrotinib

Liều khuyến cáo: 400 mg uống 1 lần/ngày, liên tục

Uống sau bữa ăn, nuốt nguyên viên

Không bù liều nếu quên

Không uống lại nếu nôn sau khi dùng thuốc

Điều chỉnh liều

Giảm liều theo bậc: 400 → 320 → 240 mg/ngày

Ngừng vĩnh viễn nếu không dung nạp ở liều thấp nhất

Tác dụng không mong muốn của thuốc Pyrotinib

Rất thường gặp

Tiêu chảy (gặp ở >90% bệnh nhân) – độc tính đặc trưng

Buồn nôn, nôn, đau bụng

Mệt mỏi, chán ăn

Viêm niêm mạc miệng

Thường gặp

Phát ban da kiểu EGFR

Giảm bạch cầu nhẹ

Tăng men gan nhẹ–trung bình

Ít gặp nhưng nghiêm trọng

Tiêu chảy độ 3–4 gây mất nước

Rối loạn điện giải

Độc tính gan nặng (hiếm)

Điểm mấu chốt thực hành:
Tiêu chảy là tác dụng phụ xảy ra sớm (trong 7 ngày đầu)có thể kiểm soát tốt nếu xử trí sớm.

Quản lý tiêu chảy – trọng tâm của điều trị Pyrotinib

Dự phòng ngay từ ngày đầu: loperamide liều thấp

Khi tiêu chảy xảy ra:

Loperamide 4 mg khởi đầu

Sau đó 2 mg sau mỗi lần đi lỏng

Bù nước – điện giải sớm

Tạm ngừng thuốc nếu tiêu chảy độ ≥3

Giảm liều khi tái phát

Vai trò của dược sĩ là giáo dục bệnh nhân nhận biết sớm tiêu chảy, không chờ đến khi nặng mới xử trí.

Theo dõi trong quá trình điều trị

Chức năng gan (ALT/AST): mỗi 2–4 tuần trong 3 tháng đầu

Tình trạng tiêu hóa: theo dõi hàng tuần trong tháng đầu

Điện giải (Na⁺, K⁺): nếu tiêu chảy kéo dài

Công thức máu: mỗi chu kỳ

Đánh giá đáp ứng hình ảnh: mỗi 6–8 tuần

Dữ liệu lâm sàng tiêu biểu

Nghiên cứu pha III (Pyrotinib + Capecitabine)

So sánh với lapatinib + capecitabine

PFS trung vị: ~12,5 tháng vs 6,8 tháng

Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): ~67% vs 37%

Lợi ích rõ rệt ở bệnh nhân đã điều trị trastuzumab

Nhận định lâm sàng

Pyrotinib cho hiệu quả vượt trội hơn lapatinib

Đặc biệt hiệu quả trong bệnh tiến triển nhanh, nhiều tổn thương

Tiêu chảy tăng nhưng kiểm soát được bằng dự phòng sớm

Tương tác thuốc

Ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin): tăng nồng độ Pyrotinib → giảm liều

Cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampin, carbamazepine): giảm hiệu quả → tránh dùng

Thuốc nhuận tràng, kháng sinh gây tiêu chảy: làm nặng độc tính

Tránh bưởi và nước ép bưởi

Ưu điểm, hạn chế và vị trí điều trị

Ưu điểm

Ức chế pan-ErbB không hồi phục

Hiệu quả cao sau trastuzumab

Đường uống, thuận tiện điều trị ngoại trú

Có thể kết hợp linh hoạt với hóa trị uống

Hạn chế

Tiêu chảy rất thường gặp

Chưa có nhiều dữ liệu sống còn dài hạn

Chủ yếu được sử dụng ở một số khu vực (chưa phổ biến toàn cầu)

Thuốc Pyrotinib giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Pyrotinib: Tư vấn 0778718459

Thuốc Pyrotinib mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Pyrotinib in the first-line treatment of HER2-positive advanced breast cancer: Results from the PRETTY study. | Journal of Clinical Oncology

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc LuciRevu Revumenib là một chất ức chế menin phân tử nhỏ để điều trị bệnh bạch cầu tái phát / kháng trị với chuyển vị KMT2A.

Mua hàng

Thuốc LuciAnagre Anagrelide 0.5mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc LuciAnagre Anagrelide là một chất làm giảm tiểu cầu được sử dụng để điều trị tăng tiểu cầu, và các biến chứng liên quan của nó, thứ phát sau khối u tăng sinh tủy.

 

Mua hàng

Thuốc Mezoxia Megestrol Acetate 160mg giá bao nhiêu mua ở đâu?

0 ₫

Thuốc Mezoxia có hoạt chất chính là Megestrol Acetate 160mg, là một thuốc kê đơn chứa hoạt chất Megestrol acetate - là một hormone tổng hợp thuộc nhóm progestogen, thường được dùng để tăng cảm giác thèm ăn và cân nặng ở bệnh nhân bị giảm cân do ung thư hoặc AIDS, và cũng có vai trò trong điều trị hỗ trợ hormonal cho một số loại ung thư phụ thuộc hormone như ung thư vú hoặc nội mạc tử cung.

Tư vấn 0338102129

Mua hàng

Thuốc Luciselin Selinexor 20mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Luciselin Selinexor 20mg  là một hợp chất ức chế chọn lọc vận chuyển hạt nhân (SINE) đầu tiên trong lớp. Selinexor, kết hợp với bortezomib và dexamethasone, hiện đang được chấp thuận để điều trị đa u tủy, một loại ung thư được hình thành từ các tế bào huyết tương sản xuất kháng thể. Tình trạng này thường được điều trị bằng hóa trị liệu bortezomib và dexamethasone liều cao, sau đó là cấy ghép tế bào gốc tự thân. Các hóa trị liệu khác cho đa u tủy bao gồm lenalidomide và dexamethasone, thalidomide và có thể bao gồm melphalan nếu bệnh nhân không đủ điều kiện để cấy ghép. Selinexor cũng đã được cấp phép cấp tốc để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành bị ung thư hạch tế bào B lớn lan tỏa tái phát hoặc kháng trị (DLBCL) đã trải qua ít nhất 2 dòng điều trị toàn thân.

 

Mua hàng

Thuốc Pazonat Pazopanib 200mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Pazonat Pazopanib 200mg là một chất chống ung thư được sử dụng trong điều trị ung thư tế bào thận tiến triển và sarcoma mô mềm tiến triển ở những bệnh nhân đã hóa trị trước đó.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn